Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- Tên các nghề nghiệp
- Từ vựng mô tả phẩm chất / yêu cầu nghề nghiệp
- II. Mẫu câu hữu ích (Useful expressions)
- 1. Đưa ra ý kiến về nghề nghiệp truyền thống
- 2. Nói về lựa chọn nghề nghiệp cá nhân
- 3. Phản hồi ý kiến của bạn
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs. Decide which jobs are traditionally done by men or women. Use the expressions given to help you. (Trang 70)
- Task 2: Work in pairs. Discuss why the jobs mentioned in Task 1 are traditionally done by men or women. Use the ideas below to help you. (Trang 70)
- Task 3: Work in groups of three. Talk about your career choice(s). (Trang 71)
Phần Speaking của Unit 6: Gender Equality có chủ đề “Career Choices” (Lựa chọn nghề nghiệp). Bài học giúp học sinh thảo luận về những nghề nghiệp truyền thống dành cho nam hoặc nữ, tìm hiểu lý do đằng sau định kiến giới trong nghề nghiệp, và luyện kỹ năng trình bày ý kiến cá nhân về lựa chọn nghề nghiệp tương lai.
I. Từ vựng (Vocabulary)
Tên các nghề nghiệp
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| surgeon | /ˈsɜːdʒən/ | bác sĩ phẫu thuật |
| shop assistant | /ʃɒp əˈsɪstənt/ | nhân viên bán hàng |
| nurse | /nɜːs/ | y tá |
| airline pilot | /ˈeəlaɪn ˈpaɪlət/ | phi công |
| firefighter | /ˈfaɪəfaɪtər/ | lính cứu hỏa |
| kindergarten teacher | /ˈkɪndəɡɑːtn ˈtiːtʃər/ | giáo viên mầm non |
| engineer | /ˌendʒɪˈnɪər/ | kỹ sư |
| secretary | /ˈsekrətri/ | thư ký |
Từ vựng mô tả phẩm chất / yêu cầu nghề nghiệp
| Từ Vựng/ Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| physical strength | sức mạnh thể chất |
| communication skills | kỹ năng giao tiếp |
| work well under pressure | làm việc tốt dưới áp lực |
| kind, gentle and caring | tốt bụng, nhẹ nhàng và chu đáo |
| ability to work long hours | khả năng làm việc nhiều giờ |
| persuasion skills | kỹ năng thuyết phục |
| flexible working schedule | lịch làm việc linh hoạt |
| take care of their families | chăm sóc gia đình |
II. Mẫu câu hữu ích (Useful expressions)
1. Đưa ra ý kiến về nghề nghiệp truyền thống
| Mẫu câu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| I think / I believe (that)… | Tôi nghĩ / Tôi tin rằng… | I think the surgeon’s job is traditionally done by men. |
| There are many more male/female (nghề) than female/male (nghề). | Có nhiều (nghề) nam/nữ hơn nữ/nam. | There are many more male firefighters than female firefighters. |
| Men / Women traditionally work as (nghề)… | Nam / Nữ theo truyền thống làm nghề… | Women traditionally work as nurses. |
| (Nghề) jobs are done by men / women. | Công việc (nghề) được làm bởi nam / nữ. | Nursing jobs are done by women. |
| The (nghề)’s job is traditionally done by men / women. | Công việc (nghề) theo truyền thống được làm bởi nam / nữ. | The nurse’s job is traditionally done by women. |
2. Nói về lựa chọn nghề nghiệp cá nhân
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| I think I’ll work as a/an… | Tôi nghĩ tôi sẽ làm nghề… |
| I’d like to be a/an… | Tôi muốn trở thành… |
| I believe I can… | Tôi tin rằng tôi có thể… |
| …because people often say that I have… | …vì mọi người thường nói tôi có… |
| …because I enjoy + V-ing… | …vì tôi thích… |
| …because I don’t mind + V-ing… | …vì tôi không ngại… |
3. Phản hồi ý kiến của bạn
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| Good for you. | Tốt cho bạn đấy. |
| Sounds great. | Nghe tuyệt đấy. |
| That’s a good choice. | Đó là lựa chọn tốt. |
| I agree with you. | Tôi đồng ý với bạn. |
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs. Decide which jobs are traditionally done by men or women. Use the expressions given to help you. (Trang 70)
Làm việc theo cặp. Quyết định những nghề nào theo truyền thống do nam hoặc nữ đảm nhận.
Đáp án
| STT | Nghề nghiệp | Men | Women | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Surgeons (Bác sĩ phẫu thuật) | ✔ | Đòi hỏi làm việc nhiều giờ, chịu áp lực cao. Theo truyền thống, nam giới thường đảm nhận nghề này nhiều hơn. | |
| 2 | Shop assistants (Nhân viên bán hàng) | ✔ | Cần kỹ năng giao tiếp tốt, sự nhẹ nhàng và kỹ năng thuyết phục. Theo truyền thống, nữ giới thường làm nghề này. | |
| 3 | Nurses (Y tá) | ✔ | Cần sự tốt bụng, nhẹ nhàng và chu đáo để chăm sóc bệnh nhân. Theo truyền thống, đây là nghề dành cho nữ. | |
| 4 | Airline pilots (Phi công) | ✔ | Đòi hỏi làm việc dưới áp lực cao, làm nhiều giờ. Theo truyền thống, nghề phi công phần lớn do nam giới đảm nhận. | |
| 5 | Firefighters (Lính cứu hỏa) | ✔ | Đòi hỏi sức mạnh thể chất tốt, làm việc trong điều kiện nguy hiểm. Theo truyền thống là nghề của nam giới. | |
| 6 | Kindergarten teachers (Giáo viên mầm non) | ✔ | Cần sự tốt bụng, nhẹ nhàng, chu đáo, lịch làm việc linh hoạt. Theo truyền thống, nữ giới làm nghề này nhiều hơn. | |
| 7 | Engineers (Kỹ sư) | ✔ | Đòi hỏi làm việc nhiều giờ, chịu áp lực. Theo truyền thống, nam giới chiếm đa số trong ngành kỹ thuật. | |
| 8 | Secretaries (Thư ký) | ✔ | Cần kỹ năng giao tiếp tốt, sự tỉ mỉ và chu đáo. Theo truyền thống, nữ giới thường đảm nhận vị trí thư ký. |
Tổng hợp
| Nghề truyền thống của nam | Nghề truyền thống của nữ |
|---|---|
| 1. Surgeons (Bác sĩ phẫu thuật) | 2. Shop assistants (Nhân viên bán hàng) |
| 4. Airline pilots (Phi công) | 3. Nurses (Y tá) |
| 5. Firefighters (Lính cứu hỏa) | 6. Kindergarten teachers (Giáo viên mầm non) |
| 7. Engineers (Kỹ sư) | 8. Secretaries (Thư ký) |
Lưu ý quan trọng: Đây chỉ là phân loại theo truyền thống (traditionally). Trong xã hội hiện đại, cả nam và nữ đều có thể làm bất kỳ nghề nào. Bình đẳng giới có nghĩa là mọi người đều có quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với khả năng và sở thích, không phân biệt giới tính.
Task 2: Work in pairs. Discuss why the jobs mentioned in Task 1 are traditionally done by men or women. Use the ideas below to help you. (Trang 70)
Làm việc theo cặp. Thảo luận tại sao các nghề trong Task 1 theo truyền thống do nam hoặc nữ đảm nhận.
Các ý tưởng gợi ý (Suggested ideas)
| Ý tưởng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Good physical strength | Sức khỏe thể chất tốt |
| Good communication skills | Kỹ năng giao tiếp tốt |
| Ability to work well under pressure | Khả năng làm việc tốt dưới áp lực |
| Being kind, gentle and caring | Tốt bụng, nhẹ nhàng và chu đáo |
| Ability to work long hours | Khả năng làm việc nhiều giờ |
| Good persuasion skills | Kỹ năng thuyết phục tốt |
| Flexible working schedule | Lịch làm việc linh hoạt |
| More time to take care of their families | Nhiều thời gian hơn để chăm sóc gia đình |
Gợi ý trả lời cho từng nghề
1. Surgeons → Traditionally done by men (Bác sĩ phẫu thuật → Truyền thống của nam)
I think the surgeon’s job is traditionally done by men because women often can’t work long hours as they need to take care of their families. Surgeons also need the ability to work well under pressure during long operations.
Dịch: Tôi nghĩ nghề bác sĩ phẫu thuật theo truyền thống do nam giới đảm nhận vì phụ nữ thường không thể làm việc nhiều giờ do cần chăm sóc gia đình. Bác sĩ phẫu thuật cũng cần khả năng làm việc tốt dưới áp lực trong các ca mổ kéo dài.
2. Shop assistants → Traditionally done by women (Nhân viên bán hàng → Truyền thống của nữ)
I believe the shop assistant’s job is traditionally done by women because they usually have good communication skills and good persuasion skills. Also, this job has a flexible working schedule, so women can have more time to take care of their families.
Dịch: Tôi tin rằng nghề nhân viên bán hàng theo truyền thống do nữ giới đảm nhận vì họ thường có kỹ năng giao tiếp tốt và kỹ năng thuyết phục tốt. Ngoài ra, công việc này có lịch làm việc linh hoạt nên phụ nữ có thể có nhiều thời gian chăm sóc gia đình.
3. Nurses → Traditionally done by women (Y tá → Truyền thống của nữ)
I think the nurse’s job is traditionally done by women because it requires being kind, gentle and caring. Women are often seen as more patient and nurturing when taking care of sick people.
Dịch: Tôi nghĩ nghề y tá theo truyền thống do nữ giới đảm nhận vì nó đòi hỏi sự tốt bụng, nhẹ nhàng và chu đáo. Phụ nữ thường được xem là kiên nhẫn và biết chăm sóc hơn khi chăm sóc người bệnh.
4. Airline pilots → Traditionally done by men (Phi công → Truyền thống của nam)
I believe the airline pilot’s job is traditionally done by men because it requires the ability to work long hours and work well under pressure. Pilots often have to fly for many hours and make quick decisions in dangerous situations.
Dịch: Tôi tin rằng nghề phi công theo truyền thống do nam giới đảm nhận vì nó đòi hỏi khả năng làm việc nhiều giờ và làm việc tốt dưới áp lực. Phi công thường phải bay nhiều giờ và đưa ra quyết định nhanh trong tình huống nguy hiểm.
5. Firefighters → Traditionally done by men (Lính cứu hỏa → Truyền thống của nam)
I think the firefighter’s job is traditionally done by men because it requires good physical strength. Firefighters have to carry heavy equipment and rescue people from burning buildings, which demands a lot of physical power.
Dịch: Tôi nghĩ nghề lính cứu hỏa theo truyền thống do nam giới đảm nhận vì nó đòi hỏi sức mạnh thể chất tốt. Lính cứu hỏa phải mang thiết bị nặng và cứu người khỏi các tòa nhà cháy, đòi hỏi rất nhiều sức lực.
6. Kindergarten teachers → Traditionally done by women (Giáo viên mầm non → Truyền thống của nữ)
I think the kindergarten teacher’s job is traditionally done by women because it requires being kind, gentle and caring. This job also has a flexible working schedule, so women can have more time to take care of their families.
Dịch: Tôi nghĩ nghề giáo viên mầm non theo truyền thống do nữ giới đảm nhận vì nó đòi hỏi sự tốt bụng, nhẹ nhàng và chu đáo. Công việc này cũng có lịch làm việc linh hoạt nên phụ nữ có thể có nhiều thời gian chăm sóc gia đình.
7. Engineers → Traditionally done by men (Kỹ sư → Truyền thống của nam)
I believe the engineer’s job is traditionally done by men because it requires the ability to work long hours and work well under pressure. Engineers often have to meet tight deadlines and solve complex technical problems.
Dịch: Tôi tin rằng nghề kỹ sư theo truyền thống do nam giới đảm nhận vì nó đòi hỏi khả năng làm việc nhiều giờ và làm việc tốt dưới áp lực. Kỹ sư thường phải hoàn thành đúng hạn và giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp.
8. Secretaries → Traditionally done by women (Thư ký → Truyền thống của nữ)
I think the secretary’s job is traditionally done by women because it requires good communication skills. Secretaries also need to be organized and detail-oriented, and this job has a flexible working schedule.
Dịch: Tôi nghĩ nghề thư ký theo truyền thống do nữ giới đảm nhận vì nó đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt. Thư ký cũng cần sự tổ chức và tỉ mỉ, và công việc này có lịch làm việc linh hoạt.
Task 3: Work in groups of three. Talk about your career choice(s). (Trang 71)
Làm việc nhóm ba người. Nói về lựa chọn nghề nghiệp của bạn.
Hội thoại mẫu trong sách
A: I think I’ll work as a shop assistant because people often say that I have good persuasion skills.
B: Good for you. I’d like to be a nurse because I enjoy helping people.
C: Sounds great. I’d like to be a surgeon. I believe I can work well under pressure and don’t mind working long hours.
Dịch hội thoại mẫu
A: Tôi nghĩ tôi sẽ làm nhân viên bán hàng vì mọi người thường nói tôi có kỹ năng thuyết phục tốt.
B: Tốt cho bạn đấy. Tôi muốn trở thành y tá vì tôi thích giúp đỡ mọi người.
C: Nghe tuyệt đấy. Tôi muốn trở thành bác sĩ phẫu thuật. Tôi tin rằng tôi có thể làm việc tốt dưới áp lực và không ngại làm việc nhiều giờ.
Hội thoại mẫu 1
A: I think I’ll work as an engineer because I’m good at math and science. I believe I can solve complex problems and I enjoy creating new things.
B: That’s a good choice. I’d like to be a kindergarten teacher because I love children. I’m kind and patient, and I think I can make learning fun for them.
C: Sounds great. I’d like to be an airline pilot because I love travelling. I believe I can work well under pressure and I don’t mind working long hours.
Dịch:
A: Tôi nghĩ tôi sẽ làm kỹ sư vì tôi giỏi toán và khoa học. Tôi tin mình có thể giải quyết các vấn đề phức tạp và tôi thích sáng tạo những thứ mới.
B: Đó là lựa chọn tốt. Tôi muốn trở thành giáo viên mầm non vì tôi yêu trẻ con. Tôi tốt bụng và kiên nhẫn, và tôi nghĩ mình có thể làm cho việc học thú vị với các bé.
C: Nghe tuyệt đấy. Tôi muốn trở thành phi công vì tôi thích đi du lịch. Tôi tin mình có thể làm việc tốt dưới áp lực và không ngại làm việc nhiều giờ.
Hội thoại mẫu 2
A: I’d like to be a firefighter because I want to save people’s lives. I have good physical strength and I can work well under pressure.
B: That’s amazing! I think I’ll work as a secretary because I have good communication skills and I’m very organized. I also like having a flexible working schedule so I can take care of my family.
C: Good for both of you. I’d like to be a nurse because being kind and caring is my personality. I enjoy taking care of others, and I think nursing is a meaningful job.
Dịch:
A: Tôi muốn trở thành lính cứu hỏa vì tôi muốn cứu mạng người. Tôi có sức mạnh thể chất tốt và có thể làm việc tốt dưới áp lực.
B: Thật tuyệt! Tôi nghĩ tôi sẽ làm thư ký vì tôi có kỹ năng giao tiếp tốt và rất có tổ chức. Tôi cũng thích có lịch làm việc linh hoạt để có thể chăm sóc gia đình.
C: Tốt cho cả hai bạn. Tôi muốn trở thành y tá vì tốt bụng và chu đáo là tính cách của tôi. Tôi thích chăm sóc người khác, và tôi nghĩ nghề y tá là một công việc ý nghĩa.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
