Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. PRONUNCIATION — Sentence Stress (Trọng âm câu)
- Listen and underline the stressed words in the sentences. Then practise reading them. (Trang 94)
- II. VOCABULARY — Điền từ
- Complete the sentences using the words in the box. (Trang 94)
- III. GRAMMAR — Đại từ quan hệ
- Complete the sentences with who, which, that, or whose. You may use more than one relative pronoun in some sentences. (Trang 94)
- IV. PROJECT — Technology for Learning
- Work in groups. Do a survey to find out how students in your school use electronic devices to learn. (Trang 95)
Unit 8 trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 mang tên “New Ways to Learn” (Những cách học mới). Bài học Looking Back & Project giúp các em ôn tập toàn bộ kiến thức đã học trong Unit 8, bao gồm phát âm (trọng âm câu), từ vựng về các cách học và ngữ pháp (mệnh đề quan hệ), đồng thời thực hiện dự án khảo sát về việc sử dụng thiết bị điện tử trong học tập.
I. PRONUNCIATION — Sentence Stress (Trọng âm câu)
Listen and underline the stressed words in the sentences. Then practise reading them. (Trang 94)
Nghe và gạch chân các từ được nhấn mạnh trong các câu. Sau đó luyện đọc.
Đáp án
1. Many students bring smartphones to school nowadays.
→ Từ nhấn: Many (tính từ), students (danh từ), bring (động từ), smartphones (danh từ), school (danh từ), nowadays (trạng từ).
2. You can download the app to study English.
→ Từ nhấn: download (động từ), app (danh từ), study (động từ), English (danh từ).
3. Thanks to technology, students can learn anywhere.
→ Từ nhấn: Thanks (danh từ), technology (danh từ), students (danh từ), learn (động từ), anywhere (trạng từ).
4. My sister is looking for information for her presentation tomorrow.
→ Từ nhấn: sister (danh từ), looking (động từ), information (danh từ), presentation (danh từ), tomorrow (trạng từ).
Nhắc lại quy tắc
| Từ NHẤN (Content words) | Từ KHÔNG nhấn (Structure words) |
|---|---|
| Danh từ: students, smartphones, school, app, technology, information, presentation | Đại từ: you, her, my |
| Động từ chính: bring, download, study, learn, looking | Trợ động từ: can, is |
| Tính từ: many | Mạo từ: the |
| Trạng từ: nowadays, anywhere, tomorrow | Giới từ: to, for |
II. VOCABULARY — Điền từ
Complete the sentences using the words in the box. (Trang 94)
Hoàn thành các câu sử dụng các từ trong hộp.
Các từ trong hộp
blended — connection — traditional — teamwork — online
Đáp án
1. I don’t like online learning because it’s hard to make friends with my classmates.
2. Traditional schools may not prepare us for the jobs of the future.
3. I’m taking an online course so I need a fast Internet connection.
4. With blended learning, students are still able to attend face-to-face classes.
5. Projects help us improve our teamwork skills.
Giải thích chi tiết
Câu 1: online
- “it’s hard to make friends with my classmates” = khó kết bạn → vì học trực tuyến, không gặp mặt trực tiếp.
- “___ learning” → online learning (học trực tuyến).
- Nghĩa: Mình không thích học trực tuyến vì khó kết bạn với bạn cùng lớp.
Câu 2: Traditional
- “may not prepare us for the jobs of the future” = có thể không chuẩn bị cho công việc tương lai → trường học truyền thống có thể lạc hậu so với nhu cầu tương lai.
- “___ schools” → Traditional schools (trường học truyền thống).
- Nghĩa: Trường học truyền thống có thể không chuẩn bị cho chúng ta những công việc của tương lai.
Câu 3: connection
- “I’m taking an online course so I need a fast Internet ___” = đang học khóa trực tuyến nên cần Internet nhanh.
- “fast Internet ___” → connection (kết nối).
- Cụm từ cố định: Internet connection = kết nối Internet.
- Nghĩa: Mình đang học khóa trực tuyến nên mình cần kết nối Internet nhanh.
Câu 4: blended
- “students are still able to attend face-to-face classes” = học sinh vẫn có thể tham gia lớp học trực tiếp → đây là đặc điểm của học kết hợp (vừa online vừa trực tiếp).
- “___ learning” → blended learning (học kết hợp).
- Nghĩa: Với học kết hợp, học sinh vẫn có thể tham gia các lớp học trực tiếp.
Câu 5: teamwork
- “Projects help us improve our ___ skills” = dự án giúp cải thiện kỹ năng ___ → khi làm dự án, học sinh phải làm việc cùng nhau.
- “___ skills” → teamwork skills (kỹ năng làm việc nhóm).
- Nghĩa: Các dự án giúp chúng ta cải thiện kỹ năng làm việc nhóm.
Tổng hợp
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | online |
| 2 | Traditional |
| 3 | connection |
| 4 | blended |
| 5 | teamwork |
III. GRAMMAR — Đại từ quan hệ
Complete the sentences with who, which, that, or whose. You may use more than one relative pronoun in some sentences. (Trang 94)
Hoàn thành các câu với who, which, that hoặc whose. Em có thể sử dụng nhiều hơn một đại từ quan hệ trong một số câu.
Đáp án
1. That is the teacher who/that has received an award for excellent teaching.
2. We were invited to attend a talk show which/that is popular with teenagers.
3. Their school, which offers both face-to-face and online classes, is the best in the city.
4. The students whose names are on the list will join the field trip.
5. Have you finished the project which/that was given by our art teacher?
6. My cousin John, who lives in Da Nang, is coming to visit me this weekend.
Giải thích chi tiết
Câu 1: who/that
- “the teacher” = danh từ chỉ người, chưa xác định cụ thể (giáo viên nào?) → mệnh đề xác định (defining).
- Dùng who (chỉ người) hoặc that (chỉ cả người và vật).
- Nghĩa: Đó là giáo viên người mà đã nhận giải thưởng cho việc giảng dạy xuất sắc.
Câu 2: which/that
- “a talk show” = danh từ chỉ vật, chưa xác định → mệnh đề xác định.
- Dùng which (chỉ vật) hoặc that.
- Nghĩa: Chúng tôi được mời tham dự một chương trình trò chuyện mà phổ biến với thanh thiếu niên.
Câu 3: which
- “Their school” = danh từ đã xác định (trường của họ — chỉ có một) + có dấu phẩy → mệnh đề không xác định (non-defining).
- KHÔNG dùng “that” trong mệnh đề không xác định → chỉ dùng which.
- Nghĩa: Trường của họ, nơi mà cung cấp cả lớp học trực tiếp và trực tuyến, là trường tốt nhất thành phố.
Câu 4: whose
- “___ names” = tên của ai → cần đại từ quan hệ chỉ sở hữu → whose.
- “whose names” = “the students’ names” (tên của các học sinh).
- Nghĩa: Các học sinh mà tên của họ có trong danh sách sẽ tham gia chuyến đi thực tế.
Câu 5: which/that
- “the project” = danh từ chỉ vật, chưa xác định → mệnh đề xác định.
- Dùng which hoặc that.
- Nghĩa: Bạn đã hoàn thành dự án mà được giao bởi giáo viên mỹ thuật chưa?
Câu 6: who
- “My cousin John” = tên riêng, đã xác định + có dấu phẩy → mệnh đề không xác định.
- KHÔNG dùng “that” → chỉ dùng who (chỉ người).
- Nghĩa: Anh họ John của tôi, người mà sống ở Đà Nẵng, sẽ đến thăm tôi vào cuối tuần này.
Bảng tổng hợp
| Câu | Đáp án | Loại mệnh đề | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | who/that | Xác định (không dấu phẩy) | “the teacher” — chỉ người |
| 2 | which/that | Xác định (không dấu phẩy) | “a talk show” — chỉ vật |
| 3 | which | Không xác định (có dấu phẩy) | “Their school” — chỉ vật, KHÔNG dùng that |
| 4 | whose | Xác định (không dấu phẩy) | Chỉ sở hữu: “whose names” = tên của họ |
| 5 | which/that | Xác định (không dấu phẩy) | “the project” — chỉ vật |
| 6 | who | Không xác định (có dấu phẩy) | “My cousin John” — chỉ người, KHÔNG dùng that |
IV. PROJECT — Technology for Learning
Work in groups. Do a survey to find out how students in your school use electronic devices to learn. (Trang 95)
Làm việc theo nhóm. Thực hiện khảo sát để tìm hiểu học sinh trong trường em sử dụng thiết bị điện tử để học như thế nào.
Yêu cầu khảo sát
Phỏng vấn ít nhất 15 học sinh và hỏi về:
- Tên học sinh sử dụng thiết bị điện tử để học.
- Loại thiết bị điện tử (máy tính để bàn, laptop, máy tính bảng, điện thoại thông minh…).
- Tần suất sử dụng (hàng ngày, hai lần một tuần…).
- Mục đích sử dụng (đọc bài, dùng ứng dụng học tập, học khóa trực tuyến…).
Bảng khảo sát mẫu
| Names | Devices | Frequency | Purposes |
|---|---|---|---|
| Minh | smartphone | every day | use educational apps (Duolingo), watch English videos |
| Lan | laptop | three times a week | take online courses, do homework |
| Hoa | tablet | every day | read articles, take notes |
| Nam | smartphone | every day | search for information, use dictionary apps |
| Trang | laptop + smartphone | every day | attend online classes, do group projects |
Yêu cầu bài thuyết trình
Bài thuyết trình cần bao gồm:
- How many students use each device? (Bao nhiêu học sinh sử dụng mỗi thiết bị?)
- Which electronic devices do students use for study / relaxation / social interaction? (Học sinh dùng thiết bị nào cho học tập / giải trí / giao tiếp xã hội?)
- How often do they use these devices? Give possible reasons. (Họ sử dụng các thiết bị này thường xuyên như thế nào? Đưa ra lý do.)
Bài thuyết trình mẫu
Student A: Good morning, everyone. Today, our group would like to present the results of our survey about how students in our school use electronic devices to learn. We interviewed 15 students from different classes.
Student B: First, let me talk about the types of devices. According to our survey, smartphones are the most popular device. 14 out of 15 students use smartphones for learning. Laptops come second with 8 students, and only 3 students use tablets.
Student C: Next, let me share how often students use these devices. Most students use their smartphones every day, mainly because they always carry them. Students use laptops about three to four times a week, usually when they need to do homework or attend online classes.
Student A: Now, let’s talk about the purposes. For study, most students use their devices to search for information, use educational apps like Duolingo and Google Translate, and watch English videos on YouTube. For relaxation, they listen to music and play games. For social interaction, they use Zalo and Facebook to chat with friends and share study materials.
Student B: In conclusion, smartphones are the most commonly used device among students in our school. Most students use them every day for different purposes, especially for learning. We think schools should encourage students to use their devices wisely for educational purposes.
Dịch bài thuyết trình mẫu
Học sinh A: Xin chào mọi người. Hôm nay, nhóm chúng mình xin trình bày kết quả khảo sát về cách học sinh trong trường sử dụng thiết bị điện tử để học. Chúng mình đã phỏng vấn 15 học sinh từ các lớp khác nhau.
Học sinh B: Đầu tiên, mình xin nói về các loại thiết bị. Theo khảo sát, điện thoại thông minh là thiết bị phổ biến nhất. 14 trên 15 học sinh sử dụng điện thoại để học. Laptop đứng thứ hai với 8 học sinh, và chỉ có 3 học sinh sử dụng máy tính bảng.
Học sinh C: Tiếp theo, mình xin chia sẻ tần suất sử dụng. Hầu hết học sinh sử dụng điện thoại mỗi ngày, chủ yếu vì họ luôn mang theo. Học sinh sử dụng laptop khoảng ba đến bốn lần một tuần, thường khi cần làm bài tập hoặc tham gia lớp học trực tuyến.
Học sinh A: Bây giờ, hãy nói về mục đích sử dụng. Để học, hầu hết học sinh sử dụng thiết bị để tìm kiếm thông tin, sử dụng ứng dụng học tập như Duolingo và Google Dịch, và xem video tiếng Anh trên YouTube. Để giải trí, họ nghe nhạc và chơi game. Để giao tiếp xã hội, họ sử dụng Zalo và Facebook để trò chuyện với bạn bè và chia sẻ tài liệu học tập.
Học sinh B: Tóm lại, điện thoại thông minh là thiết bị được sử dụng phổ biến nhất trong số học sinh ở trường chúng mình. Hầu hết học sinh sử dụng chúng mỗi ngày cho nhiều mục đích khác nhau, đặc biệt là để học tập. Chúng mình nghĩ nhà trường nên khuyến khích học sinh sử dụng thiết bị một cách khôn ngoan cho mục đích giáo dục.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
