Review 3 Lớp 10 Skills: Reading & Writing – Giải chi tiết

GENDER EQUALITY IN SPORTS

Review 3 — Skills (Reading & Writing) ôn tập kỹ năng đọc và viết liên quan đến hai chủ đề: Gender Equality (Bình đẳng giới — Unit 6) và International Organisations (Tổ chức quốc tế — Unit 7). Phần đọc về bình đẳng giới trong thể thao ở Fiji, phần viết yêu cầu viết đoạn văn giới thiệu một tổ chức quốc tế.

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
qualified /ˈkwɒlɪfaɪd/ (adj) đủ trình độ, có chuyên môn
encourage /ɪnˈkʌrɪdʒ/ (v) khuyến khích, động viên
considered /kənˈsɪdəd/ (v/adj) được xem là, được coi là
enable /ɪˈneɪbl/ (v) cho phép, tạo điều kiện
rugby /ˈrʌɡbi/ (n) môn bóng bầu dục
coach /kəʊtʃ/ (n) huấn luyện viên
reject /rɪˈdʒekt/ (v) bác bỏ, từ chối
gender roles /ˈdʒendə rəʊlz/ (n) vai trò giới tính
honour /ˈɒnə(r)/ (n) vinh dự
powerful tool /ˈpaʊəfl tuːl/ (n) công cụ mạnh mẽ
lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/ (n) lối sống

II. READING — Gender Equality in Sports

Bài đọc: GENDER EQUALITY IN SPORTS

In the Pacific Island of Fiji, a new sport programme enables both male and female school teachers to receive training as coaches. Rugby, which is often considered a male sport, is creating more opportunities for men and women in Fiji. For Kitiana Kaitu, a primary school teacher from Nasinu, Fiji, it was an honour to become a rugby coach. She has recently qualified as a coach and life skills trainer for this sport programme.

Sport can be used as a powerful tool to reject gender roles and build a healthy lifestyle. In the Pacific region, rugby is a particularly important sport. Kitiana Kaitu is now one of the highly skilled coaches who are discovering new ways to encourage both girls and boys in Fiji to play rugby.

GENDER EQUALITY IN SPORTS

Dịch bài đọc

Tại quần đảo Thái Bình Dương Fiji, một chương trình thể thao mới cho phép cả giáo viên nam và nữ được đào tạo làm huấn luyện viên. Bóng bầu dục, vốn thường được coi là môn thể thao dành cho nam giới, đang tạo ra nhiều cơ hội hơn cho cả nam và nữ ở Fiji. Đối với Kitiana Kaitu, một giáo viên tiểu học đến từ Nasinu, Fiji, việc trở thành huấn luyện viên bóng bầu dục là một vinh dự. Cô ấy gần đây đã đủ trình độ làm huấn luyện viên và người đào tạo kỹ năng sống cho chương trình thể thao này.

Thể thao có thể được sử dụng như một công cụ mạnh mẽ để bác bỏ các vai trò giới tính và xây dựng lối sống lành mạnh. Ở khu vực Thái Bình Dương, bóng bầu dục là một môn thể thao đặc biệt quan trọng. Kitiana Kaitu hiện là một trong những huấn luyện viên có tay nghề cao, người đang khám phá những cách mới để khuyến khích cả bạn gái và bạn trai ở Fiji chơi bóng bầu dục.

Reading Task 1: Read the text and match the highlighted words with their meanings. (Trang 98)

Đọc bài đọc và nối các từ được tô sáng với nghĩa của chúng.

Đáp án

Nghĩa Từ được tô sáng
1. having enough knowledge and skills (có đủ kiến thức và kỹ năng) qualified
2. give someone help or support (giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó) encourage
3. thought in a particular way (được nghĩ theo một cách cụ thể) considered

Giải thích chi tiết

1. qualified = having enough knowledge and skills

  • Trong bài đọc: “She has recently qualified as a coach and life skills trainer”
  • “Qualified” = đã đủ trình độ, có đủ kiến thức và kỹ năng → Kitiana đã đạt đủ năng lực để làm huấn luyện viên.

2. encourage = give someone help or support

  • Trong bài đọc: “discovering new ways to encourage both girls and boys in Fiji to play rugby”
  • “Encourage” = khuyến khích, động viên → giúp đỡ và hỗ trợ cả bạn gái và bạn trai chơi bóng bầu dục.

3. considered = thought in a particular way

  • Trong bài đọc: “Rugby, which is often considered a male sport”
  • “Considered” = được coi là, được nghĩ theo một cách nhất định → bóng bầu dục thường được xem là môn thể thao dành cho nam.

Reading Task 2: Read the text again and decide whether the statements are true (T) or false (F). (Trang 98)

Đọc lại bài đọc và xác định các phát biểu đúng (T) hay sai (F).

Đáp án

STT Phát biểu T/F
1 Only male teachers are trained to become rugby coaches in Fiji. F
2 Kitiana Kaitu is working at a primary school in Nasinu. T
3 Kitiana is a qualified coach for the rugby programme. T
4 Rugby and other sports can’t help change the expected behaviour for males and females in Fiji. F

Giải thích chi tiết

1. FALSE — Only male teachers are trained to become rugby coaches in Fiji.

(Chỉ có giáo viên nam được đào tạo để trở thành huấn luyện viên bóng bầu dục ở Fiji.)

  • Bài đọc: “a new sport programme enables both male and female school teachers to receive training as coaches.”
  • Cả giáo viên nam và nữ đều được đào tạo → “Only male” là sai.
  • Sửa lại: Both male and female teachers are trained to become rugby coaches in Fiji.

2. TRUE — Kitiana Kaitu is working at a primary school in Nasinu.

(Kitiana Kaitu đang làm việc tại một trường tiểu học ở Nasinu.)

  • Bài đọc: “For Kitiana Kaitu, a primary school teacher from Nasinu, Fiji”
  • Kitiana là giáo viên tiểu học đến từ Nasinu → đúng.

3. TRUE — Kitiana is a qualified coach for the rugby programme.

(Kitiana là một huấn luyện viên đủ trình độ cho chương trình bóng bầu dục.)

  • Bài đọc: “She has recently qualified as a coach and life skills trainer for this sport programme.”
  • Cô ấy đã đủ trình độ làm huấn luyện viên → đúng.

4. FALSE — Rugby and other sports can’t help change the expected behaviour for males and females in Fiji.

(Bóng bầu dục và các môn thể thao khác không thể giúp thay đổi hành vi mong đợi đối với nam và nữ ở Fiji.)

  • Bài đọc: “Sport can be used as a powerful tool to reject gender roles and build a healthy lifestyle.”
  • Thể thao CÓ THỂ được sử dụng như công cụ mạnh mẽ để bác bỏ vai trò giới tính → “can’t help change” là sai.
  • Sửa lại: Rugby and other sports CAN help change the expected behaviour for males and females in Fiji.

III. WRITING — Viết về tổ chức quốc tế

Write a paragraph (120-150 words) about an international organisation you have learnt about (e.g. UN, UNICEF, WTO). Use the outline below to help you. (Trang 99)

Viết một đoạn văn (120-150 từ) về một tổ chức quốc tế mà em đã học. Sử dụng dàn ý bên dưới để giúp em.

Dàn ý (Outline)

Phần Nội dung
Introduction Name of organisation and when it was formed (Tên tổ chức và năm thành lập)
Development What is its role? (Vai trò là gì?)
How does it help our country? (Nó giúp đất nước ta như thế nào?)
Conclusion Summary of the benefits (Tóm tắt lợi ích)

Đoạn văn mẫu 1: UNICEF (143 từ)

UNICEF, also known as the United Nations Children’s Fund, was formed in 1946. It works in over 190 countries and territories to help improve the health and education of children around the world. Its main aim is to support the most disadvantaged children and protect their rights to survive, grow, and develop. In Viet Nam, UNICEF has been working since 1975 to help Vietnamese children. It aims to protect children and make sure they are safe and healthy, and have access to quality education. UNICEF also supports programmes that provide clean water, nutrition, and healthcare for children in remote and mountainous areas. Thanks to UNICEF’s efforts, millions of Vietnamese children have had better lives. In conclusion, UNICEF has brought many positive changes to children’s lives, not only in Viet Nam but also around the world.

Dịch đoạn văn mẫu 1

UNICEF, còn được gọi là Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc, được thành lập vào năm 1946. Tổ chức này hoạt động ở hơn 190 quốc gia và vùng lãnh thổ để giúp cải thiện sức khỏe và giáo dục cho trẻ em trên toàn thế giới. Mục tiêu chính của tổ chức là hỗ trợ những trẻ em thiệt thòi nhất và bảo vệ quyền được sống, lớn lên và phát triển của các em. Tại Việt Nam, UNICEF đã hoạt động từ năm 1975 để giúp đỡ trẻ em Việt Nam. Tổ chức nhằm bảo vệ trẻ em và đảm bảo các em được an toàn, khỏe mạnh và được tiếp cận giáo dục chất lượng. UNICEF cũng hỗ trợ các chương trình cung cấp nước sạch, dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe cho trẻ em ở vùng sâu vùng xa và miền núi. Nhờ những nỗ lực của UNICEF, hàng triệu trẻ em Việt Nam đã có cuộc sống tốt đẹp hơn. Tóm lại, UNICEF đã mang lại nhiều thay đổi tích cực cho cuộc sống trẻ em, không chỉ ở Việt Nam mà còn trên toàn thế giới.

Đoạn văn mẫu 2: WTO (138 từ)

The World Trade Organization, also known as the WTO, was formed in 1995. It is the largest international organisation dealing with the rules of trade between nations. The main role of the WTO is to ensure that trade flows as smoothly, predictably, and freely as possible. It also helps resolve trade disputes between member countries. Viet Nam became a member of the WTO in 2007. Since then, the WTO has helped Viet Nam in many ways. First, it has promoted economic growth by opening up new markets for Vietnamese products. Second, it has encouraged foreign investment, which has created more job opportunities for Vietnamese people. Third, Viet Nam has gained access to advanced technology and knowledge from other member countries. In conclusion, joining the WTO has brought significant economic benefits to Viet Nam and helped the country develop rapidly.

Dịch đoạn văn mẫu 2

Tổ chức Thương mại Thế giới, còn được gọi là WTO, được thành lập vào năm 1995. Đây là tổ chức quốc tế lớn nhất xử lý các quy tắc thương mại giữa các quốc gia. Vai trò chính của WTO là đảm bảo thương mại diễn ra suôn sẻ, dễ dự đoán và tự do nhất có thể. Tổ chức cũng giúp giải quyết tranh chấp thương mại giữa các nước thành viên. Việt Nam trở thành thành viên của WTO vào năm 2007. Kể từ đó, WTO đã giúp Việt Nam theo nhiều cách. Đầu tiên, tổ chức đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách mở ra thị trường mới cho sản phẩm Việt Nam. Thứ hai, tổ chức đã khuyến khích đầu tư nước ngoài, tạo thêm nhiều cơ hội việc làm cho người Việt. Thứ ba, Việt Nam đã tiếp cận được công nghệ tiên tiến và kiến thức từ các nước thành viên khác. Tóm lại, việc gia nhập WTO đã mang lại những lợi ích kinh tế đáng kể cho Việt Nam và giúp đất nước phát triển nhanh chóng.

Phân tích cấu trúc đoạn văn

Phần Đoạn văn mẫu 1 (UNICEF) Đoạn văn mẫu 2 (WTO)
Introduction UNICEF… was formed in 1946. The WTO… was formed in 1995.
Development — Role works in over 190 countries… support disadvantaged children ensure trade flows smoothly… resolve trade disputes
Development — Help VN protect children, access to education, clean water, nutrition, healthcare economic growth, foreign investment, job opportunities, technology
Conclusion brought many positive changes brought significant economic benefits

Từ nối hữu ích

Từ nối Chức năng
also known as giới thiệu tên gọi khác
Its main aim / role is to… nêu mục tiêu / vai trò chính
First, Second, Third liệt kê lợi ích
Since then từ đó đến nay
Thanks to nhờ vào
In conclusion tóm lại
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương