Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read. (Trang 52)
- Task 2: Read the conversation again and answer the questions. (Trang 53)
- Task 3: Find three nouns and three adjectives in the conversation in 1 to talk about inventions. Follow the example. (Trang 53)
- Task 4: Fill in each gap in the summary of the conversation with ONE word from 1. (Trang 53)
- III. Điểm ngữ pháp đáng chú ý trong bài
- 1. Thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect)
- 2. Cấu trúc với To-infinitive
- 3. Cấu trúc với Gerund (V-ing)
Phần Getting Started của Unit 5: Inventions mở đầu với chủ đề “Inventions for Education” (Các phát minh cho giáo dục). Bài học xoay quanh cuộc hội thoại giữa Phong và bố về việc chọn mua laptop hay smartphone để phục vụ học tập. Qua bài này, học sinh sẽ làm quen với từ vựng về các phát minh công nghệ, luyện kỹ năng đọc hiểu và nhận diện một số cấu trúc ngữ pháp quan trọng.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| invent | /ɪnˈvent/ | (v) | phát minh, sáng chế |
| invention | /ɪnˈvenʃən/ | (n) | phát minh, sáng chế |
| improve | /ɪmˈpruːv/ | (v) | cải thiện, cải tiến |
| suitable | /ˈsuːtəbl/ | (adj) | phù hợp |
| app | /æp/ | (n) | ứng dụng (trên điện thoại/máy tính bảng) |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | (adj) | tiện lợi, thuận lợi |
| valuable | /ˈvæljuəbl/ | (adj) | có giá trị, quý giá |
| educational | /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ | (adj) | mang tính giáo dục |
| allow | /əˈlaʊ/ | (v) | cho phép |
| completely | /kəmˈpliːtli/ | (adv) | hoàn toàn |
| communicate | /kəˈmjuːnɪkeɪt/ | (v) | giao tiếp |
| save (money) | /seɪv/ | (v) | tiết kiệm (tiền) |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read. (Trang 52)
Nghe và đọc.
Bài hội thoại (Conversation)
Phong: Dad, I’ve saved some money since Tet holiday. I think I’ll buy something new for my studies.
Dad: Good idea, Phong. What do you want to buy?
Phong: I’m not sure. It’s hard to choose between a smartphone and a laptop. They’re both useful, and I’ve wanted either of them for a long time. What do you think, Dad?
Dad: Perhaps a laptop is a better choice. Since laptops were invented, they’ve allowed us to study better and work faster. They’ve completely changed our lives in the last 20 years.
Phong: That’s true, Dad. But smartphones have also improved the way we work and study.
Dad: Really? I didn’t know smartphones were suitable for learning.
Phong: Well, it’s actually a lot of fun to learn with educational apps. It’s also very convenient for learners to use them. Some of my classmates love using them on their smartphones. The apps allow them to communicate and learn at the same time.
Dad: I didn’t know that! There have been so many valuable inventions. Hmm… Perhaps you should ask your teacher. She may be able to help you decide.
Dịch hội thoại
Phong: Bố ơi, con đã tiết kiệm được ít tiền từ Tết. Con nghĩ con sẽ mua gì đó mới cho việc học.
Bố: Ý hay đó, Phong. Con muốn mua gì?
Phong: Con không chắc lắm. Thật khó để chọn giữa điện thoại thông minh và máy tính xách tay. Cả hai đều hữu ích, và con đã muốn có một trong hai từ lâu rồi. Bố nghĩ sao ạ?
Bố: Có lẽ máy tính xách tay là lựa chọn tốt hơn. Kể từ khi máy tính xách tay được phát minh, chúng đã cho phép chúng ta học tốt hơn và làm việc nhanh hơn. Chúng đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của chúng ta trong 20 năm qua.
Phong: Đúng vậy bố ạ. Nhưng điện thoại thông minh cũng đã cải thiện cách chúng ta làm việc và học tập.
Bố: Thật sao? Bố không biết điện thoại thông minh phù hợp để học.
Phong: À, thực ra học bằng các ứng dụng giáo dục rất vui. Nó cũng rất tiện lợi cho người học sử dụng. Một số bạn cùng lớp con rất thích dùng chúng trên điện thoại. Các ứng dụng cho phép họ giao tiếp và học cùng lúc.
Bố: Bố không biết điều đó! Đã có quá nhiều phát minh có giá trị. Hmm… Có lẽ con nên hỏi cô giáo. Cô ấy có thể giúp con quyết định.
Phân tích nội dung hội thoại
| Phát minh | Ưu điểm được đề cập |
|---|---|
| Laptop (Máy tính xách tay) | Useful (hữu ích); allowed us to study better and work faster (cho phép học tốt hơn, làm việc nhanh hơn); completely changed our lives in the last 20 years (thay đổi hoàn toàn cuộc sống trong 20 năm qua) |
| Smartphone (Điện thoại thông minh) | Improved the way we work and study (cải thiện cách làm việc và học tập); suitable for learning (phù hợp để học); a lot of fun to learn with educational apps (rất vui khi học bằng ứng dụng giáo dục); convenient for learners to use (tiện lợi cho người học); allow to communicate and learn at the same time (cho phép giao tiếp và học cùng lúc) |
Task 2: Read the conversation again and answer the questions. (Trang 53)
Đọc lại hội thoại và trả lời các câu hỏi.
Câu 1: What inventions are Phong and his dad talking about? (Phong và bố đang nói về những phát minh nào?)
Đáp án: They are talking about laptops/computers and smartphones.
Giải thích: Ngay từ đầu hội thoại, Phong nói: “It’s hard to choose between a smartphone and a laptop.” (Thật khó để chọn giữa điện thoại thông minh và máy tính xách tay.) Cả cuộc hội thoại xoay quanh hai phát minh này.
Dịch: Họ đang nói về máy tính xách tay và điện thoại thông minh.
Câu 2: How useful are laptops? (Laptop hữu ích như thế nào?)
Đáp án: Since they were invented, laptops have allowed us to study better and work faster.
Giải thích: Bố Phong nói: “Since laptops were invented, they’ve allowed us to study better and work faster. They’ve completely changed our lives in the last 20 years.” Thông tin trả lời nằm trong lời bố.
Dịch: Kể từ khi được phát minh, laptop đã cho phép chúng ta học tốt hơn và làm việc nhanh hơn.
Câu 3: Why is it fun and convenient to learn with educational apps on smartphones? (Tại sao học bằng ứng dụng giáo dục trên điện thoại lại vui và tiện lợi?)
Đáp án: Because you can use educational apps that allow you to communicate and learn at the same time.
Giải thích: Phong nói: “The apps allow them to communicate and learn at the same time.” (Các ứng dụng cho phép họ giao tiếp và học cùng lúc.) Đây là lý do khiến việc học qua app vừa vui vừa tiện – có thể vừa giao tiếp vừa học.
Dịch: Vì bạn có thể sử dụng các ứng dụng giáo dục cho phép bạn giao tiếp và học cùng lúc.
Tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Đáp án tóm tắt |
|---|---|
| 1 | Laptops/computers and smartphones |
| 2 | Laptops have allowed us to study better and work faster. |
| 3 | Because educational apps allow you to communicate and learn at the same time. |
Task 3: Find three nouns and three adjectives in the conversation in 1 to talk about inventions. Follow the example. (Trang 53)
Tìm ba danh từ và ba tính từ trong hội thoại ở Task 1 để nói về phát minh. Làm theo ví dụ.

Hướng dẫn giải ô chữ
Học sinh cần tìm các từ ẩn trong bảng chữ cái. Dưới đây là đáp án:
| STT | Từ | Loại từ | Nghĩa | Vị trí trong ô chữ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | useful | Tính từ (adj) | hữu ích | (ví dụ mẫu) |
| 2 | smartphone | Danh từ (n) | điện thoại thông minh | Cột dọc bên trái |
| 3 | suitable | Tính từ (adj) | phù hợp | Hàng ngang phía trên |
| 4 | laptop | Danh từ (n) | máy tính xách tay | Hàng ngang |
| 5 | apps | Danh từ (n) | ứng dụng | Cột dọc |
| 6 | valuable | Tính từ (adj) | có giá trị | Hàng ngang phía dưới |
Phân loại đáp án
| Danh từ (Nouns) | Tính từ (Adjectives) |
|---|---|
| smartphone (điện thoại thông minh) | useful (hữu ích) – ví dụ mẫu |
| laptop (máy tính xách tay) | suitable (phù hợp) |
| apps (ứng dụng) | valuable (có giá trị) |
Trích dẫn từ hội thoại
- useful: “They’re both useful.” (Cả hai đều hữu ích.)
- smartphone: “It’s hard to choose between a smartphone and a laptop.”
- suitable: “I didn’t know smartphones were suitable for learning.”
- laptop: “Perhaps a laptop is a better choice.”
- apps: “It’s actually a lot of fun to learn with educational apps.”
- valuable: “There have been so many valuable inventions.”
Task 4: Fill in each gap in the summary of the conversation with ONE word from 1. (Trang 53)
Điền vào mỗi chỗ trống trong bài tóm tắt hội thoại bằng MỘT từ từ Task 1.
Bài tóm tắt hoàn chỉnh
Phong and his father are discussing what to buy for his studies. Phong has wanted a laptop or a smartphone (1) for a long time because they are both very useful. Laptops (2) have completely changed our lives since their invention, but smartphones have also (3) improved the way we work and study. For example, it’s fun (4) to study with educational apps on smartphones. They allow students (5) to (6) learn and communicate at the same time. It’s really difficult for Phong to choose between the two.
Đáp án
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| (1) | for | Cấu trúc “for a long time” (trong một thời gian dài). Trong hội thoại: “I’ve wanted either of them for a long time.” |
| (2) | have | Thì hiện tại hoàn thành: “Laptops have completely changed…” Trong hội thoại: “They’ve completely changed our lives.” (They’ve = They have) |
| (3) | improved | Thì hiện tại hoàn thành: “have also improved…” Trong hội thoại: “smartphones have also improved the way we work and study.” |
| (4) | to | Cấu trúc “It’s fun to + V” (thật vui khi làm gì). Trong hội thoại: “it’s actually a lot of fun to learn with educational apps.” |
| (5) | to | Cấu trúc “allow someone to + V” (cho phép ai làm gì). Trong hội thoại: “The apps allow them to communicate and learn.” |
| (6) | learn | Động từ nguyên mẫu sau “to”: “allow students to learn and communicate.” Trong hội thoại: “allow them to communicate and learn at the same time.” |
Dịch bài tóm tắt
Phong và bố đang bàn về việc mua gì cho việc học. Phong đã muốn có một chiếc laptop hoặc điện thoại thông minh (1) từ lâu vì cả hai đều rất hữu ích. Laptop (2) đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của chúng ta kể từ khi được phát minh, nhưng điện thoại thông minh cũng đã (3) cải thiện cách chúng ta làm việc và học tập. Ví dụ, thật vui (4) khi học bằng các ứng dụng giáo dục trên điện thoại. Chúng cho phép học sinh (5) (6) học và giao tiếp cùng lúc. Thật sự rất khó để Phong chọn giữa hai thứ.
III. Điểm ngữ pháp đáng chú ý trong bài
Trong hội thoại xuất hiện một số cấu trúc ngữ pháp quan trọng sẽ được học kỹ hơn trong các bài sau:
1. Thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect)
| Cấu trúc | S + have/has + V3/V-ed |
|---|
| Câu trong hội thoại | Dịch | Dấu hiệu |
|---|---|---|
| I’ve saved some money since Tet holiday. | Con đã tiết kiệm tiền từ Tết. | since + mốc thời gian |
| I’ve wanted either of them for a long time. | Con đã muốn một trong hai từ lâu rồi. | for + khoảng thời gian |
| They’ve completely changed our lives in the last 20 years. | Chúng đã thay đổi cuộc sống trong 20 năm qua. | in the last + thời gian |
| Smartphones have also improved the way we work. | Smartphone cũng đã cải thiện cách làm việc. | also (hành động quá khứ, kết quả đến hiện tại) |
| There have been so many valuable inventions. | Đã có rất nhiều phát minh có giá trị. | so many (nhấn mạnh kết quả) |
2. Cấu trúc với To-infinitive
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| It’s + adj + to + V | It’s hard to choose… | Thật khó để chọn… |
| It’s + adj + for sb + to + V | It’s convenient for learners to use them. | Thật tiện lợi cho người học sử dụng chúng. |
| allow sb + to + V | The apps allow them to communicate. | Ứng dụng cho phép họ giao tiếp. |
3. Cấu trúc với Gerund (V-ing)
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| love + V-ing | Some of my classmates love using them. | Bạn cùng lớp thích sử dụng chúng. |
| It’s fun + V-ing / to V | It’s a lot of fun to learn with apps. | Thật vui khi học bằng ứng dụng. |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
