Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. LISTENING
- Bài nghe (Listening transcript)
- Dịch bài nghe
- Listening Task 1: Listen and choose the best title for the talk. (Trang 97)
- Listening Task 2: Listen again and complete each sentence with ONE word. (Trang 97)
- III. SPEAKING
- Work in pairs. Share your opinions about the advantages of learning English and other subjects online. Use the ideas in Listening and the expressions below to help you. (Trang 97)
Review 3 — Skills (Listening & Speaking) ôn tập kỹ năng nghe và nói liên quan đến chủ đề học trực tuyến (online learning) — một nội dung trọng tâm của Unit 8: New Ways to Learn. Phần nghe giúp các em luyện nghe ý chính và nghe chi tiết, phần nói giúp học sinh luyện bày tỏ quan điểm về ưu điểm của học trực tuyến.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| electronic device | /ɪˌlekˈtrɒnɪk dɪˈvaɪs/ | (n) | thiết bị điện tử |
| effective | /ɪˈfektɪv/ | (adj) | hiệu quả |
| textbook | /ˈtekstbʊk/ | (n) | sách giáo khoa |
| lecture | /ˈlektʃə(r)/ | (n) | bài giảng |
| bored | /bɔːd/ | (adj) | chán |
| website | /ˈwebsaɪt/ | (n) | trang web |
| grammar | /ˈɡræmə(r)/ | (n) | ngữ pháp |
| vocabulary | /vəˈkæbjələri/ | (n) | từ vựng |
| pronunciation | /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ | (n) | phát âm |
| immediately | /ɪˈmiːdiətli/ | (adv) | ngay lập tức |
| digital | /ˈdɪdʒɪtl/ | (adj) | kỹ thuật số |
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | (n) | bài tập |
II. LISTENING
Bài nghe (Listening transcript)
You may feel unhappy with your low scores in English tests or bored with textbooks, lectures, and other traditional teaching materials. Want to learn English in a different but effective way? The answer is so simple: use electronic devices to study English online!
There are many useful websites to learn English on the Internet. All you need is a computer with an Internet connection. Type in a topic you want to learn about, and press Enter. A list of websites will appear on your screen. Click the links to choose the ones you find interesting. Don’t worry if some words are not familiar to you. You can find their meanings in online dictionaries. There are also sites that offer interesting grammar lessons, and fun activities for improving your vocabulary, pronunciation and listening skills. You can do exercises or take free tests, and check your answers immediately.
Dịch bài nghe
Bạn có thể cảm thấy không vui với điểm thấp trong các bài kiểm tra tiếng Anh hoặc chán với sách giáo khoa, bài giảng và các tài liệu giảng dạy truyền thống khác. Muốn học tiếng Anh theo cách khác nhưng hiệu quả? Câu trả lời rất đơn giản: sử dụng thiết bị điện tử để học tiếng Anh trực tuyến!
Có rất nhiều trang web hữu ích để học tiếng Anh trên Internet. Tất cả những gì bạn cần là một máy tính có kết nối Internet. Gõ một chủ đề bạn muốn học, và nhấn Enter. Một danh sách các trang web sẽ xuất hiện trên màn hình. Nhấn vào các liên kết để chọn những trang bạn thấy thú vị. Đừng lo lắng nếu một số từ không quen thuộc với bạn. Bạn có thể tìm nghĩa của chúng trong từ điển trực tuyến. Ngoài ra còn có các trang web cung cấp bài học ngữ pháp thú vị và các hoạt động vui nhộn để cải thiện từ vựng, phát âm và kỹ năng nghe. Bạn có thể làm bài tập hoặc làm bài kiểm tra miễn phí, và kiểm tra đáp án ngay lập tức.
Listening Task 1: Listen and choose the best title for the talk. (Trang 97)
Nghe và chọn tiêu đề tốt nhất cho bài nói.
A. Using electronic devices (Sử dụng thiết bị điện tử)
B. A fun way to learn English (Một cách vui để học tiếng Anh)
C. A way to do online exercises (Một cách để làm bài tập trực tuyến)
Đáp án: B. A fun way to learn English
Giải thích
- B đúng vì bài nghe giới thiệu cách học tiếng Anh trực tuyến một cách thú vị và hiệu quả: dùng thiết bị điện tử để truy cập các trang web học tiếng Anh, học ngữ pháp, cải thiện từ vựng, phát âm, làm bài tập… Tất cả đều xoay quanh cách học tiếng Anh vui và hiệu quả.
- A sai vì “Using electronic devices” (Sử dụng thiết bị điện tử) quá chung chung. Bài nghe không nói về việc sử dụng thiết bị điện tử nói chung mà cụ thể là dùng chúng để học tiếng Anh.
- C sai vì “A way to do online exercises” (Một cách làm bài tập trực tuyến) quá hẹp. Làm bài tập trực tuyến chỉ là một phần nhỏ được đề cập trong bài nghe, không phải nội dung chính.
Listening Task 2: Listen again and complete each sentence with ONE word. (Trang 97)
Nghe lại và hoàn thành mỗi câu với MỘT từ.
Đáp án
1. Textbooks, lectures, and other traditional materials may make English learners feel bored.
2. You can find a lot of useful websites to learn English.
3. Interesting grammar lessons and fun activities are offered online.
4. You can check your answers right after you complete the online exercises or tests.
Giải thích chi tiết
(1) = bored
- Bài nghe: “feel unhappy with your low scores… or bored with textbooks, lectures, and other traditional teaching materials.”
- Cần điền một tính từ sau “feel” → bored (chán).
- Nghĩa: Sách giáo khoa, bài giảng và các tài liệu truyền thống khác có thể khiến người học tiếng Anh cảm thấy chán.
(2) = useful
- Bài nghe: “There are many useful websites to learn English on the Internet.”
- Cần điền một tính từ trước danh từ “websites” → useful (hữu ích).
- Nghĩa: Bạn có thể tìm thấy rất nhiều trang web hữu ích để học tiếng Anh.
(3) = activities
- Bài nghe: “sites that offer interesting grammar lessons, and fun activities for improving your vocabulary, pronunciation and listening skills.”
- Cần điền một danh từ sau tính từ “fun” → activities (hoạt động).
- Nghĩa: Các bài học ngữ pháp thú vị và các hoạt động vui nhộn được cung cấp trực tuyến.
(4) = answers
- Bài nghe: “check your answers immediately”
- Cần điền một danh từ sau “your” → answers (đáp án).
- Nghĩa: Bạn có thể kiểm tra đáp án ngay sau khi hoàn thành bài tập hoặc bài kiểm tra trực tuyến.
Tổng hợp
| Câu | Đáp án | Loại từ |
|---|---|---|
| 1 | bored | tính từ |
| 2 | useful | tính từ |
| 3 | activities | danh từ |
| 4 | answers | danh từ |
III. SPEAKING
Work in pairs. Share your opinions about the advantages of learning English and other subjects online. Use the ideas in Listening and the expressions below to help you. (Trang 97)
Làm việc theo cặp. Chia sẻ ý kiến của em về ưu điểm của việc học tiếng Anh và các môn khác trực tuyến. Sử dụng các ý tưởng trong phần Nghe và các cụm từ bên dưới để giúp em.
Cụm từ hữu ích (Useful expressions)
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I think … is more useful / easier / better / more effective because … | Mình nghĩ … hữu ích hơn / dễ hơn / tốt hơn / hiệu quả hơn vì … |
| … give us a chance to (do sth) | … cho chúng ta cơ hội (làm gì) |
| … have easy access to learning materials / videos | … dễ dàng tiếp cận tài liệu học tập / video |
Hội thoại mẫu 1: Học tiếng Anh trực tuyến
A: I think online learning is easier and more effective because it allows us to learn at our own pace. For example, when I learn English online, I can watch grammar videos many times until I understand. In a traditional class, I can’t ask the teacher to repeat the lesson again and again.
B: Exactly. It’s also better for the environment. We save paper because textbooks, assignments, and dictionaries are all digital. Besides, we have easy access to many useful websites to learn English. We can find interesting grammar lessons and fun activities to improve our vocabulary and pronunciation.
A: That’s right. Another advantage is that we can check our answers immediately after completing online exercises. This gives us a chance to learn from our mistakes right away.
B: I agree. And we can learn anytime and anywhere with just a smartphone and an Internet connection. It’s really convenient.
Dịch hội thoại mẫu 1
A: Mình nghĩ học trực tuyến dễ hơn và hiệu quả hơn vì nó cho phép chúng ta học theo tốc độ riêng. Ví dụ, khi học tiếng Anh trực tuyến, mình có thể xem video ngữ pháp nhiều lần cho đến khi hiểu. Trong lớp truyền thống, mình không thể yêu cầu giáo viên lặp lại bài học liên tục.
B: Chính xác. Nó cũng tốt hơn cho môi trường. Chúng ta tiết kiệm giấy vì sách giáo khoa, bài tập và từ điển đều ở dạng kỹ thuật số. Ngoài ra, chúng ta dễ dàng tiếp cận nhiều trang web hữu ích để học tiếng Anh. Chúng ta có thể tìm thấy các bài học ngữ pháp thú vị và hoạt động vui nhộn để cải thiện từ vựng và phát âm.
A: Đúng vậy. Một ưu điểm nữa là chúng ta có thể kiểm tra đáp án ngay lập tức sau khi hoàn thành bài tập trực tuyến. Điều này cho chúng ta cơ hội học từ lỗi sai ngay lập tức.
B: Mình đồng ý. Và chúng ta có thể học mọi lúc mọi nơi chỉ với một chiếc điện thoại thông minh và kết nối Internet. Thực sự rất tiện lợi.
Hội thoại mẫu 2: Học các môn khác trực tuyến
A: I think learning other subjects online is also very useful. For example, when I study Maths online, I can watch tutorial videos that explain difficult problems step by step. This gives me a chance to understand the lessons more deeply.
B: I think so too. Learning Science online is more interesting because we can watch experiments on video. In a traditional class, we don’t always have the chance to do experiments. Online videos make Science lessons come alive.
A: And for History, we have easy access to learning materials like documentaries and virtual museum tours. These make the subject much more engaging than just reading from a textbook.
B: Absolutely. I think online learning is more effective for many subjects because it offers a variety of resources that traditional classrooms can’t provide.
Dịch hội thoại mẫu 2
A: Mình nghĩ học các môn khác trực tuyến cũng rất hữu ích. Ví dụ, khi học Toán trực tuyến, mình có thể xem video hướng dẫn giải thích các bài toán khó từng bước. Điều này cho mình cơ hội hiểu bài sâu hơn.
B: Mình cũng nghĩ vậy. Học Khoa học trực tuyến thú vị hơn vì chúng ta có thể xem thí nghiệm trên video. Trong lớp truyền thống, chúng ta không phải lúc nào cũng có cơ hội làm thí nghiệm. Video trực tuyến làm cho bài học Khoa học sống động hơn.
A: Và với môn Lịch sử, chúng ta dễ dàng tiếp cận tài liệu học tập như phim tài liệu và tham quan bảo tàng ảo. Những thứ này làm cho môn học hấp dẫn hơn nhiều so với chỉ đọc sách giáo khoa.
B: Hoàn toàn đúng. Mình nghĩ học trực tuyến hiệu quả hơn cho nhiều môn vì nó cung cấp nhiều loại tài nguyên mà lớp học truyền thống không thể có.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
