Unit 7 Lớp 10 Communication and Culture/CLIL – Giải bài tập

Unit 7 trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 mang tên “Viet Nam and International Organisations” (Việt Nam và các tổ chức quốc tế). Bài học Communication and Culture/CLIL gồm hai phần chính:

  • Everyday English: Luyện tập cách đưa ra lời mờiphản hồi lời mời (chấp nhận hoặc từ chối) trong giao tiếp hàng ngày.
  • Culture: Tìm hiểu về FAO (Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc) và các hoạt động của FAO tại Việt Nam.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng phần Everyday English

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
invitation /ˌɪnvɪˈteɪʃn/ (n) lời mời
invite /ɪnˈvaɪt/ (v) mời
join /dʒɔɪn/ (v) tham gia cùng
exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ (n) triển lãm
delighted /dɪˈlaɪtɪd/ (adj) vui mừng, hân hạnh
decline /dɪˈklaɪn/ (v) từ chối

2. Từ vựng phần Culture

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
agriculture /ˈæɡrɪkʌltʃə(r)/ (n) nông nghiệp
agricultural /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/ (adj) thuộc nông nghiệp
hunger /ˈhʌŋɡə(r)/ (n) nạn đói
poverty /ˈpɒvəti/ (n) nghèo đói
nutrition /njuːˈtrɪʃn/ (n) dinh dưỡng
food security /fuːd sɪˈkjʊərəti/ (n) an ninh lương thực
technical support /ˈteknɪkl səˈpɔːt/ (n) hỗ trợ kỹ thuật
standard of living /ˌstændəd əv ˈlɪvɪŋ/ (n) mức sống
production /prəˈdʌkʃn/ (n) sản xuất
access /ˈækses/ (n) quyền tiếp cận

II. EVERYDAY ENGLISH — Making and Responding to Invitations

Task 1: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. (Trang 83)

Nghe và hoàn thành các cuộc hội thoại với các cụm từ trong hộp. Sau đó luyện tập theo cặp.

Bài nghe:
0:00 0:00

Các cụm từ trong hộp

A. Yes, I’d love to

B. I’m sorry, but I can’t

C. Do you want to join me

D. Let’s go to see it

Đáp án

Chỗ trống Đáp án
(1) C
(2) A
(3) D
(4) B

Giải thích chi tiết

Hội thoại 1: Nam mời Lan — Lan chấp nhận

(1) = C. Do you want to join me

  • Nam đang nói về một buổi nói chuyện tại trường vào sáng Chủ nhật → Nam muốn mời Lan đi cùng.
  • “Do you want to join me?” = Bạn có muốn đi cùng mình không? → Đây là cách đưa ra lời mời (making an invitation) dạng thân mật (informal).

(2) = A. Yes, I’d love to

  • Sau khi được mời, Lan đồng ý và hỏi tiếp về địa điểm gặp → Lan chấp nhận lời mời.
  • “Yes, I’d love to” = Có chứ, mình rất muốn đi → Đây là cách chấp nhận lời mời (accepting an invitation).

Hội thoại 2: Lan mời Nam — Nam từ chối

(3) = D. Let’s go to see it

  • Lan nói có một triển lãm nghệ thuật gần trường → Lan muốn mời Nam đi xem.
  • “Let’s go to see it” = Đi xem đi → Đây là cách đưa ra lời mời (making an invitation) dạng thân mật (informal).

(4) = B. I’m sorry, but I can’t

  • Nam phải đi thăm ông bà ngoại hôm nay → Nam từ chối lời mời và đưa ra lý do.
  • “I’m sorry, but I can’t” = Mình xin lỗi, nhưng mình không thể → Đây là cách từ chối lời mời (declining an invitation).

Hội thoại hoàn chỉnh

Hội thoại 1:

Nam: Lan, there’ll be a talk about international organisations in my school on Sunday morning. Do you want to join me?

Lan: Yes, I’d love to. Can you meet me outside the school gate?

Nam: OK, see you at 8 a.m. on Sunday then.

Lan: Yeah, I’ll be there on time. Bye.

Hội thoại 2:

Lan: Nam, there’s an art exhibition near my school. Let’s go to see it this afternoon.

Nam: Oh, I’m sorry, but I can’t. I have to visit my grandparents today.

Lan: Never mind. Another time, perhaps.

Dịch hội thoại

Hội thoại 1:

Nam: Lan, sẽ có một buổi nói chuyện về các tổ chức quốc tế ở trường mình vào sáng Chủ nhật. Bạn có muốn đi cùng mình không?

Lan: Có chứ, mình rất muốn. Bạn có thể gặp mình ở ngoài cổng trường không?

Nam: OK, vậy hẹn gặp bạn lúc 8 giờ sáng Chủ nhật nhé.

Lan: Ừ, mình sẽ có mặt đúng giờ. Tạm biệt.

Hội thoại 2:

Lan: Nam, có một triển lãm nghệ thuật gần trường mình. Đi xem chiều nay đi.

Nam: Ồ, mình xin lỗi, nhưng mình không thể. Hôm nay mình phải đi thăm ông bà.

Lan: Không sao. Để lần khác vậy.

Task 2: You want to invite a friend to join you in an activity. Work in pairs. Make similar conversations like the ones in 1. Use the useful expressions below to help you. (Trang 83)

Em muốn mời một người bạn tham gia cùng em một hoạt động. Làm việc theo cặp. Tạo các cuộc hội thoại tương tự như trong bài 1. Sử dụng các cụm từ hữu ích bên dưới để giúp em.

Bảng cụm từ hữu ích (Useful expressions)

Đưa ra lời mời (Making invitations):

Dạng Cụm từ Nghĩa
Thân mật (Informal) Do you want to …? Bạn có muốn … không?
Thân mật (Informal) Do you feel like …? Bạn có thích … không?
Thân mật (Informal) Let’s go to … Đi … đi.
Trang trọng (Formal) Would you like to …? Bạn có muốn … không? (lịch sự)
Trang trọng (Formal) Would you care to …? Bạn có muốn … không? (rất lịch sự)

Chấp nhận lời mời (Accepting an invitation):

Dạng Cụm từ Nghĩa
Thân mật (Informal) Sure. I’ll be there. Chắc chắn rồi. Mình sẽ có mặt.
Thân mật (Informal) Yes, I’d love to. Có chứ, mình rất muốn.
Trang trọng (Formal) I would be delighted. Tôi rất hân hạnh.
Trang trọng (Formal) Thank you very much for inviting me. Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã mời tôi.

Từ chối lời mời (Declining an invitation):

Dạng Cụm từ Nghĩa
Thân mật (Informal) I’m sorry, but I can’t. Mình xin lỗi, nhưng mình không thể.
Thân mật (Informal) Sorry, maybe next time. Xin lỗi, có lẽ lần sau nhé.
Trang trọng (Formal) Oh, I’d love to, but … Ồ, tôi rất muốn, nhưng …
Trang trọng (Formal) That’s very kind of you, but … Bạn thật tốt bụng, nhưng …

Hội thoại mẫu 1: Mời đi xem phim — Chấp nhận

A: Hey, there’s a new movie about environmental protection showing at the cinema this Saturday. Do you want to go with me?

B: Yes, I’d love to. What time does it start?

A: It starts at 7 p.m. Let’s meet at the cinema at 6:30.

B: Sounds great! I’ll be there. See you on Saturday!

Dịch hội thoại mẫu 1

A: Này, có một bộ phim mới về bảo vệ môi trường đang chiếu ở rạp thứ Bảy này. Bạn có muốn đi với mình không?

B: Có chứ, mình rất muốn. Mấy giờ bắt đầu vậy?

A: Bắt đầu lúc 7 giờ tối. Hẹn gặp ở rạp phim lúc 6 rưỡi nhé.

B: Nghe tuyệt đấy! Mình sẽ có mặt. Gặp bạn thứ Bảy nhé!

Hội thoại mẫu 2: Mời đi dã ngoại — Từ chối

A: Our class is going on a picnic to the countryside next Sunday. Do you feel like joining us?

B: Oh, I’d love to, but I have an English test on Monday, so I need to stay home and study.

A: That’s too bad. Good luck with your test!

B: Thanks! Maybe next time.

Dịch hội thoại mẫu 2

A: Lớp mình sẽ đi dã ngoại ở nông thôn Chủ nhật tới. Bạn có thích đi cùng không?

B: Ồ, mình rất muốn, nhưng mình có bài kiểm tra tiếng Anh vào thứ Hai, nên mình cần ở nhà học bài.

A: Tiếc quá. Chúc bạn thi tốt nhé!

B: Cảm ơn! Có lẽ lần sau nhé.

III. CULTURE — FAO and Its Activities in Viet Nam

Culture Task 1: Read the text below and complete the diagram. (Trang 84)

Đọc bài đọc dưới đây và hoàn thành sơ đồ.

Bài đọc: FAO AND ITS ACTIVITIES IN VIET NAM

The Food and Agriculture Organisation (FAO) of the United Nations was formed in 1945. Its main aim is to end hunger and poverty by making sure all people have access to healthy food. It hopes to raise the levels of nutrition and the standard of living in its member countries. It also tries to improve the production of food and agricultural products, and make sure they reach all groups of society.

FAO started working in Viet Nam in 1978. Since then, it has provided Viet Nam with technical support and advice to the government in the field of agriculture. It has also helped Viet Nam carry out hundreds of projects in different areas.

In response to FAO’s support, Viet Nam has actively participated in FAO activities, including food security and nutrition. Food security means that all people have access to enough and safe food while good nutrition or getting the right type of food is essential for normal growth and development.

Dịch bài đọc

Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp (FAO) của Liên Hợp Quốc được thành lập vào năm 1945. Mục tiêu chính của FAO là chấm dứt nạn đói và nghèo đói bằng cách đảm bảo tất cả mọi người đều được tiếp cận thực phẩm lành mạnh. FAO hy vọng nâng cao mức dinh dưỡng và mức sống ở các quốc gia thành viên. FAO cũng cố gắng cải thiện sản xuất lương thực và nông sản, đồng thời đảm bảo chúng đến được với tất cả các nhóm trong xã hội.

FAO bắt đầu hoạt động tại Việt Nam vào năm 1978. Kể từ đó, FAO đã cung cấp cho Việt Nam hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn cho chính phủ trong lĩnh vực nông nghiệp. FAO cũng đã giúp Việt Nam thực hiện hàng trăm dự án trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Để đáp lại sự hỗ trợ của FAO, Việt Nam đã tích cực tham gia các hoạt động của FAO, bao gồm an ninh lương thực và dinh dưỡng. An ninh lương thực có nghĩa là tất cả mọi người đều được tiếp cận đủ thực phẩm an toàn, trong khi dinh dưỡng tốt hay việc ăn đúng loại thực phẩm là điều cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển bình thường.

Đáp án — Sơ đồ hoàn chỉnh

FAO:

Thông tin Đáp án
Formed in (1) 1945
Main aim is to (2) end hunger and poverty

FAO in Viet Nam:

Thông tin Đáp án
Started in (3) 1978
Has provided (4) ___ and advice to the government technical support

Viet Nam’s participation:

Thông tin Đáp án
Has participated in (5) ___ and nutrition activities food security

Giải thích chi tiết

(1) = 1945

  • Bài đọc: “The Food and Agriculture Organisation (FAO) of the United Nations was formed in 1945.”
  • FAO được thành lập năm 1945.

(2) = end hunger and poverty

  • Bài đọc: “Its main aim is to end hunger and poverty by making sure all people have access to healthy food.”
  • Mục tiêu chính là chấm dứt nạn đói và nghèo đói.

(3) = 1978

  • Bài đọc: “FAO started working in Viet Nam in 1978.”
  • FAO bắt đầu hoạt động tại Việt Nam năm 1978.

(4) = technical support

  • Bài đọc: “it has provided Viet Nam with technical support and advice to the government in the field of agriculture.”
  • FAO cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn cho chính phủ.

(5) = food security

  • Bài đọc: “Viet Nam has actively participated in FAO activities, including food security and nutrition.”
  • Việt Nam tham gia hoạt động an ninh lương thực và dinh dưỡng.

Tổng hợp đáp án

Chỗ trống Đáp án
(1) 1945
(2) end hunger and poverty
(3) 1978
(4) technical support
(5) food security

Culture Task 2: Work in pairs. Use the diagram in 1 to talk about FAO and its activities in Viet Nam. (Trang 84)

Làm việc theo cặp. Sử dụng sơ đồ ở bài 1 để nói về FAO và các hoạt động của FAO tại Việt Nam.

Bài nói mẫu

Student A: Let me tell you about FAO and its activities in Viet Nam. First, FAO stands for the Food and Agriculture Organisation. It is an organisation of the United Nations and was formed in 1945. Its main aim is to end hunger and poverty by making sure all people have access to healthy food.

Student B: FAO started working in Viet Nam in 1978. Since then, it has provided Viet Nam with technical support and advice to the government in the field of agriculture. It has also helped Viet Nam carry out hundreds of projects in different areas.

Student A: In response to FAO’s support, Viet Nam has actively participated in FAO activities, including food security and nutrition activities. Food security means that all people have access to enough and safe food.

Student B: Overall, FAO has played an important role in helping Viet Nam develop its agriculture and improve the lives of its people.

Dịch bài nói mẫu

Học sinh A: Để mình kể cho bạn nghe về FAO và các hoạt động của FAO tại Việt Nam. Đầu tiên, FAO là viết tắt của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp. Đây là một tổ chức của Liên Hợp Quốc và được thành lập vào năm 1945. Mục tiêu chính của FAO là chấm dứt nạn đói và nghèo đói bằng cách đảm bảo tất cả mọi người đều được tiếp cận thực phẩm lành mạnh.

Học sinh B: FAO bắt đầu hoạt động tại Việt Nam vào năm 1978. Kể từ đó, FAO đã cung cấp cho Việt Nam hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn cho chính phủ trong lĩnh vực nông nghiệp. FAO cũng đã giúp Việt Nam thực hiện hàng trăm dự án trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Học sinh A: Để đáp lại sự hỗ trợ của FAO, Việt Nam đã tích cực tham gia các hoạt động của FAO, bao gồm hoạt động an ninh lương thực và dinh dưỡng. An ninh lương thực có nghĩa là tất cả mọi người đều được tiếp cận đủ thực phẩm an toàn.

Học sinh B: Nhìn chung, FAO đã đóng vai trò quan trọng trong việc giúp Việt Nam phát triển nông nghiệp và cải thiện đời sống người dân.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương