Unit 4 Lớp 10: Getting Started – Volunteering in the Community

Phần Getting Started của Unit 4: For a Better Community mở đầu với hội thoại giữa KimTam về chủ đề “Volunteering in the Community” (Tình nguyện trong cộng đồng). Bài học giới thiệu từ vựng về hoạt động tình nguyện, hậu tố tính từ (-ed, -ing, -ful, -less), và cấu trúc thì quá khứ đơn / quá khứ tiếp diễn với whenwhile.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
volunteer /ˌvɒlənˈtɪər/ (n/v) tình nguyện viên / tình nguyện
advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/ (n) quảng cáo, thông báo tuyển dụng
community /kəˈmjuːnəti/ (n) cộng đồng
boost /buːst/ (v) tăng thêm, thúc đẩy
orphanage /ˈɔːfənɪdʒ/ (n) trại trẻ mồ côi
community service /kəˈmjuːnəti ˈsɜːvɪs/ (n) dịch vụ cộng đồng, hoạt động phục vụ cộng đồng
confidence /ˈkɒnfɪdəns/ (n) sự tự tin
application /ˌæplɪˈkeɪʃən/ (n) đơn đăng ký
apply /əˈplaɪ/ (v) nộp đơn, đăng ký
opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/ (n) cơ hội
get involved /ɡet ɪnˈvɒlvd/ (v.phr) tham gia
fill in /fɪl ɪn/ (ph.v) điền vào (mẫu đơn)
clean up /kliːn ʌp/ (ph.v) dọn dẹp sạch sẽ

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and read. (Trang 42)

Hội thoại (Conversation)

Bài nghe:
0:00 0:00

Kim: Hi, Tam. I went to your house at 9 a.m., but you weren’t there.

Tam: Oh, when you came, I was working as a volunteer at our local centre for community development.

Kim: Ah, I see. How did you become a volunteer there?

Tam: Just by chance. Last summer, while I was visiting the centre, I saw an advertisement for volunteers. I applied, and my application was successful.

Kim: I also want to be a volunteer. I find community work very interesting.

Tam: I agree. Community service not only benefits the local area, but can also boost our confidence and help us learn many useful skills.

Kim: What are the regular activities organised by the centre?

Tam: Oh, there are endless opportunities for getting involved. For example, you can join a local environmental group to clean up the park once a week or volunteer at an orphanage.

Kim: Sounds good. How can I apply?

Tam: I’ll email you the form. You just fill it in and send it in.

Kim: Thanks so much. I’m so excited about volunteering at the centre.

Tam: No problem. Good luck. Hope your application is successful, and you enjoy the work.

Dịch hội thoại

Kim: Chào Tam. Mình đến nhà bạn lúc 9 giờ sáng, nhưng bạn không có ở nhà.

Tam: Ồ, khi bạn đến, mình đang làm tình nguyện viên ở trung tâm phát triển cộng đồng địa phương.

Kim: À, mình hiểu rồi. Bạn trở thành tình nguyện viên ở đó như thế nào?

Tam: Chỉ là tình cờ thôi. Mùa hè năm ngoái, trong khi mình đang tham quan trung tâm, mình thấy một thông báo tuyển tình nguyện viên. Mình đã nộp đơn, và đơn đăng ký của mình đã thành công.

Kim: Mình cũng muốn làm tình nguyện viên. Mình thấy công việc cộng đồng rất thú vị.

Tam: Mình đồng ý. Hoạt động phục vụ cộng đồng không chỉ mang lại lợi ích cho khu vực địa phương, mà còn có thể tăng sự tự tin và giúp chúng ta học được nhiều kỹ năng hữu ích.

Kim: Các hoạt động thường xuyên do trung tâm tổ chức là gì?

Tam: Ồ, có vô số cơ hội để tham gia. Ví dụ, bạn có thể tham gia nhóm bảo vệ môi trường địa phương để dọn dẹp công viên mỗi tuần một lần hoặc tình nguyện ở trại trẻ mồ côi.

