Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Read the job advert and answer the questions. (Trang 47)
- Nội dung bài nghe – Audio Script
- Task 2: Listen to an announcement and choose the best answer to complete each sentence. (Trang 47)
- Task 3: Listen again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 47)
- Task 4: Work in groups. Discuss the following question. (Trang 47)
- III. Phân tích nội dung bài nghe
- Tóm tắt thông tin về City Centre for Community Development
Phần Listening của Unit 4: For a Better Community có chủ đề “An Announcement for Volunteer Positions” (Thông báo tuyển tình nguyện viên). Bài nghe là một thông báo công khai (public announcement) của Trung tâm Phát triển Cộng đồng Thành phố (City Centre for Community Development) về việc tuyển tình nguyện viên.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| non-profit | /nɒn ˈprɒfɪt/ | (adj) | phi lợi nhuận |
| organisation | /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ | (n) | tổ chức |
| donation | /dəʊˈneɪʃən/ | (n) | sự quyên góp |
| generous | /ˈdʒenərəs/ | (adj) | hào phóng |
| facility | /fəˈsɪləti/ | (n) | cơ sở vật chất |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | (n) | sân chơi |
| experienced | /ɪkˈspɪəriənst/ | (adj) | có kinh nghiệm |
| network | /ˈnetwɜːk/ | (n) | mạng lưới |
| application form | /ˌæplɪˈkeɪʃən fɔːm/ | (n) | mẫu đơn đăng ký |
| application letter | /ˌæplɪˈkeɪʃən ˈletər/ | (n) | thư xin việc / thư đăng ký |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | (n) | hạn chót |
| spare | /speər/ | (v) | dành ra (thời gian) |
| job advert | /dʒɒb ˈædvɜːt/ | (n) | thông báo tuyển dụng |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Read the job advert and answer the questions. (Trang 47)
Đọc thông báo tuyển dụng và trả lời các câu hỏi.
Thông báo tuyển dụng
CITY CENTRE for COMMUNITY DEVELOPMENT
Needs Volunteers!
- Interested in community development projects?
- Have a couple of hours to spare at the weekend?
→ Apply now!!!
Location: Cau Giay, Ha Noi
Email: communitydevelopment@webmail.com
Dịch thông báo
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNG THÀNH PHỐ
Cần tuyển tình nguyện viên!
- Bạn quan tâm đến các dự án phát triển cộng đồng?
- Bạn có vài giờ rảnh vào cuối tuần?
→ Đăng ký ngay!!!
Địa điểm: Cầu Giấy, Hà Nội
Email: communitydevelopment@webmail.com
Đáp án
Câu 1: Who needs volunteers? (Ai cần tình nguyện viên?)
Đáp án: The City Centre for Community Development.
Dịch: Trung tâm Phát triển Cộng đồng Thành phố.
Giải thích: Tiêu đề thông báo ghi rõ “CITY CENTRE for COMMUNITY DEVELOPMENT – Needs Volunteers!”
Câu 2: Who can apply for the job? (Ai có thể đăng ký?)
Đáp án: People who are interested in community development projects and have a couple of hours to spare at the weekend.
Dịch: Những người quan tâm đến các dự án phát triển cộng đồng và có vài giờ rảnh vào cuối tuần.
Giải thích: Thông báo nêu 2 điều kiện: “Interested in community development projects?” và “Have a couple of hours to spare at the weekend?”
Nội dung bài nghe – Audio Script
This is a public announcement by the City Centre for Community Development. We are a non-profit organisation that supports local people and communities.
Thanks to many generous donations, we are building houses for poor people, organising job training courses for teenagers, helping lonely old people, and creating facilities, such as children’s playgrounds in the local area.
To continue working on our projects, we need more volunteers. We are looking for teenagers who are interested in community development work and have a couple of hours to spare at weekends. Once chosen, you will become a member of our local and national community development network. You will also be trained by our experienced volunteers.
If you are interested in helping the community and want to meet teenagers with similar interests, please fill in the online application form. Remember to also send your application letter to us no later than 1st January. Don’t miss this exciting opportunity. We look forward to hearing from you.
Dịch bài nghe (Vietnamese)
Đây là thông báo công khai của Trung tâm Phát triển Cộng đồng Thành phố. Chúng tôi là tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ người dân và cộng đồng địa phương.
Nhờ nhiều khoản quyên góp hào phóng, chúng tôi đang xây nhà cho người nghèo, tổ chức các khóa đào tạo nghề cho thanh thiếu niên, giúp đỡ người già cô đơn, và tạo các cơ sở vật chất như sân chơi trẻ em trong khu vực.
Để tiếp tục triển khai các dự án, chúng tôi cần thêm tình nguyện viên. Chúng tôi đang tìm kiếm các bạn thanh thiếu niên quan tâm đến công việc phát triển cộng đồng và có vài giờ rảnh vào cuối tuần. Khi được chọn, bạn sẽ trở thành thành viên của mạng lưới phát triển cộng đồng cấp địa phương và cấp quốc gia. Bạn cũng sẽ được đào tạo bởi các tình nguyện viên có kinh nghiệm.
Nếu bạn quan tâm đến việc giúp đỡ cộng đồng và muốn gặp gỡ các bạn thanh thiếu niên có cùng sở thích, hãy điền vào mẫu đơn đăng ký trực tuyến. Nhớ gửi thư đăng ký cho chúng tôi không muộn hơn ngày 1 tháng 1. Đừng bỏ lỡ cơ hội thú vị này. Chúng tôi mong được nghe từ bạn.
Task 2: Listen to an announcement and choose the best answer to complete each sentence. (Trang 47)
Nghe thông báo và chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành mỗi câu.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. local | Tổ chức phi lợi nhuận hỗ trợ người dân và cộng đồng địa phương. |
| 2 | B. teenagers | Họ tổ chức khóa đào tạo nghề cho thanh thiếu niên. |
| 3 | C. at the weekend | Họ tìm kiếm thanh thiếu niên có thể tình nguyện vào cuối tuần. |
| 4 | A. experienced | Tình nguyện viên mới sẽ được đào tạo bởi tình nguyện viên có kinh nghiệm. |
| 5 | C. similar | Tình nguyện viên có cơ hội gặp thanh thiếu niên có sở thích tương tự. |
Giải thích chi tiết
Câu 1: “This non-profit organisation supports ____ people and communities.”
Đáp án: B. local
Bài nghe: “We are a non-profit organisation that supports local people and communities.” → Hỗ trợ người dân và cộng đồng địa phương.
Loại A (remote – xa xôi) và C (poor – nghèo): bài nghe nói “local”, không phải remote hay poor.
Câu 2: “They organise job training courses for ____.”
Đáp án: B. teenagers
Bài nghe: “organising job training courses for teenagers“ → Tổ chức khóa đào tạo nghề cho thanh thiếu niên.
Loại A (poor people) và C (old people): bài nghe nói rõ “teenagers”.
Câu 3: “They are looking for teenagers who can volunteer ____.”
Đáp án: C. at the weekend
Bài nghe: “have a couple of hours to spare at weekends“ → Có vài giờ rảnh vào cuối tuần.
Loại A (on weekdays – ngày trong tuần) và B (every day – mỗi ngày): bài nghe nói rõ “at weekends”.
Câu 4: “People whose application is successful will be trained by ____ volunteers.”
Đáp án: A. experienced
Bài nghe: “You will also be trained by our experienced volunteers.” → Được đào tạo bởi tình nguyện viên có kinh nghiệm.
Loại B (helpful – hữu ích) và C (young – trẻ): bài nghe nói rõ “experienced”.
Câu 5: “Volunteers will have a chance to meet teenagers with ____ interests.”
Đáp án: C. similar
Bài nghe: “want to meet teenagers with similar interests” → Gặp gỡ thanh thiếu niên có sở thích tương tự.
Loại A (strong – mạnh) và B (different – khác nhau): bài nghe nói rõ “similar”.
Task 3: Listen again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 47)
Nghe lại và xác định các phát biểu sau đúng (T) hay sai (F).
Đáp án
| STT | Statement (Phát biểu) | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | This organisation helps people in the area. | T | Tổ chức giúp đỡ người dân trong khu vực. |
| 2 | Only poor people can get support from the City Centre for Community Development. | F | Không chỉ người nghèo, mà cả thanh thiếu niên, người già cô đơn và những người khác cũng được hỗ trợ. |
| 3 | The centre is looking for volunteers now. | T | Trung tâm đang tìm kiếm tình nguyện viên. |
| 4 | The new volunteers will only become members of the local community development network. | F | Trở thành thành viên cấp địa phương và quốc gia (local and national), không chỉ local. |
| 5 | The deadline for the application letter is the 1st of January. | T | Hạn chót gửi thư đăng ký là ngày 1 tháng 1. |
Giải thích chi tiết
1. T → Đúng
Phát biểu: Tổ chức giúp đỡ người dân trong khu vực.
Bài nghe: “We are a non-profit organisation that supports local people and communities.” → Hỗ trợ người dân địa phương. Từ “local” = “in the area” (trong khu vực). Hoàn toàn khớp.
2. F → Sai. Không chỉ người nghèo.
Phát biểu: Chỉ người nghèo mới được hỗ trợ từ Trung tâm.
Bài nghe: “we are building houses for poor people, organising job training courses for teenagers, helping lonely old people, and creating facilities, such as children’s playgrounds” → Trung tâm hỗ trợ nhiều nhóm đối tượng: người nghèo, thanh thiếu niên, người già cô đơn, trẻ em. Từ “Only” (chỉ) trong phát biểu là sai.
Sửa lại: Poor people, teenagers, lonely old people and others can get support from the centre.
3. T → Đúng
Phát biểu: Trung tâm đang tìm kiếm tình nguyện viên bây giờ.
Bài nghe: “we need more volunteers. We are looking for teenagers…” → Dùng thì hiện tại tiếp diễn “are looking for” → đang tìm kiếm ngay bây giờ. Hoàn toàn khớp.
4. F → Sai. Cả địa phương lẫn quốc gia, không chỉ địa phương.
Phát biểu: Tình nguyện viên mới sẽ chỉ trở thành thành viên của mạng lưới phát triển cộng đồng địa phương.
Bài nghe: “you will become a member of our local and national community development network” → Thành viên mạng lưới cấp địa phương VÀ quốc gia. Từ “only” (chỉ) và thiếu “national” trong phát biểu là sai.
Sửa lại: The new volunteers will become members of the local and national community development network.
5. T → Đúng
Phát biểu: Hạn chót gửi thư đăng ký là ngày 1 tháng 1.
Bài nghe: “send your application letter to us no later than 1st January“ → Gửi thư đăng ký không muộn hơn ngày 1 tháng 1. “No later than 1st January” = “the deadline is the 1st of January”. Hoàn toàn khớp.
Task 4: Work in groups. Discuss the following question. (Trang 47)
What do you think you can do to help people in your community? (Bạn nghĩ bạn có thể làm gì để giúp đỡ mọi người trong cộng đồng?)
Các hoạt động được đề cập trong bài nghe
- Building houses for poor people (Xây nhà cho người nghèo)
- Organising job training courses for teenagers (Tổ chức khóa đào tạo nghề cho thanh thiếu niên)
- Helping lonely old people (Giúp đỡ người già cô đơn)
- Creating facilities such as children’s playgrounds (Tạo cơ sở vật chất như sân chơi trẻ em)
Gợi ý trả lời
I think there are many things I can do to help people in my community.
First of all, I can volunteer at the local community centre to help organise activities for children and old people. For example, I can help set up games for kids at the orphanage or read books to lonely old people at the weekends.
Second, I can help collect donations such as clothes, books, and food for poor families. For instance, my friends and I can organise a charity sale at school to raise money for people in need.
Third, I can join a local environmental group to clean up the park and plant trees. This will make the neighbourhood more beautiful and healthier for everyone.
Finally, I can help teach younger students in my neighbourhood. For example, I can offer free tutoring in English or Maths for children who cannot afford private lessons.
I believe that even small actions can make a big difference in our community.
Dịch
Tôi nghĩ có nhiều việc tôi có thể làm để giúp đỡ mọi người trong cộng đồng.
Trước hết, tôi có thể tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương để giúp tổ chức hoạt động cho trẻ em và người già. Ví dụ, tôi có thể giúp tổ chức trò chơi cho trẻ em ở trại mồ côi hoặc đọc sách cho người già cô đơn vào cuối tuần.
Thứ hai, tôi có thể giúp thu thập quyên góp như quần áo, sách và thực phẩm cho gia đình nghèo. Ví dụ, bạn bè và tôi có thể tổ chức bán hàng từ thiện ở trường để gây quỹ cho người cần giúp đỡ.
Thứ ba, tôi có thể tham gia nhóm bảo vệ môi trường địa phương để dọn dẹp công viên và trồng cây. Điều này sẽ làm cho khu phố đẹp hơn và lành mạnh hơn cho mọi người.
Cuối cùng, tôi có thể giúp dạy kèm cho các em nhỏ trong khu phố. Ví dụ, tôi có thể dạy miễn phí môn Tiếng Anh hoặc Toán cho trẻ em không đủ khả năng học thêm.
Tôi tin rằng ngay cả những hành động nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cộng đồng.
III. Phân tích nội dung bài nghe
Tóm tắt thông tin về City Centre for Community Development
| Mục | Chi tiết |
|---|---|
| Tên tổ chức | City Centre for Community Development (Trung tâm Phát triển Cộng đồng Thành phố) |
| Loại hình | Non-profit organisation (Tổ chức phi lợi nhuận) |
| Đối tượng hỗ trợ | Người dân địa phương: người nghèo, thanh thiếu niên, người già cô đơn, trẻ em |
| Hoạt động | Xây nhà, đào tạo nghề, giúp người già, tạo sân chơi |
| Tuyển tình nguyện viên | Thanh thiếu niên, có vài giờ rảnh cuối tuần |
| Quyền lợi | Trở thành thành viên mạng lưới phát triển cộng đồng (local & national), được đào tạo bởi tình nguyện viên có kinh nghiệm, gặp gỡ bạn cùng sở thích |
| Cách đăng ký | Điền mẫu đơn trực tuyến + gửi thư đăng ký |
| Hạn chót | Ngày 1 tháng 1 |
| Địa điểm | Cầu Giấy, Hà Nội |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
