Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Phần Communication and Culture/CLIL của Unit 3: Music gồm hai nội dung chính: Everyday English – học cách đưa ra và phản hồi lời đề nghị (making and responding to suggestions), và Culture – tìm hiểu về nghệ thuật hát chầu văn của Việt Nam.
PHẦN 1: EVERYDAY ENGLISH – Making and Responding to Suggestions
I. Kiến thức cần nhớ
1. Cách đưa ra lời đề nghị (Making suggestions)
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Shall we (do)…? | Chúng ta… nhé? | Shall we go to the concert? |
| How about + V-ing…? | … thì sao? | How about going to a music show? |
| What about + V-ing…? | … thì sao? | What about watching a movie? |
| Why don’t we…? | Sao chúng ta không…? | Why don’t we go to the park? |
| Let’s + V… | Chúng ta hãy… | Let’s go to the Saturday show. |
2. Cách phản hồi lời đề nghị (Responding to suggestions)
| Đồng ý (Accepting) | Từ chối (Declining) |
|---|---|
| Yes, I’d love to… (Vâng, mình rất muốn…) | I don’t feel like it. (Mình không muốn lắm.) |
| That’s a good idea. (Ý hay đấy.) | I really want to… but… (Mình rất muốn… nhưng…) |
| Sounds great. (Nghe tuyệt đấy.) |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Everyday English – Task 1: Listen and complete the following conversation with the expressions from the box. Then practise it in pairs. (Trang 34)
Nghe và hoàn thành hội thoại sau bằng các cụm từ trong khung. Sau đó luyện tập theo cặp.
Các lựa chọn:
- A. How about
- B. I’d love to
- C. Shall
- D. Let’s
Hội thoại hoàn chỉnh
Ann: Do you have any plans for this Saturday evening?
Mai: No, I don’t. (1) Shall we do something together?
Ann: Yes, (2) I’d love to. (3) How about going to a music show? Let me check the weekend programme at the Modern Arts Centre. Look at their website!
Mai: Wow, so many famous artists are going to perform there. This band looks so cool. (4) Let’s go to the Saturday show.
Ann: Sounds great.
Đáp án
| Chỗ trống | Đáp án | Cụm từ |
|---|---|---|
| (1) | C | Shall |
| (2) | B | I’d love to |
| (3) | A | How about |
| (4) | D | Let’s |
Giải thích chi tiết
(1) → C. Shall
Sau chỗ trống là “we do something together?” → cần một từ đứng trước “we + V nguyên thể” để tạo câu hỏi đề nghị. Cấu trúc: Shall we + V? (Chúng ta… nhé?) → Đáp án là “Shall”.
Loại trừ: “How about” cần V-ing, “I’d love to” là câu trả lời, “Let’s” không dùng trong câu hỏi.
(2) → B. I’d love to
Ann trả lời câu đề nghị của Mai: “Yes, ____.” → cần cụm từ đồng ý với lời đề nghị. I’d love to (Mình rất muốn) là cách đồng ý lịch sự.
(3) → A. How about
Sau chỗ trống là “going to a music show?” → cần cụm từ đi với V-ing để đưa ra đề nghị. Cấu trúc: How about + V-ing? (… thì sao?) → Đáp án là “How about”.
(4) → D. Let’s
Sau chỗ trống là “go to the Saturday show.” → cần cụm từ đi với V nguyên thể để đề nghị. Cấu trúc: Let’s + V (Chúng ta hãy…) → Đáp án là “Let’s”.
Dịch hội thoại
Ann: Bạn có kế hoạch gì cho tối thứ Bảy này không?
Mai: Không, mình không có. Chúng ta làm gì đó cùng nhau nhé?
Ann: Có chứ, mình rất muốn. Đi xem biểu diễn nhạc thì sao? Để mình kiểm tra chương trình cuối tuần ở Trung tâm Nghệ thuật Hiện đại. Xem trang web của họ này!
Mai: Ồ, có rất nhiều nghệ sĩ nổi tiếng sẽ biểu diễn ở đó. Ban nhạc này trông tuyệt quá. Chúng ta đi xem chương trình thứ Bảy đi.
Ann: Nghe tuyệt đấy.
Everyday English – Task 2: Work in pairs. Have similar conversations making and responding to suggestions about going to a music show. (Trang 34)
Làm việc theo cặp. Tạo các hội thoại tương tự để đưa ra và phản hồi lời đề nghị về việc đi xem biểu diễn nhạc.
Hội thoại mẫu 1 (Đồng ý)
A: Hey, do you have any plans for this weekend?
B: No, not really. Why?
A: How about going to a pop music show at the Opera House? I heard some famous singers are performing there.
B: That sounds interesting! I’d love to go. When is it?
A: It’s on Saturday evening at 7 p.m. Shall we meet at the entrance at 6:30?
B: Sure! Let’s do that. I can’t wait!
Dịch:
A: Này, bạn có kế hoạch gì cuối tuần này không?
B: Không, không có gì. Sao thế?
A: Đi xem biểu diễn nhạc pop ở Nhà hát Lớn thì sao? Mình nghe nói có mấy ca sĩ nổi tiếng biểu diễn ở đó.
B: Nghe hay đấy! Mình rất muốn đi. Khi nào vậy?
A: Tối thứ Bảy lúc 7 giờ. Chúng ta gặp nhau ở cổng vào lúc 6:30 nhé?
B: Chắc chắn rồi! Làm vậy đi. Mình nóng lòng lắm rồi!
Hội thoại mẫu 2 (Từ chối rồi đề nghị mới)
A: Do you want to do something fun this Friday?
B: Sure! What about going to a rock concert at the stadium?
A: Hmm, I really want to, but rock music is a bit too loud for me. How about going to a traditional music performance instead?
B: That’s a good idea. I’ve always wanted to see a live chau van singing performance. Shall we check online for tickets?
A: Yes, let’s book them in advance so we get good seats.
B: Sounds great!
Dịch:
A: Bạn có muốn làm gì vui vào thứ Sáu này không?
B: Chắc chắn rồi! Đi xem hòa nhạc rock ở sân vận động thì sao?
A: Hmm, mình rất muốn, nhưng nhạc rock hơi ồn quá đối với mình. Thay vào đó đi xem biểu diễn nhạc truyền thống thì sao?
B: Ý hay đấy. Mình luôn muốn xem biểu diễn hát chầu văn trực tiếp. Chúng ta kiểm tra vé trên mạng nhé?
A: Ừ, đặt vé trước để có chỗ ngồi tốt nhé.
B: Nghe tuyệt đấy!
PHẦN 2: CULTURE – Chau Van Singing
I. Từ vựng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| praise | /preɪz/ | (v) | ca ngợi, tán dương |
| chanting | /ˈtʃɑːntɪŋ/ | (n) | sự tụng niệm, vịnh xướng |
| psychic | /ˈsaɪkɪk/ | (n) | ông đồng / bà đồng |
| saint | /seɪnt/ | (n) | vị thánh, thần linh |
| ancient | /ˈeɪnʃənt/ | (adj) | cổ xưa, lâu đời |
| spread | /spred/ | (v) | lan rộng, phổ biến |
| typical | /ˈtɪpɪkəl/ | (adj) | tiêu biểu, đặc trưng |
| rank | /ræŋk/ | (n) | cấp bậc, hàng |
| worship | /ˈwɜːʃɪp/ | (n/v) | sự thờ cúng / thờ cúng |
| lute | /luːt/ | (n) | đàn nguyệt (moon-shaped lute) |
| bamboo clappers | /bæmˈbuː ˈklæpərz/ | (n) | phách (nhạc cụ bằng tre) |
| gong | /ɡɒŋ/ | (n) | cồng, chiêng |
| costume | /ˈkɒstjuːm/ | (n) | trang phục biểu diễn |
II. Bài đọc – Chau Van Singing
Nguyên văn (English)
Chau van singing is an ancient form of Vietnamese performance art which combines singing and dancing. It started in the Northern Delta region of Viet Nam around the 16th century, and later spread to all parts of the country. It is used to praise gods or national heroes.
There are several types of chau van singing. One typical type is hat tho or worship singing – the slow chanting including an act of worship. Another type is hat hau – the singing and dancing of a psychic.
The main musical instruments used in chau van performance are the moon-shaped lute, bamboo clappers, drum, and gong.
The costumes of chau van performers are very important. The style of clothes, hats, and belts depends on the rank of the gods or saints the performers worship. It has changed over time, but the rules about the colours have stayed the same.
As a form of traditional performance art, chau van singing was recognised as part of Vietnamese national culture.
Dịch bài đọc (Vietnamese)
Hát chầu văn là một hình thức nghệ thuật biểu diễn cổ xưa của Việt Nam, kết hợp giữa hát và múa. Nó bắt nguồn từ vùng đồng bằng Bắc Bộ của Việt Nam vào khoảng thế kỷ 16, và sau đó lan rộng ra tất cả các vùng miền trong cả nước. Nó được dùng để ca ngợi các vị thần hoặc anh hùng dân tộc.
Có nhiều loại hát chầu văn. Một loại tiêu biểu là hát thờ – lối hát chậm rãi bao gồm nghi thức thờ cúng. Một loại khác là hát hầu – phần hát và múa của ông đồng/bà đồng.
Các nhạc cụ chính được sử dụng trong biểu diễn chầu văn là đàn nguyệt, phách tre, trống và cồng.
Trang phục của người biểu diễn chầu văn rất quan trọng. Kiểu dáng quần áo, mũ và thắt lưng phụ thuộc vào cấp bậc của các vị thần hoặc thánh mà người biểu diễn thờ phụng. Trang phục đã thay đổi theo thời gian, nhưng các quy tắc về màu sắc vẫn giữ nguyên.
Là một hình thức nghệ thuật biểu diễn truyền thống, hát chầu văn đã được công nhận là một phần của văn hóa dân tộc Việt Nam.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Culture – Task 1: Read the passage about chau van singing and complete the mind map below. (Trang 35)
Đọc bài đọc về hát chầu văn và hoàn thành sơ đồ tư duy bên dưới.
Đáp án – Mind Map hoàn chỉnh
Chau van singing – an ancient form of Vietnamese performance art
| Nhánh | Chi tiết |
|---|---|
| Origin (Nguồn gốc) | |
| → When | around the 16th century (khoảng thế kỷ 16) |
| → Where | in the Northern Delta region of Viet Nam (vùng đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam) |
| Typical types (Các loại tiêu biểu) | |
| → Loại 1 | hat tho (worship singing) – the slow chanting including an act of worship (hát thờ – lối hát chậm bao gồm nghi thức thờ cúng) |
| → Loại 2 | hat hau – the singing and dancing of a psychic (hát hầu – phần hát và múa của ông đồng/bà đồng) |
| Main instruments (Nhạc cụ chính) | |
| → 1 | moon-shaped lute (đàn nguyệt) |
| → 2 | bamboo clappers (phách tre) |
| → 3 | drum (trống) |
| → 4 | gong (cồng) |
| Costumes (Trang phục) | |
| → Đặc điểm | The style of clothes, hats, and belts depends on the rank of the gods or saints the performers worship. (Kiểu dáng quần áo, mũ, thắt lưng phụ thuộc vào cấp bậc của thần/thánh mà người biểu diễn thờ phụng.) |
| → Thay đổi | It has changed over time, but the rules about the colours have stayed the same. (Đã thay đổi theo thời gian, nhưng quy tắc về màu sắc vẫn giữ nguyên.) |
Giải thích cách tìm đáp án
Mỗi nhánh của sơ đồ tư duy tương ứng với một đoạn trong bài đọc:
- Origin → Đoạn 1: “It started in the Northern Delta region of Viet Nam around the 16th century”
- Typical types → Đoạn 2: “One typical type is hat tho… Another type is hat hau…”
- Main instruments → Đoạn 3: “the moon-shaped lute, bamboo clappers, drum, and gong”
- Costumes → Đoạn 4: “The style of clothes, hats, and belts depends on the rank of the gods or saints…”
Culture – Bài tập bổ sung: Match each word in A with its suitable definition in B.
Nối mỗi từ ở cột A với định nghĩa phù hợp ở cột B.
| A | B |
|---|---|
| 1. ancient | a. be known by, or be used by more and more people |
| 2. spread | b. having the usual qualities or features of a particular type of person, thing or group |
| 3. typical | c. very old; having existed for a very long time |
| 4. rank | d. a being or spirit who is believed to have power over a particular part of nature or who is believed to represent a particular quality |
| 5. gods | e. the position that somebody has in a particular organisation, society, etc. |
Đáp án
| Từ | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1. ancient | c. very old; having existed for a very long time | cổ xưa, lâu đời |
| 2. spread | a. be known by, or be used by more and more people | lan rộng, phổ biến |
| 3. typical | b. having the usual qualities or features of a particular type | tiêu biểu, đặc trưng |
| 4. rank | e. the position that somebody has in a particular organisation, society | cấp bậc, hàng |
| 5. gods | d. a being or spirit believed to have power over a particular part of nature | thần linh, vị thần |
Giải thích
1. ancient → c (very old): Trong bài đọc: “Chau van singing is an ancient form of Vietnamese performance art” → chầu văn là hình thức nghệ thuật cổ xưa → ancient = very old, having existed for a very long time.
2. spread → a (be known by more people): Trong bài đọc: “later spread to all parts of the country” → sau đó lan rộng ra khắp cả nước → spread = be known by, or be used by more and more people.
3. typical → b (having usual qualities): Trong bài đọc: “One typical type is hat tho” → một loại tiêu biểu là hát thờ → typical = having the usual qualities or features of a particular type.
4. rank → e (position in organisation): Trong bài đọc: “depends on the rank of the gods or saints” → phụ thuộc vào cấp bậc của thần/thánh → rank = the position that somebody has.
5. gods → d (a being or spirit with power): Trong bài đọc: “It is used to praise gods or national heroes” → dùng để ca ngợi các vị thần → gods = a being or spirit believed to have power over nature.
Culture – Task 2: Work in pairs. Tell your partner what you find most interesting about chau van singing. (Trang 35)
Làm việc theo cặp. Nói cho bạn cùng nhóm biết điều gì bạn thấy thú vị nhất về hát chầu văn.
Gợi ý trả lời
Gợi ý 1 – Về trang phục:
What I find most interesting about chau van singing is the costumes. The costumes of chau van performers are very colourful and beautiful. The style of clothes, hats, and belts depends on the rank of the gods or saints the performers worship. I think it’s fascinating that even though the costumes have changed over time, the rules about the colours have stayed the same.
Dịch: Điều tôi thấy thú vị nhất về hát chầu văn là trang phục. Trang phục của người biểu diễn chầu văn rất sặc sỡ và đẹp. Kiểu dáng quần áo, mũ và thắt lưng phụ thuộc vào cấp bậc của thần/thánh mà người biểu diễn thờ phụng. Tôi thấy thật hấp dẫn khi dù trang phục đã thay đổi theo thời gian, nhưng quy tắc về màu sắc vẫn giữ nguyên.
Gợi ý 2 – Về nhạc cụ:
I find the musical instruments used in chau van performance most interesting. They use traditional instruments like the moon-shaped lute, bamboo clappers, drum, and gong. These instruments create a unique and special sound that is very different from modern music. I think it’s important to preserve these traditional instruments.
Dịch: Tôi thấy các nhạc cụ được sử dụng trong biểu diễn chầu văn thú vị nhất. Họ dùng các nhạc cụ truyền thống như đàn nguyệt, phách tre, trống và cồng. Những nhạc cụ này tạo ra âm thanh độc đáo và đặc biệt, rất khác so với nhạc hiện đại. Tôi nghĩ việc bảo tồn các nhạc cụ truyền thống này rất quan trọng.
Gợi ý 3 – Về lịch sử:
What I find most fascinating about chau van singing is its long history. It started around the 16th century in the Northern Delta region and later spread to all parts of Vietnam. It has been part of Vietnamese culture for hundreds of years and was recognised as part of Vietnamese national culture. I’m proud that Vietnam has such a rich cultural heritage.
Dịch: Điều tôi thấy hấp dẫn nhất về hát chầu văn là lịch sử lâu đời. Nó bắt đầu vào khoảng thế kỷ 16 ở vùng đồng bằng Bắc Bộ và sau đó lan rộng ra khắp Việt Nam. Nó đã là một phần văn hóa Việt Nam hàng trăm năm và được công nhận là một phần của văn hóa dân tộc. Tôi tự hào rằng Việt Nam có di sản văn hóa phong phú như vậy.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
