Unit 4 Lớp 10: Looking Back & Project | Ôn tập Unit

Phần Looking Back của Unit 4: For a Better Community giúp học sinh ôn tập lại toàn bộ kiến thức đã học trong unit: trọng âm từ hai âm tiết có cùng cách viết, từ vựng với các hậu tố -ed/-ing/-ful/-less, và ngữ pháp Past Simple vs Past Continuous với “when” và “while”. Phần Project yêu cầu học sinh thuyết trình về một dự án tình nguyện trong cộng đồng.

I. PRONUNCIATION – Trọng âm từ hai âm tiết cùng cách viết

Lý thuyết cần nhớ

Trong tiếng Anh, một số từ hai âm tiết có cùng cách viết nhưng khác trọng âm tùy thuộc vào loại từ:

Loại từ Trọng âm Ví dụ
Danh từ (noun) Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 ‘record, ‘present, ‘increase
Động từ (verb) Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 re ‘cord, pre‘sent, in‘crease

Mẹo nhớ: Danh từ → nhấn ĐẦU, Động từ → nhấn SAU.

Bài tập: Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. Then practise saying the sentences. (Trang 50)

Nghe và đánh dấu trọng âm trong các từ in đậm. Sau đó luyện nói các câu.

Bài nghe:
0:00 0:00

Đáp án

1. We hope that the number of volunteers will in’crease this year.

Dịch: Chúng tôi hi vọng rằng số lượng tình nguyện viên sẽ tăng trong năm nay.

Giải thích: “increase” ở đây đứng sau “will” → đây là động từ → trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2: in ‘crease /ɪnˈkriːs/.

2. When will you pre’sent your report about the volunteer project?

Dịch: Khi nào bạn sẽ trình bày báo cáo về dự án tình nguyện?

Giải thích: “present” đứng sau “will you” → đây là động từ (trình bày) → trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2: pre‘sent /prɪˈzent/.

3. I always keep a ‘record of visitors’ donations.

Dịch: Tôi luôn giữ hồ sơ về các khoản đóng góp của khách.

Giải thích: “record” đứng sau mạo từ “a” → đây là danh từ (hồ sơ, bản ghi) → trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1: ‘record /ˈrekɔːd/.

4. We still im’port too many products that can be made in our country.

Dịch: Chúng ta vẫn nhập khẩu quá nhiều sản phẩm có thể sản xuất trong nước.

Giải thích: “import” đứng sau “still” làm vị ngữ → đây là động từ (nhập khẩu) → trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2: im‘port /ɪmˈpɔːt/.

Tổng hợp đáp án Pronunciation

Câu Từ in đậm Loại từ Trọng âm Phiên âm
1 increase Động từ (V) Âm tiết 2 /ɪnˈkriːs/
2 present Động từ (V) Âm tiết 2 /prɪˈzent/
3 record Danh từ (N) Âm tiết 1 /ˈrekɔːd/
4 import Động từ (V) Âm tiết 2 /ɪmˈpɔːt/

Một số từ hai âm tiết cùng cách viết thường gặp

Từ Danh từ (nhấn âm 1) Động từ (nhấn âm 2)
record ‘record (hồ sơ) re‘cord (ghi lại)
present ‘present (quà tặng / hiện tại) pre‘sent (trình bày)
increase ‘increase (sự tăng) in‘crease (tăng)
import ‘import (hàng nhập khẩu) im‘port (nhập khẩu)
export ‘export (hàng xuất khẩu) ex‘port (xuất khẩu)
perfect ‘perfect (hoàn hảo – adj) per‘fect (hoàn thiện – v)
rebel ‘rebel (kẻ nổi loạn) re‘bel (nổi loạn)

II. VOCABULARY – Hậu tố -ed, -ing, -ful, -less

Lý thuyết cần nhớ

Hậu tố Nghĩa Ví dụ
-ed Cảm xúc của người (bị tác động) excited (hào hứng), confused (bối rối)
-ing Tính chất của sự vật (gây ra cảm xúc) exciting (thú vị), confusing (gây bối rối)
-ful Có, đầy (tính chất tích cực) helpful (hữu ích), cheerful (vui vẻ)
-less Không có, thiếu (phủ định) endless (không có hồi kết), helpless (bất lực)

Mẹo phân biệt -ed và -ing: Người cảm thấy → dùng -ed. Vật/việc gây ra cảm giác → dùng -ing. Ví dụ: I am excited. (Tôi hào hứng.) / The trip is exciting. (Chuyến đi thú vị.)

Bài tập: Fill in the gaps with the correct forms of the words in brackets. (Trang 50)

Điền vào chỗ trống dạng đúng của từ trong ngoặc.

1. There are (end) endless opportunities for teenagers to volunteer these days.

Dịch: Ngày nay có vô tận cơ hội cho thanh thiếu niên làm tình nguyện.

Giải thích: Cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ “opportunities” (cơ hội). “End” (kết thúc) + hậu tố -less (không có) → “endless” = không có hồi kết, vô tận. Nghĩa: có rất nhiều cơ hội, không giới hạn.

2. We were very (excite) excited to help children organise after-school activities.

Dịch: Chúng tôi rất hào hứng khi giúp các em nhỏ tổ chức hoạt động ngoại khóa.

Giải thích: Chủ ngữ “We” là người → dùng hậu tố -ed để diễn tả cảm xúc của người. “Excite” + -ed → “excited” = cảm thấy hào hứng. Không dùng “exciting” vì đó là tính chất của vật/việc.

3. The local people were really (help) helpful. They supported us all the time we stayed there.

Dịch: Người dân địa phương thực sự rất hay giúp đỡ. Họ hỗ trợ chúng tôi suốt thời gian chúng tôi ở đó.

Giải thích: Câu sau giải thích: “They supported us all the time” (Họ hỗ trợ chúng tôi suốt) → người dân có tính chất hay giúp đỡ. “Help” + -ful (có, đầy) → “helpful” = hữu ích, hay giúp đỡ. Không dùng “helpless” (bất lực) vì nghĩa ngược lại.

4. We need more (volunteer) volunteers for our community projects.

Dịch: Chúng tôi cần thêm tình nguyện viên cho các dự án cộng đồng.

Giải thích: Sau “more” cần danh từ số nhiều. “Volunteer” vừa là động từ (làm tình nguyện) vừa là danh từ (tình nguyện viên). Ở đây cần danh từ chỉ người → “volunteers” (số nhiều vì “more” = nhiều hơn).

5. Our charity groups received generous (donate) donations from the local people.

Dịch: Các nhóm từ thiện của chúng tôi nhận được những khoản đóng góp hào phóng từ người dân địa phương.

Giải thích: Sau tính từ “generous” (hào phóng) cần danh từ. “Donate” (động từ: quyên góp) → “donation” (danh từ: khoản đóng góp). Dùng số nhiều “donations” vì có nhiều khoản đóng góp.

Tổng hợp đáp án Vocabulary

Câu Từ gốc Đáp án Hậu tố Loại từ
1 end endless -less Tính từ (không có hồi kết)
2 excite excited -ed Tính từ (cảm xúc của người)
3 help helpful -ful Tính từ (có tính chất giúp đỡ)
4 volunteer volunteers -s (số nhiều) Danh từ (tình nguyện viên)
5 donate donations -tion + -s Danh từ (khoản đóng góp)

III. GRAMMAR – Past Simple vs Past Continuous (with “when” and “while”)

Lý thuyết cần nhớ

Thì Cấu trúc Dùng khi Ví dụ
Past Simple S + V-ed / V2 Hành động ngắn, xảy ra tại một thời điểm, xen vào hành động đang diễn ra I saw a girl.
Past Continuous S + was/were + V-ing Hành động dài, đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ I was walking home.

Quy tắc kết hợp với “when” và “while”

Cấu trúc Nghĩa Giải thích
When + Past Simple, Past Continuous Khi (hành động ngắn) xảy ra, (hành động dài) đang diễn ra “When” thường đi với hành động ngắn
While + Past Continuous, Past Simple Trong khi (hành động dài) đang diễn ra, (hành động ngắn) xảy ra “While” thường đi với hành động dài

Mẹo nhớ:

  • When = khi → đi với hành động NGẮN (Past Simple)
  • While = trong khi → đi với hành động DÀI (Past Continuous)
  • Hành động dài đang diễn ra thì bị hành động ngắn xen vào

Bài tập: Complete the sentences using the correct forms of the verbs in brackets. Use the past simple or past continuous. (Trang 50)

Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc. Dùng thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn.

1. I first (meet) met Lan while we (work) were working as volunteers.

Dịch: Tôi gặp Lan lần đầu trong khi chúng tôi đang làm tình nguyện viên.

Giải thích:

  • “while” → đi với hành động dài đang diễn ra → “were working” (Past Continuous)
  • “met” là hành động ngắn xen vào trong khi đang làm tình nguyện → Past Simple
  • Hình dung: Hai người đang làm tình nguyện (hành động dài, kéo dài) → trong quá trình đó, họ gặp nhau (hành động ngắn, xảy ra tại một thời điểm).

2. While we (walk) were walking home, we (see) saw a girl crying near a bus stop.

Dịch: Trong khi chúng tôi đang đi bộ về nhà, chúng tôi nhìn thấy một cô gái đang khóc gần trạm xe buýt.

Giải thích:

  • “While” → đi với hành động dài → “were walking” (Past Continuous) – đang đi bộ (kéo dài)
  • “saw” là hành động ngắn xen vào → Past Simple – nhìn thấy (xảy ra tại một thời điểm)
  • Hình dung: Đang đi bộ về nhà (dài) → bất chợt nhìn thấy cô gái khóc (ngắn).

3. Kim (notice) noticed the poverty of the area while she (deliver) was delivering free meals to old people.

Dịch: Kim nhận ra sự nghèo khó của vùng này trong khi cô ấy đang phát bữa ăn miễn phí cho người già.

Giải thích:

  • “while” → đi với hành động dài → “was delivering” (Past Continuous) – đang phát bữa ăn (kéo dài)
  • “noticed” là hành động ngắn xen vào → Past Simple – nhận ra (xảy ra tại một thời điểm)
  • Hình dung: Kim đang đi phát bữa ăn (dài) → trong quá trình đó, cô ấy nhận ra sự nghèo khó (ngắn).

4. When I (arrive) arrived at the community centre, a guest speaker (give) was giving a speech.

Dịch: Khi tôi đến trung tâm cộng đồng, một diễn giả khách mời đang phát biểu.

Giải thích:

  • “When” → đi với hành động ngắn → “arrived” (Past Simple) – đến nơi (xảy ra tại một thời điểm)
  • “was giving” là hành động dài đang diễn ra → Past Continuous – đang phát biểu (kéo dài)
  • Hình dung: Diễn giả đang phát biểu (dài) → tại thời điểm đó, tôi đến nơi (ngắn).

Tổng hợp đáp án Grammar

Câu Hành động ngắn (Past Simple) Hành động dài (Past Continuous) Liên từ
1 met (gặp) were working (đang làm việc) while
2 saw (nhìn thấy) were walking (đang đi bộ) while
3 noticed (nhận ra) was delivering (đang phát) while
4 arrived (đến) was giving (đang phát biểu) when

IV. PROJECT – A Volunteer Project (Dự án tình nguyện)

Yêu cầu

Làm việc nhóm. Tìm thông tin về một dự án tình nguyện trong cộng đồng. Thuyết trình trước lớp với các nội dung:

  • What is the volunteer project about? (Dự án tình nguyện là về gì?)
  • What are the aims of the project? (Mục tiêu của dự án là gì?)
  • Where is it carried out? (Dự án được thực hiện ở đâu?)
  • Who takes part in the project? (Ai tham gia dự án?)
  • What are the main activities of the project? (Hoạt động chính của dự án là gì?)
  • Who will benefit from the project? (Ai sẽ được hưởng lợi từ dự án?)

Bài thuyết trình mẫu

Good morning, everyone. Today, our group would like to present a volunteer project called “Books for Kids”.

What is the project about? “Books for Kids” is a volunteer project that collects and donates books to children in remote areas. The project aims to help children who don’t have enough books and school materials for their studies.

What are the aims of the project? The project has two main aims. First, it wants to provide books and school materials to children in need. Second, it hopes to encourage a love of reading among young children in disadvantaged areas.

Where is it carried out? The project is carried out in several remote villages in the mountainous areas of northern Viet Nam, such as Ha Giang, Lao Cai, and Lai Chau.

Who takes part in the project? High school and university students take part in the project as volunteers. They collect, sort, and deliver the books to the children. Some teachers and local people also join in to help.

What are the main activities? The main activities include collecting used books from students and families in the city, sorting them by age group and subject, packing them, and delivering them to schools in remote areas. Volunteers also spend time reading with the children and organising fun learning activities.

Who will benefit from the project? Children in remote areas will benefit the most. They will have more books to read and more materials to study. The volunteers also benefit because they develop life skills, learn to take responsibility, and feel happy about helping others.

Thank you for listening!

Dịch bài thuyết trình mẫu

Chào buổi sáng, mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn giới thiệu một dự án tình nguyện có tên “Sách cho Trẻ em”.

Dự án về gì? “Sách cho Trẻ em” là dự án tình nguyện thu gom và tặng sách cho trẻ em vùng sâu vùng xa. Dự án nhằm giúp đỡ những trẻ em không có đủ sách vở và vật liệu học tập.

Mục tiêu là gì? Dự án có hai mục tiêu chính. Thứ nhất, cung cấp sách vở và vật liệu học tập cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. Thứ hai, khuyến khích niềm yêu thích đọc sách cho trẻ em ở các vùng khó khăn.

Thực hiện ở đâu? Dự án được thực hiện tại nhiều bản làng vùng xa ở miền núi phía Bắc Việt Nam, như Hà Giang, Lào Cai và Lai Châu.

Ai tham gia? Học sinh trung học và sinh viên đại học tham gia với tư cách tình nguyện viên. Họ thu gom, phân loại và giao sách cho các em. Một số giáo viên và người dân địa phương cũng tham gia hỗ trợ.

Hoạt động chính là gì? Các hoạt động chính bao gồm thu gom sách cũ từ học sinh và gia đình trong thành phố, phân loại theo nhóm tuổi và môn học, đóng gói và giao đến các trường vùng xa. Tình nguyện viên cũng dành thời gian đọc sách cùng các em và tổ chức hoạt động học tập vui nhộn.

Ai được hưởng lợi? Trẻ em vùng xa được hưởng lợi nhiều nhất. Các em sẽ có thêm sách để đọc và vật liệu để học. Tình nguyện viên cũng được hưởng lợi vì phát triển kỹ năng sống, học cách chịu trách nhiệm và cảm thấy vui khi giúp đỡ người khác.

Cảm ơn mọi người đã lắng nghe!

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương