Unit 10 Lớp 10 Communication and Culture – Giải chi tiết

Bài Communication and Culture/CLIL trong Unit 10 “Ecotourism” (Du lịch sinh thái) gồm hai phần chính. Phần Everyday English luyện tập cách hỏi và cho lời khuyên (asking for and giving advice) về chuyến đi. Phần CLIL (Nghiên cứu môi trường) giúp các em tìm hiểu về tác động của du lịch đến môi trường qua 4 loại hình du lịch khác nhau.

Từ vựng cần nhớ

Everyday English

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
tour guide /tʊə ɡaɪd/ n hướng dẫn viên du lịch
windy /ˈwɪndi/ adj có gió
diving /ˈdaɪvɪŋ/ n lặn biển
equipment /ɪˈkwɪpmənt/ n thiết bị, dụng cụ
rough /rʌf/ adj (biển) động, sóng lớn
surfing /ˈsɜːfɪŋ/ n lướt sóng
surfboard /ˈsɜːfbɔːd/ n ván lướt sóng
wetsuit /ˈwetsuːt/ n bộ đồ lặn
rent /rent/ v thuê

Culture / CLIL

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
smokeless industry /ˈsməʊkləs ˈɪndəstri/ n ngành công nghiệp không khói
damage /ˈdæmɪdʒ/ v gây thiệt hại, phá hủy
mass tourism /mæs ˈtʊərɪzəm/ n du lịch đại trà
ecotourism /ˈiːkəʊˌtʊərɪzəm/ n du lịch sinh thái
sustainable tourism /səˈsteɪnəbl ˈtʊərɪzəm/ n du lịch bền vững
responsible tourism /rɪˈspɒnsəbl ˈtʊərɪzəm/ n du lịch có trách nhiệm
crowding /ˈkraʊdɪŋ/ n sự đông đúc, chen chúc
litter /ˈlɪtər/ n rác thải
pollution /pəˈluːʃn/ n ô nhiễm
promote /prəˈməʊt/ v thúc đẩy, khuyến khích
profit /ˈprɒfɪt/ n lợi nhuận
be aware of /bi əˈweər əv/ phr nhận thức về
take part in /teɪk pɑːt ɪn/ phr tham gia vào

I. EVERYDAY ENGLISH — Asking for and giving advice (Hỏi và cho lời khuyên)

Task 1: Listen to a conversation between a woman and a tour guide. Fill in each gap with ONE word you hear. Then practise it with your partner. (Trang 117)

Nghe hội thoại giữa một người phụ nữ và một hướng dẫn viên du lịch. Điền vào mỗi chỗ trống MỘT từ em nghe được. Sau đó luyện tập với bạn.

Bài nghe:
0:00 0:00

Đáp án

(1) should(2) were(3) Should(4) recommend

Hội thoại hoàn chỉnh

Người nói Lời thoại
Woman: Excuse me. What do you think we (1) should wear tomorrow?
Guide: Well, it may be windy on the beach, so if I (2) were you, I would bring some warm clothes.
Woman: Thanks. And my friend is interested in diving. (3) Should he bring his equipment?
Guide: I don’t think that would be a good idea because the sea will probably be rough tomorrow. I’d (4) recommend surfing instead. People can rent surfboards and wetsuits at the beach shop.
Woman: That’s a great idea. Thanks!

Dịch hội thoại

Người nói Dịch nghĩa
Phụ nữ: Xin lỗi anh. Anh nghĩ chúng tôi nên mặc gì vào ngày mai?
Hướng dẫn viên: À, trời có thể có gió ở bãi biển, nên nếu tôi bạn, tôi sẽ mang theo quần áo ấm.
Phụ nữ: Cảm ơn. Và bạn tôi thích lặn biển. Anh ấy có nên mang thiết bị theo không?
Hướng dẫn viên: Tôi không nghĩ đó là ý hay vì biển có thể sẽ động vào ngày mai. Tôi khuyên nên lướt sóng thay thế. Mọi người có thể thuê ván lướt và đồ lặn ở cửa hàng trên bãi biển.
Phụ nữ: Ý hay đó. Cảm ơn anh!

Giải thích chi tiết

Chỗ trống (1): should

  • “What do you think we ___ wear tomorrow?” = Bạn nghĩ chúng tôi ___ mặc gì ngày mai?
  • Đây là câu hỏi xin lời khuyên → cần “should” (nên).
  • Cấu trúc: What do you think + S + should + V?

Chỗ trống (2): were

  • “if I ___ you, I would bring some warm clothes” = nếu tôi ___ bạn, tôi sẽ mang quần áo ấm.
  • Đây là câu cho lời khuyên bằng câu điều kiện loại 2.
  • Cấu trúc: If I were you, I would + V (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ…).
  • Lưu ý: Dùng “were” cho tất cả các ngôi (I/he/she/it/you/we/they were), không dùng “was”.

Chỗ trống (3): Should

  • “___ he bring his equipment?” = Anh ấy ___ mang thiết bị không?
  • Đây là câu hỏi xin lời khuyên → cần “Should”.
  • Cấu trúc: Should + S + V? (S có nên làm gì không?)

Chỗ trống (4): recommend

  • “I’d ___ surfing instead” = Tôi ___ lướt sóng thay thế.
  • Đây là câu cho lời khuyên → “I’d recommend” (Tôi khuyên nên…).
  • Cấu trúc: I’d recommend + V-ing (Tôi khuyên nên làm gì).
  • “I’d” = “I would”.

Tổng hợp cấu trúc trong hội thoại

Chỗ trống Đáp án Cấu trúc Chức năng
(1) should What do you think we should + V? Hỏi lời khuyên
(2) were If I were you, I would + V Cho lời khuyên
(3) Should Should + S + V? Hỏi lời khuyên
(4) recommend I’d recommend + V-ing Cho lời khuyên

Task 2: Work in pairs. Make similar conversations asking for and giving advice about trips. Use the expressions below to help you. (Trang 117)

Làm việc theo cặp. Tạo các hội thoại tương tự để hỏi và cho lời khuyên về các chuyến đi. Sử dụng các cấu trúc bên dưới.

Bảng cấu trúc hữu ích (Useful expressions)

Hỏi lời khuyên (Asking for advice) Cho lời khuyên (Giving advice)
Can you help me with (sth)? You should / ought to / had better (do sth).
I have a problem and I need your help / advice. It’s / It’ll be a good idea (to do sth).
Should I (do sth)? If I were you, I would (do sth).
What do you think I should (do / bring…)? What about / How about (doing sth)?
Why don’t you (do sth)?
I’d recommend (doing sth).

Hội thoại mẫu 1: Chuyến đi Sa Pa

Người nói Lời thoại
Tourist: Excuse me. I’m planning a trip to Sa Pa next week. Can you help me with some advice?
Guide: Of course! What would you like to know?
Tourist: What do you think I should bring?
Guide: Well, it can be very cold in Sa Pa, especially at night. If I were you, I would bring a thick jacket, warm clothes, and comfortable shoes for trekking.
Tourist: Thanks. And should I book a homestay or a hotel?
Guide: I’d recommend staying at a local homestay. It’ll be a good idea to experience the culture of the local people. You can also enjoy traditional food there.
Tourist: That sounds wonderful. Thanks for your advice!

Dịch hội thoại mẫu 1

Người nói Dịch nghĩa
Du khách: Xin lỗi anh. Tôi đang lên kế hoạch đi Sa Pa tuần tới. Anh có thể cho tôi lời khuyên không?
Hướng dẫn viên: Tất nhiên! Bạn muốn biết gì?
Du khách: Anh nghĩ tôi nên mang theo gì?
Hướng dẫn viên: À, Sa Pa có thể rất lạnh, đặc biệt vào ban đêm. Nếu tôi là bạn, tôi sẽ mang theo áo khoác dày, quần áo ấm và giày thoải mái để đi bộ leo núi.
Du khách: Cảm ơn. Và tôi nên đặt homestay hay khách sạn?
Hướng dẫn viên: Tôi khuyên nên ở homestay của người dân địa phương. Sẽ là ý hay để trải nghiệm văn hóa của người dân bản địa. Bạn cũng có thể thưởng thức đồ ăn truyền thống ở đó.
Du khách: Nghe tuyệt vời quá. Cảm ơn lời khuyên của anh!

Hội thoại mẫu 2: Chuyến đi Phú Quốc

Người nói Lời thoại
Tourist: Hi, I have a problem and I need your advice. I’m going to Phu Quoc this weekend. What do you think I should wear?
Guide: It’s usually hot and sunny in Phu Quoc. You should bring light clothes, sunglasses, and sunscreen.
Tourist: Good to know. And I love snorkelling. Should I bring my own equipment?
Guide: You don’t need to. Why don’t you rent the equipment at the beach? It’ll be cheaper and easier for you.
Tourist: Great idea. How about visiting the night market?
Guide: That’s a must! I’d recommend trying the fresh seafood there. It’s delicious and very affordable.
Tourist: Thanks so much for your help!

Dịch hội thoại mẫu 2

Người nói Dịch nghĩa
Du khách: Xin chào, tôi có vấn đề và cần lời khuyên. Tôi sẽ đi Phú Quốc cuối tuần này. Anh nghĩ tôi nên mặc gì?
Hướng dẫn viên: Phú Quốc thường nóng và nắng. Bạn nên mang quần áo nhẹ, kính râm và kem chống nắng.
Du khách: Hay quá. Và tôi thích lặn biển. Tôi có nên mang thiết bị riêng không?
Hướng dẫn viên: Bạn không cần đâu. Sao bạn không thuê thiết bị ở bãi biển? Sẽ rẻ hơn và tiện hơn cho bạn.
Du khách: Ý hay đó. Còn việc đi chợ đêm thì sao?
Hướng dẫn viên: Đó là điều không thể bỏ qua! Tôi khuyên bạn nên thử hải sản tươi ở đó. Rất ngon và giá cả phải chăng.
Du khách: Cảm ơn anh rất nhiều!

II. CULTURE / CLIL — Environmental Impact of Tourism (Tác động môi trường của du lịch)

Bài đọc: Environmental Impact of Tourism

Nguyên văn

Although tourism is often called ‘the smokeless industry’, or an environmentally-friendly industry, it can actually damage nature. However, different kinds of tourism may have different effects on the environment.

  • Mass tourism is a kind of tourism which involves tens of thousands of people crowding the same places at the same time of year. It often has a lot of negative impact on the local area, such as litter from tourists and pollution from traffic.
  • Ecotourism provides tourists with opportunities to explore nature, and at the same time helps protect the environment and educates travellers on local environmental issues. It also promotes tourists’ respect for local communities.
  • Sustainable tourism involves not only environmental protection and cultural respect, but also efforts to keep profits local. It often refers to actions of the tourist industry as a whole.
  • Responsible tourism encourages tourists to be more than visitors. Responsible tourists should not only be aware of their role, but also take part in protecting the environment, culture and improving the profits for local people. Responsible tourism often relates to specific actions of individuals, businesses, and communities.

Dịch bài đọc

Mặc dù du lịch thường được gọi là “ngành công nghiệp không khói”, hay một ngành công nghiệp thân thiện với môi trường, nhưng nó thực sự có thể gây hại cho thiên nhiên. Tuy nhiên, các loại hình du lịch khác nhau có thể có tác động khác nhau đến môi trường.

  • Du lịch đại trà là loại hình du lịch liên quan đến hàng chục nghìn người chen chúc nhau tại cùng một địa điểm vào cùng thời điểm trong năm. Nó thường có nhiều tác động tiêu cực đến khu vực địa phương, chẳng hạn như rác thải từ du khách và ô nhiễm từ giao thông.
  • Du lịch sinh thái mang đến cho du khách cơ hội khám phá thiên nhiên, đồng thời giúp bảo vệ môi trường và giáo dục du khách về các vấn đề môi trường địa phương. Nó cũng thúc đẩy sự tôn trọng của du khách đối với cộng đồng địa phương.
  • Du lịch bền vững không chỉ liên quan đến bảo vệ môi trường và tôn trọng văn hóa, mà còn là nỗ lực giữ lợi nhuận cho địa phương. Nó thường đề cập đến hành động của ngành du lịch nói chung.
  • Du lịch có trách nhiệm khuyến khích du khách không chỉ là khách tham quan. Du khách có trách nhiệm không chỉ nên nhận thức về vai trò của mình, mà còn tham gia bảo vệ môi trường, văn hóa và cải thiện lợi nhuận cho người dân địa phương. Du lịch có trách nhiệm thường liên quan đến hành động cụ thể của cá nhân, doanh nghiệp và cộng đồng.

Task 1: Read the text below and fill in each gap in the table below with ONE of the highlighted words from the text. (Trang 117)

Đọc bài đọc và điền vào mỗi chỗ trống trong bảng bên dưới với MỘT trong các từ được tô đậm từ bài đọc.

Đáp án

Negative impact (Tác động tiêu cực) Positive impact (Tác động tích cực)
(1) Mass tourism (2) Ecotourism
(3) Sustainable tourism
(4) Responsible tourism

Giải thích chi tiết

Từ được tô đậm (highlighted) trong bài: Mass tourism, Ecotourism, Sustainable tourism, Responsible tourism — đây là 4 loại hình du lịch mà học sinh cần phân loại vào bảng.

(1) Mass tourism → Negative impact (Tác động tiêu cực)

  • Bài đọc nói: “It often has a lot of negative impact on the local area, such as litter from tourists and pollution from traffic.”
  • Từ khóa: “negative impact”, “litter”, “pollution” → rõ ràng là tiêu cực.
  • Du lịch đại trà gây ra rác thải và ô nhiễm → xếp vào cột Negative impact.

(2) Ecotourism → Positive impact (Tác động tích cực)

  • Bài đọc nói: “helps protect the environment and educates travellers” + “promotes tourists’ respect for local communities”.
  • Từ khóa: “protect”, “educates”, “promotes respect” → toàn bộ tích cực.
  • Du lịch sinh thái bảo vệ môi trường và giáo dục du khách → xếp vào cột Positive impact.

(3) Sustainable tourism → Positive impact (Tác động tích cực)

  • Bài đọc nói: “involves environmental protection and cultural respect” + “efforts to keep profits local“.
  • Từ khóa: “protection”, “respect”, “keep profits local” → toàn bộ tích cực.
  • Du lịch bền vững bảo vệ môi trường và giữ lợi nhuận cho địa phương → xếp vào cột Positive impact.

(4) Responsible tourism → Positive impact (Tác động tích cực)

  • Bài đọc nói: “take part in protecting the environment, culture and improving the profits for local people”.
  • Từ khóa: “protecting”, “improving” → toàn bộ tích cực.
  • Du lịch có trách nhiệm khuyến khích bảo vệ môi trường → xếp vào cột Positive impact.

Tóm lại

Chỉ có Mass tourism (du lịch đại trà) gây tác động tiêu cực → xếp vào Negative. Ba loại còn lại (Ecotourism, Sustainable tourism, Responsible tourism) đều có tác động tích cực → xếp vào Positive.

Task 2: Which kind of tourism does each description below fit best? Tick (✓) the appropriate column. (Trang 118)

Loại hình du lịch nào phù hợp nhất với mỗi mô tả dưới đây? Đánh dấu (✓) vào cột thích hợp.

Đáp án

Mô tả Mass tourism Ecotourism Sustainable tourism Responsible tourism
1. It attracts many tourists at the same time.
2. It stresses the active role and specific actions of visitors in saving the environment.
3. It stresses the role of the whole tourist industry.

Giải thích chi tiết

Câu 1: It attracts many tourists at the same time. → ✓ Mass tourism

(Nó thu hút nhiều du khách vào cùng một thời điểm.)

  • Bài đọc viết về Mass tourism: “involves tens of thousands of people crowding the same places at the same time of year.”
  • Từ khóa trùng khớp: “many tourists” = “tens of thousands of people”; “at the same time” = “at the same time of year”.
  • → Chỉ có Mass tourism mô tả việc đông đúc, nhiều người đến cùng lúc.

Câu 2: It stresses the active role and specific actions of visitors in saving the environment. → ✓ Responsible tourism

(Nó nhấn mạnh vai trò chủ động và hành động cụ thể của du khách trong việc bảo vệ môi trường.)

  • Bài đọc viết về Responsible tourism: “encourages tourists to be more than visitors” + “should not only be aware of their role, but also take part in protecting the environment” + “relates to specific actions of individuals, businesses, and communities.”
  • Từ khóa trùng khớp: “active role” = “aware of their role” + “take part in”; “specific actions of visitors” = “specific actions of individuals”.
  • Lưu ý: Ecotourism cũng bảo vệ môi trường, nhưng không nhấn mạnh “vai trò chủ động” và “hành động cụ thể” của du khách như Responsible tourism.

Câu 3: It stresses the role of the whole tourist industry. → ✓ Sustainable tourism

(Nó nhấn mạnh vai trò của toàn bộ ngành du lịch.)

  • Bài đọc viết về Sustainable tourism: “It often refers to actions of the tourist industry as a whole.”
  • Từ khóa trùng khớp: “the whole tourist industry” = “the tourist industry as a whole”.
  • Lưu ý: Responsible tourism liên quan đến hành động của cá nhân (individuals); Sustainable tourism liên quan đến hành động của cả ngành (industry as a whole) → khác nhau rõ ràng.

So sánh 4 loại hình du lịch

Loại hình Tác động Đặc điểm chính Quy mô
Mass tourism Tiêu cực Đông đúc, rác thải, ô nhiễm Hàng chục nghìn người
Ecotourism Tích cực Khám phá thiên nhiên, giáo dục du khách Du khách cá nhân
Sustainable tourism Tích cực Bảo vệ môi trường, giữ lợi nhuận địa phương Ngành du lịch nói chung
Responsible tourism Tích cực Du khách chủ động tham gia bảo vệ Cá nhân, doanh nghiệp, cộng đồng
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương