Unit 7 Lớp 10 Speaking – Lý thyết, Giải bài tập, Từ vựng

Unit 7 trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 mang tên “Viet Nam and International Organisations” (Việt Nam và các tổ chức quốc tế). Đây là chủ đề giúp các em tìm hiểu về vai trò của các tổ chức quốc tế như UNICEF, UNDP tại Việt Nam và những chương trình, dự án mang lại lợi ích cho cộng đồng.

Bài học Speaking — Programmes for Communities (Các chương trình cho cộng đồng) giúp học sinh luyện tập kỹ năng nói thông qua việc hỏi — đáp về các chương trình quốc tế, đồng thời thảo luận nhóm để bày tỏ ý kiến về chương trình nào mang lại nhiều lợi ích hơn cho địa phương.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
programme /ˈprəʊɡræm/ (n) chương trình
project /ˈprɒdʒekt/ (n) dự án
community /kəˈmjuːnəti/ (n) cộng đồng
disadvantaged /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ (adj) thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn
vaccine /ˈvæksiːn/ (n) vắc-xin
vaccinate /ˈværksɪneɪt/ (v) tiêm chủng, tiêm vắc-xin
poverty /ˈpɒvəti/ (n) nghèo đói
reduction /rɪˈdʌkʃn/ (n) sự giảm thiểu
career advice /kəˈrɪər ədˈvaɪs/ (n) lời khuyên về nghề nghiệp
job training /dʒɒb ˈtreɪnɪŋ/ (n) đào tạo nghề
essential /ɪˈsenʃl/ (adj) thiết yếu, cần thiết
job market /dʒɒb ˈmɑːkɪt/ (n) thị trường việc làm

2. Từ vựng mở rộng

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
technical support /ˈteknɪkl səˈpɔːt/ (n) hỗ trợ kỹ thuật
life-saving /ˈlaɪf seɪvɪŋ/ (adj) cứu mạng
drop out (of school) /drɒp aʊt/ (ph.v) bỏ học
earn a living /ɜːn ə ˈlɪvɪŋ/ (v.phr) kiếm sống
benefit /ˈbenɪfɪt/ (n/v) lợi ích / mang lại lợi ích
local area /ˈləʊkl ˈeəriə/ (n) khu vực địa phương
economy /ɪˈkɒnəmi/ (n) nền kinh tế
solution /səˈluːʃn/ (n) giải pháp

II. Nội dung bài học

Task 1: Complete the conversation about a UNICEF programme with the sentences in the box. Then practise it in pairs. (Trang 80)

Hoàn thành cuộc hội thoại về một chương trình UNICEF với các câu trong hộp. Sau đó luyện tập theo cặp.

Đề bài

Cuộc hội thoại:

  • A: What is the name of the programme?
  • B: (1) ___________
  • A: What does this programme focus on?
  • B: (2) ___________
  • A: What are the activities of this programme?
  • B: (3) ___________

Các câu trong hộp:

a. It offers young people job training and career advice. It also teaches them essential skills for the job market.

b. It is Education for Disadvantaged Young People.

c. It focuses on helping disadvantaged teenagers continue their education.

Đáp án

Chỗ trống Đáp án
(1) b
(2) c
(3) a

Giải thích chi tiết

1. (1) = b. It is Education for Disadvantaged Young People.

Câu hỏi “What is the name of the programme?” (Tên chương trình là gì?) → Câu trả lời phải nêu tên chương trình → Đáp án b cung cấp tên: “Education for Disadvantaged Young People” (Giáo dục cho Thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn).

2. (2) = c. It focuses on helping disadvantaged teenagers continue their education.

Câu hỏi “What does this programme focus on?” (Chương trình này tập trung vào điều gì?) → Câu trả lời phải nêu trọng tâm/mục tiêu của chương trình → Đáp án c nêu trọng tâm: tập trung vào việc giúp thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn tiếp tục học tập.

3. (3) = a. It offers young people job training and career advice. It also teaches them essential skills for the job market.

Câu hỏi “What are the activities of this programme?” (Các hoạt động của chương trình này là gì?) → Câu trả lời phải nêu các hoạt động cụ thể → Đáp án a liệt kê hoạt động: cung cấp đào tạo nghề, tư vấn nghề nghiệp, và dạy các kỹ năng thiết yếu cho thị trường việc làm.

Hội thoại hoàn chỉnh

A: What is the name of the programme?

B: It is Education for Disadvantaged Young People.

A: What does this programme focus on?

B: It focuses on helping disadvantaged teenagers continue their education.

A: What are the activities of this programme?

B: It offers young people job training and career advice. It also teaches them essential skills for the job market.

Dịch hội thoại

A: Tên của chương trình là gì?

B: Đó là chương trình Giáo dục cho Thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn.

A: Chương trình này tập trung vào điều gì?

B: Nó tập trung vào việc giúp thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn tiếp tục việc học.

A: Các hoạt động của chương trình này là gì?

B: Nó cung cấp cho người trẻ khóa đào tạo nghề và tư vấn nghề nghiệp. Nó cũng dạy cho họ những kỹ năng thiết yếu cho thị trường việc làm.

Task 2: Work in pairs. Student A looks at the table below. Student B looks at the table on page 85. Ask each other the questions in 1 to complete your table. (Trang 80)

Làm việc theo cặp. Học sinh A nhìn vào bảng dưới đây. Học sinh B nhìn vào bảng ở trang 85. Hỏi nhau các câu hỏi trong bài 1 để hoàn thành bảng của mình.

Hướng dẫn cách làm

Đây là hoạt động information gap (khoảng trống thông tin):

  • Student A đã có thông tin về UNICEF Programme (Vaccines for Children) nhưng thiếu thông tin về UNDP Project.
  • Student B (trang 85) đã có thông tin về UNDP Project (Poverty Reduction) nhưng thiếu thông tin về UNICEF Programme.
  • Hai bạn hỏi — đáp lẫn nhau để hoàn thành bảng, không được nhìn bảng của bạn kia.

Đáp án — Bảng hoàn chỉnh

UNICEF Programme UNDP Project
What / name? Vaccines for Children Poverty Reduction
What / focus on? protecting children with life-saving vaccines reducing poverty and developing economy in disadvantaged areas
What / activities? – educating people about the benefits of vaccines

– vaccinating as many children as possible

– providing technical support – helping develop solutions to local issues

Hội thoại mẫu

Conversation 1: Student A hỏi về UNDP Project

Student A: What is the name of the UNDP project?

Student B: It’s called Poverty Reduction.

Student A: What does it focus on?

Student B: It focuses on reducing poverty and developing economy in disadvantaged areas.

Student A: What are the activities of this project?

Student B: It provides technical support and helps develop solutions to local issues.

Conversation 2: Student B hỏi về UNICEF Programme

Student B: What is the name of the UNICEF programme?

Student A: It’s called Vaccines for Children.

Student B: What does it focus on?

Student A: It focuses on protecting children with life-saving vaccines.

Student B: What are the activities of this programme?

Student A: Its activities include educating people about the benefits of vaccines and vaccinating as many children as possible.

Dịch hội thoại mẫu

Hội thoại 1: Học sinh A hỏi về Dự án UNDP

Học sinh A: Tên của dự án UNDP là gì?

Học sinh B: Nó được gọi là Giảm nghèo.

Học sinh A: Nó tập trung vào điều gì?

Học sinh B: Nó tập trung vào việc giảm nghèo và phát triển kinh tế ở các vùng khó khăn.

Học sinh A: Các hoạt động của dự án này là gì?

Học sinh B: Nó cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và giúp phát triển các giải pháp cho các vấn đề địa phương.

Hội thoại 2: Học sinh B hỏi về Chương trình UNICEF

Học sinh B: Tên của chương trình UNICEF là gì?

Học sinh A: Nó được gọi là Vắc-xin cho Trẻ em.

Học sinh B: Nó tập trung vào điều gì?

Học sinh A: Nó tập trung vào việc bảo vệ trẻ em bằng vắc-xin cứu mạng.

Học sinh B: Các hoạt động của chương trình này là gì?

Học sinh A: Các hoạt động bao gồm giáo dục mọi người về lợi ích của vắc-xin và tiêm chủng cho càng nhiều trẻ em càng tốt.

Task 3: Work in groups. Discuss and decide which programme or project in 1 and 2 will bring more benefits to people in your local area. Then share your ideas with the whole class. (Trang 81)

Làm việc theo nhóm. Thảo luận và quyết định chương trình hoặc dự án nào trong bài 1 và 2 sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn cho người dân ở địa phương em. Sau đó chia sẻ ý kiến với cả lớp.

Cấu trúc câu hữu ích (Useful expressions)

Cấu trúc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
I think / believe that the project / programme … is more important / necessary for my local area because … Tôi nghĩ / tin rằng dự án / chương trình … quan trọng hơn / cần thiết hơn cho địa phương tôi vì …
This project / programme helps local people … / brings local people more opportunities to … Dự án / chương trình này giúp người dân địa phương … / mang lại cho người dân địa phương nhiều cơ hội hơn để …
In our group, most of us agree that … But one member thinks that … Trong nhóm chúng tôi, hầu hết chúng tôi đồng ý rằng … Nhưng một thành viên nghĩ rằng …

Hội thoại mẫu

Lựa chọn 1: Chọn chương trình Education for Disadvantaged Young People (UNICEF)

A: Now, let’s decide which programme or project will bring more benefits to people in our village. B, what do you think?

B: Well, I think Education for Disadvantaged Young People will be a very useful programme for our village. You see, many teenagers here drop out of school and start working to earn a living. They really need help.

A: You’re right, B. I also believe that this programme is more necessary for our local area because it not only helps young people continue their education, but also provides them with job training and career advice. These are essential skills for their future.

C: I agree with both of you. In our area, many families are poor, so children have to work at an early age. This programme can change their lives by giving them more opportunities.

A: So, in our group, most of us agree that Education for Disadvantaged Young People is the most beneficial programme for our local area.

Lựa chọn 2: Chọn dự án Poverty Reduction (UNDP)

A: Now, let’s decide which programme or project will bring more benefits to people in our area. C, what do you think?

C: I believe that the Poverty Reduction project is more important for our local area because many people here are still very poor. They need technical support to develop their economy.

B: That’s a good point. This project helps develop solutions to local issues. For example, it can help farmers learn new farming techniques or help small businesses grow.

A: I think you’re right. If we can reduce poverty first, then families will have enough money to send their children to school. So the Poverty Reduction project can solve many problems at the same time.

C: In our group, all of us agree that the Poverty Reduction project will bring more benefits to people in our local area because it addresses the root cause of many problems — poverty.

Dịch hội thoại mẫu

Lựa chọn 1: Chọn chương trình Giáo dục cho Thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn

A: Bây giờ, hãy quyết định chương trình hoặc dự án nào sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn cho người dân trong làng mình. B, bạn nghĩ sao?

B: À, mình nghĩ chương trình Giáo dục cho Thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn sẽ rất hữu ích cho làng mình. Bạn biết đấy, nhiều thanh thiếu niên ở đây bỏ học và bắt đầu đi làm để kiếm sống. Họ thực sự cần được giúp đỡ.

A: Bạn nói đúng, B. Mình cũng tin rằng chương trình này cần thiết hơn cho địa phương mình vì nó không chỉ giúp người trẻ tiếp tục học tập mà còn cung cấp cho họ đào tạo nghề và tư vấn nghề nghiệp. Đây là những kỹ năng thiết yếu cho tương lai của họ.

C: Mình đồng ý với cả hai bạn. Ở vùng mình, nhiều gia đình nghèo nên trẻ em phải đi làm từ nhỏ. Chương trình này có thể thay đổi cuộc sống của họ bằng cách mang lại nhiều cơ hội hơn.

A: Vậy, trong nhóm mình, hầu hết chúng mình đồng ý rằng chương trình Giáo dục cho Thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn là chương trình có lợi nhất cho địa phương mình.

Lựa chọn 2: Chọn dự án Giảm nghèo

A: Bây giờ, hãy quyết định chương trình hoặc dự án nào sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn cho khu vực mình. C, bạn nghĩ sao?

C: Mình tin rằng dự án Giảm nghèo quan trọng hơn cho địa phương mình vì nhiều người ở đây vẫn còn rất nghèo. Họ cần hỗ trợ kỹ thuật để phát triển kinh tế.

B: Đó là một ý kiến hay. Dự án này giúp phát triển giải pháp cho các vấn đề địa phương. Ví dụ, nó có thể giúp nông dân học kỹ thuật canh tác mới hoặc giúp các doanh nghiệp nhỏ phát triển.

A: Mình nghĩ các bạn nói đúng. Nếu chúng ta có thể giảm nghèo trước, thì các gia đình sẽ có đủ tiền cho con em đi học. Vậy dự án Giảm nghèo có thể giải quyết nhiều vấn đề cùng lúc.

C: Trong nhóm mình, tất cả chúng mình đồng ý rằng dự án Giảm nghèo sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn cho người dân địa phương vì nó giải quyết nguyên nhân gốc rễ của nhiều vấn đề — đó là nghèo đói.

III. Ngữ pháp và Cấu trúc câu liên quan

1. Câu hỏi Wh- (Wh- Questions)

Trong bài, các câu hỏi được sử dụng để hỏi thông tin về chương trình/dự án:

Câu hỏi Mục đích Ví dụ
What is the name of …? Hỏi tên What is the name of the programme?
What does … focus on? Hỏi trọng tâm/mục tiêu What does this programme focus on?
What are the activities of …? Hỏi hoạt động What are the activities of this programme?

2. Cấu trúc bày tỏ ý kiến (Expressing Opinions)

Cấu trúc Ví dụ
I think / I believe (that) + mệnh đề I think Education for Disadvantaged Young People is more useful.
… is more important / necessary for … because … This project is more important for our area because many people are poor.
… helps … / brings … more opportunities to … This programme helps local people get better education.

3. Cấu trúc trình bày kết quả thảo luận nhóm

Cấu trúc Ví dụ
In our group, most of us agree that … In our group, most of us agree that the UNDP project is better.
But one member thinks that … But one member thinks that the UNICEF programme is more necessary.
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương