Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. PRONUNCIATION — Rhythm (Nhịp điệu)
- Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. Then practise saying the sentences with a natural rhythm. (Trang 111)
- II. VOCABULARY — Chọn từ đúng
- Choose the correct word to complete each sentence. (Trang 111)
- III. GRAMMAR — Reported Speech (Câu tường thuật)
- Change the following sentences into reported speech. (Trang 111)
- IV. PROJECT — An Environmental Organisation
- Work in groups. Find information about a local or an international environmental organisation and complete the table. Present it to the class. (Trang 111)
Bài học Looking Back & Project giúp học sinh ôn tập toàn bộ kiến thức đã học trong Unit 9, bao gồm phát âm (nhịp điệu câu), từ vựng về môi trường và ngữ pháp (câu tường thuật — reported speech), đồng thời thực hiện dự án nghiên cứu về một tổ chức môi trường.
I. PRONUNCIATION — Rhythm (Nhịp điệu)
Listen and mark the stressed syllables in the words in bold. Then practise saying the sentences with a natural rhythm. (Trang 111)
Nghe và đánh dấu các âm tiết được nhấn trong các từ in đậm. Sau đó luyện nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.
Đáp án
1. ‘Don’t ‘buy ‘products that are ‘made from ‘wild ‘animal ‘parts.
→ Từ nhấn: Don’t (phủ định), buy (động từ), products (danh từ), made (động từ), wild (tính từ), animal (danh từ), parts (danh từ).
2. ‘What can we ‘do to ‘help the ‘animals in the ‘wild?
→ Từ nhấn: What (từ hỏi), do (động từ), help (động từ), animals (danh từ), wild (danh từ).
3. ‘Larger ‘tigers tend to ‘live in ‘colder ‘areas while ‘smaller ‘tigers ‘live in ‘warmer ‘countries.
→ Từ nhấn: Larger (tính từ), tigers (danh từ), live (động từ), colder (tính từ), areas (danh từ), smaller (tính từ), tigers (danh từ), live (động từ), warmer (tính từ), countries (danh từ).
4. ‘Elephants are en‘dangered because of il‘legal ‘hunting and ‘body ‘part ‘trade.
→ Từ nhấn: Elephants (danh từ), endangered (tính từ — nhấn âm 2: enDANgered), illegal (tính từ — nhấn âm 2: ilLEgal), hunting (danh từ), body (danh từ), part (danh từ), trade (danh từ).
5. Do you ‘know why so many en‘dangered ‘animals are disap‘pearing?
→ Từ nhấn: know (động từ), endangered (tính từ — nhấn âm 2), animals (danh từ), disappearing (động từ — nhấn âm 3: disapPEARing).
Bảng tổng hợp từ in đậm và vị trí nhấn
| Từ in đậm | Phiên âm | Âm tiết nhấn |
|---|---|---|
| Don’t | /dəʊnt/ | 1 âm → nhấn |
| buy | /baɪ/ | 1 âm → nhấn |
| products | /ˈprɒdʌkts/ | Âm 1: PRO-ducts |
| made | /meɪd/ | 1 âm → nhấn |
| wild | /waɪld/ | 1 âm → nhấn |
| animal | /ˈænɪml/ | Âm 1: A-ni-mal |
| parts | /pɑːts/ | 1 âm → nhấn |
| What | /wɒt/ | 1 âm → nhấn |
| do | /duː/ | 1 âm → nhấn |
| help | /help/ | 1 âm → nhấn |
| animals | /ˈænɪmlz/ | Âm 1: A-ni-mals |
| Larger | /ˈlɑːdʒə(r)/ | Âm 1: LAR-ger |
| tigers | /ˈtaɪɡəz/ | Âm 1: TI-gers |
| live | /lɪv/ | 1 âm → nhấn |
| colder | /ˈkəʊldə(r)/ | Âm 1: COL-der |
| areas | /ˈeəriəz/ | Âm 1: A-re-as |
| smaller | /ˈsmɔːlə(r)/ | Âm 1: SMAL-ler |
| warmer | /ˈwɔːmə(r)/ | Âm 1: WAR-mer |
| countries | /ˈkʌntriz/ | Âm 1: COUN-tries |
| Elephants | /ˈelɪfənts/ | Âm 1: E-le-phants |
| endangered | /ɪnˈdeɪndʒəd/ | Âm 2: en-DAN-gered |
| illegal | /ɪˈliːɡl/ | Âm 2: il-LE-gal |
| hunting | /ˈhʌntɪŋ/ | Âm 1: HUN-ting |
| body | /ˈbɒdi/ | Âm 1: BO-dy |
| trade | /treɪd/ | 1 âm → nhấn |
| know | /nəʊ/ | 1 âm → nhấn |
| disappearing | /ˌdɪsəˈpɪərɪŋ/ | Âm 3: dis-ap-PEAR-ing |
II. VOCABULARY — Chọn từ đúng
Choose the correct word to complete each sentence. (Trang 111)
Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.
Đáp án
1. Many wildlife ~~habits~~ / habitats will be destroyed if people keep cutting down the forests.
2. Researchers are looking for ways to reduce the environmental impact / ~~affect~~ of air pollution on the local community.
3. It’s illegal to kill pandas, tigers or any other ~~dangerous~~ / endangered animals.
4. Global warming / ~~climate~~ is mainly caused by pollution and clearing of forests.
Giải thích chi tiết
Câu 1: habitats
- “habits” /ˈhæbɪts/ = thói quen ≠ “habitats” /ˈhæbɪtæts/ = môi trường sống.
- “wildlife ___” → habitats (môi trường sống của động vật hoang dã).
- Ngữ cảnh: Nếu người ta tiếp tục chặt phá rừng, môi trường sống của động vật hoang dã sẽ bị phá hủy.
- Lưu ý: Hai từ phát âm rất giống nhau, học sinh hay nhầm!
Câu 2: impact
- “impact” /ˈɪmpækt/ (n) = tác động ≠ “affect” /əˈfekt/ (v) = ảnh hưởng.
- “the environmental ___” → cần danh từ sau mạo từ “the” → impact (danh từ).
- “affect” là động từ, không dùng sau “the environmental”.
- Nếu muốn dùng danh từ của “affect” thì phải là “effect” (không có trong đáp án).
- Nghĩa: Các nhà nghiên cứu đang tìm cách giảm tác động môi trường của ô nhiễm không khí.
Câu 3: endangered
- “dangerous” = nguy hiểm (tính chất gây nguy hiểm cho người khác) ≠ “endangered” = có nguy cơ tuyệt chủng (đang bị đe dọa).
- Ngữ cảnh: Giết gấu trúc, hổ là bất hợp pháp vì chúng là loài có nguy cơ tuyệt chủng, không phải vì chúng nguy hiểm.
- “dangerous animals” = động vật nguy hiểm (rắn, cá mập…) — không hợp ngữ cảnh bảo vệ.
- “endangered animals” = động vật có nguy cơ tuyệt chủng — đúng chủ đề bảo vệ môi trường.
Câu 4: warming
- “Global warming” = sự nóng lên toàn cầu (cụm từ cố định) ≠ “Global climate” = khí hậu toàn cầu.
- Ngữ cảnh: “___ is mainly caused by pollution and clearing of forests” = ___ chủ yếu gây ra bởi ô nhiễm và phá rừng.
- Sự nóng lên toàn cầu (global warming) là HẬU QUẢ của ô nhiễm và phá rừng → hợp ngữ cảnh.
- “Global climate” không phải là hậu quả, mà là trạng thái → không hợp.
Tổng hợp
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 1 | habitats |
| 2 | impact |
| 3 | endangered |
| 4 | warming |
III. GRAMMAR — Reported Speech (Câu tường thuật)
Change the following sentences into reported speech. (Trang 111)
Chuyển các câu sau sang câu tường thuật.
Đáp án
Câu 1:
- Trực tiếp: “The rising sea level is a result of global warming,” the teacher explained.
→ The teacher explained (that) the rising sea level was / is a result of global warming.
Câu 2:
- Trực tiếp: “I will take part in the competition next month,” my friend told me.
→ My friend told me (that) she/he would take part in the competition the following month.
Câu 3:
- Trực tiếp: “The clearing and burning of forests lead to air pollution,” the speaker said.
→ The speaker said (that) the clearing and burning of forests led / lead to air pollution.
Câu 4:
- Trực tiếp: “Are you interested in joining the event this weekend, Minh?” asked Tuan.
→ Tuan asked Minh whether/if he was interested in joining the event that weekend.
Câu 5:
- Trực tiếp: “When are you going to deliver your presentation on the environment, Mai?” asked Nam.
→ Nam asked Mai when she was going to deliver her presentation on the environment.
Giải thích chi tiết
Câu 1: The teacher explained (that) the rising sea level was / is a result of global warming.
| Thay đổi | Trực tiếp → Tường thuật |
|---|---|
| Động từ tường thuật | explained (that) |
| Thì | is → was |
- Lưu ý: Có thể giữ nguyên “is” vì đây là sự thật khoa học — mực nước biển dâng là kết quả của nóng lên toàn cầu luôn đúng.
Câu 2: My friend told me (that) she/he would take part in the competition the following month.
| Thay đổi | Trực tiếp → Tường thuật |
|---|---|
| Đại từ | I → she/he |
| Thì | will → would |
| Thời gian | next month → the following month |
Câu 3: The speaker said (that) the clearing and burning of forests led / lead to air pollution.
| Thay đổi | Trực tiếp → Tường thuật |
|---|---|
| Động từ tường thuật | said (that) |
| Thì | lead → led |
- Lưu ý: Có thể giữ nguyên “lead” vì đây là sự thật khoa học — phá rừng và đốt rừng luôn dẫn đến ô nhiễm không khí.
