Review 2 Lớp 10: Language – Pronunciation, Vocabulary, Grammar

Bài Review 2: Language ôn tập kiến thức ngôn ngữ đã học trong Unit 4 (For a Better Community)Unit 5 (Inventions). Nội dung bao gồm ba phần: Pronunciation (trọng âm), Vocabulary (từ vựng) và Grammar (ngữ pháp).

I. PRONUNCIATION – Trọng âm (Word Stress)

Escape the maze by connecting all words with stress on the FIRST syllable. (Trang 62)

Bài nghe:
0:00 0:00

Thoát khỏi mê cung bằng cách nối tất cả các từ có trọng âm rơi vào ÂM TIẾT ĐẦU TIÊN.

Escape the maze

Phân tích trọng âm từng từ trong mê cung

Từ Phiên âm Trọng âm Âm tiết đầu?
increase (n) /ˈɪnkriːs/ Âm tiết 1 ✅ CÓ
invention (n) /ɪnˈvenʃən/ Âm tiết 2 ❌ KHÔNG
advantage (n) /ədˈvɑːntɪdʒ/ Âm tiết 2 ❌ KHÔNG
charity (n) /ˈtʃærəti/ Âm tiết 1 ✅ CÓ
memory (n) /ˈmeməri/ Âm tiết 1 ✅ CÓ
present (n) /ˈprezənt/ Âm tiết 1 ✅ CÓ
increase (v) /ɪnˈkriːs/ Âm tiết 2 ❌ KHÔNG
telephone (n) /ˈtelɪfəʊn/ Âm tiết 1 ✅ CÓ
present (v) /prɪˈzent/ Âm tiết 2 ❌ KHÔNG
Internet (n) /ˈɪntənet/ Âm tiết 1 ✅ CÓ
holiday (n) /ˈhɒlɪdeɪ/ Âm tiết 1 ✅ CÓ
benefit (n) /ˈbenɪfɪt/ Âm tiết 1 ✅ CÓ

Đường đi qua mê cung (Đáp án)

Startincrease (n) → memory (n) → present (n) → Internet (n) → holiday (n) → benefit (n) → telephone (n) → charity (n) → Finish

Tất cả 8 từ trên đường đi đều có trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên.

Các từ KHÔNG nằm trên đường đi (trọng âm ở âm tiết 2)

Từ Trọng âm Lý do
invention (n) Âm tiết 2 Hậu tố -tion → trọng âm rơi vào âm tiết trước nó
advantage (n) Âm tiết 2 Trọng âm ở âm tiết thứ 2
increase (v) Âm tiết 2 Động từ 2 âm tiết → trọng âm thường ở âm tiết 2
present (v) Âm tiết 2 Động từ 2 âm tiết → trọng âm thường ở âm tiết 2

Lưu ý quan trọng: Từ vừa là danh từ vừa là động từ

Một số từ tiếng Anh có cùng cách viết nhưng trọng âm thay đổi tùy theo loại từ:

Từ Danh từ (trọng âm 1) Động từ (trọng âm 2)
increase ˈINcrease (sự tăng lên) inCREASE (tăng lên)
present PREsent (món quà / hiện tại) preSENT (trình bày)

Quy tắc nhớ: Với từ 2 âm tiết vừa là danh từ vừa là động từ → Danh từ: trọng âm 1 / Động từ: trọng âm 2.

II. VOCABULARY – Từ vựng

Task 1: What are the missing letters? Complete the sentences using the pictures to help you. (Trang 62)

Các chữ cái bị thiếu là gì? Hoàn thành các câu sử dụng tranh để giúp bạn.

Example: Smartphones allow us to get access to the Internet anywhere.

Dịch: Điện thoại thông minh cho phép chúng ta truy cập Internet ở bất kỳ đâu.

Câu 1: Modern de_______ have changed the way we commu_______.

Đáp án: devices, communicate

→ Modern devices have changed the way we communicate.

Dịch: Các thiết bị hiện đại đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

Giải thích:

  • “de_____” + hình ảnh máy tính xách tay → devices (thiết bị). Từ này đã học trong Unit 5: Inventions.
  • “commu_____” + hình ảnh người giao tiếp → communicate (giao tiếp). Thiết bị hiện đại thay đổi cách con người liên lạc với nhau.

Câu 2: To help poor people, you can don_______ money to a charity. You can also become a vo_______ in your community.

Đáp án: donate, volunteer

→ To help poor people, you can donate money to a charity. You can also become a volunteer in your community.

Dịch: Để giúp đỡ người nghèo, bạn có thể quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện. Bạn cũng có thể trở thành tình nguyện viên trong cộng đồng.

Giải thích:

  • “don_____” + hình ảnh tiền → donate (quyên góp). Từ này đã học trong Unit 4: For a Better Community.
  • “vo_____” + hình ảnh nhóm người giơ tay → volunteer (tình nguyện viên). Đây cũng là từ vựng trọng tâm của Unit 4.

Tổng hợp đáp án Task 1

Câu Từ cần điền Nghĩa
Example smartphones điện thoại thông minh
1 devices, communicate thiết bị, giao tiếp
2 donate, volunteer quyên góp, tình nguyện viên

Task 2: Complete the sentences using these words. There are some extra ones. (Trang 63)

Hoàn thành các câu sử dụng các từ cho sẵn. Có một số từ thừa.

Các từ cho sẵn: useful – useless – interested – interesting – careful – careless

Câu 1: Many _________ inventions in the world are the results of hard work and _________ experiments.

Đáp án: interesting, careful

→ Many interesting inventions in the world are the results of hard work and careful experiments.

Dịch: Nhiều phát minh thú vị trên thế giới là kết quả của sự chăm chỉ và những thí nghiệm cẩn thận.

Giải thích:

  • Chỗ trống 1: cần tính từ bổ nghĩa cho “inventions” (phát minh) → interesting (thú vị) hoặc useful (hữu ích) đều phù hợp về nghĩa. Cả hai đáp án đều được chấp nhận.
  • Chỗ trống 2: cần tính từ bổ nghĩa cho “experiments” (thí nghiệm) → careful (cẩn thận). Các phát minh là kết quả của “hard work” (làm việc chăm chỉ) và thí nghiệm “careful” (cẩn thận, tỉ mỉ).

Câu 2: Things such as old clothes or toys seem _________, but you can donate them to charity. Some poor people may be _________ in them.

Đáp án: useless, interested

→ Things such as old clothes or toys seem useless, but you can donate them to charity. Some poor people may be interested in them.

Dịch: Những thứ như quần áo cũ hoặc đồ chơi có vẻ vô dụng, nhưng bạn có thể quyên góp chúng cho tổ chức từ thiện. Một số người nghèo có thể quan tâm đến chúng.

Giải thích:

  • Chỗ trống 1: “old clothes or toys seem _____” → quần áo cũ, đồ chơi cũ có vẻ useless (vô dụng). Từ “but” (nhưng) tạo sự đối lập: tuy vô dụng với mình nhưng có thể quyên góp.
  • Chỗ trống 2: “poor people may be _____ in them” → cấu trúc be interested in (quan tâm đến). Người nghèo có thể quan tâm đến những món đồ này.

Từ thừa không dùng: careless (bất cẩn)

Ôn tập: Phân biệt tính từ -ing / -ed và -ful / -less

Hậu tố Ý nghĩa Ví dụ
-ing Mô tả tính chất của sự vật → “gây ra cảm xúc” interesting (thú vị), boring (nhàm chán)
-ed Mô tả cảm xúc của con người → “cảm thấy” interested (cảm thấy thú vị), bored (cảm thấy chán)
-ful Có, đầy (full of) useful (hữu ích), careful (cẩn thận)
-less Không có (without) useless (vô dụng), careless (bất cẩn)

Cách nhớ dễ:

  • -ing → cho VẬT (The movie is interesting.)
  • -ed → cho NGƯỜI (I am interested in the movie.)
  • -ful → CÓ (careful = có sự cẩn thận)
  • -less → KHÔNG CÓ (careless = không cẩn thận)

III. GRAMMAR – Ngữ pháp

Read the text and circle the correct answers. (Trang 63)

Đọc bài và khoanh đáp án đúng.

Bài đọc: Inventions and discoveries by accident! (Những phát minh và phát hiện tình cờ!)

The invention or discovery of something is not always the result of careful experiments. Sometimes, luck can help scientists (1) finding / find new things. Below are some famous examples.

Gravity: (2) Discover / Discovering the law of gravity is probably the most famous example. Isaac Newton (3) sat / was sitting under an apple tree when an apple (4) fell / was falling on his head. He realised that something made apples fall straight to the ground. That was gravity!

Penicillin: Alexander Fleming came back from his holiday. He (5) was cleaning / cleaned his laboratory when he (6) discovered / was discovering something at the window. That was penicillin! Since then, doctors (7) used / have used penicillin around the world to save millions of lives.

Popsicles: In 1905, 11-year-old Frank Epperson decided (8) to make / making himself a soft drink. When he finished (9) make / making the drink, he left it outside with the wooden stick inside it. That night, the drink froze in cold weather and thanks to this ‘accident’, popsicles were later invented!

Đáp án

Câu Đáp án Cấu trúc ngữ pháp
1 find help + O + V (nguyên thể)
2 Discovering V-ing làm chủ ngữ
3 was sitting Past Continuous (hành động đang xảy ra)
4 fell Past Simple (hành động xen ngang)
5 was cleaning Past Continuous (hành động đang xảy ra)
6 discovered Past Simple (hành động xen ngang)
7 have used Present Perfect (since then → đến nay)
8 to make decide + to V
9 making finish + V-ing

Giải thích chi tiết

Câu 1: find

“luck can help scientists find new things”

Cấu trúc: help + somebody + V (nguyên thể không “to”)

→ “help scientists find” = giúp các nhà khoa học tìm ra. Sau “help + tân ngữ”, động từ ở dạng nguyên thể (bare infinitive). Cũng có thể dùng “help + somebody + to V” nhưng ở đây chỉ có lựa chọn “find” (nguyên thể) và “finding” (V-ing) → chọn find.

Câu 2: Discovering

Discovering the law of gravity is probably the most famous example.”

Cấu trúc: V-ing làm chủ ngữ (Gerund as subject)

→ “Discovering the law of gravity” là cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ của câu (động từ chính là “is”). Khi cần một hành động làm chủ ngữ, ta dùng V-ing.

Dịch: Việc phát hiện ra định luật hấp dẫn có lẽ là ví dụ nổi tiếng nhất.

Câu 3: was sittingCâu 4: fell

“Isaac Newton was sitting under an apple tree when an apple fell on his head.”

Cấu trúc: Past Continuous + when + Past Simple

→ Hành động đang diễn ra (was sitting – đang ngồi) thì bị một hành động khác xen ngang (fell – rơi xuống).

Dịch: Newton đang ngồi dưới gốc táo thì một quả táo rơi trúng đầu ông.

Quy tắc nhớ: Trong cấu trúc “when”:

  • Hành động dài, đang xảy raPast Continuous (was/were + V-ing)
  • Hành động ngắn, xen ngangPast Simple (V-ed / V2)

Câu 5: was cleaningCâu 6: discovered

“He was cleaning his laboratory when he discovered something at the window.”

Cấu trúc: Past Continuous + when + Past Simple (giống câu 3-4)

→ Fleming đang dọn phòng thí nghiệm (was cleaning – hành động dài) thì phát hiện ra thứ gì đó (discovered – hành động xen ngang).

Dịch: Ông ấy đang dọn dẹp phòng thí nghiệm thì phát hiện ra thứ gì đó ở cửa sổ.

Câu 7: have used

Since then, doctors have used penicillin around the world to save millions of lives.”

Cấu trúc: Since (then) + Present Perfect (have/has + V3/ed)

→ “Since then” (kể từ đó) là dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại hoàn thành. Hành động bắt đầu từ quá khứ (khi penicillin được phát hiện) và kéo dài đến hiện tại.

Dịch: Kể từ đó, các bác sĩ đã sử dụng penicillin trên toàn thế giới để cứu sống hàng triệu người.

Câu 8: to make

“Frank Epperson decided to make himself a soft drink.”

Cấu trúc: decide + to V (quyết định làm gì)

→ Sau “decide” luôn dùng “to V” (to-infinitive), không dùng V-ing.

Dịch: Frank Epperson quyết định tự pha cho mình một ly nước ngọt.

Câu 9: making

“When he finished making the drink…”

Cấu trúc: finish + V-ing (hoàn thành việc gì)

→ Sau “finish” luôn dùng V-ing (gerund), không dùng to V.

Dịch: Khi cậu pha xong ly nước…

Dịch toàn bộ bài đọc

Những phát minh và phát hiện tình cờ!

Việc phát minh hoặc phát hiện ra điều gì đó không phải lúc nào cũng là kết quả của những thí nghiệm cẩn thận. Đôi khi, sự may mắn có thể giúp các nhà khoa học tìm ra những điều mới. Dưới đây là một số ví dụ nổi tiếng.

Trọng lực: Việc phát hiện ra định luật hấp dẫn có lẽ là ví dụ nổi tiếng nhất. Isaac Newton đang ngồi dưới gốc táo thì một quả táo rơi trúng đầu ông. Ông nhận ra rằng có thứ gì đó khiến táo rơi thẳng xuống đất. Đó chính là trọng lực!

Penicillin: Alexander Fleming trở về sau kỳ nghỉ. Ông đang dọn dẹp phòng thí nghiệm thì phát hiện ra thứ gì đó ở cửa sổ. Đó chính là penicillin! Kể từ đó, các bác sĩ đã sử dụng penicillin trên toàn thế giới để cứu sống hàng triệu người.

Kem que (Popsicles): Vào năm 1905, Frank Epperson 11 tuổi quyết định tự pha cho mình một ly nước ngọt. Khi cậu pha xong, cậu để ly nước bên ngoài cùng chiếc que gỗ bên trong. Đêm đó, ly nước đông lại trong thời tiết lạnh và nhờ “tai nạn” này, kem que sau đó đã được phát minh!

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương