Unit 5 Lớp 10: Looking Back & Project – Inventions | Ôn tập

Phần Looking Back của Unit 5: Inventions giúp học sinh ôn tập toàn bộ kiến thức đã học: trọng âm danh từ ba âm tiết qua ô chữ, và ngữ pháp Present Perfect, Gerunds & To-infinitives. Phần Project yêu cầu học sinh thuyết trình về một phát minh hữu ích cho lớp học.

I. PRONUNCIATION AND VOCABULARY – Giải ô chữ

Bài tập: Solve the crossword. Use the three-syllable nouns in this unit. Read out the correct answers in pairs when you finish. (Trang 60)

Giải ô chữ. Sử dụng các danh từ ba âm tiết trong bài. Đọc to đáp án đúng theo cặp khi hoàn thành.

Solve the crossword

Gợi ý và đáp án

1. (Hàng ngang) the advantage (of something); stress pattern: ○○

Đáp án: BENEFIT /ˈbenɪfɪt/ – lợi ích

Giải thích: “The advantage of something” = lợi ích, ưu điểm → “benefit”. Trọng âm nhấn âm tiết thứ 1: BEN-e-fit (●○○). Bắt đầu bằng chữ “b”, 7 chữ cái. Từ này xuất hiện trong bài Writing: “one of the benefits of AI”.

2. (Hàng dọc) a new thing; stress pattern: ○

Đáp án: INVENTION /ɪnˈvenʃən/ – phát minh, sáng chế

Giải thích: “A new thing” = thứ mới được tạo ra → “invention” (phát minh). Trọng âm nhấn âm tiết thứ 2: in-VEN-tion (○●○). Bắt đầu bằng chữ “i”, 9 chữ cái. Đây là từ trọng tâm của cả Unit 5.

3. (Hàng dọc) the M in (computer) RAM; stress pattern: ○○

Đáp án: MEMORY /ˈmeməri/ – bộ nhớ

Giải thích: RAM = Random Access Memory → chữ M trong RAM là “Memory” (bộ nhớ). Trọng âm nhấn âm tiết thứ 1: MEM-o-ry (●○○). 6 chữ cái. Từ này xuất hiện trong bài CLIL về Computer Hardware.

4. (Hàng ngang) a device used for long-distance communication; stress pattern: ○○

Đáp án: TELEPHONE /ˈtelɪfəʊn/ – điện thoại

Giải thích: “A device used for long-distance communication” = thiết bị dùng để giao tiếp đường dài → “telephone” (điện thoại). Trọng âm nhấn âm tiết thứ 1: TEL-e-phone (●○○). Bắt đầu bằng chữ “t”, 9 chữ cái.

5. (Hàng ngang) a modern device which allows us to store information; stress pattern: ○

Đáp án: COMPUTER /kəmˈpjuːtər/ – máy tính

Giải thích: “A modern device which allows us to store information” = thiết bị hiện đại cho phép lưu trữ thông tin → “computer” (máy tính). Trọng âm nhấn âm tiết thứ 2: com-PU-ter (○●○). Bắt đầu bằng chữ “c”, 8 chữ cái.

Tổng hợp đáp án ô chữ

STT Đáp án Phiên âm Trọng âm Nghĩa
1 benefit /ˈbenɪfɪt/ ●○○ (âm 1) lợi ích
2 invention /ɪnˈvenʃən/ ○●○ (âm 2) phát minh
3 memory /ˈmeməri/ ●○○ (âm 1) bộ nhớ
4 telephone /ˈtelɪfəʊn/ ●○○ (âm 1) điện thoại
5 computer /kəmˈpjuːtər/ ○●○ (âm 2) máy tính

II. GRAMMAR – Present Perfect, Gerunds & To-infinitives

Bài tập: Circle the correct answers. (Trang 60)

Khoanh tròn đáp án đúng.

1. They ~~just installed~~ / have just installed some interesting software on the school computers. The programs are working very well, and everyone enjoys ~~to use~~ / using them.

Dịch: Họ vừa cài đặt một số phần mềm thú vị trên máy tính của trường. Các chương trình đang hoạt động rất tốt, và mọi người đều thích sử dụng chúng.

Giải thích:

  • have just installed: Có từ “just” (vừa mới) → dùng Present Perfect (have/has + just + V3). Hành động vừa mới xảy ra, kết quả còn ở hiện tại (phần mềm đang hoạt động tốt). Không dùng “just installed” (Past Simple) vì câu sau nhấn mạnh kết quả hiện tại: “The programs are working very well”.
  • using: Động từ “enjoy” luôn theo sau bằng V-ing (gerund). → enjoy using. Không bao giờ nói “enjoy to use”.

2. Smartphones allow people ~~sending~~ / to send information over long distances. ~~Learn~~ / To learn with a smartphone is fun as well.

Dịch: Điện thoại thông minh cho phép mọi người gửi thông tin qua khoảng cách xa. Học bằng điện thoại thông minh cũng vui.

Giải thích:

  • to send: Động từ “allow” theo sau bằng to-infinitive: allow + O + to V. → allow people to send. Không dùng “allow sending” trong cấu trúc này.
  • To learn: Chỗ trống ở vị trí chủ ngữ của câu. To-infinitive có thể làm chủ ngữ: “To learn with a smartphone is fun.” Lưu ý: “Learning” (gerund) cũng có thể làm chủ ngữ, nhưng đáp án sách chọn “To learn” vì đây là lựa chọn được in trong bài.

3. Since television was invented / ~~has been invented~~, TV designs ~~changed~~ / have changed a lot.

Dịch: Kể từ khi tivi được phát minh, thiết kế TV đã thay đổi rất nhiều.

Giải thích:

  • was invented: Sau “Since” diễn tả mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (tivi được phát minh = một sự kiện đã hoàn thành) → dùng Past Simple. Cấu trúc: “Since + S + V(quá khứ đơn), S + have/has + V3.”
  • have changed: Mệnh đề chính diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại → dùng Present Perfect. Thiết kế TV đã thay đổi nhiều kể từ khi tivi được phát minh cho đến nay.

Tổng hợp đáp án Grammar

Câu Đáp án Quy tắc áp dụng
1a have just installed Present Perfect với “just”
1b using enjoy + V-ing
2a to send allow + O + to V
2b To learn To-infinitive làm chủ ngữ
3a was invented Since + Past Simple (mốc quá khứ)
3b have changed Present Perfect (kết quả đến hiện tại)

Ôn tập quy tắc ngữ pháp

Cấu trúc Quy tắc Ví dụ
Present Perfect S + have/has + V3 They have just installed software.
Gerund sau enjoy enjoy + V-ing Everyone enjoys using them.
To-inf sau allow allow + O + to V Smartphones allow people to send info.
To-inf làm chủ ngữ To V + is… To learn with a smartphone is fun.
Since + Past Simple Since + S + V-ed, S + have V3 Since TV was invented, designs have changed.

III. PROJECT – Inventions for the Classroom (Phát minh cho lớp học)

Yêu cầu

Làm việc nhóm. Lớp bạn đang tổ chức một Hội chợ Công nghệ (Technology Fair). Chủ đề là “Inventions for the Classroom” (Phát minh cho lớp học). Mỗi nhóm trình bày một phát minh hữu ích cho lớp học. Đó có thể là phát minh đã có hoặc mới hoàn toàn.

Sử dụng các câu hỏi gợi ý:

  • What is the invention? (If it’s a new invention, give it an interesting name.) – Phát minh là gì? (Nếu là phát minh mới, hãy đặt tên thú vị.)
  • What does it look like? – Nó trông như thế nào?
  • How can it be used in the classroom? – Nó có thể được sử dụng trong lớp học như thế nào?
  • Why do you think it will be a useful invention? – Tại sao bạn nghĩ đây sẽ là phát minh hữu ích?

Bài thuyết trình mẫu 1: SmartBoard (Bảng thông minh) – Phát minh đã có

Good morning, everyone. Today, our group would like to present an invention for the classroom: the SmartBoard.

What is it? A SmartBoard is an interactive whiteboard that is connected to a computer and a projector. It allows teachers and students to interact with the lesson content directly on the board.

What does it look like? It looks like a large flat screen on the wall. It has a touch-sensitive surface, so you can write, draw, and tap on it with your fingers or a special pen.

How can it be used in the classroom? Teachers can use a SmartBoard to display lessons, videos, and images. Students can come to the board and solve exercises by touching the screen. It also allows teachers to save their notes and share them with students after class.

Why is it useful? We think a SmartBoard is very useful because it makes lessons more interactive and fun. Students can participate more actively, and teachers can explain difficult concepts using videos and animations. It has completely changed the way we learn in the classroom.

Thank you for listening!

Dịch:

Chào buổi sáng, mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn giới thiệu một phát minh cho lớp học: Bảng thông minh SmartBoard.

Nó là gì? SmartBoard là bảng trắng tương tác được kết nối với máy tính và máy chiếu. Nó cho phép giáo viên và học sinh tương tác trực tiếp với nội dung bài học trên bảng.

Nó trông như thế nào? Nó giống như một màn hình phẳng lớn trên tường. Nó có bề mặt cảm ứng, nên bạn có thể viết, vẽ và chạm vào bằng ngón tay hoặc bút đặc biệt.

Sử dụng trong lớp học thế nào? Giáo viên có thể dùng SmartBoard để hiển thị bài giảng, video và hình ảnh. Học sinh có thể lên bảng giải bài tập bằng cách chạm vào màn hình. Nó cũng cho phép giáo viên lưu ghi chú và chia sẻ cho học sinh sau giờ học.

Tại sao hữu ích? Chúng tôi nghĩ SmartBoard rất hữu ích vì nó khiến bài học tương tác và vui hơn. Học sinh có thể tham gia tích cực hơn, và giáo viên có thể giải thích khái niệm khó bằng video và hoạt ảnh. Nó đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta học trong lớp.

Bài thuyết trình mẫu 2: TranslateEar (Phát minh tưởng tượng)

Good morning, everyone. Our group would like to introduce a new invention called TranslateEar.

What is it? TranslateEar is a small earphone that can translate languages in real time. When someone speaks in a foreign language, TranslateEar automatically translates it into Vietnamese so you can understand immediately.

What does it look like? It looks like a tiny wireless earphone. It is very light and comfortable to wear. You can connect it to your smartphone using Bluetooth.

How can it be used in the classroom? TranslateEar can help students learn foreign languages more easily. For example, when the teacher speaks English, students can hear both the English and the Vietnamese translation at the same time. It is also useful for listening exercises – students can check their understanding instantly.

Why is it useful? We think TranslateEar will be a very useful invention because it helps students who have difficulty understanding spoken English. It allows them to learn at their own pace and feel more confident in English classes. Learning a new language has never been so convenient!

Thank you!

Dịch:

Chào buổi sáng, mọi người. Nhóm chúng tôi muốn giới thiệu một phát minh mới tên là TranslateEar (Tai nghe Phiên dịch).

Nó là gì? TranslateEar là tai nghe nhỏ có thể dịch ngôn ngữ theo thời gian thực. Khi ai đó nói bằng ngoại ngữ, TranslateEar tự động dịch sang tiếng Việt để bạn hiểu ngay lập tức.

Nó trông như thế nào? Nó giống như tai nghe không dây cực nhỏ. Nó rất nhẹ và thoải mái khi đeo. Bạn có thể kết nối với điện thoại qua Bluetooth.

Sử dụng trong lớp học thế nào? TranslateEar giúp học sinh học ngoại ngữ dễ dàng hơn. Ví dụ, khi giáo viên nói tiếng Anh, học sinh có thể nghe cả tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt cùng lúc. Nó cũng hữu ích cho bài nghe – học sinh kiểm tra khả năng hiểu ngay lập tức.

Tại sao hữu ích? Chúng tôi nghĩ TranslateEar sẽ rất hữu ích vì nó giúp những học sinh gặp khó khăn trong việc nghe hiểu tiếng Anh. Nó cho phép họ học theo tốc độ riêng và tự tin hơn trong giờ tiếng Anh. Việc học ngôn ngữ mới chưa bao giờ thuận tiện đến vậy!

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương