Unit 9 Lớp 10 Listening: Saving Endangered Animals

Unit 9 Tiếng Anh lớp 10 “Protecting the Environment” (Bảo vệ môi trường). Bài học Listening — Saving endangered animals (Cứu động vật có nguy cơ tuyệt chủng) giúp các em luyện nghe qua cuộc hội thoại giữa Nam và Mai về dự án bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
suffering /ˈsʌfərɪŋ/ (n) sự đau khổ, sự chịu đựng
ban /bæn/ (v) cấm
endangered /ɪnˈdeɪndʒəd/ (adj) có nguy cơ tuyệt chủng
illegal hunting /ɪˈliːɡl ˈhʌntɪŋ/ (n) săn bắt trái phép
wildlife trade /ˈwaɪldlaɪf treɪd/ (n) buôn bán động vật hoang dã
habitat /ˈhæbɪtæt/ (n) môi trường sống

2. Từ vựng mở rộng

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
mid-term project /ˌmɪd tɜːm ˈprɒdʒekt/ (n) dự án giữa kỳ
natural process /ˈnætʃrəl ˈprəʊses/ (n) quá trình tự nhiên
responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ (n) trách nhiệm
punishment /ˈpʌnɪʃmənt/ (n) hình phạt
prevent /prɪˈvent/ (v) ngăn chặn
souvenir /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ (n) quà lưu niệm
strict laws /strɪkt lɔːz/ (n) luật nghiêm ngặt

II. Bài nghe (Listening transcript)

Bài nghe:
0:00 0:00

Nam: Hi, Mai. How’s your mid-term project going?

Mai: Good! I’m trying to complete it by next Monday. But I’m still working on the last part: saving endangered animals. Do you have any ideas, Nam?

Nam: Well, I think the first thing you should do is help people understand the importance of this problem.

Mai: Yes, I agree. Some people think this is a natural process that would happen with or without humans. They also believe that’s not their responsibility.

Nam: You should also do some research on the number of endangered animals. We are losing animals quicker now than ever before. And one of the reasons is illegal hunting.

Mai: Yes, hunting causes a lot of suffering to wild animals. It destroys their natural habitats, and leaves baby animals behind to die.

Nam: Well, I think strict laws can really help. Heavy punishment may prevent people from illegal hunting. Besides, wildlife trade should be banned as well.

Mai: That would stop illegal hunting. Any more ideas, Nam?

Nam: And we should make sure that the souvenirs we buy on holiday are not made from endangered animal parts.

Mai: That’s true. Thanks, Nam! You’ve been so helpful.

Dịch bài nghe

Nam: Chào Mai. Dự án giữa kỳ của bạn đang tiến triển thế nào?

Mai: Tốt! Mình đang cố hoàn thành trước thứ Hai tới. Nhưng mình vẫn đang làm phần cuối: cứu động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Bạn có ý tưởng gì không, Nam?

Nam: À, mình nghĩ điều đầu tiên bạn nên làm là giúp mọi người hiểu tầm quan trọng của vấn đề này.

Mai: Ừ, mình đồng ý. Một số người nghĩ đây là quá trình tự nhiên sẽ xảy ra dù có hay không có con người. Họ cũng tin rằng đó không phải trách nhiệm của họ.

Nam: Bạn cũng nên nghiên cứu về số lượng động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Chúng ta đang mất động vật nhanh hơn bao giờ hết. Và một trong những nguyên nhân là săn bắt trái phép.

Mai: Đúng vậy, việc săn bắt gây ra rất nhiều đau khổ cho động vật hoang dã. Nó phá hủy môi trường sống tự nhiên của chúng, và bỏ lại những con non để chết.

Nam: À, mình nghĩ luật nghiêm ngặt thực sự có thể giúp ích. Hình phạt nặng có thể ngăn chặn người ta săn bắt trái phép. Ngoài ra, buôn bán động vật hoang dã cũng nên bị cấm.

Mai: Điều đó sẽ ngăn chặn việc săn bắt trái phép. Còn ý tưởng nào nữa không, Nam?

Nam: Và chúng ta nên đảm bảo rằng quà lưu niệm chúng ta mua khi đi du lịch không được làm từ bộ phận của động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

Mai: Đúng vậy. Cảm ơn, Nam! Bạn giúp ích nhiều quá.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Work in pairs and answer the question. (Trang 106)

Làm việc theo cặp và trả lời câu hỏi.

Câu hỏi: What is happening to the animals in the pictures?

Work in pairs and answer the question

(Chuyện gì đang xảy ra với các con vật trong ảnh?)

Đáp án

Ảnh Mô tả Nghĩa tiếng Việt
a The rhino is being hunted. / The rhino is being targeted by a hunter. Con tê giác đang bị săn bắt. / Con tê giác đang bị nhắm bắn bởi thợ săn.
b The wild tiger is being kept in a cage. / The wild tiger is being held in captivity. Con hổ hoang dã đang bị nhốt trong lồng. / Con hổ đang bị giam giữ.

Giải thích

  • Ảnh a: Hình ảnh con tê giác với ống ngắm súng nhắm vào → tê giác đang bị săn bắt trái phép (poaching), thường để lấy sừng.
  • Ảnh b: Hình ảnh con hổ trong chuồng sắt → hổ hoang dã đang bị nhốt, giam giữ (captivity), mất tự do trong môi trường tự nhiên.

Task 2: Listen to the conversation and decide whether the statements are true (T) or false (F). (Trang 106)

Nghe hội thoại và xác định các câu đúng (T) hay sai (F).

Đáp án

STT Phát biểu T/F
1 Mai will complete her mid-term project in two weeks. T
2 Nam believes that people should first be made aware of the importance of the problem. T
3 Mai thinks that illegal hunting may not destroy wild animals’ natural habitats. F
4 Nam believes that illegal hunting can be prevented by banning wildlife trade. T

Giải thích chi tiết

Câu 1: TRUE

  • Bài nghe: Mai nói “I’m trying to complete it by next Monday.”
  • Mai đang cố hoàn thành dự án trước thứ Hai tới. Nếu tính từ thời điểm nói, đây nằm trong khoảng hai tuần → đúng.

Câu 2: TRUE

  • Bài nghe: Nam nói “I think the first thing you should do is help people understand the importance of this problem.”
  • Nam tin rằng mọi người cần nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề → “be made aware of the importance” = “understand the importance” → đúng.

Câu 3: FALSE

  • Bài nghe: Mai nói “hunting causes a lot of suffering to wild animals. It destroys their natural habitats, and leaves baby animals behind to die.”
  • Mai nói săn bắt trái phép PHÁ HỦY môi trường sống tự nhiên → ngược lại hoàn toàn với câu phát biểu “may not destroy” → sai.

Câu 4: TRUE

  • Bài nghe: Nam nói “Heavy punishment may prevent people from illegal hunting. Besides, wildlife trade should be banned as well.”
  • Nam tin rằng cấm buôn bán động vật hoang dã có thể ngăn chặn săn bắt trái phép → đúng.

Task 3: Listen to the conversation again and complete the notes. Use ONE word for each gap. (Trang 107)

Nghe lại hội thoại và hoàn thành ghi chú. Dùng MỘT từ cho mỗi chỗ trống.

Đáp án

Cách cứu động vật có nguy cơ tuyệt chủng Đáp án
Helping people understand the (1) importance of the problem importance
Introducing strict (2) laws to prevent people from illegal hunting laws
Banning wildlife (3) trade trade
Avoiding products made from endangered (4) animal parts animal

Giải thích chi tiết

(1) = importance

  • Bài nghe: “help people understand the importance of this problem”
  • “the ___ of the problem” → cần một danh từimportance (tầm quan trọng).

(2) = laws

  • Bài nghe: “I think strict laws can really help. Heavy punishment may prevent people from illegal hunting.”
  • “strict ___” → cần một danh từlaws (luật pháp).

(3) = trade

  • Bài nghe: “wildlife trade should be banned as well”
  • “Banning wildlife ___” → cần một danh từtrade (buôn bán).
  • Cụm từ: wildlife trade = buôn bán động vật hoang dã.

(4) = animal

  • Bài nghe: “the souvenirs we buy on holiday are not made from endangered animal parts”
  • “endangered ___ parts” → cần một danh từ/tính từanimal (động vật).
  • Cụm từ: animal parts = bộ phận động vật.

Tổng hợp — Ways to save endangered animals

STT Cách cứu động vật Nghĩa tiếng Việt
1 Helping people understand the importance of the problem Giúp mọi người hiểu tầm quan trọng của vấn đề
2 Introducing strict laws to prevent people from illegal hunting Ban hành luật nghiêm ngặt để ngăn chặn săn bắt trái phép
3 Banning wildlife trade Cấm buôn bán động vật hoang dã
4 Avoiding products made from endangered animal parts Tránh các sản phẩm làm từ bộ phận động vật có nguy cơ tuyệt chủng

Task 4: Work in groups and answer the questions. (Trang 107)

Làm việc theo nhóm và trả lời câu hỏi.

Câu hỏi: Which is the most effective way to save endangered animals? Why?

(Cách nào hiệu quả nhất để cứu động vật có nguy cơ tuyệt chủng? Tại sao?)

Hội thoại mẫu

A: Which is the most effective way to save endangered animals? What do you think?

B: I think introducing strict laws is the most effective way. If the government introduces heavy punishments for illegal hunting and trading, fewer people will dare to hunt or sell endangered animals. For example, in some countries, poachers can be sent to prison for many years, and this has helped reduce illegal hunting significantly.

C: I agree, but I also think helping people understand the importance of the problem is very important. Many people in rural areas don’t know that some animals are endangered. If we educate them, they will stop hunting and start protecting these animals instead.

D: In my opinion, banning wildlife trade is the most effective solution. As long as people can make money from selling animal parts, they will continue to hunt. If we ban all wildlife trade, there will be no market for these products, and hunters will have no reason to kill endangered animals.

A: Those are all great points. In our group, we think the most effective way is introducing strict laws because laws can directly punish those who harm endangered animals and send a clear message to everyone.

Dịch hội thoại mẫu

A: Cách nào hiệu quả nhất để cứu động vật có nguy cơ tuyệt chủng? Các bạn nghĩ sao?

B: Mình nghĩ ban hành luật nghiêm ngặt là cách hiệu quả nhất. Nếu chính phủ đưa ra hình phạt nặng cho việc săn bắt và buôn bán trái phép, ít người sẽ dám săn hoặc bán động vật có nguy cơ tuyệt chủng. Ví dụ, ở một số quốc gia, kẻ săn trộm có thể bị tù nhiều năm, và điều này đã giúp giảm đáng kể việc săn bắt trái phép.

C: Mình đồng ý, nhưng mình cũng nghĩ giúp mọi người hiểu tầm quan trọng của vấn đề rất quan trọng. Nhiều người ở vùng nông thôn không biết rằng một số loài đang có nguy cơ tuyệt chủng. Nếu chúng ta giáo dục họ, họ sẽ ngừng săn bắt và bắt đầu bảo vệ những loài này.

D: Theo mình, cấm buôn bán động vật hoang dã là giải pháp hiệu quả nhất. Chừng nào con người còn kiếm được tiền từ bán bộ phận động vật, họ sẽ tiếp tục săn bắt. Nếu chúng ta cấm tất cả buôn bán động vật hoang dã, sẽ không có thị trường cho các sản phẩm này, và thợ săn sẽ không có lý do để giết động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

A: Đó đều là những ý hay. Trong nhóm mình, chúng mình nghĩ cách hiệu quả nhất là ban hành luật nghiêm ngặt vì luật pháp có thể trực tiếp trừng phạt những kẻ gây hại cho động vật có nguy cơ tuyệt chủng và gửi thông điệp rõ ràng đến mọi người.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương