Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- Các từ nối (Connectors) cần biết
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in groups. Which of the following activities in the pictures do you think can be family routines? (Trang 14)
- Task 2: Read Joey's email about his family routines and complete the table with the information from it. (Trang 14)
- Task 3: Complete the email about Dong's family routines using the information in the box. (Trang 15)
- III. Phân tích cấu trúc đoạn văn (Paragraph Structure)
- 1. Cấu trúc đoạn văn chuẩn
- 2. Hai yếu tố quan trọng của đoạn văn tốt
- 3. Cách sử dụng từ nối trong bài
- IV. So sánh email của Joey và Đông
- V. Cấu trúc email hoàn chỉnh
Phần Writing của Unit 1: Family Life có chủ đề “Writing about family routines” (Viết về thói quen gia đình). Bài học hướng dẫn học sinh cách viết một đoạn văn trong email kể về các thói quen gia đình, sử dụng cấu trúc đoạn văn chuẩn và các từ nối (connectors) để liên kết ý.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| routine | /ruːˈtiːn/ | (n) | thói quen, nề nếp |
| family routine | /ˈfæməli ruːˈtiːn/ | (n) | thói quen gia đình |
| bond | /bɒnd/ | (n) | mối gắn kết |
| strengthen | /ˈstreŋθən/ | (v) | củng cố |
| spotlessly | /ˈspɒtləsli/ | (adv) | sạch bóng, không tì vết |
| experience | /ɪkˈspɪəriəns/ | (n) | trải nghiệm |
| exchange opinions | /ɪksˈtʃeɪndʒ əˈpɪnjənz/ | (v.phr) | trao đổi ý kiến |
| personal choice | /ˈpɜːsənl tʃɔɪs/ | (n) | sự lựa chọn cá nhân |
Các từ nối (Connectors) cần biết
| Chức năng | Từ nối | Nghĩa |
|---|---|---|
| Liệt kê ý | First, Second, Third, Finally | Thứ nhất, Thứ hai, Thứ ba, Cuối cùng |
| Bổ sung ý | In addition, Moreover, Furthermore | Ngoài ra, Hơn nữa |
| Cho ví dụ | For example, For instance | Ví dụ |
| Kết luận | In conclusion, In brief, In short | Tóm lại, Nói ngắn gọn |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in groups. Which of the following activities in the pictures do you think can be family routines? (Trang 14)
Làm việc nhóm. Hoạt động nào trong các bức tranh sau đây mà bạn nghĩ có thể trở thành thói quen gia đình?
6 hoạt động trong tranh
| Ký hiệu | Hoạt động | Nghĩa tiếng Việt | Có thể là thói quen gia đình? |
|---|---|---|---|
| a | having dinner | ăn tối cùng nhau | ✓ Có – có thể làm mỗi ngày |
| b | having a picnic | đi dã ngoại | ✓ Có – có thể làm định kỳ (hàng tháng) |
| c | watching a game show | xem chương trình trò chơi | ✓ Có – có thể làm hàng tuần |
| d | visiting grandparents | thăm ông bà | ✓ Có – có thể làm hàng tuần/tháng |
| e | celebrating birthdays | tổ chức sinh nhật | ✓ Có – có thể làm hàng năm |
| f | cleaning the house | dọn dẹp nhà cửa | ✓ Có – có thể làm hàng tuần |
Gợi ý trả lời
All of the activities can be family routines if a family decides to do them together and regularly. For example, having dinner together can be a daily routine, watching a game show can be a weekly routine, and visiting grandparents can be a monthly routine.
Dịch: Tất cả các hoạt động đều có thể trở thành thói quen gia đình nếu gia đình quyết định cùng nhau làm và làm thường xuyên. Ví dụ, ăn tối cùng nhau có thể là thói quen hằng ngày, xem chương trình trò chơi có thể là thói quen hàng tuần, và thăm ông bà có thể là thói quen hàng tháng.
Lưu ý: Một hoạt động trở thành “family routine” (thói quen gia đình) khi gia đình thực hiện nó cùng nhau và đều đặn (regularly).
Task 2: Read Joey’s email about his family routines and complete the table with the information from it. (Trang 14)
Đọc email của Joey về thói quen gia đình và hoàn thành bảng với thông tin từ email.
Email của Joey (Nguyên văn)
To: dong@webmail.com Subject: My family routines
Hi Dong,
How are you getting on? In your last email you asked me about my family routines. Well, we have quite a few routines to help us learn life skills and build family bonds, but I’ll tell you about three main ones.
First, my family always have dinner together. Dinners are important for us since we share our daily experiences and talk about the latest news. Second, we watch our favourite game show on TV together every Friday evening. We discuss the questions and guess the answers. It’s great fun every time we get a correct answer. Third, every two weeks, on Saturday we clean the house together. We make a list of all the chores. Each of us then chooses one or two household tasks according to personal choice. We all feel happy and proud when we see our home spotlessly clean at the end of the day.
Do you have similar family routines? I’d be interested to know about your family. Please write back soon.
Best, Joey
Dịch email của Joey
Đến: dong@webmail.com Chủ đề: Thói quen gia đình của mình
Chào Đông,
Bạn dạo này thế nào? Trong email trước, bạn hỏi mình về thói quen gia đình. À, gia đình mình có khá nhiều thói quen để giúp chúng mình học kỹ năng sống và xây dựng mối gắn kết gia đình, nhưng mình sẽ kể cho bạn về ba thói quen chính.
Thứ nhất, gia đình mình luôn ăn tối cùng nhau. Bữa tối rất quan trọng với chúng mình vì chúng mình chia sẻ trải nghiệm hằng ngày và nói về tin tức mới nhất. Thứ hai, chúng mình cùng xem chương trình trò chơi yêu thích trên TV vào mỗi tối thứ Sáu. Chúng mình thảo luận các câu hỏi và đoán đáp án. Thật vui mỗi khi chúng mình có câu trả lời đúng. Thứ ba, hai tuần một lần, vào thứ Bảy chúng mình cùng dọn nhà. Chúng mình lập danh sách tất cả các việc nhà. Mỗi người sau đó chọn một hoặc hai công việc theo sở thích cá nhân. Tất cả chúng mình đều cảm thấy vui và tự hào khi thấy nhà mình sạch bóng vào cuối ngày.
Bạn có thói quen gia đình tương tự không? Mình rất muốn biết về gia đình bạn. Hãy viết lại sớm nhé.
Thân, Joey
Đáp án – Bảng hoàn chỉnh
| Routines (Thói quen) | When / How often (Khi nào / Bao lâu một lần) | Things to do to strengthen family bonds (Những việc làm để củng cố gắn kết gia đình) | |
|---|---|---|---|
| 1 | have dinner together | every day (mỗi ngày) | – share daily experiences (chia sẻ trải nghiệm hằng ngày) – talk about the latest news (nói về tin tức mới nhất) |
| 2 | watch a game show on TV together | every Friday evening (mỗi tối thứ Sáu) | – discuss the questions and guess the answers (thảo luận câu hỏi và đoán đáp án) |
| 3 | clean the house together | every two weeks, on Saturday (hai tuần một lần, vào thứ Bảy) | – make a list of chores (lập danh sách việc nhà) – choose tasks (chọn công việc) |
Giải thích cách tìm đáp án
Ô trống 1 – When / How often: Email viết “my family always have dinner together” → từ “always” cho thấy đây là hoạt động diễn ra every day (mỗi ngày).
Ô trống 1 – Things to do: Email viết “we share our daily experiences and talk about the latest news“ → hai hoạt động củng cố gắn kết.
Ô trống 2 – Routines: Email viết “we watch our favourite game show on TV together“ → thói quen thứ hai là cùng xem chương trình trò chơi trên TV.
Ô trống 2 – Things to do: Email viết “We discuss the questions and guess the answers“ → hoạt động củng cố gắn kết.
Ô trống 3 – Routines: Email viết “we clean the house together“ → thói quen thứ ba là cùng dọn nhà.
Ô trống 3 – When / How often: Email viết “every two weeks, on Saturday“ → hai tuần một lần, vào thứ Bảy.
Task 3: Complete the email about Dong’s family routines using the information in the box. (Trang 15)
Hoàn thành email về thói quen gia đình của Đông sử dụng thông tin trong bảng.
Bảng thông tin của Đông
| Routines | When / How often | Things to do to strengthen family bonds | |
|---|---|---|---|
| 1 | have breakfast together | every day | – eat bread or noodles – share their plans for the day |
| 2 | watch TV together | every Saturday evening | – watch a film and share snacks – exchange opinions after the film |
| 3 | visit grandparents | on the second Sunday of the month | – do some housework for grandparents – have lunch with them |
Email hoàn chỉnh của Đông (Bài viết mẫu)
To: joey@webmail.com Subject: My family routines
Hi Joey,
How are you? We’re all doing fine here. You asked me about my family routines. Well, we have a number of routines to help us learn life skills as well as build family bonds. Here are three main ones.
First, my family always have breakfast together. Breakfast is a quick meal with just bread or noodles because both my parents work and we, kids, have morning classes. But the most important thing is that we can sit down together, eat healthy food, and share our plans for the day. Second, we spend Saturday evenings as a family. We often watch a film, share snacks, and then exchange our opinions after the film. I can even argue and defend my ideas about the film with my parents or brother. Third, on the second Sunday of the month, we visit our grandparents. We come to my grandparents’ home quite early in the morning to help them do some housework such as cleaning the house or washing clothes. Then, we have a big lunch with them. My parents are very happy when we come to see them. The visits make me feel closer to my grandparents.
What do you think about my family routines? Please write back soon and let me know.
Best wishes, Dong
Dịch email của Đông
Đến: joey@webmail.com Chủ đề: Thói quen gia đình của mình
Chào Joey,
Bạn khỏe không? Gia đình mình ở đây đều ổn. Bạn hỏi mình về thói quen gia đình. À, gia đình mình có một số thói quen để giúp chúng mình học kỹ năng sống cũng như xây dựng mối gắn kết gia đình. Đây là ba thói quen chính.
Thứ nhất, gia đình mình luôn ăn sáng cùng nhau. Bữa sáng là bữa ăn nhanh với chỉ bánh mì hoặc mì vì cả bố mẹ đều đi làm và bọn mình, mấy đứa con, có lớp buổi sáng. Nhưng điều quan trọng nhất là chúng mình có thể ngồi cùng nhau, ăn đồ ăn lành mạnh, và chia sẻ kế hoạch trong ngày. Thứ hai, chúng mình dành tối thứ Bảy cho gia đình. Chúng mình thường xem phim, chia sẻ đồ ăn vặt, và sau đó trao đổi ý kiến về bộ phim. Mình thậm chí có thể tranh luận và bảo vệ ý kiến của mình về bộ phim với bố mẹ hoặc anh trai. Thứ ba, vào Chủ nhật thứ hai trong tháng, chúng mình đến thăm ông bà. Chúng mình đến nhà ông bà khá sớm vào buổi sáng để giúp ông bà làm việc nhà như dọn nhà hoặc giặt đồ. Sau đó, chúng mình ăn trưa thịnh soạn cùng ông bà. Bố mẹ rất vui khi chúng mình đến thăm. Những lần thăm ông bà khiến mình cảm thấy gần gũi hơn với ông bà.
Bạn nghĩ gì về thói quen gia đình của mình? Hãy viết lại sớm và cho mình biết nhé.
Thân, Đông
III. Phân tích cấu trúc đoạn văn (Paragraph Structure)
Bài viết của Đông (phần thân email) là một đoạn văn hoàn chỉnh với cấu trúc 3 phần:
1. Cấu trúc đoạn văn chuẩn
| Phần | Chức năng | Trong email của Joey | Trong email của Đông |
|---|---|---|---|
| Topic sentence (Câu chủ đề) | Giới thiệu ý chính của đoạn | “we have quite a few routines to help us learn life skills and build family bonds” | “we have a number of routines to help us learn life skills as well as build family bonds” |
| Supporting sentences (Câu hỗ trợ) | Phát triển ý chính bằng chi tiết, ví dụ | 3 thói quen: ăn tối, xem game show, dọn nhà | 3 thói quen: ăn sáng, xem phim, thăm ông bà |
| Concluding sentence (Câu kết) | Kết thúc đoạn, tóm tắt hoặc nêu cảm xúc | “Do you have similar family routines?” | “What do you think about my family routines?” |
2. Hai yếu tố quan trọng của đoạn văn tốt
| Yếu tố | Giải thích | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| Unity (Thống nhất) | Toàn bộ đoạn văn chỉ phát triển MỘT ý chính | Cả đoạn chỉ nói về thói quen gia đình, không lạc đề |
| Coherence (Mạch lạc) | Các câu liên kết trôi chảy, logic | Sử dụng “First… Second… Third…” để liệt kê rõ ràng |
3. Cách sử dụng từ nối trong bài
| Từ nối | Vị trí trong bài | Chức năng |
|---|---|---|
| First | Mở đầu thói quen 1 | Giới thiệu ý thứ nhất |
| Second | Mở đầu thói quen 2 | Chuyển sang ý thứ hai |
| Third | Mở đầu thói quen 3 | Chuyển sang ý thứ ba |
| But | Trong thói quen 1 | Chuyển ý đối lập (bữa sáng nhanh → nhưng điều quan trọng là…) |
| Then | Trong thói quen 3 | Chỉ trình tự thời gian (làm việc nhà xong → rồi ăn trưa) |
IV. So sánh email của Joey và Đông
| Email của Joey | Email của Đông | |
|---|---|---|
| Lời chào | Hi Dong, | Hi Joey, |
| Mở đầu | How are you getting on? | How are you? We’re all doing fine here. |
| Dẫn vào chủ đề | In your last email you asked me about… | You asked me about… |
| Câu chủ đề | …quite a few routines to help us learn life skills and build family bonds | …a number of routines to help us learn life skills as well as build family bonds |
| Thói quen 1 | Ăn tối – mỗi ngày | Ăn sáng – mỗi ngày |
| Thói quen 2 | Xem game show – thứ Sáu | Xem phim – thứ Bảy |
| Thói quen 3 | Dọn nhà – 2 tuần/lần, thứ Bảy | Thăm ông bà – Chủ nhật thứ 2 trong tháng |
| Kết thúc | Do you have similar family routines? | What do you think about my family routines? |
| Lời chào cuối | Best, Joey | Best wishes, Dong |
Mẹo viết hay: Khi viết email về thói quen gia đình, mỗi thói quen nên gồm 3 thông tin: (1) thói quen gì, (2) khi nào/bao lâu một lần, (3) những việc cụ thể làm cùng nhau để gắn kết. Đừng chỉ liệt kê khô khan – hãy thêm cảm xúc hoặc nhận xét cá nhân để bài viết sinh động hơn.
V. Cấu trúc email hoàn chỉnh
Khi viết email về thói quen gia đình, học sinh nên tuân theo cấu trúc sau:
| Phần | Nội dung | Ví dụ |
|---|---|---|
| Phần mở đầu (Opening) | Lời chào + hỏi thăm + dẫn vào chủ đề | Hi Joey, How are you? You asked me about my family routines… |
| Phần thân (Body) | Đoạn văn chính: Câu chủ đề → 3 thói quen (First, Second, Third) → mỗi thói quen có chi tiết | First, my family always have breakfast together… Second, we spend Saturday evenings… Third, we visit our grandparents… |
| Phần kết thúc (Closing) | Hỏi ý kiến + lời chào cuối | What do you think? Please write back soon. Best wishes, Dong |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
