Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. LISTENING – Nghe hiểu
- Nội dung bài nghe – Audio Script (Track 42 & 43)
- Dịch bài nghe
- Từ vựng bài nghe
- Task 1: Listen and choose the best title for the talk. (Trang 64)
- Task 2: Listen again and fill in each blank with ONE word. (Trang 64)
- Tổng hợp các tính năng của nhà thông minh (từ bài nghe)
- II. SPEAKING – Nói
- Work in groups. What other features should a smart home have? How will they help us? (Trang 64)
Bài Review 2: Skills (1) ôn tập kỹ năng Listening (Nghe) và Speaking (Nói) đã học trong Unit 4-5. Chủ đề bài nghe xoay quanh Smart Home Technology (Công nghệ nhà thông minh) – một chủ đề liên quan đến Unit 5: Inventions.
I. LISTENING – Nghe hiểu
Nội dung bài nghe – Audio Script (Track 42 & 43)
Imagine living in a house where everything is controlled from a distance.
The doors and windows open and close not with keys, but with your voice commands.
The lights turn on when you enter the room, and then turn off as you leave.
The alarm rings when someone breaks into your house, and the police are immediately informed and on their way.
You can even control your house temperature, lights, and devices from a mobile phone when you are far from home.
That is what we call a smart home.
And that’s how technology can make our life at home more enjoyable and comfortable than ever.
Dịch bài nghe
Hãy tưởng tượng sống trong một ngôi nhà nơi mọi thứ được điều khiển từ xa.
Cửa ra vào và cửa sổ mở và đóng không phải bằng chìa khóa, mà bằng lệnh giọng nói của bạn.
Đèn tự bật khi bạn bước vào phòng, và sau đó tự tắt khi bạn rời đi.
Chuông báo động kêu khi ai đó đột nhập vào nhà bạn, và cảnh sát ngay lập tức được thông báo và đang trên đường đến.
Bạn thậm chí có thể điều khiển nhiệt độ nhà, đèn và các thiết bị từ điện thoại di động khi bạn ở xa nhà.
Đó là cái mà chúng ta gọi là nhà thông minh.
Và đó là cách công nghệ có thể làm cho cuộc sống ở nhà của chúng ta thú vị và thoải mái hơn bao giờ hết.
Từ vựng bài nghe
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| control | /kənˈtrəʊl/ | điều khiển |
| from a distance | /frɒm ə ˈdɪstəns/ | từ xa |
| voice command | /vɔɪs kəˈmɑːnd/ | lệnh giọng nói |
| alarm | /əˈlɑːm/ | chuông báo động |
| break into | /breɪk ˈɪntə/ | đột nhập |
| device | /dɪˈvaɪs/ | thiết bị |
| smart home | /smɑːt həʊm/ | nhà thông minh |
| enjoyable | /ɪnˈdʒɔɪəbl/ | thú vị, dễ chịu |
| comfortable | /ˈkʌmftəbl/ | thoải mái |
Task 1: Listen and choose the best title for the talk. (Trang 64)
Nghe và chọn tiêu đề phù hợp nhất cho bài nói.
A. Smart home technology B. The popularity of smart homes C. The future of smart homes
Đáp án: A. Smart home technology
Giải thích:
Bài nghe mô tả các tính năng cụ thể của nhà thông minh: cửa mở bằng giọng nói, đèn tự bật/tắt, chuông báo động, điều khiển từ xa qua điện thoại. Nội dung tập trung vào việc giới thiệu công nghệ nhà thông minh (smart home technology) – các tính năng công nghệ được sử dụng trong nhà.
Tại sao không chọn B và C?
- B. The popularity of smart homes (Sự phổ biến của nhà thông minh): Bài nghe không đề cập đến mức độ phổ biến hay số lượng người sử dụng nhà thông minh.
- C. The future of smart homes (Tương lai của nhà thông minh): Bài nghe nói về những gì công nghệ nhà thông minh đã có thể làm hiện tại, không phải dự đoán về tương lai.
Task 2: Listen again and fill in each blank with ONE word. (Trang 64)
Nghe lại và điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ.
Đáp án
| Chỗ trống | Câu hoàn chỉnh | Đáp án |
|---|---|---|
| (1) | You can use your (1) to open and close doors and windows. | voice |
| (2) | (2) can turn on and off without human control. | Lights |
| (3) | The (3) rings when someone breaks into the house. | alarm |
| (4) | Temperature, lights, and (4) at home can be controlled from a distance. | devices |
Giải thích chi tiết
Chỗ trống (1): voice
Câu: “You can use your voice to open and close doors and windows.”
Dịch: Bạn có thể dùng giọng nói để mở và đóng cửa ra vào và cửa sổ.
Trong bài nghe: “The doors and windows open and close not with keys, but with your voice commands.” → Cửa mở/đóng bằng lệnh giọng nói, nên từ cần điền là “voice” (giọng nói).
Chỗ trống (2): Lights
Câu: “Lights can turn on and off without human control.”
Dịch: Đèn có thể tự bật và tắt mà không cần con người điều khiển.
Trong bài nghe: “The lights turn on when you enter the room, and then turn off as you leave.” → Đèn tự bật khi bạn vào phòng và tắt khi bạn rời đi → không cần con người điều khiển. Từ cần điền là “Lights”.
Chỗ trống (3): alarm
Câu: “The alarm rings when someone breaks into the house.”
Dịch: Chuông báo động kêu khi ai đó đột nhập vào nhà.
Trong bài nghe: “The alarm rings when someone breaks into your house, and the police are immediately informed.” → Chuông báo động kêu khi có kẻ đột nhập. Từ cần điền là “alarm”.
Chỗ trống (4): devices
Câu: “Temperature, lights, and devices at home can be controlled from a distance.”
Dịch: Nhiệt độ, đèn và các thiết bị trong nhà có thể được điều khiển từ xa.
Trong bài nghe: “You can even control your house temperature, lights, and devices from a mobile phone when you are far from home.” → Ba thứ được điều khiển từ xa: nhiệt độ, đèn và thiết bị. Từ cần điền là “devices”.
Tổng hợp các tính năng của nhà thông minh (từ bài nghe)
| Tính năng | Chi tiết | Từ khóa |
|---|---|---|
| Cửa thông minh | Mở/đóng bằng lệnh giọng nói, không cần chìa khóa | voice commands |
| Đèn thông minh | Tự bật khi vào phòng, tự tắt khi rời đi | turn on/off automatically |
| Hệ thống báo động | Chuông kêu khi có kẻ đột nhập, tự động báo cảnh sát | alarm, break into |
| Điều khiển từ xa | Điều khiển nhiệt độ, đèn, thiết bị từ điện thoại | control from a distance |
II. SPEAKING – Nói
Work in groups. What other features should a smart home have? How will they help us? (Trang 64)
Làm việc nhóm. Nhà thông minh nên có thêm những tính năng gì? Chúng sẽ giúp chúng ta như thế nào?
Cấu trúc hữu ích (từ Unit 5)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| … (will) help(s) us to do sth | … giúp chúng ta làm gì | Smart locks will help us to protect our homes. |
| … allow(s) us to do sth | … cho phép chúng ta làm gì | Voice assistants allow us to control everything by speaking. |
| … enable(s) us to do sth | … giúp chúng ta có thể làm gì | Smart cameras enable us to watch our homes from anywhere. |
| … is/are used to do sth | … được dùng để làm gì | Smart sensors are used to detect motion. |
| … is/are used for sth / for doing sth | … được dùng cho việc gì | Robot vacuums are used for cleaning the floor. |
Gợi ý trả lời
Ví dụ trong sách: I think a smart home should have a smart heating system that is controlled from a mobile phone. This will allow us to save energy and money.
Tính năng 1: Smart refrigerator (Tủ lạnh thông minh)
I think a smart home should have a smart refrigerator. It can check what food is inside and tell us when we need to buy more groceries. This will help us to save time and reduce food waste.
Dịch: Tôi nghĩ nhà thông minh nên có tủ lạnh thông minh. Nó có thể kiểm tra thực phẩm bên trong và cho chúng ta biết khi nào cần mua thêm đồ. Điều này sẽ giúp chúng ta tiết kiệm thời gian và giảm lãng phí thực phẩm.
Tính năng 2: Robot vacuum cleaner (Robot hút bụi)
A smart home should also have a robot vacuum cleaner. It is used for cleaning the floor automatically every day. This will enable us to keep our house clean without spending time on housework.
Dịch: Nhà thông minh cũng nên có robot hút bụi. Nó được dùng để tự động lau dọn sàn nhà mỗi ngày. Điều này sẽ giúp chúng ta giữ nhà sạch sẽ mà không mất thời gian làm việc nhà.
Tính năng 3: Smart security cameras (Camera an ninh thông minh)
I believe a smart home should have smart security cameras. They are used to watch our homes from anywhere through a mobile phone. This will help us to feel safe even when we are far from home.
Dịch: Tôi tin rằng nhà thông minh nên có camera an ninh thông minh. Chúng được dùng để theo dõi nhà từ bất kỳ đâu qua điện thoại. Điều này sẽ giúp chúng ta cảm thấy an toàn ngay cả khi ở xa nhà.
Tính năng 4: Voice assistant (Trợ lý giọng nói)
A smart home should have a voice assistant like Alexa or Google Home. It allows us to play music, set alarms, check the weather, and control all smart devices just by speaking. This will make our daily life more convenient.
Dịch: Nhà thông minh nên có trợ lý giọng nói như Alexa hoặc Google Home. Nó cho phép chúng ta phát nhạc, đặt báo thức, xem thời tiết và điều khiển tất cả thiết bị thông minh chỉ bằng cách nói. Điều này sẽ làm cuộc sống hàng ngày thuận tiện hơn.
Tính năng 5: Smart water system (Hệ thống nước thông minh)
Finally, I think a smart home should have a smart water system. It is used to detect water leaks and control water usage. This will enable us to save water and reduce our water bills.
Dịch: Cuối cùng, tôi nghĩ nhà thông minh nên có hệ thống nước thông minh. Nó được dùng để phát hiện rò rỉ nước và kiểm soát lượng nước sử dụng. Điều này sẽ giúp chúng ta tiết kiệm nước và giảm hóa đơn nước.
Bảng tổng hợp gợi ý Speaking
| Tính năng | Chức năng | Lợi ích |
|---|---|---|
| Smart refrigerator | Kiểm tra thực phẩm, nhắc mua đồ | Tiết kiệm thời gian, giảm lãng phí |
| Robot vacuum cleaner | Tự động hút bụi, lau sàn | Nhà sạch không cần làm việc nhà |
| Smart security cameras | Theo dõi nhà qua điện thoại | Cảm thấy an toàn khi ở xa |
| Voice assistant | Điều khiển mọi thứ bằng giọng nói | Cuộc sống thuận tiện hơn |
| Smart water system | Phát hiện rò rỉ, kiểm soát lượng nước | Tiết kiệm nước và tiền |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