Kim: Nghe hay đấy. Mình đăng ký bằng cách nào?

Tam: Mình sẽ gửi email mẫu đơn cho bạn. Bạn chỉ cần điền vào và gửi đi.

Kim: Cảm ơn bạn rất nhiều. Mình rất phấn khích về việc tình nguyện ở trung tâm.

Tam: Không có gì. Chúc may mắn. Hy vọng đơn đăng ký của bạn thành công, và bạn thích công việc.

Task 2: Read the conversation again and answer the questions. (Trang 43)

Đọc lại hội thoại và trả lời các câu hỏi.

Câu 1: What was Tam doing when Kim went to her house? (Tam đang làm gì khi Kim đến nhà?)

Đáp án: She was working as a volunteer at our/the local centre for community development.

Giải thích: Thông tin ở lượt nói thứ 2 của Tam: “when you came, I was working as a volunteer at our local centre for community development.”

Dịch: Cô ấy đang làm tình nguyện viên tại trung tâm phát triển cộng đồng địa phương.

Câu 2: What are some regular activities at the centre for community development? (Một số hoạt động thường xuyên ở trung tâm phát triển cộng đồng là gì?)

Đáp án: Cleaning up the park or volunteering at the orphanage.

Giải thích: Thông tin ở lượt nói của Tam: “you can join a local environmental group to clean up the park once a week or volunteer at an orphanage.”

Dịch: Dọn dẹp công viên hoặc tình nguyện ở trại trẻ mồ côi.

Câu 3: How can Kim apply for volunteer work at the centre? (Kim có thể đăng ký làm tình nguyện ở trung tâm bằng cách nào?)

Đáp án: She needs to fill in the form, then send it in.

Giải thích: Thông tin ở lượt nói của Tam: “I’ll email you the form. You just fill it in and send it in.”

Dịch: Cô ấy cần điền vào mẫu đơn, sau đó gửi đi.

Tổng hợp đáp án Task 2

Câu Đáp án tóm tắt
1 She was working as a volunteer at the local centre for community development.
2 Cleaning up the park or volunteering at the orphanage.
3 She needs to fill in the form, then send it in.

Task 3: Find adjectives with the following suffixes in the conversation and write them below. (Trang 43)

Tìm các tính từ có hậu tố sau trong hội thoại và viết chúng bên dưới.

Đáp án

Hậu tố Tính từ Vị trí trong hội thoại
-ed excited “I’m so excited about volunteering”
-ing interesting “I find community work very interesting
-ful useful, successful “learn many useful skills”, “my application was successful
-less endless “there are endless opportunities”

Giải thích ý nghĩa hậu tố tính từ

Hậu tố Ý nghĩa Ví dụ Dịch
-ed Mô tả cảm xúc của CON NGƯỜI (người cảm thấy thế nào) excited phấn khích (Kim cảm thấy phấn khích)
-ing Mô tả đặc điểm của SỰ VẬT/SỰ VIỆC (thứ gây ra cảm xúc) interesting thú vị (công việc cộng đồng thú vị)
-ful Đầy đủ, có chất lượng của… (full of) useful / successful hữu ích / thành công
-less Không có, thiếu… (without) endless vô tận, không có hồi kết

Phân tích chi tiết

excited (hậu tố -ed): “I’m so excited about volunteering” – Kim cảm thấy phấn khích về việc tình nguyện. Hậu tố -ed dùng cho người, mô tả cảm xúc mà người đó trải nghiệm.

interesting (hậu tố -ing): “I find community work very interesting – Công việc cộng đồng thú vị. Hậu tố -ing dùng cho sự vật/sự việc, mô tả đặc tính của thứ đó gây ra cảm xúc cho người khác.

useful (hậu tố -ful): “learn many useful skills” – Học nhiều kỹ năng hữu ích. Use (sử dụng) + -ful = useful (đầy sự hữu dụng → hữu ích).

successful (hậu tố -ful): “my application was successful – Đơn đăng ký thành công. Success (thành công) + -ful = successful (đầy thành công → thành công).

endless (hậu tố -less): “there are endless opportunities” – Có vô số cơ hội. End (kết thúc) + -less = endless (không có kết thúc → vô tận).

Mẹo phân biệt -ed và -ing:

  • -ed: Người cảm thấy → I am excited. (Tôi cảm thấy phấn khích.)
  • -ing: Thứ gây cảm xúc → The work is interesting. (Công việc thú vị.)

Mẹo phân biệt -ful và -less:

  • -ful: CÓ → useful = có ích, successful = có thành công
  • -less: KHÔNG CÓ → endless = không có kết thúc, homeless = không có nhà

Task 4: Find a verb or verb phrase in the conversation in 1 to complete each sentence. (Trang 43)

Tìm động từ hoặc cụm động từ trong hội thoại ở Task 1 để hoàn thành mỗi câu.

Đáp án

Câu 1: Oh, when you came, I was working as a volunteer at our local centre for community development.

Câu 2: Last summer, while I was visiting the centre, I saw an advertisement for volunteers.

Đáp án tổng hợp

Câu Đáp án Thì
1 was working Past Continuous (Quá khứ tiếp diễn)
2 saw Past Simple (Quá khứ đơn)

Giải thích chi tiết

Câu 1: was working (Quá khứ tiếp diễn)

Cấu trúc: When + Past Simple, Past Continuous

“When you came (Past Simple), I was working (Past Continuous).”

Giải thích: Khi Kim đến (hành động ngắn, xảy ra tại một thời điểm) → Tam đang làm việc (hành động dài, đang diễn ra). Hành động “was working” đang diễn ra thì bị “came” cắt ngang.

Câu 2: saw (Quá khứ đơn)

Cấu trúc: While + Past Continuous, Past Simple

“While I was visiting (Past Continuous) the centre, I saw (Past Simple) an advertisement.”

Giải thích: Trong khi Tam đang tham quan trung tâm (hành động dài, đang diễn ra) → cô ấy nhìn thấy thông báo (hành động ngắn, xảy ra đột ngột). Hành động “saw” xảy ra trong khi “was visiting” đang diễn ra.

Ôn tập: Past Simple vs Past Continuous với When và While

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
When + Past Simple, Past Continuous Khi hành động ngắn xảy ra, hành động dài đang diễn ra When you came, I was working.
While + Past Continuous, Past Simple Trong khi hành động dài đang diễn ra, hành động ngắn xảy ra While I was visiting, I saw an ad.

Mẹo nhớ:

  • When thường đi với Past Simple (hành động ngắn, xảy ra tại một thời điểm)
  • While thường đi với Past Continuous (hành động dài, đang diễn ra)
  • Hành động dài = Past Continuous (was/were + V-ing)
  • Hành động ngắn cắt ngang = Past Simple (V2/ed)

III. Phân tích nội dung hội thoại

Thông tin về hoạt động tình nguyện trong hội thoại

Mục Chi tiết
Nơi tình nguyện Trung tâm phát triển cộng đồng địa phương (local centre for community development)
Cách Tam biết đến Tình cờ thấy thông báo tuyển tình nguyện viên khi đến thăm trung tâm
Hoạt động thường xuyên Dọn dẹp công viên (clean up the park) mỗi tuần 1 lần, tình nguyện ở trại mồ côi (volunteer at an orphanage)
Lợi ích Mang lại lợi ích cho địa phương, tăng sự tự tin (boost confidence), học kỹ năng hữu ích (useful skills)
Cách đăng ký Điền mẫu đơn (fill in the form) và gửi đi (send it in)

Lợi ích của hoạt động cộng đồng (theo hội thoại)

Lợi ích Trích dẫn
Mang lại lợi ích cho địa phương “benefits the local area”
Tăng sự tự tin “boost our confidence”
Học kỹ năng hữu ích “help us learn many useful skills”
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương