Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Bài đọc – Teenagers and Voluntary Work
- Nguyên văn (English)
- Dịch bài đọc (Vietnamese)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs. Complete the mind map with popular volunteering activities for teenagers. (Trang 46)
- Task 2: Read the text and choose the main idea. (Trang 46)
- Task 3: Match the highlighted words in the text with their meanings. (Trang 46)
- Task 4: Read the text again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 46)
- Task 5: Work in pairs. Discuss the following question. (Trang 46)
- IV. Phân tích nội dung bài đọc
- Các hoạt động tình nguyện của câu lạc bộ
- Lợi ích của hoạt động tình nguyện (cho học sinh)
Phần Reading của Unit 4: For a Better Community có chủ đề “Teenagers and Voluntary Work” (Thanh thiếu niên và công việc tình nguyện). Bài đọc kể về một học sinh tham gia Volunteer Club (Câu lạc bộ Tình nguyện) tại trường trung học và các hoạt động tình nguyện mà câu lạc bộ tổ chức.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| donation | /dəʊˈneɪʃən/ | (n) | sự quyên góp |
| deliver | /dɪˈlɪvər/ | (v) | phân phát, giao |
| hardship | /ˈhɑːdʃɪp/ | (n) | sự gian khổ |
| various | /ˈveəriəs/ | (adj) | nhiều, đa dạng |
| participate | /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ | (v) | tham gia |
| item | /ˈaɪtəm/ | (n) | món đồ, vật phẩm |
| raise | /reɪz/ | (v) | quyên góp, gây quỹ |
| handmade | /ˌhændˈmeɪd/ | (adj) | làm bằng tay |
| orphanage | /ˈɔːfənɪdʒ/ | (n) | trại trẻ mồ côi |
| homeless | /ˈhəʊmləs/ | (adj) | vô gia cư |
| flooded | /ˈflʌdɪd/ | (adj) | bị ngập lụt |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | (n) | chăn, mền |
| unwanted | /ˌʌnˈwɒntɪd/ | (adj) | không cần dùng nữa |
| essential | /ɪˈsenʃəl/ | (adj) | thiết yếu |
| suffering | /ˈsʌfərɪŋ/ | (n) | sự đau khổ |
| purpose | /ˈpɜːpəs/ | (n) | mục đích |
| food bank | /fuːd bæŋk/ | (n) | ngân hàng thực phẩm |
II. Bài đọc – Teenagers and Voluntary Work
Nguyên văn (English)
I joined the Volunteer Club when I started secondary school. The club was formed fifteen years ago, shortly after the school was set up. Since then, it has organised various volunteering activities for all students to participate.
One of the most popular activities of our club is selling handmade items to raise money for the local orphanage and homeless old people. Last year, we also raised over one hundred million VND to help people in flooded areas. The money was used to buy warm clothes, blankets, food, and clean water.
Our club welcomes different types of donations: clothes, picture books, unused notebooks, and other unwanted items. At the end of each month, we take the donations to the community centre. Our club also organises after-school games for the children at the orphanage and concerts for the old people at the centre. In addition, it offers other volunteering activities, such as helping at a food bank or delivering free meals to poor families.
Volunteering has helped me gain life experiences and find my sense of purpose in life. When I see suffering and hardships, I feel thankful for what I have. What is more, these activities provide opportunities for me to meet other teenagers with similar interests and help me build essential life skills.
Dịch bài đọc (Vietnamese)
Tôi tham gia Câu lạc bộ Tình nguyện khi bắt đầu vào trường trung học. Câu lạc bộ được thành lập mười lăm năm trước, ngay sau khi trường được thành lập. Kể từ đó, câu lạc bộ đã tổ chức nhiều hoạt động tình nguyện đa dạng cho tất cả học sinh tham gia.
Một trong những hoạt động phổ biến nhất của câu lạc bộ là bán đồ thủ công để gây quỹ cho trại trẻ mồ côi địa phương và người già vô gia cư. Năm ngoái, chúng tôi cũng quyên góp được hơn một trăm triệu đồng để giúp đỡ người dân vùng lũ. Số tiền được dùng để mua quần áo ấm, chăn mền, thức ăn và nước sạch.
Câu lạc bộ tiếp nhận nhiều loại quyên góp khác nhau: quần áo, sách tranh, vở chưa dùng và các vật dụng không cần dùng nữa. Vào cuối mỗi tháng, chúng tôi mang các khoản quyên góp đến trung tâm cộng đồng. Câu lạc bộ cũng tổ chức các trò chơi sau giờ học cho trẻ em ở trại mồ côi và các buổi hòa nhạc cho người già tại trung tâm. Ngoài ra, câu lạc bộ còn cung cấp các hoạt động tình nguyện khác, như giúp đỡ tại ngân hàng thực phẩm hoặc phân phát bữa ăn miễn phí cho các gia đình nghèo.
Hoạt động tình nguyện đã giúp tôi có được trải nghiệm sống và tìm thấy ý nghĩa cuộc đời. Khi nhìn thấy sự đau khổ và gian nan, tôi cảm thấy biết ơn những gì mình có. Hơn nữa, các hoạt động này tạo cơ hội cho tôi gặp gỡ các bạn thanh thiếu niên có cùng sở thích và giúp tôi xây dựng các kỹ năng sống thiết yếu.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs. Complete the mind map with popular volunteering activities for teenagers. (Trang 46)
Làm việc theo cặp. Hoàn thành sơ đồ tư duy với các hoạt động tình nguyện phổ biến cho thanh thiếu niên.

Gợi ý trả lời
Sơ đồ tư duy đã có sẵn 3 hoạt động từ tranh:
- Helping at a food bank (Giúp đỡ tại ngân hàng thực phẩm)
- Selling handmade items (Bán đồ thủ công)
- Raising money for charity (Gây quỹ từ thiện)
Các hoạt động bổ sung:
- Helping at a charity event where people can donate items or money (Giúp đỡ tại sự kiện từ thiện nơi mọi người có thể quyên góp)
- Helping old people, e.g. cook meals, shop for food (Giúp đỡ người già, ví dụ nấu ăn, mua thực phẩm)
- Helping old people with technology, e.g. how to send emails, use the Internet (Giúp người già sử dụng công nghệ)
- Helping out at an animal shelter (Giúp đỡ tại trại cứu hộ động vật)
- Cleaning up the park or neighbourhood (Dọn dẹp công viên hoặc khu phố)
- Volunteering at an orphanage (Tình nguyện tại trại trẻ mồ côi)
- Delivering free meals to poor families (Phân phát bữa ăn miễn phí cho gia đình nghèo)
Task 2: Read the text and choose the main idea. (Trang 46)
Đọc bài và chọn ý chính.
Các lựa chọn:
- A. The writer’s secondary school has a long and interesting history. (Trường trung học của tác giả có lịch sử lâu đời và thú vị.)
- B. The Volunteer Club was set up 15 years ago to help teens gain work experience. (Câu lạc bộ Tình nguyện được thành lập 15 năm trước để giúp thanh thiếu niên có kinh nghiệm làm việc.)
- C. The club organises many volunteering activities that benefit both the community and the students. (Câu lạc bộ tổ chức nhiều hoạt động tình nguyện mang lại lợi ích cho cả cộng đồng và học sinh.)
Đáp án: C
Giải thích
C đúng vì toàn bộ bài đọc nói về các hoạt động tình nguyện đa dạng mà câu lạc bộ tổ chức (bán đồ thủ công, gây quỹ, quyên góp, tổ chức trò chơi, phát bữa ăn miễn phí) và lợi ích cho cả cộng đồng (giúp trại mồ côi, người già, vùng lũ) lẫn học sinh (có trải nghiệm sống, tìm ý nghĩa cuộc đời, xây dựng kỹ năng).
Loại A: Bài không nói về lịch sử trường học. Trường chỉ được đề cập ngắn gọn ở đầu bài.
Loại B: Mục đích của câu lạc bộ không phải là giúp thanh thiếu niên có kinh nghiệm làm việc (gain work experience). Bài nói câu lạc bộ tổ chức hoạt động tình nguyện giúp cộng đồng, không phải để lấy kinh nghiệm nghề nghiệp.
Task 3: Match the highlighted words in the text with their meanings. (Trang 46)
Nối các từ được tô đậm trong bài đọc với nghĩa của chúng.
| Từ | Định nghĩa | |
|---|---|---|
| 1. various | a. objects or things | |
| 2. participate | b. taking things to someone | |
| 3. items | c. several different | |
| 4. raised | d. to take part in an activity | |
| 5. delivering | e. collected money |
Đáp án
| Từ | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1. various | c. several different | nhiều, đa dạng |
| 2. participate | d. to take part in an activity | tham gia |
| 3. items | a. objects or things | vật phẩm, món đồ |
| 4. raised | e. collected money | quyên góp được (tiền) |
| 5. delivering | b. taking things to someone | phân phát, giao |
Giải thích chi tiết dựa trên ngữ cảnh
1. various → c (several different): Trong bài: “it has organised various volunteering activities” → câu lạc bộ đã tổ chức nhiều hoạt động tình nguyện khác nhau. “Various” bổ nghĩa cho danh từ “volunteering activities” → cần tính từ nghĩa “nhiều, đa dạng” → several different.
2. participate → d (to take part in an activity): Trong bài: “for all students to participate“ → cho tất cả học sinh tham gia. “Participate” = take part in = tham gia vào hoạt động.
3. items → a (objects or things): Trong bài: “selling handmade items to raise money” → bán các món đồ thủ công để gây quỹ. “Items” = objects or things = đồ vật, vật phẩm.
4. raised → e (collected money): Trong bài: “we also raised over one hundred million VND” → chúng tôi cũng quyên góp được hơn 100 triệu đồng. “Raised” trong ngữ cảnh này = collected money = thu được tiền (gây quỹ).
5. delivering → b (taking things to someone): Trong bài: “delivering free meals to poor families” → phân phát bữa ăn miễn phí cho gia đình nghèo. “Delivering” = taking things to someone = mang đồ đến cho ai.
Task 4: Read the text again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 46)
Đọc lại bài. Xác định các phát biểu sau đúng (T) hay sai (F).
Đáp án
| STT | Statement (Phát biểu) | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | The Volunteer Club was set up long after the school was opened. | F | Được thành lập ngay sau (shortly after), không phải lâu sau. |
| 2 | All students can join different volunteering activities. | T | Tất cả học sinh đều có thể tham gia. |
| 3 | The money collected from selling handmade items is used to build a local centre for orphans and homeless old people. | F | Tiền dùng để gây quỹ cho trại mồ côi và người già, không phải để xây trung tâm. |
| 4 | Students can volunteer at the orphanage or the community centre. | T | Học sinh có thể tình nguyện ở trại mồ côi hoặc trung tâm cộng đồng. |
| 5 | Club members can also help cook free meals for poor families. | F | Thành viên phân phát (deliver) bữa ăn miễn phí, không phải nấu (cook). |
Giải thích chi tiết
1. F → “long after” sai, đúng là “shortly after”
Phát biểu: Câu lạc bộ được thành lập lâu sau khi trường mở cửa.
Bài đọc: “The club was formed fifteen years ago, shortly after the school was set up.” → Câu lạc bộ được thành lập ngay sau khi trường được thành lập. “Shortly after” (ngay sau) ≠ “long after” (lâu sau).
Sửa lại: The Volunteer Club was set up shortly after the school was opened.
2. T → Đúng
Phát biểu: Tất cả học sinh có thể tham gia các hoạt động tình nguyện khác nhau.
Bài đọc: “it has organised various volunteering activities for all students to participate.” → Câu lạc bộ tổ chức hoạt động cho tất cả học sinh tham gia. Hoàn toàn khớp.
3. F → Tiền dùng để gây quỹ cho trại mồ côi và người già, không phải xây trung tâm
Phát biểu: Tiền thu được từ bán đồ thủ công dùng để xây trung tâm địa phương cho trẻ mồ côi và người già vô gia cư.
Bài đọc: “selling handmade items to raise money for the local orphanage and homeless old people” → Bán đồ thủ công để gây quỹ cho trại mồ côi và người già. Bài nói “raise money for” (gây quỹ cho), không phải “build a local centre” (xây trung tâm).
Sửa lại: The money collected from selling handmade items is used to raise money for the local orphanage and homeless old people.
4. T → Đúng
Phát biểu: Học sinh có thể tình nguyện ở trại mồ côi hoặc trung tâm cộng đồng.
Bài đọc: “Our club also organises after-school games for the children at the orphanage and concerts for the old people at the centre.” → Câu lạc bộ tổ chức hoạt động ở cả trại mồ côi lẫn trung tâm cộng đồng. Hoàn toàn khớp.
5. F → “deliver” (phân phát) chứ không phải “cook” (nấu)
Phát biểu: Thành viên câu lạc bộ cũng có thể giúp nấu bữa ăn miễn phí cho gia đình nghèo.
Bài đọc: “delivering free meals to poor families” → Phân phát bữa ăn miễn phí. Bài nói “delivering” (giao, phân phát), không phải “cook” (nấu).
Sửa lại: Club members can also help deliver free meals to poor families.
Task 5: Work in pairs. Discuss the following question. (Trang 46)
If you were a member of the Volunteer Club, what could you do to help? (Nếu bạn là thành viên của Câu lạc bộ Tình nguyện, bạn có thể làm gì để giúp đỡ?)
Gợi ý trả lời
If I were a member of the Volunteer Club, I could do many things to help. Firstly, I could help sell handmade items such as bracelets, bookmarks, and greeting cards to raise money for the local orphanage and homeless old people. I’m quite good at making crafts, so I could also teach other members how to make them.
Secondly, I could volunteer to deliver free meals to poor families in the neighbourhood every weekend. I think this is a meaningful activity because many families don’t have enough food, especially during difficult times.
Thirdly, I could help organise fun games and reading sessions for the children at the orphanage. I love playing with kids, and I believe they need people to spend time with them and make them happy.
Finally, I could donate my old clothes, picture books, and unused notebooks to the community centre. I have many items at home that I no longer use, and I’m sure they could be useful to someone else.
I believe that even small actions can make a big difference in our community.
Dịch
Nếu tôi là thành viên của Câu lạc bộ Tình nguyện, tôi có thể làm nhiều việc để giúp đỡ. Thứ nhất, tôi có thể giúp bán đồ thủ công như vòng tay, bookmark và thiệp chúc mừng để gây quỹ cho trại trẻ mồ côi và người già vô gia cư. Tôi khá giỏi làm đồ thủ công, nên tôi cũng có thể dạy các thành viên khác cách làm.
Thứ hai, tôi có thể tình nguyện phân phát bữa ăn miễn phí cho các gia đình nghèo trong khu phố mỗi cuối tuần. Tôi nghĩ đây là hoạt động ý nghĩa vì nhiều gia đình không có đủ thức ăn, đặc biệt trong những lúc khó khăn.
Thứ ba, tôi có thể giúp tổ chức trò chơi vui và buổi đọc sách cho trẻ em ở trại mồ côi. Tôi thích chơi với trẻ em, và tôi tin rằng các em cần người dành thời gian cho mình và mang lại niềm vui.
Cuối cùng, tôi có thể quyên góp quần áo cũ, sách tranh và vở chưa dùng cho trung tâm cộng đồng. Tôi có nhiều đồ ở nhà không dùng nữa, và chắc chắn chúng sẽ hữu ích cho người khác.
Tôi tin rằng ngay cả những hành động nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cộng đồng.
IV. Phân tích nội dung bài đọc
Các hoạt động tình nguyện của câu lạc bộ
| Hoạt động | Đối tượng hưởng lợi | Đoạn |
|---|---|---|
| Bán đồ thủ công để gây quỹ | Trại mồ côi, người già vô gia cư | Đoạn 2 |
| Gây quỹ hơn 100 triệu VND | Người dân vùng lũ | Đoạn 2 |
| Tiếp nhận quyên góp (quần áo, sách, vở…) | Trung tâm cộng đồng | Đoạn 3 |
| Tổ chức trò chơi sau giờ học | Trẻ em trại mồ côi | Đoạn 3 |
| Tổ chức hòa nhạc | Người già tại trung tâm | Đoạn 3 |
| Giúp đỡ tại ngân hàng thực phẩm | Người nghèo | Đoạn 3 |
| Phân phát bữa ăn miễn phí | Gia đình nghèo | Đoạn 3 |
Lợi ích của hoạt động tình nguyện (cho học sinh)
| Lợi ích | Trích dẫn |
|---|---|
| Có trải nghiệm sống | “gain life experiences” |
| Tìm thấy ý nghĩa cuộc sống | “find my sense of purpose in life” |
| Biết ơn những gì mình có | “feel thankful for what I have” |
| Gặp gỡ bạn cùng sở thích | “meet other teenagers with similar interests” |
| Xây dựng kỹ năng sống thiết yếu | “build essential life skills” |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
