Review 1 Lớp 10: Skills (2) – Reading & Writing, Giải chi tiết

Phần Review 1 – Skills (Reading & Writing) giúp học sinh ôn luyện kỹ năng đọc hiểu qua bài đọc “Collect Water to Live a Green Life” (Thu thập nước để sống xanh) và kỹ năng viết đoạn văn về cách sống xanh (ways of living green).

I. READING

Bài đọc: Collect Water to Live a Green Life

Nguyên văn (English)

Water is essential for life. Therefore, the methods of collecting water are important for meeting its growing need.

The traditional method involves collecting rainwater and storing it for later use. Rainwater is collected from a roof and sent to a container. Collected rainwater is an excellent source of water for people, animals, and plants.

There is also a new method of collecting water. It can turn the tiny drops of water in the air into drinking water. Air-to-water technology creates water from air and releases it all the time. It uses the sun’s energy and works well even in dry conditions.

In general, collecting rainwater or creating water from air will allow people to save natural resources, improve the environment, and live a green life.

Dịch bài đọc (Vietnamese)

Nước là thiết yếu cho sự sống. Vì vậy, các phương pháp thu thập nước rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.

Phương pháp truyền thống bao gồm việc thu thập nước mưa và lưu trữ để sử dụng sau. Nước mưa được thu từ mái nhà và chuyển đến bể chứa. Nước mưa thu được là nguồn nước tuyệt vời cho con người, động vật và thực vật.

Còn có một phương pháp mới để thu thập nước. Nó có thể biến những giọt nước nhỏ trong không khí thành nước uống. Công nghệ biến không khí thành nước tạo ra nước từ không khí và cung cấp liên tục. Nó sử dụng năng lượng mặt trời và hoạt động tốt ngay cả trong điều kiện khô hạn.

Nói chung, thu thập nước mưa hoặc tạo nước từ không khí sẽ cho phép con người tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên, cải thiện môi trường và sống một cuộc sống xanh.

Task 1: Read the text below. Then work in pairs to complete the crossword with five words from the text. (Trang 40)

Đọc bài đọc. Làm việc theo cặp để hoàn thành ô chữ với 5 từ trong bài.

Gợi ý ô chữ (Crossword clues)

ACROSS (Hàng ngang):

  1. The mixture of gases surrounding the earth that we breathe. (Hỗn hợp khí bao quanh trái đất mà chúng ta hít thở.)
  2. A source of power that can be used to provide light and heat, or drive machines. (Nguồn năng lượng có thể dùng để cung cấp ánh sáng, nhiệt, hoặc vận hành máy móc.)
  3. A way of living that is good for the environment. (Lối sống tốt cho môi trường.)

DOWN (Hàng dọc):

  1. The natural world in which people, animals, and plants live. (Thế giới tự nhiên nơi con người, động vật và thực vật sinh sống.)
  2. A liquid without colour or smell that falls as rain and is used for drinking, washing, etc. (Chất lỏng không màu không mùi, rơi xuống dưới dạng mưa và dùng để uống, rửa, v.v.)

Đáp án

STT Hướng Đáp án Giải thích
1 DOWN environment Thế giới tự nhiên nơi con người, động vật và thực vật sinh sống → environment (môi trường). Trong bài: “improve the environment
2 DOWN water Chất lỏng không màu không mùi, rơi xuống dưới dạng mưa → water (nước). Từ khóa chính của toàn bài đọc.
3 ACROSS air Hỗn hợp khí bao quanh trái đất mà chúng ta hít thở → air (không khí). Trong bài: “tiny drops of water in the air
4 ACROSS energy Nguồn năng lượng để cung cấp ánh sáng, nhiệt, vận hành máy → energy (năng lượng). Trong bài: “the sun’s energy
5 ACROSS green Lối sống tốt cho môi trường → green (xanh). Trong bài: “live a green life”

Giải thích cách làm bài crossword

Để giải ô chữ, học sinh cần:

  • Đọc định nghĩa từng gợi ý (clue)
  • Tìm từ trong bài đọc phù hợp với định nghĩa
  • Kiểm tra số ô vuông khớp với số chữ cái của từ
  • Kiểm tra các chữ cái giao nhau giữa hàng ngang và hàng dọc có khớp không

Ví dụ: Từ “environment” (11 chữ cái) ở hàng dọc số 1 có chữ “e” giao với hàng ngang. Từ “water” (5 chữ cái) ở hàng dọc số 2 có chữ “a” giao với từ “air” ở hàng ngang số 3.

Task 2: Read the text again and give short answers to the following questions. (Trang 41)

Đọc lại bài và trả lời ngắn các câu hỏi sau.

Đáp án

Câu 1: What’s important for meeting the growing need for water? (Điều gì quan trọng để đáp ứng nhu cầu nước ngày càng tăng?)

Đáp án: The methods of collecting water (are).

Giải thích: Thông tin ở đoạn 1: “the methods of collecting water are important for meeting its growing need.” → Các phương pháp thu thập nước là quan trọng.

Dịch: Các phương pháp thu thập nước (là quan trọng).

Câu 2: What’s the traditional method of collecting rainwater? (Phương pháp truyền thống thu thập nước mưa là gì?)

Đáp án: Rainwater is collected from a roof and sent to a container.

Giải thích: Thông tin ở đoạn 2: Rainwater is collected from a roof and sent to a container. → Nước mưa được thu từ mái nhà và chuyển đến bể chứa.

Dịch: Nước mưa được thu từ mái nhà và chuyển đến bể chứa.

Câu 3: What’s the new method of creating water? (Phương pháp mới để tạo nước là gì?)

Đáp án: Tiny drops of water in the air are turned into drinking water.

Giải thích: Thông tin ở đoạn 3: “It can turn the tiny drops of water in the air into drinking water.” → Công nghệ mới biến những giọt nước nhỏ trong không khí thành nước uống.

Dịch: Những giọt nước nhỏ trong không khí được biến thành nước uống.

Tổng hợp đáp án Task 2

Câu Câu hỏi Đáp án ngắn
1 What’s important for meeting the growing need for water? The methods of collecting water.
2 What’s the traditional method of collecting rainwater? Rainwater is collected from a roof and sent to a container.
3 What’s the new method of creating water? Tiny drops of water in the air are turned into drinking water.

Phân tích nội dung bài đọc

Đoạn Nội dung chính
Đoạn 1 Giới thiệu: Nước thiết yếu cho sự sống → cần phương pháp thu thập nước
Đoạn 2 Phương pháp truyền thống: Thu nước mưa từ mái nhà → bể chứa → phục vụ người, động vật, thực vật
Đoạn 3 Phương pháp mới: Công nghệ air-to-water → biến giọt nước trong không khí thành nước uống → dùng năng lượng mặt trời, hoạt động tốt trong điều kiện khô
Đoạn 4 Kết luận: Thu thập nước mưa hoặc tạo nước từ không khí → tiết kiệm tài nguyên, cải thiện môi trường, sống xanh

So sánh hai phương pháp thu thập nước

Tiêu chí Phương pháp truyền thống Phương pháp mới
Nguồn nước Nước mưa (rainwater) Giọt nước trong không khí (tiny drops in the air)
Cách thức Thu từ mái nhà → bể chứa Công nghệ air-to-water biến không khí thành nước
Năng lượng Không đề cập Năng lượng mặt trời (sun’s energy)
Ưu điểm Nguồn nước tuyệt vời cho người, động vật, thực vật Hoạt động liên tục, tốt ngay cả trong điều kiện khô

II. WRITING

Think about ways of living a green lifestyle. Complete the paragraph. Use what you have learnt and the ideas below to help you. (Trang 41)

Nghĩ về các cách sống xanh. Hoàn thành đoạn văn. Sử dụng kiến thức đã học và các ý tưởng gợi ý bên dưới.

Các ý tưởng gợi ý (Living green)

  • Planting more trees and plants (Trồng thêm cây xanh)
  • Organising regular clean-up activities (Tổ chức hoạt động dọn vệ sinh thường xuyên)
  • Collecting litter, setting up more recycling bins (Thu gom rác, đặt thêm thùng tái chế)
  • Turning off electrical devices when not in use (Tắt thiết bị điện khi không sử dụng)
  • Using energy from the sun, wind, and water (Sử dụng năng lượng từ mặt trời, gió và nước)

Cấu trúc đoạn văn

Phần Nội dung Câu gợi ý
Câu mở đầu (đã cho sẵn) Giới thiệu chủ đề “There are many ways you can make your life greener.”
Thân đoạn (cần viết) Liệt kê các cách sống xanh “First,… Second,… Finally,…”
Câu kết (đã cho sẵn) Kết luận “Living a green lifestyle is not difficult, but these small changes will make a big difference.”

Bài viết mẫu

There are many ways you can make your life greener. First, make your area green by planting more trees and plants. Second, make your area clean by organising regular clean-up activities, collecting litter and setting up more recycling bins. Finally, turn off electrical devices when not in use and use energy from the sun, wind and water. Living a green lifestyle is not difficult, but these small changes will make a big difference.

Dịch bài viết mẫu

Có nhiều cách bạn có thể làm cho cuộc sống xanh hơn. Đầu tiên, hãy làm xanh khu vực của bạn bằng cách trồng thêm cây xanh. Thứ hai, hãy làm sạch khu vực bằng cách tổ chức hoạt động dọn vệ sinh thường xuyên, thu gom rác và đặt thêm thùng tái chế. Cuối cùng, hãy tắt thiết bị điện khi không sử dụng và sử dụng năng lượng từ mặt trời, gió và nước. Sống xanh không khó, nhưng những thay đổi nhỏ này sẽ tạo ra sự khác biệt lớn.

Bài viết mẫu mở rộng

There are many ways you can make your life greener. First, you should plant more trees and plants in your neighbourhood. Trees help clean the air and make the environment more beautiful. Second, you can help keep your area clean by organising regular clean-up activities with your friends and neighbours. Collecting litter and setting up more recycling bins will reduce pollution and protect the environment. Third, remember to turn off all electrical devices such as lights, fans, and computers when you are not using them. This simple habit can save a lot of energy. Finally, try to use renewable energy from the sun, wind, and water instead of burning fossil fuels. Living a green lifestyle is not difficult, but these small changes will make a big difference.

Dịch bài mở rộng

Có nhiều cách bạn có thể làm cho cuộc sống xanh hơn. Đầu tiên, bạn nên trồng thêm cây xanh trong khu phố. Cây xanh giúp làm sạch không khí và làm đẹp môi trường. Thứ hai, bạn có thể giúp giữ sạch khu vực bằng cách tổ chức hoạt động dọn vệ sinh thường xuyên cùng bạn bè và hàng xóm. Thu gom rác và đặt thêm thùng tái chế sẽ giảm ô nhiễm và bảo vệ môi trường. Thứ ba, hãy nhớ tắt tất cả thiết bị điện như đèn, quạt và máy tính khi không sử dụng. Thói quen đơn giản này có thể tiết kiệm rất nhiều năng lượng. Cuối cùng, hãy cố gắng sử dụng năng lượng tái tạo từ mặt trời, gió và nước thay vì đốt nhiên liệu hóa thạch. Sống xanh không khó, nhưng những thay đổi nhỏ này sẽ tạo ra sự khác biệt lớn.

Cấu trúc và từ nối hữu ích khi viết

Từ nối Nghĩa Dùng khi
First / Firstly Đầu tiên Ý đầu tiên
Second / Secondly Thứ hai Ý thứ hai
Third / Thirdly Thứ ba Ý thứ ba
Finally / Lastly Cuối cùng Ý cuối cùng
In addition / Moreover Ngoài ra Bổ sung thêm ý
Cấu trúc Ví dụ
Make your area green/clean by + V-ing Make your area green by planting more trees.
You should / can + V You should turn off electrical devices.
Try to + V Try to use renewable energy.
Remember to + V Remember to turn off the lights.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương