Unit 6 Lớp 10: Listening – The First Woman in Space

Phần Listening của Unit 6: Gender Equality có chủ đề “The First Woman in Space” (Người phụ nữ đầu tiên trong không gian). Bài nghe kể về Valentina Tereshkova – nữ phi hành gia người Nga, người phụ nữ đầu tiên trên thế giới bay vào vũ trụ năm 1963. Qua bài học, học sinh rèn luyện kỹ năng nghe lấy thông tin cụ thể (listening for specific information) và mở rộng kiến thức về thành tựu của phụ nữ.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
cosmonaut /ˈkɒzmənɔːt/ (n) phi hành gia (Xô Viết/Nga)
space /speɪs/ (n) không gian vũ trụ
parachutist /ˈpærəʃuːtɪst/ (n) người nhảy dù
instructor /ɪnˈstrʌktər/ (n) người hướng dẫn, huấn luyện viên
technical /ˈteknɪkl/ (adj) thuộc về kỹ thuật
talented /ˈtæləntɪd/ (adj) tài năng, có năng khiếu
skydiving /ˈskaɪdaɪvɪŋ/ (n) nhảy dù (từ máy bay)
spacecraft /ˈspeɪskrɑːft/ (n) tàu vũ trụ
intensive training /ɪnˈtensɪv ˈtreɪnɪŋ/ (n.phr) đào tạo chuyên sâu
automatic control system /ˌɔːtəˈmætɪk kənˈtrəʊl ˈsɪstəm/ (n.phr) hệ thống điều khiển tự động
award /əˈwɔːd/ (n) giải thưởng
test pilot /test ˈpaɪlət/ (n) phi công thử nghiệm
degree /dɪˈɡriː/ (n) bằng cấp
historic /hɪˈstɒrɪk/ (adj) lịch sử, mang tính lịch sử
the Soviet Union /ˈsəʊviət ˈjuːniən/ (n) Liên Xô

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in pairs. Look at the picture and tell your partner what this woman’s job is. (Trang 71)

Làm việc theo cặp. Nhìn tranh và nói cho bạn biết công việc của người phụ nữ này là gì.

Đáp án: She’s a cosmonaut. (Cô ấy là một phi hành gia.)

Giải thích: Trong tranh là hình ảnh một con tem Liên Xô in hình một người phụ nữ mặc đồ phi hành gia – đây chính là Valentina Tereshkova, người phụ nữ đầu tiên bay vào vũ trụ. Từ “cosmonaut” (phi hành gia) được dùng để chỉ phi hành gia của Liên Xô/Nga, khác với “astronaut” dùng cho phi hành gia của Mỹ và các nước phương Tây.

Task 1: Work in pairs

Task 2: Listen to a talk about Valentina Tereshkova. Choose the best answer to complete each sentence. (Trang 71)

Nghe bài nói về Valentina Tereshkova. Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.

Bài nghe:
0:00 0:00

Valentina Tereshkova was born in 1937 in Russia. She started working when she was 16. She also joined a local flying club and soon became a talented parachutist. Her talent for skydiving led her to the Soviet space programme. In 1962, while still a factory worker, she was accepted along with three other woman parachutists and a female pilot into the programme. Together, they began intensive training to become cosmonauts. Tereshkova joined the Soviet Air Force. She became an Air Force officer after completing her training and passing an examination. In 1963, at the age of 26, Tereshkova became the first woman to travel in space. Her spacecraft Vostok 6 was guided by an automatic control system. She travelled into space in Vostok 6 on June 16, 1963 and successfully returned to Earth three days later. After her historic space flight, Valentina Tereshkova received many awards, including the Hero of the Soviet Union and the Order of Lenin. She never flew in space again, and later became a test pilot and an instructor. She also completed a degree in technical sciences.

Dịch bài nghe

Valentina Tereshkova sinh năm 1937 tại Nga. Cô bắt đầu đi làm khi mới 16 tuổi. Cô cũng tham gia một câu lạc bộ bay địa phương và nhanh chóng trở thành một người nhảy dù tài năng. Năng khiếu nhảy dù đã đưa cô đến chương trình không gian của Liên Xô. Năm 1962, khi vẫn còn là một công nhân nhà máy, cô được tuyển chọn cùng với ba người phụ nữ nhảy dù khác và một nữ phi công vào chương trình. Cùng nhau, họ bắt đầu quá trình đào tạo chuyên sâu để trở thành phi hành gia. Tereshkova gia nhập Không quân Liên Xô. Cô trở thành sĩ quan Không quân sau khi hoàn thành khóa đào tạo và vượt qua kỳ thi. Năm 1963, ở tuổi 26, Tereshkova trở thành người phụ nữ đầu tiên bay vào vũ trụ. Tàu vũ trụ Vostok 6 của cô được điều khiển bởi hệ thống tự động. Cô bay vào vũ trụ trên tàu Vostok 6 vào ngày 16 tháng 6 năm 1963 và trở về Trái Đất an toàn ba ngày sau đó. Sau chuyến bay vũ trụ lịch sử, Valentina Tereshkova nhận được nhiều giải thưởng, bao gồm danh hiệu Anh hùng Liên Xô và Huân chương Lenin. Cô không bao giờ bay vào vũ trụ nữa, và sau đó trở thành phi công thử nghiệm và huấn luyện viên. Cô cũng hoàn thành bằng cấp về khoa học kỹ thuật.

Đáp án Task 2

Câu Đáp án Giải thích
1 A working as a factory worker
2 B four
3 A an Air Force officer
4 B 19 June, 1963
5 B completed her university degree

Giải thích chi tiết

Câu 1: Valentina Tereshkova joined a local flying club and became a talented parachutist while she was ________.

A. working as a factory worker ✔     B. training to be a cosmonaut

Trong bài nghe: “In 1962, while still a factory worker, she was accepted… into the programme.”

Phân tích: Bài nghe nói rõ rằng khi Tereshkova tham gia câu lạc bộ bay và trở thành người nhảy dù tài năng, cô vẫn đang là công nhân nhà máy (factory worker). Cô chưa bắt đầu đào tạo phi hành gia vào thời điểm đó → Đáp án A.

Câu 2: Tereshkova and ________ other women were chosen for the Soviet space programme.

A. three     B. four

Trong bài nghe: “she was accepted along with three other woman parachutists and a female pilot into the programme.”

Phân tích: Ba người phụ nữ nhảy dù khác + một nữ phi công = 4 người phụ nữ khác được tuyển chọn cùng Tereshkova → Đáp án B (four).

Lưu ý: Đây là câu bẫy! Nhiều học sinh nghe thấy “three” sẽ chọn ngay A. Nhưng cần nghe kỹ: “three other woman parachutists AND a female pilot” = 3 + 1 = 4 người khác.

Câu 3: Tereshkova joined the Soviet Air Force and became ________ after completing her training and passing an examination.

A. an Air Force officer ✔     B. the first female pilot

Trong bài nghe: “She became an Air Force officer after completing her training and passing an examination.”

Phân tích: Bài nghe nói rõ cô trở thành sĩ quan Không quân (Air Force officer), không phải nữ phi công đầu tiên (first female pilot) → Đáp án A.

Câu 4: She travelled into space in Vostok 6 and successfully returned to Earth on ________.

A. 16 June, 1963     B. 19 June, 1963

Trong bài nghe: “She travelled into space in Vostok 6 on June 16, 1963 and successfully returned to Earth three days later.”

Phân tích: Cô bay vào vũ trụ ngày 16/6/1963 và trở về ba ngày sau → 16 + 3 = 19/6/1963. Câu hỏi hỏi ngày cô trở về Trái Đất (returned to Earth), không phải ngày cô bay đi → Đáp án B.

Lưu ý: Đây là câu bẫy! Đáp án A (16 June) là ngày khởi hành, không phải ngày trở về. Học sinh cần đọc kỹ câu hỏi: “successfully returned to Earth on ___” → hỏi ngày trở về.

Câu 5: After the flight, Tereshkova received many awards, and ________.

A. travelled in space again     B. completed her university degree

Trong bài nghe: “She never flew in space again, and later became a test pilot and an instructor. She also completed a degree in technical sciences.”

Phân tích: Bài nghe nói rõ cô không bao giờ bay vào vũ trụ nữa (“never flew in space again”) → loại A. Cô hoàn thành bằng cấp về khoa học kỹ thuật → Đáp án B.

Task 3: Listen again and give short answers to the following questions. (Trang 71)

Nghe lại và trả lời ngắn các câu hỏi sau.

Đáp án

Câu Câu hỏi Đáp án Giải thích
1 When was Tereshkova born? 1937 “Valentina Tereshkova was born in 1937 in Russia.”
2 How old was she when she started working? 16 “She started working when she was 16.”
3 When did she join the Soviet space programme? 1962 “In 1962, while still a factory worker, she was accepted… into the programme.”
4 At what age did she travel into space? 26 “In 1963, at the age of 26, Tereshkova became the first woman to travel in space.”
5 How many days did she spend in space? Three days / 3 days “successfully returned to Earth three days later.” (Bay ngày 16/6, về ngày 19/6 → 3 ngày)

Giải thích chi tiết

Câu 1: When was Tereshkova born? (Tereshkova sinh năm nào?)

Đáp án: 1937

Trong bài nghe: “Valentina Tereshkova was born in 1937 in Russia.” → Sinh năm 1937 tại Nga.

Câu 2: How old was she when she started working? (Cô ấy bao nhiêu tuổi khi bắt đầu đi làm?)

Đáp án: 16

Trong bài nghe: “She started working when she was 16.” → Bắt đầu đi làm khi 16 tuổi.

Câu 3: When did she join the Soviet space programme? (Cô ấy tham gia chương trình không gian Liên Xô khi nào?)

Đáp án: 1962

Trong bài nghe: “In 1962, while still a factory worker, she was accepted… into the programme.” → Được tuyển vào chương trình năm 1962.

Câu 4: At what age did she travel into space? (Cô ấy bay vào vũ trụ ở tuổi bao nhiêu?)

Đáp án: 26

Trong bài nghe: “In 1963, at the age of 26, Tereshkova became the first woman to travel in space.” → Bay vào vũ trụ năm 26 tuổi.

Câu 5: How many days did she spend in space? (Cô ấy ở trong không gian bao nhiêu ngày?)

Đáp án: Three days / 3 days

Trong bài nghe: “She travelled into space in Vostok 6 on June 16, 1963 and successfully returned to Earth three days later.” → Ở trong không gian 3 ngày (16/6 → 19/6).

Task 4: Work in groups. Discuss the following questions. (Trang 71)

Do you want to be a cosmonaut? Why or why not? (Bạn có muốn trở thành phi hành gia không? Tại sao có hoặc tại sao không?)

Gợi ý trả lời – Muốn (Yes)

Yes, I’d love to be a cosmonaut. Firstly, I think travelling into space is an exciting and unique experience. I’d love to see the Earth from space and explore the universe. Secondly, being a cosmonaut means I can contribute to science and help people understand more about space. Finally, I admire brave women like Valentina Tereshkova who broke barriers and achieved great things. I want to follow her example and prove that women can do anything.

Dịch: Có, tôi rất muốn trở thành phi hành gia. Thứ nhất, tôi nghĩ bay vào vũ trụ là trải nghiệm thú vị và độc đáo. Tôi muốn nhìn Trái Đất từ vũ trụ và khám phá vũ trụ. Thứ hai, làm phi hành gia nghĩa là tôi có thể đóng góp cho khoa học và giúp mọi người hiểu thêm về không gian. Cuối cùng, tôi ngưỡng mộ những người phụ nữ dũng cảm như Valentina Tereshkova đã phá vỡ rào cản và đạt được thành tựu lớn. Tôi muốn noi gương cô và chứng minh rằng phụ nữ có thể làm bất cứ điều gì.

Gợi ý trả lời – Không muốn (No)

No, I don’t think I want to be a cosmonaut. Firstly, I’m afraid of heights and the idea of being in space far from Earth makes me nervous. Secondly, the training to become a cosmonaut is very intensive and challenging. It takes many years of hard work. However, I really admire cosmonauts like Tereshkova for their courage and dedication. I think I can contribute to gender equality in other ways, such as becoming a doctor or a teacher.

Dịch: Không, tôi không nghĩ mình muốn trở thành phi hành gia. Thứ nhất, tôi sợ độ cao và ý tưởng ở trong vũ trụ xa Trái Đất khiến tôi lo lắng. Thứ hai, quá trình đào tạo để trở thành phi hành gia rất chuyên sâu và đầy thách thức, cần nhiều năm nỗ lực. Tuy nhiên, tôi thực sự ngưỡng mộ các phi hành gia như Tereshkova vì sự dũng cảm và cống hiến của họ. Tôi nghĩ mình có thể đóng góp cho bình đẳng giới bằng cách khác, như trở thành bác sĩ hoặc giáo viên.

III. Tóm tắt thông tin về Valentina Tereshkova

Thông tin Chi tiết
Họ tên Valentina Tereshkova
Năm sinh 1937
Nơi sinh Nga (Russia)
Bắt đầu đi làm 16 tuổi
Nghề nghiệp ban đầu Công nhân nhà máy (factory worker)
Năng khiếu Nhảy dù (parachutist / skydiving)
Tham gia chương trình không gian 1962
Số phụ nữ cùng được chọn 4 người (3 người nhảy dù + 1 nữ phi công)
Quân hàm Sĩ quan Không quân (Air Force officer)
Bay vào vũ trụ 16/6/1963, lúc 26 tuổi
Tàu vũ trụ Vostok 6
Thời gian trong vũ trụ 3 ngày (16/6 → 19/6/1963)
Giải thưởng Anh hùng Liên Xô, Huân chương Lenin
Sau chuyến bay Phi công thử nghiệm, huấn luyện viên, hoàn thành bằng khoa học kỹ thuật
Có bay lại không? Không – không bao giờ bay vào vũ trụ nữa

Dòng thời gian cuộc đời Tereshkova (Timeline)

Năm Sự kiện
1937 Sinh ra tại Nga
1953 Bắt đầu đi làm (16 tuổi)
Tham gia câu lạc bộ bay, trở thành người nhảy dù tài năng
1962 Được tuyển vào chương trình không gian Liên Xô (cùng 4 phụ nữ khác)
Đào tạo chuyên sâu, gia nhập Không quân, trở thành sĩ quan
16/6/1963 Bay vào vũ trụ trên tàu Vostok 6 (26 tuổi) – người phụ nữ đầu tiên trong lịch sử
19/6/1963 Trở về Trái Đất an toàn sau 3 ngày
Sau 1963 Nhận nhiều giải thưởng, trở thành phi công thử nghiệm và huấn luyện viên, hoàn thành bằng đại học
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương