Unit 8 Lớp 10 Language – Lý thuyết, Giải bài tập (trang 87, 88)

Unit 8 trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 mang tên “New Ways to Learn” (Những cách học mới). Bài học Language giúp các em ôn luyện 3 phần quan trọng:

  • Pronunciation: Trọng âm câu (Sentence stress) — nhấn mạnh từ nào trong câu.
  • Vocabulary: Từ vựng về các cách học khác nhau (face-to-face, online learning, blended learning…).
  • Grammar: Mệnh đề quan hệ (Relative clauses) — cách dùng who, which, that, whose.

I. PRONUNCIATION — Sentence Stress (Trọng âm câu)

Lý thuyết

Trọng âm câu là sự nhấn mạnh vào một số từ nhất định trong câu. Trong tiếng Anh, chúng ta thường nhấn mạnh vào các từ nội dung (content words) và không nhấn mạnh vào các từ chức năng (structure words).

Từ nội dung (Content words) — ĐƯỢC nhấn mạnh Từ chức năng (Structure words) — KHÔNG nhấn mạnh
Động từ chính (main verbs): finish, watch, learn Trợ động từ: will, should, have, is
Danh từ (nouns): project, history, class Mạo từ: a, an, the
Tính từ (adjectives): new, next, other Giới từ: for, on, with, to
Trạng từ (adverbs): really, often, never Đại từ: I, me, my, it, that (khi là đại từ quan hệ)
Liên từ: and, but

Pronunciation Task 1: Listen and repeat. Pay attention to the stressed words in bold in the sentences. (Trang 87)

Nghe và lặp lại. Chú ý các từ được nhấn mạnh (in đậm) trong các câu.

Bài nghe:
0:00 0:00

Đáp án

1. We should ‘finish the ‘project for our ‘history ‘class.

→ Từ được nhấn: finish (động từ), project (danh từ), history (danh từ), class (danh từ).

2. ‘Peter is re**’vising** for his e**’xam** ‘next ‘week.

→ Từ được nhấn: Peter (danh từ riêng), revising (động từ), exam (danh từ), next (tính từ), week (danh từ).

3. ‘Students will ‘spend more ‘time ‘working with ‘other ‘classmates.

→ Từ được nhấn: Students (danh từ), spend (động từ), time (danh từ), working (động từ), other (tính từ), classmates (danh từ).

4. I ‘like to ‘watch ‘videos that ‘help me ‘learn ‘new ‘things.

→ Từ được nhấn: like (động từ), watch (động từ), videos (danh từ), help (động từ), learn (động từ), new (tính từ), things (danh từ).

5. I have in**’stalled** some ‘apps on my ‘phone.

→ Từ được nhấn: installed (động từ), apps (danh từ), phone (danh từ).

Lưu ý cho học sinh

  • Các từ không được nhấn như: we, should, the, for, our, is, his, will, more, with, I, to, that, me, have, some, on, my → đều là từ chức năng (trợ động từ, mạo từ, giới từ, đại từ).
  • Khi nói, các từ không nhấn sẽ được đọc nhanh và nhẹ hơn, còn các từ nhấn sẽ được đọc chậm, rõ và mạnh hơn.

Pronunciation Task 2: Read and underline the stressed words in the sentences. Then practise reading them. (Trang 87)

Đọc và gạch chân các từ được nhấn mạnh trong các câu. Sau đó luyện đọc.

Đáp án

1. Our teacher often gives us videos to watch at home.

→ teacher (danh từ), gives (động từ), videos (danh từ), watch (động từ), home (danh từ).

2. I never read books on my tablet at night.

→ never (trạng từ), read (động từ), books (danh từ), tablet (danh từ), night (danh từ).

3. It is a new way of learning and students really like it.

→ new (tính từ), way (danh từ), learning (danh từ/động từ), students (danh từ), really (trạng từ), like (động từ).

4. You can find a lot of useful tips on this website.

→ find (động từ), lot (danh từ), useful (tính từ), tips (danh từ), website (danh từ).

5. They should make an outline for their presentation.

→ make (động từ), outline (danh từ), presentation (danh từ).

Giải thích cách xác định từ nhấn

Áp dụng quy tắc: nhấn vào từ nội dung (danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ), không nhấn vào từ chức năng (mạo từ, giới từ, trợ động từ, đại từ, liên từ).

Câu Từ KHÔNG nhấn (từ chức năng) Từ NHẤN (từ nội dung)
1 our, often, us, to, at teacher, gives, videos, watch, home
2 I, on, my, at never, read, books, tablet, night
3 it, is, a, of, and, it new, way, learning, students, really, like
4 you, can, a, of, on, this find, lot, useful, tips, website
5 they, should, an, for, their make, outline, presentation

II. VOCABULARY — Different Ways of Learning

Vocabulary Task 1: Match the words and phrases with their meanings. (Trang 88)

Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.

Đáp án

Số Từ vựng Nghĩa Đáp án
1 face-to-face (adj) c close together and facing each other Gần nhau và đối mặt nhau
2 prepare (for) (v) d to make things ready to be used Chuẩn bị sẵn sàng để sử dụng
3 strategy (n) a an intended plan to achieve a specific purpose Kế hoạch có chủ đích để đạt mục tiêu cụ thể
4 online learning (n) e a way of learning that happens on the Internet Cách học diễn ra trên Internet
5 blended learning (n) b a way of learning that combines online materials with traditional classroom methods Cách học kết hợp tài liệu trực tuyến với phương pháp lớp học truyền thống

Giải thích chi tiết

1. face-to-face = c (close together and facing each other)

  • “Face-to-face” nghĩa đen là “mặt đối mặt” → gần nhau và đối diện nhau → chỉ hình thức học trực tiếp (không qua mạng).

2. prepare (for) = d (to make things ready to be used)

  • “Prepare” = chuẩn bị → làm cho mọi thứ sẵn sàng để sử dụng.
  • Ví dụ: prepare for a lesson = chuẩn bị cho bài học.

3. strategy = a (an intended plan to achieve a specific purpose)

  • “Strategy” = chiến lược → kế hoạch có chủ đích để đạt được mục tiêu cụ thể.
  • Ví dụ: learning strategy = chiến lược học tập.

4. online learning = e (a way of learning that happens on the Internet)

  • “Online learning” = học trực tuyến → cách học diễn ra trên Internet.

5. blended learning = b (a way of learning that combines online materials with traditional classroom methods)

  • “Blended learning” = học kết hợp → kết hợp tài liệu trực tuyến với phương pháp lớp học truyền thống.
  • “Blend” = pha trộn, kết hợp.

Tổng hợp

Số Đáp án
1 c
2 d
3 a
4 e
5 b

Vocabulary Task 2: Complete the sentences with the words and phrases in Task 1. (Trang 88)

Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong bài 1.

Đáp án

1. Face-to-face learning allows us to communicate with teachers immediately and directly.

2. One benefit of online learning is that you can learn anytime and anywhere.

3. Our teachers always encourage us to prepare for lessons before class.

4. You need a specific strategy to improve your English speaking skills.

5. Blended learning combines online videos with traditional classroom methods.

Giải thích chi tiết

Câu 1: Face-to-face

  • “communicate with teachers immediately and directly” = giao tiếp với giáo viên ngay lập tức và trực tiếp → chỉ hình thức học mặt đối mặt (trực tiếp trong lớp).
  • Nghĩa: Học trực tiếp cho phép chúng ta giao tiếp với giáo viên ngay lập tức và trực tiếp.

Câu 2: online learning

  • “learn anytime and anywhere” = học mọi lúc mọi nơi → đặc điểm của học trực tuyến.
  • Nghĩa: Một lợi ích của học trực tuyến là bạn có thể học mọi lúc mọi nơi.

Câu 3: prepare for

  • Cấu trúc: “encourage sb to + V” → cần một động từ.
  • “… lessons before class” = bài học trước khi lên lớp → chuẩn bị bài trước.
  • Nghĩa: Giáo viên luôn khuyến khích chúng tôi chuẩn bị bài trước khi lên lớp.

Câu 4: strategy

  • “a specific ___” = một ___ cụ thể → cần một danh từ.
  • “to improve your English speaking skills” = để cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh → cần một chiến lược cụ thể.
  • Nghĩa: Bạn cần một chiến lược cụ thể để cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh.

Câu 5: Blended learning

  • “combines online videos with traditional classroom methods” = kết hợp video trực tuyến với phương pháp lớp học truyền thống → đúng định nghĩa của học kết hợp.
  • Nghĩa: Học kết hợp kết hợp video trực tuyến với phương pháp lớp học truyền thống.

Tổng hợp

Câu Đáp án
1 Face-to-face
2 online learning
3 prepare for
4 strategy
5 Blended learning

III. GRAMMAR — Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ)

Lý thuyết

Mệnh đề quan hệ (relative clause) bổ sung thông tin về một người hoặc vật bằng cách xác định danh từ đứng trước nó. Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ: who, that, which, whose.

Bảng đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ Dùng cho Chức năng Ví dụ
who người chủ ngữ / tân ngữ The man who visited us yesterday is a doctor.
which vật, sự việc chủ ngữ / tân ngữ The book which I bought is interesting.
that cả người và vật chủ ngữ / tân ngữ The video that my teacher uploaded…
whose người (sở hữu) sở hữu (= his/her/their) The boy whose father is a teacher…

Hai loại mệnh đề quan hệ

Mệnh đề xác định (Defining) Mệnh đề không xác định (Non-defining)
Chức năng Cung cấp thông tin cần thiết để hiểu danh từ Cung cấp thông tin bổ sung, có thể bỏ đi
Dấu phẩy Không có dấu phẩy dấu phẩy ngăn cách
Đại từ who, which, that, whose who, which, whose (KHÔNG dùng that)
Ví dụ The man who visited us yesterday is a famous doctor. My uncle**,** who visited us yesterday, is a famous doctor.

Grammar Task 1: Match the two parts to make complete sentences. (Trang 88)

Nối hai phần để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Đáp án

Số Phần đầu Phần sau Đáp án
1 Mr Smith was talking to the students d. whose presentations were really impressive. 1 – d
2 The film which we saw yesterday e. was quite interesting. 2 – e
3 The speaker, who will share new learning activities in our workshop, b. is Laura. 3 – b
4 We often go to Da Nang, c. which is in the middle of Viet Nam. 4 – c
5 My cousin gave me an instruction book a. that explains how to use voice recorders. 5 – a

Giải thích chi tiết

1 – d: Mr Smith was talking to the students whose presentations were really impressive.

  • whose thay thế cho “their” (= the students’ presentations) → sở hữu.
  • “whose” đứng sau danh từ chỉ người “the students” → những học sinh bài thuyết trình của họ rất ấn tượng.
  • Dịch: Thầy Smith đang nói chuyện với những học sinh mà bài thuyết trình của họ thực sự ấn tượng.

2 – e: The film which we saw yesterday was quite interesting.

  • which thay thế cho “the film” (vật) → làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
  • Dịch: Bộ phim mà chúng tôi xem hôm qua khá thú vị.

3 – b: The speaker, who will share new learning activities in our workshop, is Laura.

  • who thay thế cho “the speaker” (người) → mệnh đề không xác định (có dấu phẩy).
  • Dịch: Diễn giả, người sẽ chia sẻ các hoạt động học tập mới trong hội thảo của chúng tôi, là Laura.

4 – c: We often go to Da Nang, which is in the middle of Viet Nam.

  • which thay thế cho “Da Nang” (danh từ riêng) → mệnh đề không xác định (có dấu phẩy).
  • Dịch: Chúng tôi thường đi Đà Nẵng, nơi nằm ở miền Trung Việt Nam.

5 – a: My cousin gave me an instruction book that explains how to use voice recorders.

  • that thay thế cho “an instruction book” (vật) → mệnh đề xác định.
  • Dịch: Anh họ tôi cho tôi một cuốn sách hướng dẫn giải thích cách sử dụng máy ghi âm.

Tổng hợp

Số Đáp án
1 d
2 e
3 b
4 c
5 a

Grammar Task 2: Join the following sentences. Use who, that, which, or whose. Add commas where necessary. (Trang 88)

Nối các câu sau. Sử dụng who, that, which hoặc whose. Thêm dấu phẩy khi cần thiết.

Đáp án

Câu 1:

  • Đề: My brother teaches me how to use a laptop. He is good at computers.

My brother, who is good at computers, teaches me how to use a laptop.

Câu 2:

  • Đề: Peter is a friend of mine. His sister is taking an online maths course.

Peter, whose sister is taking an online maths course, is a friend of mine.

Câu 3:

  • Đề: Lan has read the book. I lent her the book.

Lan has read the book which/that I lent her.

Câu 4:

  • Đề: The boy has designed this invention. He is only 10 years old.

The boy who has designed this invention is only 10 years old.

Câu 5:

  • Đề: That app is easy to use. It can help improve your English pronunciation.

That app, which can help improve your English pronunciation, is easy to use.

Giải thích chi tiết

Câu 1: My brother, who is good at computers, teaches me how to use a laptop.

  • “My brother” là danh từ chỉ người, đã xác định (anh trai tôi — chỉ có một) → dùng mệnh đề không xác định → có dấu phẩy.
  • “He” thay bằng who (chỉ người, làm chủ ngữ).
  • Không dùng “that” trong mệnh đề không xác định.

Câu 2: Peter, whose sister is taking an online maths course, is a friend of mine.

  • “Peter” là tên riêng, đã xác định → mệnh đề không xác định → có dấu phẩy.
  • “His sister” = sở hữu → thay “His” bằng whose.

Câu 3: Lan has read the book which/that I lent her.

  • “the book” là danh từ chỉ vật, chưa xác định (cuốn sách nào?) → mệnh đề xác định → không có dấu phẩy.
  • Dùng which hoặc that (chỉ vật, làm tân ngữ).

Câu 4: The boy who has designed this invention is only 10 years old.

  • “The boy” là danh từ chỉ người, chưa xác định (cậu bé nào?) → mệnh đề xác định → không có dấu phẩy.
  • “He” thay bằng who (chỉ người, làm chủ ngữ).

Câu 5: That app, which can help improve your English pronunciation, is easy to use.

  • “That app” là danh từ chỉ vật, đã xác định (ứng dụng đó — cả hai người đều biết) → mệnh đề không xác định → có dấu phẩy.
  • “It” thay bằng which (chỉ vật).
  • Không dùng “that” trong mệnh đề không xác định.

Mẹo phân biệt khi nào thêm dấu phẩy

Thêm dấu phẩy (Non-defining) Không thêm dấu phẩy (Defining)
Danh từ riêng: Peter, Da Nang… Danh từ chung chưa xác định: the book, the boy…
Danh từ đã xác định rõ: My brother, That app… Danh từ cần mệnh đề để xác định
Bỏ mệnh đề đi, câu vẫn đủ nghĩa Bỏ mệnh đề đi, không biết nói về ai/cái gì
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương