Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- Cấu trúc diễn đạt lý do
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Which of the following activities do you think teenagers should or shouldn't do to live green? Put a tick (✓) in the appropriate column. (Trang 23)
- Task 2: The table below presents the reasons why teenagers should or shouldn't do the activities in Task 1. Work in pairs and match them with the activities. (Trang 23)
- Task 3: Work in groups. Discuss and present your ideas about what you should or shouldn't do to live green. (Trang 23)
- III. Cấu trúc và mẫu câu quan trọng
- 1. Nói về điều nên/không nên làm
- 2. Đưa ra lý do
- 3. Liên kết các ý
Phần Speaking của Unit 2: Humans and the Environment tập trung vào chủ đề “Living Green” (Sống xanh). Bài học giúp học sinh luyện kỹ năng nói: trình bày ý kiến về những hoạt động mà thanh thiếu niên nên hoặc không nên làm để sống xanh, đồng thời đưa ra lý do thuyết phục.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| leave something on | /liːv ˈsʌmθɪŋ ɒn/ | (v.phr) | để mở, không tắt (thiết bị điện) |
| chemical | /ˈkemɪkl/ | (n) | hóa chất |
| shade | /ʃeɪd/ | (n) | bóng mát, bóng râm |
| appliance | /əˈplaɪəns/ | (n) | thiết bị (gia dụng) |
| organic | /ɔːˈɡænɪk/ | (adj) | hữu cơ |
| recycle | /ˌriːˈsaɪkl/ | (v) | tái chế |
| pollute | /pəˈluːt/ | (v) | gây ô nhiễm |
| drop litter | /drɒp ˈlɪtər/ | (v.phr) | vứt rác bừa bãi |
| break down | /breɪk daʊn/ | (ph.v) | phân hủy |
Cấu trúc diễn đạt lý do
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| because + S + V | bởi vì… | We should recycle because this protects natural resources. |
| since + S + V | vì… | Since this wastes electricity, we shouldn’t leave appliances on. |
| as + S + V | vì… | As plastic takes years to break down, we shouldn’t use plastic bags. |
| so that + S + V | để mà… | We should recycle so that we can protect natural resources. |
| due to the fact that + S + V | do… | We should buy organic food due to the fact that this reduces harmful chemicals. |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Which of the following activities do you think teenagers should or shouldn’t do to live green? Put a tick (✓) in the appropriate column. (Trang 23)
Bạn nghĩ thanh thiếu niên nên hoặc không nên làm những hoạt động nào sau đây để sống xanh? Đánh dấu (✓) vào cột thích hợp.
Đáp án
| Activities (Hoạt động) | Should (Nên) | Shouldn’t (Không nên) |
|---|---|---|
| 1. Leaving your appliances on when not in use (Để thiết bị mở khi không sử dụng) | ✓ | |
| 2. Recycling your used items (Tái chế đồ đã dùng) | ✓ | |
| 3. Using plastic bags when shopping (Dùng túi nhựa khi đi mua sắm) | ✓ | |
| 4. Buying organic food (Mua thực phẩm hữu cơ) | ✓ | |
| 5. Dropping litter in the street (Vứt rác bừa bãi trên đường) | ✓ | |
| 6. Planting trees (Trồng cây) | ✓ |
Giải thích chi tiết
1. Shouldn’t – Leaving your appliances on when not in use (Để thiết bị mở khi không sử dụng)
→ Xếp vào cột Shouldn’t vì để thiết bị mở khi không dùng gây lãng phí điện và có thể tạo ra các tình huống nguy hiểm như chập điện, cháy nổ. Trong bài Reading, đoạn đầu tiên cũng đề cập: tắt thiết bị khi không dùng là một trong những cách dễ nhất để sống xanh.
2. Should – Recycling your used items (Tái chế đồ đã dùng)
→ Xếp vào cột Should vì tái chế giúp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, giảm nhu cầu khai thác nguyên liệu thô và ngăn ngừa ô nhiễm. Trong bài Reading: “This prevents pollution because it reduces the need to collect new raw materials and protects natural resources.”
3. Shouldn’t – Using plastic bags when shopping (Dùng túi nhựa khi đi mua sắm)
→ Xếp vào cột Shouldn’t vì túi nhựa mất rất nhiều năm để phân hủy, gây ô nhiễm nghiêm trọng. Thay vào đó, nên dùng túi tái sử dụng (reusable bags).
4. Should – Buying organic food (Mua thực phẩm hữu cơ)
→ Xếp vào cột Should vì thực phẩm hữu cơ được trồng không dùng hóa chất độc hại, an toàn hơn cho sức khỏe và thân thiện với môi trường.
5. Shouldn’t – Dropping litter in the street (Vứt rác bừa bãi trên đường)
→ Xếp vào cột Shouldn’t vì vứt rác bừa bãi làm đường phố bẩn và gây ô nhiễm môi trường.
6. Should – Planting trees (Trồng cây)
→ Xếp vào cột Should vì cây cung cấp bóng mát, không khí trong lành, hấp thụ CO₂ và giúp giảm hiệu ứng nhà kính.
Task 2: The table below presents the reasons why teenagers should or shouldn’t do the activities in Task 1. Work in pairs and match them with the activities. (Trang 23)
Bảng dưới đây trình bày các lý do tại sao thanh thiếu niên nên hoặc không nên làm các hoạt động trong Task 1. Làm việc theo cặp và nối chúng với các hoạt động.
Đáp án
| Reasons (Lý do) | Activities (Hoạt động) |
|---|---|
| a. This makes the street dirty and polluted. (Điều này làm đường phố bẩn và ô nhiễm.) | 5. Dropping litter in the street |
| b. This wastes electricity and creates dangerous situations. (Điều này lãng phí điện và tạo ra tình huống nguy hiểm.) | 1. Leaving your appliances on when not in use |
| c. It takes years for the material to break down into small pieces. (Vật liệu mất nhiều năm để phân hủy thành các mảnh nhỏ.) | 3. Using plastic bags when shopping |
| d. This reduces the use of harmful chemicals in food. (Điều này giảm việc sử dụng hóa chất độc hại trong thực phẩm.) | 4. Buying organic food |
| e. This protects natural resources. (Điều này bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.) | 2. Recycling your used items |
| f. They provide shade and fresh air. (Chúng cung cấp bóng mát và không khí trong lành.) | 6. Planting trees |
Tổng hợp: a – 5; b – 1; c – 3; d – 4; e – 2; f – 6
Giải thích chi tiết
a – 5: Dropping litter → This makes the street dirty and polluted.
Vứt rác bừa bãi trên đường → làm đường phố bẩn và ô nhiễm. Đây là hậu quả trực tiếp và dễ thấy nhất của việc xả rác.
b – 1: Leaving appliances on → This wastes electricity and creates dangerous situations.
Để thiết bị mở khi không dùng → lãng phí điện và tạo tình huống nguy hiểm (chập điện, cháy nổ). Trong bài Reading cũng đề cập: “prevent any dangerous situations such as a fire or an explosion.”
c – 3: Using plastic bags → It takes years for the material to break down into small pieces.
Dùng túi nhựa → nhựa mất nhiều năm để phân hủy. Trong bài Reading: “it takes many years for plastic waste to break down into small pieces.”
d – 4: Buying organic food → This reduces the use of harmful chemicals in food.
Mua thực phẩm hữu cơ → giảm hóa chất độc hại trong thức ăn. Trong bài Reading: “This helps reduce the use of harmful chemicals in food.”
e – 2: Recycling → This protects natural resources.
Tái chế → bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Trong bài Reading: “it reduces the need to collect new raw materials and protects natural resources such as water and trees.”
f – 6: Planting trees → They provide shade and fresh air.
Trồng cây → cung cấp bóng mát và không khí trong lành. Cây hấp thụ CO₂ và tạo ra oxy, đồng thời tạo bóng mát giảm nhiệt.
Bảng tổng hợp đầy đủ
| Hoạt động | Nên/Không nên | Lý do |
|---|---|---|
| 1. Leaving appliances on | ❌ Shouldn’t | b. Lãng phí điện, tạo tình huống nguy hiểm |
| 2. Recycling used items | ✅ Should | e. Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên |
| 3. Using plastic bags | ❌ Shouldn’t | c. Nhựa mất nhiều năm phân hủy |
| 4. Buying organic food | ✅ Should | d. Giảm hóa chất độc hại trong thực phẩm |
| 5. Dropping litter | ❌ Shouldn’t | a. Làm đường phố bẩn và ô nhiễm |
| 6. Planting trees | ✅ Should | f. Cung cấp bóng mát và không khí trong lành |
Task 3: Work in groups. Discuss and present your ideas about what you should or shouldn’t do to live green. (Trang 23)
Làm việc nhóm. Thảo luận và trình bày ý kiến về những gì bạn nên hoặc không nên làm để sống xanh.
Bài nói mẫu 1 (Sử dụng ý tưởng từ Task 1 và Task 2)
There are many things that we should or shouldn’t do to live green.
Firstly, we should recycle our used items so that we can protect natural resources such as water and trees. Instead of throwing away old newspapers, plastic bottles, or cans, we should sort and recycle them.
Secondly, we should buy organic food since this reduces the use of harmful chemicals in food. Organic food is safer, healthier, and better for the environment.
Thirdly, we should plant more trees because they provide shade and fresh air. Trees also absorb CO₂ and help reduce global warming.
On the other hand, there are things we shouldn’t do. We shouldn’t leave our appliances on when not in use because this wastes electricity and creates dangerous situations. We also shouldn’t use plastic bags when shopping as it takes years for the material to break down. Finally, we shouldn’t drop litter in the street because this makes the street dirty and pollutes the environment.
In conclusion, living green is not difficult. Small changes in our daily habits can make a big difference to our environment.
Dịch bài nói mẫu 1
Có rất nhiều điều mà chúng ta nên hoặc không nên làm để sống xanh.
Thứ nhất, chúng ta nên tái chế đồ đã dùng để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên như nước và cây cối. Thay vì vứt bỏ báo cũ, chai nhựa hay lon, chúng ta nên phân loại và tái chế chúng.
Thứ hai, chúng ta nên mua thực phẩm hữu cơ vì điều này giảm việc sử dụng hóa chất độc hại trong thức ăn. Thực phẩm hữu cơ an toàn hơn, lành mạnh hơn và tốt hơn cho môi trường.
Thứ ba, chúng ta nên trồng thêm cây vì cây cung cấp bóng mát và không khí trong lành. Cây cũng hấp thụ CO₂ và giúp giảm sự nóng lên toàn cầu.
Mặt khác, có những điều chúng ta không nên làm. Chúng ta không nên để thiết bị mở khi không sử dụng vì điều này lãng phí điện và tạo tình huống nguy hiểm. Chúng ta cũng không nên dùng túi nhựa khi đi mua sắm vì vật liệu mất nhiều năm để phân hủy. Cuối cùng, chúng ta không nên vứt rác bừa bãi trên đường vì điều này làm đường phố bẩn và gây ô nhiễm môi trường.
Tóm lại, sống xanh không khó. Những thay đổi nhỏ trong thói quen hằng ngày có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho môi trường.
Bài nói mẫu 2 (Mở rộng thêm ý tưởng)
I believe that living green is very important for our future. Here are some things that teenagers can do.
Things we should do:
We should turn off the lights and fans when we leave a room. This is the easiest thing to do, and it saves a lot of energy. We should also bring our own reusable bags and bottles when going out. This helps cut down on plastic waste. In addition, we should walk or cycle to school instead of asking our parents to drive us. This reduces our carbon footprint.
Things we shouldn’t do:
We shouldn’t waste food. When we throw away food, we also waste the energy and water used to produce it. We shouldn’t use single-use plastic products like straws and cups because they end up in the ocean and harm marine life.
If every teenager makes these small changes, together we can make a big impact on the environment.
Dịch bài nói mẫu 2
Tôi tin rằng sống xanh rất quan trọng cho tương lai. Dưới đây là một số điều mà thanh thiếu niên có thể làm.
Những điều nên làm:
Chúng ta nên tắt đèn và quạt khi rời khỏi phòng. Đây là điều dễ làm nhất và tiết kiệm rất nhiều năng lượng. Chúng ta cũng nên mang theo túi và chai tái sử dụng khi ra ngoài. Điều này giúp giảm rác nhựa. Ngoài ra, chúng ta nên đi bộ hoặc đạp xe đến trường thay vì nhờ bố mẹ chở. Điều này giảm lượng khí thải carbon.
Những điều không nên làm:
Chúng ta không nên lãng phí thức ăn. Khi vứt bỏ thức ăn, chúng ta cũng lãng phí năng lượng và nước dùng để sản xuất nó. Chúng ta không nên dùng sản phẩm nhựa dùng một lần như ống hút và cốc nhựa vì chúng trôi ra biển và gây hại cho sinh vật biển.
Nếu mỗi thanh thiếu niên thực hiện những thay đổi nhỏ này, cùng nhau chúng ta có thể tạo ra tác động lớn đối với môi trường.
III. Cấu trúc và mẫu câu quan trọng
1. Nói về điều nên/không nên làm
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| We should + V… | Chúng ta nên… | We should recycle our used items. |
| We shouldn’t + V… | Chúng ta không nên… | We shouldn’t drop litter in the street. |
| Teenagers should / shouldn’t… | Thanh thiếu niên nên / không nên… | Teenagers should plant more trees. |
2. Đưa ra lý do
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| because + S + V | bởi vì | …because this wastes electricity. |
| since + S + V | vì | …since this protects natural resources. |
| as + S + V | vì | …as it takes years to break down. |
| so that + S + V | để mà | …so that we can protect the environment. |
3. Liên kết các ý
| Từ nối | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| Firstly / Secondly / Thirdly / Finally | Thứ nhất / Thứ hai / Thứ ba / Cuối cùng | Liệt kê các ý |
| In addition / Moreover | Ngoài ra | Thêm ý mới |
| On the other hand | Mặt khác | Chuyển sang ý đối lập |
| In conclusion | Tóm lại | Kết luận |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
