Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs. Look at the picture and answer the questions. (Trang 24)
- Task 2: Listen to an announcement about a Go Green Weekend event and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 24)
- Task 3: Listen again and complete each gap in the table with ONE word from the recording. (Trang 24)
- Task 4: Work in groups. Discuss the following question. (Trang 24)
- III. Phân tích nội dung bài nghe
- Tóm tắt 3 đội và nhiệm vụ
- Cấu trúc bài thông báo
Phần Listening của Unit 2: Humans and the Environment có chủ đề “A Green Event” (Một sự kiện xanh). Bài nghe là một bài thông báo tại buổi họp câu lạc bộ về sự kiện Go Green Weekend vào Chủ nhật tới. Bài thông báo giới thiệu 3 đội và nhiệm vụ cụ thể của từng đội. Qua bài nghe, học sinh rèn luyện kỹ năng nghe lấy thông tin chi tiết (listening for specific information) và nghe lấy từ khóa (listening for keywords).
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| schedule | /ˈʃedjuːl/ | (n) | lịch trình, thời gian biểu |
| specific | /spəˈsɪfɪk/ | (adj) | cụ thể, riêng biệt |
| donation | /dəʊˈneɪʃn/ | (n) | sự hiến tặng, đồ quyên góp |
| delivery | /dɪˈlɪvəri/ | (n) | sự giao hàng, sự chuyển phát |
| announcement | /əˈnaʊnsmənt/ | (n) | bài thông báo |
| be responsible for | /bi rɪˈspɒnsəbl fɔːr/ | (adj.phr) | chịu trách nhiệm về |
| take care of | /teɪk keər ɒv/ | (v.phr) | đảm nhận, chăm sóc |
| sort | /sɔːt/ | (v) | phân loại |
| summarise | /ˈsʌməraɪz/ | (v) | tóm tắt |
| suggestion | /səˈdʒestʃən/ | (n) | gợi ý, đề xuất |
| post | /pəʊst/ | (v) | đăng (lên mạng) |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs. Look at the picture and answer the questions. (Trang 24)
What are they doing? Why? (Họ đang làm gì? Tại sao?)

Gợi ý trả lời
In the picture, I can see a group of students in a park. They are wearing masks and gloves. Some of them are picking up rubbish and putting it into bags. Others are watering small trees and flowers. They are doing these things because they are taking part in a green event to clean up the park and protect the environment.
Dịch: Trong tranh, tôi có thể thấy một nhóm học sinh trong công viên. Họ đeo khẩu trang và găng tay. Một số đang nhặt rác và bỏ vào túi. Những người khác đang tưới cây nhỏ và hoa. Họ làm những việc này vì đang tham gia một sự kiện xanh để dọn dẹp công viên và bảo vệ môi trường.
Task 2: Listen to an announcement about a Go Green Weekend event and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 24)
Nghe bài thông báo về sự kiện Go Green Weekend và quyết định xem các phát biểu sau đúng (T) hay sai (F).
Welcome to our club meeting. As you know, we are organising a Go Green Weekend event next Sunday. Before presenting the event schedule, let me briefly tell you about the teams and activities. There will be three teams. Each team will take care of one specific task.
The Clean-up Team will be responsible for cleaning the central park in our town. They will pick up rubbish, bottles, plastic bags, anything that’s lying around. They will also water small trees and flowers in the park.
The Donation Team will collect used items from local people. Then they will have to sort and put them into the correct bags. This will make delivery much easier and will also help reach the people who need these items quickly.
The Media Team will be responsible for reporting on the event. They will take photos of the activities during the event and post them on the club’s website. They will also write a report which will summarise the results of the event and make suggestions for other club activities in the future.
Dịch bài nghe
Chào mừng đến buổi họp câu lạc bộ. Như các bạn đã biết, chúng ta đang tổ chức sự kiện Go Green Weekend vào Chủ nhật tới. Trước khi trình bày lịch trình sự kiện, hãy để tôi giới thiệu ngắn gọn về các đội và hoạt động. Sẽ có ba đội. Mỗi đội sẽ đảm nhận một nhiệm vụ cụ thể.
Đội Dọn dẹp sẽ chịu trách nhiệm dọn dẹp công viên trung tâm trong thị trấn. Họ sẽ nhặt rác, chai lọ, túi nhựa và bất cứ thứ gì nằm xung quanh. Họ cũng sẽ tưới cây nhỏ và hoa trong công viên.
Đội Quyên góp sẽ thu thập đồ đã dùng từ người dân địa phương. Sau đó, họ sẽ phân loại và bỏ chúng vào đúng túi. Điều này sẽ giúp việc giao hàng dễ dàng hơn nhiều và cũng giúp đưa đồ đến tay những người cần nhanh hơn.
Đội Truyền thông sẽ chịu trách nhiệm đưa tin về sự kiện. Họ sẽ chụp ảnh các hoạt động trong sự kiện và đăng lên trang web của câu lạc bộ. Họ cũng sẽ viết một báo cáo tóm tắt kết quả sự kiện và đưa ra gợi ý cho các hoạt động câu lạc bộ khác trong tương lai.
Đáp án Task 2
| STT | Statement (Phát biểu) | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | At the club meeting, the speaker only talks about the teams and activities. | T | Đúng – Người nói chỉ nói về các đội và hoạt động. |
| 2 | The Clean-up Team will pick up rubbish in the central market. | F | Sai – Ở công viên trung tâm, không phải chợ. |
| 3 | Both students and local people will take part in the event. | T | Đúng – Cả học sinh và người dân địa phương đều tham gia. |
| 4 | A report of the event will be produced by the Media Team. | T | Đúng – Đội Truyền thông sẽ viết báo cáo. |
Giải thích chi tiết
1. T → At the club meeting, the speaker only talks about the teams and activities. (Tại buổi họp câu lạc bộ, người nói chỉ nói về các đội và hoạt động.)
Câu này ĐÚNG. Trong bài nghe, người nói nói: “Before presenting the event schedule, let me briefly tell you about the teams and activities.” (Trước khi trình bày lịch trình, hãy để tôi giới thiệu ngắn gọn về các đội và hoạt động.) → Người nói nói rằng sẽ trình bày lịch trình SAU, còn bây giờ chỉ nói về các đội và hoạt động. Toàn bộ phần nghe chỉ đề cập đến 3 đội và nhiệm vụ, chưa trình bày lịch trình.
2. F → The Clean-up Team will pick up rubbish in the central market. (Đội Dọn dẹp sẽ nhặt rác ở chợ trung tâm.)
Câu này SAI. Trong bài nghe: “The Clean-up Team will be responsible for cleaning the central park in our town.” (Đội Dọn dẹp sẽ chịu trách nhiệm dọn dẹp công viên trung tâm.)
Từ khóa sai: “market” (chợ) → thực tế là “park” (công viên).
Sửa lại: The Clean-up Team will pick up rubbish in the central park. (Đội Dọn dẹp sẽ nhặt rác ở công viên trung tâm.)
3. T → Both students and local people will take part in the event. (Cả học sinh và người dân địa phương sẽ tham gia sự kiện.)
Câu này ĐÚNG. Trong bài nghe: Đội Dọn dẹp gồm các thành viên câu lạc bộ (học sinh), còn Đội Quyên góp “will collect used items from local people“ (sẽ thu thập đồ đã dùng từ người dân địa phương). → Cả học sinh (thành viên CLB) và người dân địa phương (đóng góp đồ dùng) đều tham gia.
4. T → A report of the event will be produced by the Media Team. (Một báo cáo về sự kiện sẽ được viết bởi Đội Truyền thông.)
Câu này ĐÚNG. Trong bài nghe: “They will also write a report which will summarise the results of the event and make suggestions for other club activities in the future.” (Họ cũng sẽ viết một báo cáo tóm tắt kết quả sự kiện và đưa ra gợi ý cho các hoạt động CLB khác trong tương lai.)
Task 3: Listen again and complete each gap in the table with ONE word from the recording. (Trang 24)
Nghe lại và hoàn thành mỗi chỗ trống trong bảng với MỘT từ trong bài nghe.
Đáp án
| Đội | Nhiệm vụ | Đáp án |
|---|---|---|
| Clean-up Team | Clean the central (1) __________ | park |
| Pick up rubbish, bottles, and (2) __________ bags | plastic | |
| Water small trees and flowers | — | |
| Donation Team | Collect used items | — |
| (3) __________ the items and put them into the correct bags | Sort | |
| Media Team | (4) __________ photos of the event on the club’s website | Post |
| Make (5) __________ for the club’s future activities | suggestions |
Giải thích chi tiết
1. park
Trong bài nghe: “The Clean-up Team will be responsible for cleaning the central park in our town.” (Đội Dọn dẹp chịu trách nhiệm dọn dẹp công viên trung tâm.) Từ cần điền là danh từ chỉ địa điểm → “park” (công viên).
2. plastic
Trong bài nghe: “They will pick up rubbish, bottles, plastic bags, anything that’s lying around.” (Họ sẽ nhặt rác, chai lọ, túi nhựa và bất cứ thứ gì nằm xung quanh.) Từ cần điền là tính từ bổ nghĩa cho “bags” → “plastic” (nhựa).
3. Sort
Trong bài nghe: “Then they will have to sort and put them into the correct bags.” (Sau đó, họ sẽ phải phân loại và bỏ chúng vào đúng túi.) Từ cần điền là động từ → “sort” (phân loại). Lưu ý: “sort” đã học trong phần Vocabulary của bài Reading.
4. Post
Trong bài nghe: “They will take photos of the activities during the event and post them on the club’s website.” (Họ sẽ chụp ảnh các hoạt động và đăng lên trang web.) Từ cần điền là động từ → “post” (đăng lên).
5. suggestions
Trong bài nghe: “…and make suggestions for other club activities in the future.” (…và đưa ra gợi ý cho các hoạt động CLB khác trong tương lai.) Từ cần điền là danh từ số nhiều → “suggestions” (gợi ý, đề xuất).
Task 4: Work in groups. Discuss the following question. (Trang 24)
If you have to organise a green event in your area, what will you do? (Nếu bạn phải tổ chức một sự kiện xanh trong khu vực của mình, bạn sẽ làm gì?)
Gợi ý trả lời
If I have to organise a green event in my area, I will plan a “Green Sunday” event. Here is my plan:
Firstly, I will set up three teams, similar to the Go Green Weekend event.
The Clean-up Team will be responsible for cleaning up the streets and the park in our neighbourhood. They will pick up litter, sweep the streets, and plant more trees and flowers.
The Recycling Team will collect used items such as old clothes, books, and plastic bottles from local people. They will sort these items and send them to recycling centres or donate them to people in need.
The Communication Team will make posters and post information about the event on social media. After the event, they will take photos and videos, and share them online to encourage more people to join green activities.
Secondly, I will invite both students and local people to take part in the event. The more people participate, the bigger impact we can make.
Finally, I will ask the school to support us with tools like gloves, bags, and brooms. I believe this event will help raise people’s awareness of environmental issues and encourage them to adopt a greener lifestyle.
Dịch gợi ý
Nếu tôi phải tổ chức một sự kiện xanh trong khu vực, tôi sẽ lên kế hoạch cho sự kiện “Chủ Nhật Xanh”. Đây là kế hoạch của tôi:
Thứ nhất, tôi sẽ thành lập ba đội, tương tự sự kiện Go Green Weekend.
Đội Dọn dẹp sẽ chịu trách nhiệm dọn dẹp đường phố và công viên trong khu phố. Họ sẽ nhặt rác, quét đường, trồng thêm cây và hoa.
Đội Tái chế sẽ thu thập đồ đã dùng như quần áo cũ, sách và chai nhựa từ người dân. Họ sẽ phân loại và gửi đến trung tâm tái chế hoặc quyên góp cho người cần.
Đội Truyền thông sẽ làm poster và đăng thông tin sự kiện lên mạng xã hội. Sau sự kiện, họ sẽ chụp ảnh, quay video và chia sẻ online để khuyến khích nhiều người tham gia hoạt động xanh.
Thứ hai, tôi sẽ mời cả học sinh và người dân tham gia. Càng nhiều người tham gia, tác động càng lớn.
Cuối cùng, tôi sẽ nhờ trường hỗ trợ dụng cụ như găng tay, túi và chổi. Tôi tin rằng sự kiện này sẽ giúp nâng cao nhận thức của mọi người về vấn đề môi trường và khuyến khích họ áp dụng lối sống xanh hơn.
III. Phân tích nội dung bài nghe
Tóm tắt 3 đội và nhiệm vụ
| Đội | Nhiệm vụ chính | Chi tiết |
|---|---|---|
| Clean-up Team (Đội Dọn dẹp) | Dọn dẹp công viên trung tâm | Nhặt rác, chai, túi nhựa; tưới cây nhỏ và hoa |
| Donation Team (Đội Quyên góp) | Thu thập đồ đã dùng từ người dân | Phân loại và bỏ vào đúng túi → giúp giao hàng dễ hơn |
| Media Team (Đội Truyền thông) | Đưa tin về sự kiện | Chụp ảnh + đăng lên web; viết báo cáo + đưa ra gợi ý cho tương lai |
Cấu trúc bài thông báo
| Phần | Nội dung |
|---|---|
| Mở đầu | Chào mừng, giới thiệu sự kiện Go Green Weekend vào Chủ nhật tới |
| Giới thiệu | Sẽ có 3 đội, mỗi đội đảm nhận 1 nhiệm vụ cụ thể |
| Đội 1 | Clean-up Team – dọn dẹp công viên |
| Đội 2 | Donation Team – thu thập và phân loại đồ quyên góp |
| Đội 3 | Media Team – chụp ảnh, đăng web, viết báo cáo |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