Câu 4: Tuan asked Minh whether/if he was interested in joining the event that weekend.
| Thay đổi | Trực tiếp → Tường thuật |
|---|---|
| Loại câu | Câu hỏi Yes/No → dùng whether/if |
| Đại từ | you → he |
| Thì | are → was |
| Thời gian | this weekend → that weekend |
| Trật tự | Đảo ngữ → trật tự khẳng định (S + V) |
Câu 5: Nam asked Mai when she was going to deliver her presentation on the environment.
| Thay đổi | Trực tiếp → Tường thuật |
|---|---|
| Loại câu | Câu hỏi Wh- → giữ when |
| Đại từ | you → she, your → her |
| Thì | are going → was going |
| Trật tự | Đảo ngữ → trật tự khẳng định (S + V) |
- “When are you going to deliver your presentation…” → “when she was going to deliver her presentation…”
IV. PROJECT — An Environmental Organisation
Work in groups. Find information about a local or an international environmental organisation and complete the table. Present it to the class. (Trang 111)
Làm việc theo nhóm. Tìm thông tin về một tổ chức môi trường địa phương hoặc quốc tế và hoàn thành bảng. Trình bày trước lớp.
Bảng thông tin cần hoàn thành
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| 1. Name of the organisation | Tên tổ chức |
| 2. Set up in | Năm thành lập |
| 3. Aims | Mục tiêu |
| 4. Activities | Hoạt động |
Bảng thông tin mẫu: Greenpeace
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Name | Greenpeace |
| Set up in | 1971, in Vancouver, Canada |
| Aims | To protect the environment and promote peace; to stop climate change; to protect oceans and forests; to stop nuclear threats |
| Activities | Campaigning for clean energy; protecting forests from deforestation; fighting against ocean pollution; raising public awareness through media and events |
Bài thuyết trình mẫu: Greenpeace
Good morning, everyone. Today, our group would like to present information about Greenpeace, one of the most famous environmental organisations in the world.
Greenpeace is an international non-governmental organisation. It was set up in 1971 in Vancouver, Canada. Today, it has offices in over 40 countries and millions of supporters worldwide.
Greenpeace aims to protect the environment and promote peace. It works to stop climate change, protect oceans and forests, and stop nuclear threats. Its main goal is to ensure a green and peaceful future for all living things on Earth.
Greenpeace carries out many important activities. First, it campaigns for clean energy by encouraging governments and businesses to use renewable energy sources like solar and wind power. Second, it protects forests from deforestation by working with local communities. Third, it fights against ocean pollution by organising beach clean-ups and pressuring companies to reduce plastic waste. Finally, it raises public awareness through films, social media, and events around the world.
That concludes our presentation. We believe that organisations like Greenpeace play a very important role in protecting our planet. Thank you for your attention.
Dịch bài thuyết trình mẫu
Chào buổi sáng, mọi người. Hôm nay, nhóm chúng mình xin trình bày thông tin về Greenpeace, một trong những tổ chức môi trường nổi tiếng nhất trên thế giới.
Greenpeace là một tổ chức phi chính phủ quốc tế. Nó được thành lập vào năm 1971 tại Vancouver, Canada. Ngày nay, tổ chức có văn phòng ở hơn 40 quốc gia và hàng triệu người ủng hộ trên toàn thế giới.
Greenpeace nhằm mục đích bảo vệ môi trường và thúc đẩy hòa bình. Tổ chức hoạt động để ngăn chặn biến đổi khí hậu, bảo vệ đại dương và rừng, và ngăn chặn các mối đe dọa hạt nhân. Mục tiêu chính là đảm bảo một tương lai xanh và hòa bình cho tất cả sinh vật trên Trái Đất.
Greenpeace thực hiện nhiều hoạt động quan trọng. Đầu tiên, tổ chức vận động cho năng lượng sạch bằng cách khuyến khích chính phủ và doanh nghiệp sử dụng nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió. Thứ hai, tổ chức bảo vệ rừng khỏi chặt phá bằng cách hợp tác với cộng đồng địa phương. Thứ ba, tổ chức chống ô nhiễm đại dương bằng cách tổ chức dọn dẹp bãi biển và gây áp lực lên các công ty giảm rác thải nhựa. Cuối cùng, tổ chức nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua phim, mạng xã hội và sự kiện trên toàn thế giới.
Bài thuyết trình của chúng mình đến đây là hết. Chúng mình tin rằng các tổ chức như Greenpeace đóng vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ hành tinh. Cảm ơn sự chú ý của các bạn.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
