Unit 6 Lớp 10: Language – Pronunciation, Vocabulary, Grammar

Phần Language của Unit 6: Gender Equality gồm ba nội dung: Pronunciation (trọng âm tính từ và động từ 3 âm tiết), Vocabulary (từ vựng về bình đẳng giới) và Grammar (câu bị động với động từ khiếm khuyết – Passive voice with modals).

I. PRONUNCIATION – Trọng âm tính từ và động từ 3 âm tiết

Lý thuyết

Với tính từ và động từ có 3 âm tiết, trọng âm có thể rơi vào âm tiết thứ nhất hoặc âm tiết thứ hai, tùy vào cấu tạo từ. Không có quy tắc tuyệt đối, nhưng có một số xu hướng phổ biến:

  • Nhiều tính từ 3 âm tiết có trọng âm ở âm tiết thứ 2 (đặc biệt khi có tiền tố hoặc kết thúc bằng -ive, -ous, -ic…).
  • Nhiều động từ 3 âm tiết có trọng âm ở âm tiết thứ 1 hoặc âm tiết thứ 2, tùy vào tiền tố.

Task 1: Listen and repeat. Pay attention to the stressed syllable in each word. (Trang 67)

Nghe và lặp lại. Chú ý âm tiết được nhấn trong mỗi từ.

Bài nghe Task 1:
0:00 0:00
Bài nghe Task 2:
0:00 0:00

Tính từ 3 âm tiết (Three-syllable adjectives)

Từ Phiên âm Trọng âm Nghĩa tiếng Việt
expensive /ɪkˈspensɪv/ Âm tiết 2 đắt đỏ
fantastic /fænˈtæstɪk/ Âm tiết 2 tuyệt vời
medical /ˈmedɪkl/ Âm tiết 1 thuộc y khoa
opposite /ˈɒpəzɪt/ Âm tiết 1 đối lập

Động từ 3 âm tiết (Three-syllable verbs)

Từ Phiên âm Trọng âm Nghĩa tiếng Việt
organise /ˈɔːɡənaɪz/ Âm tiết 1 tổ chức
benefit /ˈbenɪfɪt/ Âm tiết 1 hưởng lợi
develop /dɪˈveləp/ Âm tiết 2 phát triển
encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ Âm tiết 2 khuyến khích

Tổng hợp theo vị trí trọng âm

Trọng âm ở âm tiết 1 Trọng âm ở âm tiết 2
ˈmedical, ˈopposite exˈpensive, fanˈtastic
ˈorganise, ˈbenefit deˈvelop, enˈcourage

Task 2: Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. (Trang 67)

Nghe và đánh dấu trọng âm trong các từ in đậm.

Đáp án

1. We’ll ˈcelebrate her success with a party.

celebrate /ˈselɪbreɪt/: trọng âm ở âm tiết 1. Nghĩa: ăn mừng, kỷ niệm.

2. They hope to disˈcover new ways to promote gender equality.

discover /dɪsˈkʌvər/: trọng âm ở âm tiết 2. Nghĩa: khám phá, phát hiện.

3. The job requires both ˈphysical and mental strength.

physical /ˈfɪzɪkl/: trọng âm ở âm tiết 1. Nghĩa: thuộc thể chất.

4. Equal opportunities in education bring imˈportant changes in society.

important /ɪmˈpɔːtənt/: trọng âm ở âm tiết 2. Nghĩa: quan trọng.

Bảng tổng hợp Task 2

Từ Phiên âm Trọng âm Loại từ
ˈcelebrate /ˈselɪbreɪt/ Âm tiết 1 Động từ
disˈcover /dɪsˈkʌvər/ Âm tiết 2 Động từ
ˈphysical /ˈfɪzɪkl/ Âm tiết 1 Tính từ
imˈportant /ɪmˈpɔːtənt/ Âm tiết 2 Tính từ

Dịch các câu trong Task 2

  1. Chúng tôi sẽ ăn mừng thành công của cô ấy bằng một bữa tiệc.
  2. Họ hy vọng khám phá ra những cách mới để thúc đẩy bình đẳng giới.
  3. Công việc đòi hỏi cả sức mạnh thể chất lẫn tinh thần.
  4. Cơ hội bình đẳng trong giáo dục mang lại những thay đổi quan trọng trong xã hội.

II. VOCABULARY – Từ vựng: Gender Equality (Bình đẳng giới)

Task 1: Match the words with their meanings. (Trang 67)

Nối các từ với nghĩa của chúng.

Từ Đáp án Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1. equal (adj) e. having the same rights, opportunities, etc. as other people có cùng quyền lợi, cơ hội như người khác bình đẳng, ngang bằng
2. kindergarten (n) a. school for children aged three to five trường dành cho trẻ từ 3 đến 5 tuổi trường mẫu giáo
3. treat (v) b. to deal with or behave towards somebody in a certain way đối xử hoặc cư xử với ai đó theo cách nào đó đối xử
4. surgeon (n) c. a doctor who does operations in a hospital bác sĩ thực hiện phẫu thuật trong bệnh viện bác sĩ phẫu thuật
5. gender (n) d. the fact of being male or female sự kiện là nam hay nữ giới tính

Giải thích

1. equal → e (bình đẳng → có cùng quyền lợi, cơ hội): “Equal” bắt nguồn từ bài hội thoại Getting Started: “treated equally“, “equal job opportunities”. Tính từ này mô tả sự ngang bằng, không phân biệt.

2. kindergarten → a (trường mẫu giáo → trường cho trẻ 3-5 tuổi): Trong Getting Started, Mark nói muốn làm “kindergarten teacher” sau chuyến thăm trường mẫu giáo.

3. treat → b (đối xử → cư xử với ai theo cách nào đó): Trong Getting Started: “Boys and girls should be treated equally” – nam nữ nên được đối xử bình đẳng.

4. surgeon → c (bác sĩ phẫu thuật → bác sĩ thực hiện ca mổ): Linda muốn trở thành “surgeon” nên sẽ vào “medical school”.

5. gender → d (giới tính → sự kiện là nam hay nữ): Chủ đề toàn bộ Unit 6 là “Gender Equality” – bình đẳng giới.

Task 2: Complete the following sentences with the words in Task 1. (Trang 68)

Hoàn thành các câu sau với các từ ở Task 1.

Câu 1: Nowadays male teachers can be seen working at __________.

Đáp án: kindergarten

→ Nowadays male teachers can be seen working at kindergarten.

Dịch: Ngày nay giáo viên nam có thể được thấy đang làm việc tại trường mẫu giáo.

Giải thích: Từ khóa “male teachers” (giáo viên nam) + “working at” (làm việc tại) → nơi làm việc liên quan đến dạy học trẻ nhỏ → kindergarten. Câu này cũng phản ánh nội dung bài học: giáo viên mẫu giáo không chỉ dành cho nữ, nam giới cũng có thể làm.

Câu 2: The __________ performed an eight-hour operation on my grandpa yesterday.

Đáp án: surgeon

→ The surgeon performed an eight-hour operation on my grandpa yesterday.

Dịch: Vị bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ 8 tiếng cho ông tôi ngày hôm qua.

Giải thích: Từ khóa “performed an operation” (thực hiện ca phẫu thuật) → người thực hiện phẫu thuật là surgeon (bác sĩ phẫu thuật).

Câu 3: Some parents may __________ boys differently from girls.

Đáp án: treat

→ Some parents may treat boys differently from girls.

Dịch: Một số bậc cha mẹ có thể đối xử với con trai khác với con gái.

Giải thích: “May + V (nguyên thể)” → cần động từ. Ngữ cảnh: cha mẹ cư xử với con trai khác con gái → treat (đối xử). Câu này nêu lên vấn đề bất bình đẳng giới trong gia đình.

Câu 4: Traditional __________ roles influenced how men and women should behave.

Đáp án: gender

→ Traditional gender roles influenced how men and women should behave.

Dịch: Vai trò giới tính truyền thống ảnh hưởng đến cách nam và nữ nên cư xử.

Giải thích: “Traditional _____ roles” + “men and women” → gender roles (vai trò giới). Đây là cụm từ quan trọng: “gender roles” = vai trò giới tính – xã hội truyền thống thường quy định nam phải mạnh mẽ, nữ phải dịu dàng…

Câu 5: They should promote __________ income opportunities for men and women.

Đáp án: equal

→ They should promote equal income opportunities for men and women.

Dịch: Họ nên thúc đẩy cơ hội thu nhập bình đẳng cho nam và nữ.

Giải thích: “_____ income opportunities for men and women” → cơ hội thu nhập như nhau cho cả nam và nữ → equal (bình đẳng). Đây là thông điệp chính của bài: nam nữ nên có cơ hội thu nhập ngang nhau.

III. GRAMMAR – Câu bị động với động từ khiếm khuyết (Passive Voice with Modals)

Ôn tập lý thuyết (Remember! box)

Các động từ khiếm khuyết (Modal verbs)

can – could – may – might – must – ought to – should

Công thức

Active voice (Chủ động) Passive voice (Bị động)
Công thức S + modal + V (nguyên thể) + O S + modal + be + V3/ed (+ by O)
Ví dụ Engineers may build a new bridge. A new bridge may be built (by engineers).

Khi nào dùng câu bị động với modal?

  • Khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện.
  • Khi không biết hoặc không cần nêu người thực hiện hành động.
  • Nếu chủ ngữ trong câu chủ động là “they”, “we”, “people” (chung chung) → thường bỏ “by…” trong câu bị động.

Grammar Task 1: Choose the best answers. (Trang 68)

Chọn đáp án đúng nhất.

Câu 1: Some people still think married women shouldn’t allow / shouldn’t be allowed to work.

Đáp án: shouldn’t be allowed

Giải thích: Chủ ngữ “married women” (phụ nữ đã kết hôn) là người chịu tác động – họ bị người khác không cho phép → dùng bị động: shouldn’t be allowed (không nên bị cấm).

Nếu dùng chủ động “shouldn’t allow” thì “married women” lại thành người cấm người khác → sai nghĩa.

Dịch: Một số người vẫn nghĩ phụ nữ đã kết hôn không nên được phép đi làm.

Câu 2: Both men and women can work / can be worked as surgeons.

Đáp án: can work

Giải thích: Chủ ngữ “Both men and women” (cả nam và nữ) là người thực hiện hành động – họ tự làm việc → dùng chủ động: can work (có thể làm việc).

“Can be worked” sẽ có nghĩa “bị làm việc” → vô nghĩa vì người ta tự đi làm, không ai “bị làm việc”.

Dịch: Cả nam và nữ đều có thể làm việc với tư cách bác sĩ phẫu thuật.

Câu 3: Cooking classes may offer / may be offered to all students.

Đáp án: may be offered

Giải thích: Chủ ngữ “Cooking classes” (các lớp nấu ăn) là thứ được cung cấp cho học sinh, không phải thứ tự cung cấp → dùng bị động: may be offered (có thể được cung cấp).

Nếu dùng “may offer” thì “Cooking classes” lại thành chủ thể tự cung cấp điều gì đó → thiếu tân ngữ.

Dịch: Các lớp nấu ăn có thể được cung cấp cho tất cả học sinh.

Câu 4: My sister could join / could be joined the air force. She wants to be a fighter pilot.

Đáp án: could join

Giải thích: Chủ ngữ “My sister” (chị gái tôi) là người thực hiện hành động – cô ấy tự gia nhập không quân → dùng chủ động: could join (có thể gia nhập).

“Could be joined” sẽ có nghĩa “bị gia nhập” → vô nghĩa.

Dịch: Chị gái tôi có thể gia nhập không quân. Chị ấy muốn trở thành phi công chiến đấu.

Câu 5: All the food must prepare / must be prepared before the guests arrive.

Đáp án: must be prepared

Giải thích: Chủ ngữ “All the food” (tất cả thức ăn) là thứ được chuẩn bị, không tự chuẩn bị → dùng bị động: must be prepared (phải được chuẩn bị).

“Must prepare” cần một chủ ngữ là người (We must prepare…) → “food must prepare” sai vì thức ăn không thể tự chuẩn bị.

Dịch: Tất cả thức ăn phải được chuẩn bị trước khi khách đến.

Tổng hợp đáp án Grammar Task 1

Câu Đáp án Chủ động / Bị động Lý do
1 shouldn’t be allowed Bị động Phụ nữ bị người khác không cho phép
2 can work Chủ động Nam nữ tự đi làm
3 may be offered Bị động Lớp học được cung cấp cho học sinh
4 could join Chủ động Chị gái tự gia nhập
5 must be prepared Bị động Thức ăn được người khác chuẩn bị

Mẹo phân biệt nhanh: Tự hỏi: Chủ ngữ tự làm hay bị/được người khác làm cho?

  • Tự làm → Chủ động (modal + V)
  • Bị/được làm → Bị động (modal + be + V3/ed)

Grammar Task 2: Rewrite the following sentences using the passive voice. (Trang 68)

Viết lại các câu sau sử dụng câu bị động.

Câu 1: They may complete the report on gender equality by April.

The report on gender equality may be completed by April.

Phân tích:

  • Chủ động: They (S) + may complete (V) + the report on gender equality (O) + by April
  • Bị động: The report on gender equality (S mới) + may be completed + by April
  • Bỏ “by them” vì “they” là chủ ngữ chung chung.

Dịch: Báo cáo về bình đẳng giới có thể được hoàn thành vào tháng Tư.

Câu 2: Businesses can create more jobs for girls and women.

More jobs for girls and women can be created (by businesses).

Phân tích:

  • Chủ động: Businesses (S) + can create (V) + more jobs for girls and women (O)
  • Bị động: More jobs for girls and women (S mới) + can be created + (by businesses)
  • “By businesses” có thể giữ hoặc bỏ đều được.

Dịch: Nhiều việc làm hơn cho nữ giới có thể được tạo ra (bởi các doanh nghiệp).

Câu 3: They must provide all girls with access to education.

All girls must be provided with access to education.

Phân tích:

  • Chủ động: They (S) + must provide (V) + all girls (O) + with access to education
  • Bị động: All girls (S mới) + must be provided + with access to education
  • Cấu trúc: provide somebody with something → somebody + be provided with something
  • Bỏ “by them”.

Dịch: Tất cả các bé gái phải được cung cấp quyền tiếp cận giáo dục.

Câu 4: Governments should improve education in rural areas.

Education in rural areas should be improved (by governments).

Phân tích:

  • Chủ động: Governments (S) + should improve (V) + education in rural areas (O)
  • Bị động: Education in rural areas (S mới) + should be improved + (by governments)
  • “By governments” có thể giữ hoặc bỏ.

Dịch: Giáo dục ở vùng nông thôn nên được cải thiện (bởi các chính phủ).

Câu 5: They ought to give men and women equal rights.

Men and women ought to be given equal rights.

Phân tích:

  • Chủ động: They (S) + ought to give (V) + men and women (O1) + equal rights (O2)
  • Bị động: Men and women (S mới) + ought to be given + equal rights
  • Cấu trúc: give somebody something → somebody + be given something
  • Lưu ý: “ought to” giữ nguyên trong câu bị động → ought to be given.

Dịch: Nam và nữ nên được trao quyền bình đẳng.

Tổng hợp đáp án Grammar Task 2

Câu Câu bị động
1 The report on gender equality may be completed by April.
2 More jobs for girls and women can be created (by businesses).
3 All girls must be provided with access to education.
4 Education in rural areas should be improved (by governments).
5 Men and women ought to be given equal rights.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương