Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Complete the following sentences. Use the words in the box. (Trang 82)
- Task 2: Complete the following diagram. Use the ideas in 1 and your own ideas. (Trang 82)
- Task 3: Write a paragraph (120 – 150 words) about the benefits for Viet Nam as a member of international organisations. Use the information in the diagram in 2. (Trang 82)
- III. Ngữ pháp và Cấu trúc câu liên quan
- 1. Cấu trúc viết đoạn văn trình bày lợi ích
- 2. Các từ nối (Linking words) sử dụng trong bài
Unit 7 trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 mang tên “Viet Nam and International Organisations” (Việt Nam và các tổ chức quốc tế). Bài học Writing — Writing about Viet Nam’s Participation in International Organisations (Viết về sự tham gia của Việt Nam trong các tổ chức quốc tế) giúp học sinh luyện kỹ năng viết đoạn văn trình bày các lợi ích mà Việt Nam đạt được khi là thành viên của các tổ chức quốc tế.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| cultural | /ˈkʌltʃərəl/ | (adj) | thuộc văn hóa |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | (n) | sự trao đổi |
| experiencing | /ɪkˈspɪəriənsɪŋ/ | (v-ing) | trải nghiệm |
| popular | /ˈpɒpjələ(r)/ | (adj) | phổ biến, nổi tiếng |
| destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | (n) | điểm đến |
| international | /ˌɪntəˈnæʃnəl/ | (adj) | quốc tế |
| opportunity | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | (n) | cơ hội |
| promote | /prəˈməʊt/ | (v) | quảng bá, thúc đẩy |
2. Từ vựng mở rộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| open to | /ˈəʊpən tuː/ | (adj) | mở ra cho, sẵn sàng cho |
| tourism | /ˈtʊərɪzəm/ | (n) | du lịch |
| convenient | /kənˈviːniənt/ | (adj) | thuận tiện |
| benefit | /ˈbenɪfɪt/ | (n/v) | lợi ích / hưởng lợi |
| region | /ˈriːdʒən/ | (n) | khu vực |
| abroad | /əˈbrɔːd/ | (adv) | ở nước ngoài |
| accept | /əkˈsept/ | (v) | chấp nhận, tiếp nhận |
| college | /ˈkɒlɪdʒ/ | (n) | trường cao đẳng |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Complete the following sentences. Use the words in the box. (Trang 82)
Hoàn thành các câu sau. Sử dụng các từ trong hộp.
Các từ trong hộp
cultural — experiencing — open to — easier — popular — international
Đáp án
1. Our country has become one of the most popular destinations for foreign tourists in the region.
2. Various cultural exchanges help visitors know more about our country.
3. Greater educational opportunities abroad are now open to Vietnamese students.
4. It is also easier for Vietnamese people to travel abroad.
5. Viet Nam’s colleges and universities can also accept international students.
6. Vietnamese people have a better chance of experiencing different cultures.
Giải thích chi tiết
Câu 1: popular
- Cấu trúc: “one of the most + tính từ + danh từ số nhiều” → cần một tính từ.
- Nghĩa: Nước ta đã trở thành một trong những điểm đến phổ biến nhất cho du khách nước ngoài trong khu vực.
- “popular destinations” = điểm đến phổ biến → phù hợp về nghĩa.
Câu 2: cultural
- Vị trí trước danh từ “exchanges” → cần một tính từ bổ nghĩa.
- Nghĩa: Các hoạt động trao đổi văn hóa đa dạng giúp du khách hiểu thêm về đất nước chúng ta.
- “cultural exchanges” = trao đổi văn hóa → cụm từ thông dụng.
Câu 3: open to
- Cấu trúc: “be + ___ + danh từ” → cần tính từ + giới từ.
- Nghĩa: Nhiều cơ hội giáo dục ở nước ngoài hơn giờ đã mở ra cho học sinh Việt Nam.
- “open to Vietnamese students” = mở ra cho sinh viên Việt Nam.
Câu 4: easier
- Cấu trúc: “It is + tính từ + for sb + to V” → cần tính từ (dạng so sánh hơn vì có “also” ngụ ý thêm một lợi ích nữa).
- Nghĩa: Việc đi du lịch nước ngoài cũng dễ dàng hơn cho người Việt Nam.
Câu 5: international
- Vị trí trước danh từ “students” → cần một tính từ bổ nghĩa.
- Nghĩa: Các trường cao đẳng và đại học Việt Nam cũng có thể tiếp nhận sinh viên quốc tế.
- “international students” = sinh viên quốc tế → cụm từ thông dụng.
Câu 6: experiencing
- Cấu trúc: “have a chance of + V-ing” → cần động từ dạng V-ing.
- Nghĩa: Người Việt Nam có cơ hội tốt hơn để trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.
Tổng hợp đáp án Task 1
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | popular |
| 2 | cultural |
| 3 | open to |
| 4 | easier |
| 5 | international |
| 6 | experiencing |
Task 2: Complete the following diagram. Use the ideas in 1 and your own ideas. (Trang 82)
Hoàn thành sơ đồ sau. Sử dụng các ý tưởng trong bài 1 và ý tưởng của riêng em.

Hướng dẫn cách làm
Sơ đồ trình bày 3 lợi ích chính khi Việt Nam là thành viên của các tổ chức quốc tế. Mỗi lợi ích có 2 ý phụ (chi tiết/ví dụ minh họa).
- Lợi ích A và B đã được cho sẵn → học sinh điền các ý phụ (a, b, c, d) từ Task 1.
- Lợi ích C và các ý phụ (e, f) → học sinh tự nghĩ và điền.
Đáp án — Sơ đồ hoàn chỉnh
Chủ đề trung tâm: Benefits for Viet Nam as a member of international organisations
A. Promote its culture and get to know other cultures (Quảng bá văn hóa và tìm hiểu các nền văn hóa khác)
- a. Various cultural exchanges help visitors know more about our country. (Câu 2)
- b. Vietnamese people have a better chance of experiencing different cultures. (Câu 6)
B. Create more educational opportunities for both Vietnamese and foreign students (Tạo thêm cơ hội giáo dục cho cả sinh viên Việt Nam và nước ngoài)
- c. Greater educational opportunities abroad are now open to Vietnamese students. (Câu 3)
- d. Viet Nam’s colleges and universities can also accept international students. (Câu 5)
C. Increase both local and international tourism (Tăng cường du lịch trong nước và quốc tế) — Học sinh tự điền
- e. Our country has become one of the most popular destinations for foreign tourists in the region. (Câu 1)
- f. It is also easier for Vietnamese people to travel abroad. (Câu 4)
Giải thích cách ghép
| Lợi ích | Ý phụ | Câu trong Task 1 | Lý do ghép |
|---|---|---|---|
| A. Quảng bá văn hóa | a | Câu 2 (cultural exchanges) | Trao đổi văn hóa → giúp quảng bá văn hóa Việt Nam |
| A. Quảng bá văn hóa | b | Câu 6 (experiencing different cultures) | Trải nghiệm văn hóa khác → tìm hiểu các nền văn hóa |
| B. Cơ hội giáo dục | c | Câu 3 (open to Vietnamese students) | Cơ hội du học → giáo dục cho sinh viên Việt Nam |
| B. Cơ hội giáo dục | d | Câu 5 (international students) | Tiếp nhận sinh viên quốc tế → giáo dục cho sinh viên nước ngoài |
| C. Du lịch (tự điền) | e | Câu 1 (popular destinations) | Điểm đến phổ biến → du lịch quốc tế đến Việt Nam |
| C. Du lịch (tự điền) | f | Câu 4 (easier to travel abroad) | Dễ đi nước ngoài → du lịch quốc tế của người Việt |
Lưu ý: Thứ tự trong mỗi cặp (a/b, c/d, e/f) có thể linh hoạt, không bắt buộc phải theo đúng thứ tự trên.
Task 3: Write a paragraph (120 – 150 words) about the benefits for Viet Nam as a member of international organisations. Use the information in the diagram in 2. (Trang 82)
Viết một đoạn văn (120 – 150 từ) về những lợi ích khi Việt Nam là thành viên của các tổ chức quốc tế. Sử dụng thông tin trong sơ đồ ở bài 2.
Cấu trúc đoạn văn
| Phần | Nội dung | Từ nối gợi ý |
|---|---|---|
| Câu chủ đề (Topic sentence) | Giới thiệu 3 lợi ích chính | Viet Nam has gained three main benefits since… |
| Lợi ích 1 | Quảng bá văn hóa + ví dụ | First, / Firstly, … For example, … In addition, … |
| Lợi ích 2 | Cơ hội giáo dục + ví dụ | Second, / Secondly, … |
| Lợi ích 3 | Du lịch + ví dụ | Finally, … In fact, … |
| Câu kết (Concluding sentence) | Tóm tắt lại | In short, / In conclusion, … |
Bài viết mẫu
Viet Nam has gained three main benefits since it joined different international organisations. Firstly, it is easier and more convenient for Viet Nam to promote its culture and learn about other cultures. For example, various cultural exchanges help foreigners know more about our country. In addition, Vietnamese people have a better chance of experiencing different cultures. Secondly, this has created more educational opportunities for both Vietnamese and foreign students. Greater educational opportunities abroad are now open to Vietnamese students. Viet Nam’s colleges and universities can also accept international students. Finally, joining these organisations has also helped Viet Nam increase both local and international tourism. In fact, Viet Nam has become one of the most popular destinations for many foreign tourists in the region. It is also easier for Vietnamese people to travel abroad. In short, Viet Nam has benefited greatly from becoming a member of different international organisations.
(148 từ)
Dịch bài viết mẫu
Việt Nam đã đạt được ba lợi ích chính kể từ khi tham gia các tổ chức quốc tế khác nhau. Thứ nhất, việc quảng bá văn hóa và tìm hiểu các nền văn hóa khác trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn cho Việt Nam. Ví dụ, các hoạt động trao đổi văn hóa đa dạng giúp người nước ngoài hiểu thêm về đất nước chúng ta. Ngoài ra, người Việt Nam cũng có cơ hội tốt hơn để trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau. Thứ hai, điều này đã tạo thêm nhiều cơ hội giáo dục cho cả sinh viên Việt Nam và nước ngoài. Nhiều cơ hội giáo dục ở nước ngoài hơn giờ đã mở ra cho sinh viên Việt Nam. Các trường cao đẳng và đại học Việt Nam cũng có thể tiếp nhận sinh viên quốc tế. Cuối cùng, việc tham gia các tổ chức này cũng giúp Việt Nam tăng cường du lịch cả trong nước và quốc tế. Thực tế, Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến phổ biến nhất cho nhiều du khách nước ngoài trong khu vực. Việc đi du lịch nước ngoài cũng dễ dàng hơn cho người Việt Nam. Tóm lại, Việt Nam đã hưởng lợi rất nhiều từ việc trở thành thành viên của các tổ chức quốc tế khác nhau.
Phân tích cấu trúc bài viết mẫu
| Phần | Câu trong bài | Chức năng |
|---|---|---|
| Topic sentence | “Viet Nam has gained three main benefits since it joined different international organisations.” | Giới thiệu chủ đề + nêu rõ có 3 lợi ích |
| Lợi ích 1 | “Firstly, … For example, … In addition, …” | Quảng bá văn hóa — có từ nối “Firstly”, “For example”, “In addition” |
| Lợi ích 2 | “Secondly, … “ | Cơ hội giáo dục — có từ nối “Secondly” |
| Lợi ích 3 | “Finally, … In fact, …” | Du lịch — có từ nối “Finally”, “In fact” |
| Concluding sentence | “In short, Viet Nam has benefited greatly from becoming a member of different international organisations.” | Tóm tắt — có từ nối “In short” |
III. Ngữ pháp và Cấu trúc câu liên quan
1. Cấu trúc viết đoạn văn trình bày lợi ích
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| … has gained / benefited from … | Viet Nam has gained three main benefits. |
| It is easier / more convenient for … to … | It is easier for Vietnamese people to travel abroad. |
| … has become one of the most + adj + N | Viet Nam has become one of the most popular destinations. |
| … have a better chance of + V-ing | Vietnamese people have a better chance of experiencing different cultures. |
2. Các từ nối (Linking words) sử dụng trong bài
| Từ nối | Chức năng | Vị trí trong bài |
|---|---|---|
| Firstly / First | Liệt kê lợi ích thứ nhất | Đầu đoạn lợi ích 1 |
| For example / For instance | Đưa ví dụ minh họa | Giữa đoạn |
| In addition / Moreover | Bổ sung thêm thông tin | Giữa đoạn |
| Secondly / Second | Liệt kê lợi ích thứ hai | Đầu đoạn lợi ích 2 |
| Finally / Lastly | Liệt kê lợi ích cuối cùng | Đầu đoạn lợi ích 3 |
| In fact | Nhấn mạnh sự thật | Giữa đoạn |
| In short / In conclusion | Tóm tắt, kết luận | Câu kết |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
