Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- PHẦN 1: EVERYDAY ENGLISH – Expressing Feelings (Diễn đạt cảm xúc)
- Từ vựng cần biết
- Task 1: Listen and complete the conversation with the words from the box. Then practise it in pairs. (Trang 49)
- Task 2: Role-play. (Trang 49)
- PHẦN 2: CULTURE – Save the Children
- Từ vựng bài đọc
- Task 1: Read the text below and complete the diagram about Save the Children. (Trang 49-50)
- Task 2: Work in groups. Use the diagram to talk about Save the Children. (Trang 50)
Phần Communication and Culture/CLIL của Unit 4: For a Better Community gồm hai nội dung chính: Everyday English – luyện cách diễn đạt cảm xúc (expressing feelings) qua hội thoại về chuyến tình nguyện, và Culture – tìm hiểu về tổ chức Save the Children cùng những đóng góp của tổ chức này tại Việt Nam.
PHẦN 1: EVERYDAY ENGLISH – Expressing Feelings (Diễn đạt cảm xúc)
Từ vựng cần biết
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| cheerful | /ˈtʃɪəfl/ | (adj) | vui vẻ, hớn hở |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | (adj) | hào hứng, phấn khích |
| confused | /kənˈfjuːzd/ | (adj) | bối rối, lúng túng |
| worried | /ˈwʌrid/ | (adj) | lo lắng |
| relaxed | /rɪˈlækst/ | (adj) | thư giãn, thoải mái |
| stressed | /strest/ | (adj) | căng thẳng |
| disappointed | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | (adj) | thất vọng |
| upset | /ʌpˈset/ | (adj) | buồn bực, khó chịu |
| confident | /ˈkɒnfɪdənt/ | (adj) | tự tin |
| pleased | /pliːzd/ | (adj) | hài lòng |
| grateful | /ˈɡreɪtfl/ | (adj) | biết ơn |
| appreciated | /əˈpriːʃieɪtɪd/ | (adj) | được trân trọng |
| volunteer trip | /ˌvɒlənˈtɪə trɪp/ | (n) | chuyến đi tình nguyện |
| purpose | /ˈpɜːpəs/ | (n) | mục đích |
Task 1: Listen and complete the conversation with the words from the box. Then practise it in pairs. (Trang 49)
Nghe và hoàn thành hội thoại bằng các từ cho sẵn. Sau đó luyện tập theo cặp.
Các từ cho sẵn
| A. excited | B. worried |
|---|---|
| C. cheerful | D. confused |
Hội thoại hoàn chỉnh
Nam: Hi Lan! You look very (1) cheerful today! I heard you went on a volunteer trip to the mountains. How was it?
Lan: Great! I’m so happy and relaxed now though at first I was (2) confused. I didn’t understand the purpose of the trip. I knew nothing about the place, so I also felt a little bit (3) worried.
Nam: Oh, did you go there with other members of the volunteer club? Was everything OK?
Lan: Yes, we went as a team. The local people were so friendly and helpful. Now we are preparing for our next volunteer trip in the summer. I’m so (4) excited about it.
Đáp án
| Chỗ trống | Đáp án | Từ tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| (1) | C | cheerful | vui vẻ, hớn hở |
| (2) | D | confused | bối rối |
| (3) | B | worried | lo lắng |
| (4) | A | excited | hào hứng |
Giải thích chi tiết
(1) cheerful (vui vẻ, hớn hở)
Nam chào Lan và nhận xét vẻ ngoài của cô ấy: “You look very (1) ____ today!” → Nam đang mô tả biểu cảm hiện tại của Lan trông rất vui. Sau đó Lan cũng xác nhận: “I’m so happy and relaxed now” (Mình rất vui và thoải mái bây giờ). → “Cheerful” (vui vẻ, hớn hở) là phù hợp nhất.
(2) confused (bối rối)
Lan kể: “at first I was (2) ____. I didn’t understand the purpose of the trip.” (Lúc đầu mình ____. Mình không hiểu mục đích chuyến đi.) → Khi không hiểu mục đích → cảm giác bối rối, lúng túng. “Confused” là đáp án chính xác.
(3) worried (lo lắng)
Lan tiếp tục: “I knew nothing about the place, so I also felt a little bit (3) ____.” (Mình không biết gì về nơi đó, nên mình cũng cảm thấy hơi ____.) → Không biết gì về một nơi lạ → tự nhiên sẽ lo lắng. “Worried” phù hợp với ngữ cảnh.
(4) excited (hào hứng)
Lan nói: “Now we are preparing for our next volunteer trip in the summer. I’m so (4) ____ about it.” (Bây giờ bọn mình đang chuẩn bị cho chuyến tình nguyện tiếp theo vào mùa hè. Mình rất ____ về nó.) → Đang háo hức chuẩn bị chuyến đi mới → “excited” (hào hứng, phấn khích).
Dịch hội thoại
Nam: Chào Lan! Trông bạn rất vui vẻ hôm nay! Mình nghe nói bạn đi chuyến tình nguyện lên vùng núi. Thế nào?
Lan: Tuyệt lắm! Mình rất vui và thoải mái bây giờ, mặc dù lúc đầu mình rất bối rối. Mình không hiểu mục đích chuyến đi. Mình không biết gì về nơi đó, nên mình cũng cảm thấy hơi lo lắng.
Nam: Ồ, bạn đi cùng các thành viên khác trong câu lạc bộ tình nguyện à? Mọi thứ ổn chứ?
Lan: Ừ, bọn mình đi theo nhóm. Người dân địa phương rất thân thiện và hay giúp đỡ. Bây giờ bọn mình đang chuẩn bị cho chuyến tình nguyện tiếp theo vào mùa hè. Mình rất hào hứng về nó.
Phân tích cảm xúc của Lan qua các giai đoạn
| Giai đoạn | Cảm xúc | Lý do |
|---|---|---|
| Trước chuyến đi | confused (bối rối) + worried (lo lắng) | Không hiểu mục đích, không biết gì về nơi đến |
| Sau chuyến đi | happy + relaxed (vui vẻ + thoải mái) | Chuyến đi thành công, người dân thân thiện |
| Nghĩ về tương lai | excited (hào hứng) | Đang chuẩn bị chuyến tình nguyện mới |
Task 2: Role-play. (Trang 49)
Tưởng tượng bạn vừa trở về từ chuyến tình nguyện. Làm việc theo cặp. Nhận vai và đóng hội thoại tương tự Task 1. Sử dụng các cách diễn đạt dưới đây.
Useful Expressions (Các cách diễn đạt hữu ích)
| Cách diễn đạt | Nghĩa tiếng Việt | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| I feel / felt excited / confused / confident / pleased… | Tôi cảm thấy hào hứng / bối rối / tự tin / hài lòng… | Mô tả cảm xúc hiện tại hoặc quá khứ |
| To be honest, I’m / I was a little bit stressed / disappointed / upset… | Thành thật mà nói, tôi hơi căng thẳng / thất vọng / buồn bực… | Chia sẻ cảm xúc tiêu cực một cách lịch sự |
| Volunteering / Helping people made me feel happy / grateful / appreciated… | Làm tình nguyện / Giúp đỡ mọi người khiến tôi cảm thấy vui / biết ơn / được trân trọng… | Nói về tác động tích cực của việc tình nguyện |
Hội thoại mẫu
A: Hi! You look great today! I heard you went on a volunteer trip to the orphanage last weekend. How was it?
B: It was amazing! Helping the children there made me feel so happy and grateful. To be honest, I was a little bit stressed at first because I didn’t know how to communicate with the kids.
A: Oh really? Was everything OK in the end?
B: Yes, everything turned out fine. The children were so lovely and friendly. I felt so pleased when I saw them smile. Now we are planning another trip next month. I’m so excited about it!
Dịch:
A: Chào! Hôm nay trông bạn tuyệt quá! Mình nghe nói bạn đi chuyến tình nguyện ở trại trẻ mồ côi cuối tuần trước. Thế nào?
B: Tuyệt vời luôn! Giúp đỡ các em nhỏ ở đó khiến mình cảm thấy rất vui và biết ơn. Thành thật mà nói, lúc đầu mình hơi căng thẳng vì không biết giao tiếp với các em thế nào.
A: Thật á? Cuối cùng mọi thứ ổn chứ?
B: Ừ, mọi thứ đều ổn. Các em rất đáng yêu và thân thiện. Mình cảm thấy rất hài lòng khi thấy các em mỉm cười. Bây giờ bọn mình đang lên kế hoạch cho chuyến đi khác vào tháng tới. Mình rất hào hứng!
PHẦN 2: CULTURE – Save the Children
Từ vựng bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| non-governmental organisation (NGO) | /ˌnɒn ɡʌvənˌmentl ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ | (n) | tổ chức phi chính phủ |
| set up | /set ʌp/ | (ph.v) | thành lập |
| practical support | /ˈpræktɪkl səˈpɔːt/ | (n) | hỗ trợ thiết thực |
| particularly | /pəˈtɪkjələli/ | (adv) | đặc biệt |
| focus on | /ˈfəʊkəs ɒn/ | (v) | tập trung vào |
| digital technology | /ˈdɪdʒɪtl tekˈnɒlədʒi/ | (n) | công nghệ số |
| remote areas | /rɪˈməʊt ˈeəriəz/ | (n) | vùng sâu vùng xa |
| life-saving skills | /laɪf ˈseɪvɪŋ skɪlz/ | (n) | kỹ năng cứu sinh |
| disaster | /dɪˈzɑːstər/ | (n) | thảm họa, thiên tai |
| household | /ˈhaʊshəʊld/ | (n) | hộ gia đình |
| in need | /ɪn niːd/ | (phr) | đang gặp khó khăn |
| access to | /ˈækses tuː/ | (n) | quyền tiếp cận |
Task 1: Read the text below and complete the diagram about Save the Children. (Trang 49-50)
Đọc bài và hoàn thành sơ đồ về tổ chức Save the Children.
Bài đọc (Reading text)
Save the Children is an international non-governmental organisation that helps improve children’s lives. It was set up in the United Kingdom in 1919, and now it is working in 120 countries around the world.
Save the Children started its work in Viet Nam in 1990. It provides practical support in different areas. One of the areas that the organisation particularly focuses on is education. It has organised different training courses to help teachers improve their teaching skills and use digital technology in their classrooms. It is also working on projects that create more opportunities for children in remote areas to go to school. By providing these children with books and other school materials, Save the Children makes sure they have access to learning. In addition, the organisation offers training on life-saving skills for both teachers and students in case of disasters. Children and households in need can also receive support from Save the Children.

Dịch bài đọc
Save the Children (Cứu trợ Trẻ em) là một tổ chức phi chính phủ quốc tế giúp cải thiện cuộc sống của trẻ em. Tổ chức được thành lập tại Vương quốc Anh vào năm 1919, và hiện đang hoạt động tại 120 quốc gia trên toàn thế giới.
Save the Children bắt đầu hoạt động tại Việt Nam vào năm 1990. Tổ chức cung cấp hỗ trợ thiết thực trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Một trong những lĩnh vực mà tổ chức đặc biệt tập trung vào là giáo dục. Tổ chức đã tổ chức nhiều khóa đào tạo khác nhau để giúp giáo viên nâng cao kỹ năng giảng dạy và sử dụng công nghệ số trong lớp học. Tổ chức cũng đang triển khai các dự án tạo thêm cơ hội cho trẻ em ở vùng sâu vùng xa được đến trường. Bằng cách cung cấp sách vở và các vật liệu học tập khác cho trẻ em, Save the Children đảm bảo các em được tiếp cận với việc học. Ngoài ra, tổ chức cung cấp đào tạo về kỹ năng cứu sinh cho cả giáo viên và học sinh trong trường hợp xảy ra thảm họa. Trẻ em và các hộ gia đình gặp khó khăn cũng có thể nhận được hỗ trợ từ Save the Children.
Hoàn thành sơ đồ (Diagram)
Save the Children
| Nhánh | Thông tin | Đáp án điền |
|---|---|---|
| International non-governmental organisation | Started in the UK in 1919 | — |
| Now working in (1) ____ countries | 120 | |
| In Viet Nam | Particularly focuses on education | — |
| Helps teachers (2) ____ in their classrooms | improve (their) teaching skills and use digital technology | |
| Creates opportunities for children in remote areas (3) ____ | to go to school | |
| Offers training on (4) ____ for both teachers and students | life-saving skills |
Đáp án
| Chỗ trống | Đáp án | Trích dẫn từ bài đọc |
|---|---|---|
| (1) | 120 | “now it is working in 120 countries around the world” |
| (2) | improve (their) teaching skills and use digital technology | “help teachers improve their teaching skills and use digital technology in their classrooms” |
| (3) | to go to school | “create more opportunities for children in remote areas to go to school“ |
| (4) | life-saving skills | “offers training on life-saving skills for both teachers and students” |
Giải thích chi tiết
(1) 120
Bài đọc đoạn 1: “now it is working in 120 countries around the world.” → Save the Children hiện đang hoạt động tại 120 quốc gia.
(2) improve (their) teaching skills and use digital technology
Bài đọc đoạn 2: “to help teachers improve their teaching skills and use digital technology in their classrooms.” → Tổ chức giúp giáo viên nâng cao kỹ năng giảng dạy và sử dụng công nghệ số trong lớp học.
(3) to go to school
Bài đọc đoạn 2: “create more opportunities for children in remote areas to go to school.” → Tạo cơ hội cho trẻ em vùng xa được đến trường.
(4) life-saving skills
Bài đọc đoạn 2: “offers training on life-saving skills for both teachers and students in case of disasters.” → Đào tạo kỹ năng cứu sinh trong trường hợp thảm họa.
Task 2: Work in groups. Use the diagram to talk about Save the Children. (Trang 50)
Làm việc nhóm. Sử dụng sơ đồ để nói về tổ chức Save the Children.
Bài nói mẫu
Save the Children is an international non-governmental organisation that helps improve children’s lives. It was set up in the United Kingdom in 1919. Now it is working in 120 countries around the world.
In Viet Nam, Save the Children started its work in 1990. The organisation particularly focuses on education. It helps teachers improve their teaching skills and use digital technology in their classrooms. It also creates opportunities for children in remote areas to go to school by providing them with books and school materials. In addition, it offers training on life-saving skills for both teachers and students in case of disasters.
I think Save the Children is doing a wonderful job for the community. Thanks to this organisation, many children in Viet Nam have better access to education, and teachers can improve their teaching quality.
Dịch bài nói mẫu
Save the Children là tổ chức phi chính phủ quốc tế giúp cải thiện cuộc sống trẻ em. Tổ chức được thành lập tại Vương quốc Anh vào năm 1919. Hiện tổ chức đang hoạt động tại 120 quốc gia trên thế giới.
Tại Việt Nam, Save the Children bắt đầu hoạt động vào năm 1990. Tổ chức đặc biệt tập trung vào giáo dục. Tổ chức giúp giáo viên nâng cao kỹ năng giảng dạy và sử dụng công nghệ số trong lớp học. Tổ chức cũng tạo cơ hội cho trẻ em vùng sâu vùng xa được đến trường bằng cách cung cấp sách vở và vật liệu học tập. Ngoài ra, tổ chức đào tạo kỹ năng cứu sinh cho cả giáo viên và học sinh trong trường hợp xảy ra thảm họa.
Tôi nghĩ Save the Children đang làm một công việc tuyệt vời cho cộng đồng. Nhờ tổ chức này, nhiều trẻ em Việt Nam được tiếp cận giáo dục tốt hơn, và giáo viên có thể nâng cao chất lượng giảng dạy.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
