Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs. Which of the following do you think UNICEF does to support Viet Nam's education? (Trang 79)
- Task 2: Read the text and circle the correct meanings of the highlighted words. (Trang 79)
- Task 3: Read the text again and answer the following questions. (Trang 80)
- Task 4: Work in groups. Discuss the following questions. (Trang 80)
- III. Phân tích cấu trúc bài đọc
- Tóm tắt 3 chương trình
Phần Reading của Unit 7 có chủ đề “UNICEF’s support for Viet Nam’s education” (Sự hỗ trợ của UNICEF cho giáo dục Việt Nam). Bài đọc giới thiệu 3 chương trình giáo dục chính mà UNICEF triển khai tại Việt Nam nhằm hỗ trợ trẻ em, đặc biệt là trẻ em thiệt thòi và trẻ khuyết tật. Qua bài học, học sinh rèn luyện kỹ năng đoán nghĩa từ trong ngữ cảnh và đọc lấy thông tin chi tiết.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| create | /kriˈeɪt/ | (v) | tạo ra |
| essential | /ɪˈsenʃəl/ | (adj) | cần thiết, thiết yếu |
| respect | /rɪˈspekt/ | (v/n) | tôn trọng |
| practical | /ˈpræktɪkl/ | (adj) | thực tiễn, thực tế |
| set up | /set ʌp/ | (phr.v) | thành lập |
| various | /ˈveəriəs/ | (adj) | nhiều, đa dạng |
| provide | /prəˈvaɪd/ | (v) | cung cấp |
| opportunity | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | (n) | cơ hội |
| succeed | /səkˈsiːd/ | (v) | thành công |
| disadvantaged | /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ | (adj) | thiệt thòi |
| career advice | /kəˈrɪər ədˈvaɪs/ | (n.phr) | tư vấn nghề nghiệp |
| job training | /dʒɒb ˈtreɪnɪŋ/ | (n.phr) | đào tạo nghề |
| disability | /ˌdɪsəˈbɪləti/ | (n) | khuyết tật |
| participation | /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃən/ | (n) | sự tham gia |
| achievement | /əˈtʃiːvmənt/ | (n) | thành tựu |
| fast-changing | /fɑːst ˈtʃeɪndʒɪŋ/ | (adj) | thay đổi nhanh chóng |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs. Which of the following do you think UNICEF does to support Viet Nam’s education? (Trang 79)
Làm việc theo cặp. Bạn nghĩ UNICEF làm gì trong các hoạt động sau để hỗ trợ giáo dục Việt Nam?

Các lựa chọn
| Ký hiệu | Hoạt động | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| a | Providing opportunities for all children to attend school and learn. | Tạo cơ hội cho tất cả trẻ em đến trường và học tập. |
| b | Finding jobs for out-of-school children. | Tìm việc làm cho trẻ em thất học. |
| c | Giving disadvantaged teenagers a chance to continue their education. | Cho thanh thiếu niên thiệt thòi cơ hội tiếp tục giáo dục. |
| d | Helping teenagers learn necessary skills for the job market. | Giúp thanh thiếu niên học các kỹ năng cần thiết cho thị trường lao động. |
Đáp án: a, c, d
| Lựa chọn | Đúng/Sai | Giải thích |
|---|---|---|
| a | ✔ | Bài đọc: “aims to create opportunities for all children in Viet Nam to attend school, learn, and succeed.” → UNICEF tạo cơ hội cho trẻ em đến trường và học tập. |
| b | ✘ | UNICEF cung cấp đào tạo nghề và tư vấn nghề nghiệp, nhưng không tìm việc cho trẻ em. UNICEF giúp trẻ có kỹ năng để tự tìm việc, không trực tiếp tìm việc cho các em. |
| c | ✔ | Bài đọc: “UNICEF helps disadvantaged teenagers continue their education by offering them job training and career advice.” → UNICEF giúp thanh thiếu niên thiệt thòi tiếp tục giáo dục. |
| d | ✔ | Bài đọc: “They are also taught essential skills for the job market.” → UNICEF giúp thanh thiếu niên học kỹ năng cần thiết cho thị trường lao động. |
Task 2: Read the text and circle the correct meanings of the highlighted words. (Trang 79)
Đọc bài và khoanh tròn nghĩa đúng của các từ được tô sáng.
Bài đọc (Reading text)
Since UNICEF set up an office in 1975 in Viet Nam, it has run projects in various fields to provide the highest possible support for children in our country. The organisation particularly aims to create opportunities for all children in Viet Nam to attend school, learn, and succeed. The following programmes help achieve the UNICEF’s education aims for Viet Nam.
Education for Disadvantaged Young People
UNICEF helps disadvantaged teenagers continue their education by offering them job training and career advice. They are also taught essential skills for the job market.
Providing Education Opportunities for Children with Disabilities
This programme gives children with disabilities a chance to get access to and benefit from a quality education. It also helps promote equal participation in society and a culture in which people respect each other.
Improving Learning Achievements
This is another practical programme supported by UNICEF. The aim is to better prepare children for the challenges in the future. UNICEF helps Viet Nam in joining regional educational programmes to improve children’s learning achievements. When they leave school, they should have the necessary skills and knowledge to work in a fast-changing world.
Dịch bài đọc
Kể từ khi UNICEF mở văn phòng tại Việt Nam vào năm 1975, tổ chức đã triển khai các dự án trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhằm cung cấp sự hỗ trợ cao nhất có thể cho trẻ em ở nước ta. Tổ chức đặc biệt nhằm mục đích tạo ra cơ hội cho tất cả trẻ em Việt Nam được đến trường, học tập và thành công. Các chương trình sau đây giúp đạt được mục tiêu giáo dục của UNICEF tại Việt Nam.
Giáo dục cho Thanh thiếu niên Thiệt thòi
UNICEF giúp thanh thiếu niên thiệt thòi tiếp tục giáo dục bằng cách cung cấp cho họ đào tạo nghề và tư vấn nghề nghiệp. Họ cũng được dạy những kỹ năng thiết yếu cho thị trường lao động.
Cung cấp Cơ hội Giáo dục cho Trẻ em Khuyết tật
Chương trình này mang đến cho trẻ em khuyết tật cơ hội tiếp cận và hưởng lợi từ nền giáo dục chất lượng. Chương trình cũng giúp thúc đẩy sự tham gia bình đẳng trong xã hội và một nền văn hóa trong đó mọi người tôn trọng lẫn nhau.
Cải thiện Thành tựu Học tập
Đây là một chương trình thực tiễn khác được UNICEF hỗ trợ. Mục đích là chuẩn bị tốt hơn cho trẻ em trước những thách thức trong tương lai. UNICEF giúp Việt Nam tham gia các chương trình giáo dục khu vực để cải thiện thành tựu học tập của trẻ em. Khi rời trường, các em sẽ có những kỹ năng và kiến thức cần thiết để làm việc trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.
Đáp án Task 2
| STT | Từ | Đáp án | Nghĩa đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|---|
| 1 | create | a. make something happen | làm cho điều gì đó xảy ra | |
| 2 | essential | b. necessary | cần thiết | |
| 3 | respect | a. have a good opinion of somebody | có ý kiến tốt về ai đó | |
| 4 | practical | c. connected with real situations | liên quan đến tình huống thực tế |
Giải thích chi tiết
1. create → a. make something happen (làm cho điều gì đó xảy ra, tạo ra)
Trong bài: “aims to create opportunities for all children in Viet Nam to attend school, learn, and succeed.”
Phân tích: “Create opportunities” = tạo ra cơ hội = làm cho cơ hội xảy ra/tồn tại. Đáp án b (“increase something” – tăng điều gì) sai vì cơ hội chưa có, cần được tạo ra chứ không phải tăng lên. Đáp án c (“refuse something” – từ chối) hoàn toàn trái nghĩa.
2. essential → b. necessary (cần thiết, thiết yếu)
Trong bài: “They are also taught essential skills for the job market.”
Phân tích: Các kỹ năng “essential” cho thị trường lao động = các kỹ năng cần thiết để có thể tìm được việc làm. Đáp án a (“usual” – thông thường) sai vì không nhấn mạnh tầm quan trọng. Đáp án c (“successful” – thành công) là tính từ mô tả kết quả, không phải mức độ cần thiết.
3. respect → a. have a good opinion of somebody (có ý kiến tốt về ai đó, tôn trọng)
Trong bài: “a culture in which people respect each other.”
Phân tích: Một nền văn hóa nơi mọi người “respect” lẫn nhau = tôn trọng lẫn nhau = có ý kiến tốt về nhau. Đáp án b (“look down on somebody” – coi thường ai) hoàn toàn trái nghĩa. Đáp án c (“get on well with somebody” – hòa hợp với ai) gần nghĩa nhưng không chính xác – “respect” nhấn mạnh sự tôn trọng, không chỉ là hòa hợp.
4. practical → c. connected with real situations (liên quan đến tình huống thực tế)
Trong bài: “This is another practical programme supported by UNICEF.”
Phân tích: Chương trình “practical” = chương trình thực tiễn, gắn liền với tình huống thực tế (dạy kỹ năng để làm việc trong thế giới thực). Đáp án a (“connected with organisations” – liên quan đến tổ chức) quá hẹp. Đáp án b (“connected with ideas” – liên quan đến ý tưởng) trái nghĩa vì “practical” đối lập với “theoretical” (lý thuyết).
Task 3: Read the text again and answer the following questions. (Trang 80)
Đọc lại bài và trả lời các câu hỏi sau.
Đáp án
| Câu | Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | What does UNICEF particularly aim to do for children in Viet Nam? | To create opportunities for them to attend school, learn and succeed. |
| 2 | Which programme helps disadvantaged teenagers continue their education? | Education for Disadvantaged Young People. |
| 3 | Which programme supports disabled teenagers? | Providing Education Opportunities for Children with Disabilities. |
| 4 | What is the aim of the Improving Learning Achievements programme? | To better prepare children for the challenges in the future. |
Giải thích chi tiết
Câu 1: What does UNICEF particularly aim to do for children in Viet Nam? (UNICEF đặc biệt nhằm mục đích làm gì cho trẻ em Việt Nam?)
Đáp án: To create opportunities for them to attend school, learn and succeed.
Trong bài: “The organisation particularly aims to create opportunities for all children in Viet Nam to attend school, learn, and succeed.”
Dịch: Tạo ra cơ hội cho trẻ em được đến trường, học tập và thành công.
Câu 2: Which programme helps disadvantaged teenagers continue their education? (Chương trình nào giúp thanh thiếu niên thiệt thòi tiếp tục giáo dục?)
Đáp án: Education for Disadvantaged Young People.
Trong bài: “Education for Disadvantaged Young People – UNICEF helps disadvantaged teenagers continue their education by offering them job training and career advice.”
Dịch: Chương trình “Giáo dục cho Thanh thiếu niên Thiệt thòi”.
Câu 3: Which programme supports disabled teenagers? (Chương trình nào hỗ trợ thanh thiếu niên khuyết tật?)
Đáp án: Providing Education Opportunities for Children with Disabilities.
Trong bài: “Providing Education Opportunities for Children with Disabilities – This programme gives children with disabilities a chance to get access to and benefit from a quality education.”
Dịch: Chương trình “Cung cấp Cơ hội Giáo dục cho Trẻ em Khuyết tật”.
Câu 4: What is the aim of the Improving Learning Achievements programme? (Mục đích của chương trình “Cải thiện Thành tựu Học tập” là gì?)
Đáp án: To better prepare children for the challenges in the future.
Trong bài: “The aim is to better prepare children for the challenges in the future.”
Dịch: Chuẩn bị tốt hơn cho trẻ em trước những thách thức trong tương lai.
Task 4: Work in groups. Discuss the following questions. (Trang 80)
Which of the UNICEF’s education programmes mentioned in the text do you think can be the most useful for your local community? Why? (Chương trình giáo dục nào của UNICEF được đề cập trong bài mà bạn cho rằng hữu ích nhất cho cộng đồng địa phương của bạn? Tại sao?)
Gợi ý trả lời 1: Education for Disadvantaged Young People
I think the Education for Disadvantaged Young People programme can be the most useful for my local community. In my area, there are many teenagers from poor families who have to drop out of school to work. This programme can help them continue their education by offering job training and career advice. With essential skills for the job market, they can find better jobs and improve their lives.
Dịch: Tôi nghĩ chương trình “Giáo dục cho Thanh thiếu niên Thiệt thòi” có thể hữu ích nhất cho cộng đồng địa phương của tôi. Ở khu vực của tôi, có nhiều thanh thiếu niên từ gia đình nghèo phải bỏ học để đi làm. Chương trình này có thể giúp các em tiếp tục giáo dục bằng cách cung cấp đào tạo nghề và tư vấn nghề nghiệp. Với các kỹ năng thiết yếu cho thị trường lao động, các em có thể tìm được việc làm tốt hơn và cải thiện cuộc sống.
Gợi ý trả lời 2: Providing Education Opportunities for Children with Disabilities
In my opinion, the Providing Education Opportunities for Children with Disabilities programme is the most useful for my community. In my local area, there are some children with disabilities who cannot go to school because there are no special facilities for them. This programme can give them a chance to get a quality education and participate equally in society. When people respect each other, our community will become stronger.
Dịch: Theo ý kiến của tôi, chương trình “Cung cấp Cơ hội Giáo dục cho Trẻ em Khuyết tật” hữu ích nhất cho cộng đồng của tôi. Ở khu vực địa phương, có một số trẻ em khuyết tật không thể đi học vì không có cơ sở vật chất đặc biệt cho các em. Chương trình này có thể mang đến cho các em cơ hội được hưởng nền giáo dục chất lượng và tham gia bình đẳng trong xã hội. Khi mọi người tôn trọng lẫn nhau, cộng đồng chúng ta sẽ trở nên mạnh mẽ hơn.
Gợi ý trả lời 3: Improving Learning Achievements
I believe the Improving Learning Achievements programme is the most useful. The world is changing very fast, and students need practical skills and knowledge to succeed in the future. This programme helps Viet Nam join regional educational programmes, so our students can learn from other countries and be better prepared for a fast-changing world.
Dịch: Tôi tin rằng chương trình “Cải thiện Thành tựu Học tập” hữu ích nhất. Thế giới đang thay đổi rất nhanh, và học sinh cần kỹ năng và kiến thức thực tế để thành công trong tương lai. Chương trình này giúp Việt Nam tham gia các chương trình giáo dục khu vực, để học sinh chúng ta có thể học hỏi từ các nước khác và chuẩn bị tốt hơn cho thế giới thay đổi nhanh chóng.
III. Phân tích cấu trúc bài đọc
| Đoạn | Nội dung chính |
|---|---|
| Mở bài | Giới thiệu UNICEF tại Việt Nam (từ 1975), mục tiêu: tạo cơ hội cho trẻ em đến trường, học tập và thành công |
| Chương trình 1: Education for Disadvantaged Young People | Giúp thanh thiếu niên thiệt thòi tiếp tục giáo dục qua đào tạo nghề, tư vấn nghề nghiệp, dạy kỹ năng thiết yếu |
| Chương trình 2: Providing Education Opportunities for Children with Disabilities | Cho trẻ khuyết tật cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng, thúc đẩy sự tham gia bình đẳng và văn hóa tôn trọng |
| Chương trình 3: Improving Learning Achievements | Chuẩn bị cho trẻ em trước thách thức tương lai, tham gia chương trình giáo dục khu vực, trang bị kỹ năng cho thế giới thay đổi nhanh |
Tóm tắt 3 chương trình
| Chương trình | Đối tượng | Hoạt động chính | Mục tiêu |
|---|---|---|---|
| Education for Disadvantaged Young People | Thanh thiếu niên thiệt thòi | Đào tạo nghề, tư vấn nghề nghiệp, dạy kỹ năng | Tiếp tục giáo dục, có kỹ năng cho thị trường lao động |
| Providing Education Opportunities for Children with Disabilities | Trẻ em khuyết tật | Tiếp cận giáo dục chất lượng, thúc đẩy tham gia bình đẳng | Giáo dục bình đẳng, xã hội tôn trọng lẫn nhau |
| Improving Learning Achievements | Tất cả trẻ em | Tham gia chương trình giáo dục khu vực | Chuẩn bị kỹ năng và kiến thức cho tương lai |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
