Unit 5 Lớp 10: Listening – RoboVacuum | Lý thyết, Giải bài

Phần Listening của Unit 5: Inventions có chủ đề “RoboVacuum” – một cuộc hội thoại giữa người bán hàng và khách hàng về cách sử dụng máy hút bụi rô bốt thông minh. Qua bài nghe, học sinh rèn luyện kỹ năng nghe lấy từ khóa (listening for keywords), nghe lấy thông tin chi tiết và nghe hướng dẫn sử dụng (listening for instructions).

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
button /ˈbʌtn/ (n) nút bấm
charge /tʃɑːdʒ/ (v) nạp, sạc (điện)
stain /steɪn/ (n) vết bẩn
device /dɪˈvaɪs/ (n) thiết bị
vacuum cleaner /ˈvækjuːm ˈkliːnər/ (n) máy hút bụi
wet floor /wet flɔːr/ (n) sàn ướt
overheat /ˌəʊvəˈhiːt/ (v) quá nóng
break down /breɪk daʊn/ (ph.v) hỏng, ngừng hoạt động
place /pleɪs/ (v) đặt
remove /rɪˈmuːv/ (v) loại bỏ
wipe /waɪp/ (v) lau

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Complete the sentences with the words in the box. (Trang 57)

Hoàn thành các câu với các từ trong khung.

Các từ cho sẵn

button charge stain

1. Press the button to start the device.

Dịch: Nhấn nút bấm để khởi động thiết bị.

Giải thích: “Press” (nhấn) đi với “button” (nút bấm) – đây là cụm từ phổ biến: press the button = nhấn nút. Nghĩa hoàn chỉnh: nhấn nút để khởi động thiết bị.

2. There is a dirty stain on your smartphone. Wipe it away.

Dịch: Có một vết bẩn trên điện thoại của bạn. Hãy lau nó đi.

Giải thích: “Dirty” (bẩn) bổ nghĩa cho danh từ → cần danh từ. “Stain” (vết bẩn) phù hợp ngữ cảnh: có vết bẩn trên điện thoại → lau đi. “Wipe it away” (lau đi) xác nhận đây là vết bẩn.

3. You need to charge your mobile phone. The battery is very low.

Dịch: Bạn cần sạc điện thoại. Pin rất yếu.

Giải thích: “The battery is very low” (pin rất yếu) → cần sạc điện. “Charge” (sạc, nạp điện) phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh.

Tổng hợp đáp án Task 1

Câu Đáp án Nghĩa
1 button nút bấm
2 stain vết bẩn
3 charge sạc (điện)

Task 2: Listen to a conversation about RoboVacuum. Fill in each gap in the diagram below with ONE word. (Trang 57)

Bài nghe:
0:00 0:00

Nghe hội thoại về RoboVacuum. Điền vào mỗi chỗ trống trong sơ đồ bằng MỘT từ.

Nội dung bài nghe – Track 38 (Audio script)

Salesman: Good morning, madam. Can I help you?

Woman: Yes, please. What is this device?

Salesman: Well, that is the most helpful invention in the world: The RoboVacuum – a vacuum cleaner!

Woman: Thanks, but we already have a vacuum cleaner at home.

Salesman: Well, it’s not just any vacuum cleaner you’ve seen before. It’s a smart robot and can do many things. Why don’t you try this? First, place the vacuum cleaner on the floor.

Woman: Like this?

Salesman: Yes. Second, press the Clean button on the left if you want RoboVacuum to clean the whole room. Or you can press the Extra clean button on the right if you want to remove dirty stains.

Woman: What about this button under the name RoboVacuum?

Salesman: It’s the Start button. Press it to start or stop the device. Try it!

Woman: Wow. Amazing!

Salesman: Using RoboVacuum is a wonderful way to clean your house, but avoid using it on wet floors, or it won’t run.

Woman: I see.

Salesman: Don’t use it for more than an hour either, or it will overheat and break down.

Woman: OK.

Salesman: Finally, you’ll need to charge your RoboVacuum for five hours before you can use it.

Woman: Five hours?

Salesman: Yes, and RoboVacuum will become your best helper in your house!

Dịch bài nghe

Người bán: Chào buổi sáng, thưa bà. Tôi có thể giúp gì?

Người phụ nữ: Vâng, làm ơn. Thiết bị này là gì?

Người bán: À, đó là phát minh hữu ích nhất thế giới: RoboVacuum – một máy hút bụi!

Người phụ nữ: Cảm ơn, nhưng nhà tôi đã có máy hút bụi rồi.

Người bán: À, nó không giống bất kỳ máy hút bụi nào bà từng thấy. Nó là một rô bốt thông minh và có thể làm nhiều thứ. Sao bà không thử xem? Đầu tiên, đặt máy hút bụi lên sàn.

Người phụ nữ: Như thế này ạ?

Người bán: Vâng. Thứ hai, nhấn nút Clean bên trái nếu bà muốn RoboVacuum dọn cả phòng. Hoặc bà có thể nhấn nút Extra clean bên phải nếu muốn loại bỏ các vết bẩn.

Người phụ nữ: Còn nút này dưới chữ RoboVacuum thì sao?

Người bán: Đó là nút Start. Nhấn nó để khởi động hoặc dừng thiết bị. Hãy thử đi!

Người phụ nữ: Wow. Tuyệt vời!

Người bán: Dùng RoboVacuum là cách tuyệt vời để dọn nhà, nhưng tránh dùng trên sàn ướt, nếu không nó sẽ không chạy.

Người phụ nữ: Tôi hiểu rồi.

Người bán: Cũng đừng dùng quá một giờ, nếu không nó sẽ quá nóng và hỏng.

Người phụ nữ: OK.

Người bán: Cuối cùng, bà sẽ cần sạc RoboVacuum trong năm tiếng trước khi sử dụng.

Người phụ nữ: Năm tiếng?

Người bán: Vâng, và RoboVacuum sẽ trở thành trợ thủ đắc lực nhất trong nhà bà!

Hoàn thành sơ đồ (Diagram)

RoboVacuum có 3 nút:

Nút Chức năng Đáp án điền
Clean (bên trái) To clean the whole (1) ____ room
Extra clean (bên phải) To remove dirty (2) ____ stains
Start (phía dưới) To start or (3) ____ the device stop

Đáp án

Chỗ trống Đáp án Trích dẫn từ bài nghe
(1) room “press the Clean button on the left if you want RoboVacuum to clean the whole room.”
(2) stains “press the Extra clean button on the right if you want to remove dirty stains.”
(3) stop “It’s the Start button. Press it to start or stop the device.”

Giải thích chi tiết

(1) room – Nút Clean dùng để dọn cả phòng. Trong bài nghe: “clean the whole room (dọn cả phòng). Chỗ trống cần danh từ sau “whole” → “room”.

(2) stains – Nút Extra clean dùng để loại bỏ vết bẩn. Trong bài nghe: “remove dirty stains (loại bỏ vết bẩn). Chỗ trống cần danh từ sau “dirty” → “stains”.

(3) stop – Nút Start dùng để khởi động hoặc dừng thiết bị. Trong bài nghe: “Press it to start or stop the device.” Chỗ trống cần động từ đối lập với “start” → “stop”.

Task 3: Listen again. Put a tick (✓) next to the correct way and a cross (✗) next to the wrong way to use RoboVacuum. (Trang 57)

Nghe lại. Đánh dấu ✓ cách dùng đúng và ✗ cách dùng sai.

Task 3

Đáp án

Hình Mô tả Đáp án Giải thích
1 RoboVacuum đặt trên vũng nước (sàn ướt) ✗ (Sai) Người bán nói: “avoid using it on wet floors, or it won’t run.” (Tránh dùng trên sàn ướt, nếu không nó sẽ không chạy.) → Dùng trên sàn ướt là SAI.
2 RoboVacuum chạy trong 50 phút ✓ (Đúng) Người bán nói: “Don’t use it for more than an hour (Đừng dùng quá 1 giờ.) → 50 phút < 1 giờ → dùng 50 phút là ĐÚNG, nằm trong giới hạn cho phép.
3 RoboVacuum sạc trong 5 giờ ✓ (Đúng) Người bán nói: “you’ll need to charge your RoboVacuum for five hours before you can use it.” (Bạn cần sạc 5 giờ trước khi dùng.) → Sạc 5 giờ là ĐÚNG theo hướng dẫn.

Tổng hợp quy tắc sử dụng RoboVacuum

Nên (✓) Không nên (✗)
Đặt trên sàn khô Dùng trên sàn ướt (won’t run – không chạy)
Dùng dưới 1 giờ (ví dụ: 50 phút) Dùng quá 1 giờ (overheat and break down – quá nóng và hỏng)
Sạc đủ 5 giờ trước khi dùng Dùng khi chưa sạc đủ

Task 4: What other buttons do you want RoboVacuum to have? Add them to the picture below and tell your friends about them. (Trang 57)

Bạn muốn RoboVacuum có thêm nút nào? Thêm chúng vào hình và kể cho bạn bè nghe.

Ví dụ mẫu trong sách

I want my RoboVacuum to have a Timer button on the top. First, you press it. Then, you set the time by pressing the minutes and seconds buttons on the right.

Dịch: Tôi muốn RoboVacuum có nút Hẹn giờ ở trên. Đầu tiên, bạn nhấn nó. Sau đó, bạn cài thời gian bằng cách nhấn nút phút và giây bên phải.

Gợi ý trả lời

Gợi ý 1: Nút Schedule (Lên lịch)

I want my RoboVacuum to have a Schedule button. First, you press it. Then, you choose the day and time you want RoboVacuum to start cleaning automatically. For example, you can set it to clean every morning at 8 a.m. while you are at school. This is very convenient because you don’t have to press the Start button every time.

Dịch: Tôi muốn RoboVacuum có nút Lên lịch. Đầu tiên, bạn nhấn nó. Sau đó, bạn chọn ngày và giờ muốn RoboVacuum tự động bắt đầu dọn dẹp. Ví dụ, bạn có thể cài để nó dọn mỗi sáng lúc 8 giờ khi bạn đang ở trường. Điều này rất tiện lợi vì không cần nhấn nút Start mỗi lần.

Gợi ý 2: Nút Quiet Mode (Chế độ yên lặng)

I want my RoboVacuum to have a Quiet Mode button. When you press it, RoboVacuum will clean the house more quietly. This is useful when someone in the family is sleeping or studying. You just press the button once and RoboVacuum will reduce its noise level.

Dịch: Tôi muốn RoboVacuum có nút Chế độ yên lặng. Khi bạn nhấn, RoboVacuum sẽ dọn nhà yên lặng hơn. Điều này hữu ích khi có người trong nhà đang ngủ hoặc học bài. Bạn chỉ cần nhấn nút một lần và RoboVacuum sẽ giảm mức độ ồn.

Gợi ý 3: Nút Return (Quay về)

I want my RoboVacuum to have a Return button. When you press it, RoboVacuum will automatically go back to its charging station. This is helpful when you want to stop cleaning early and make sure RoboVacuum is always charged and ready to use.

Dịch: Tôi muốn RoboVacuum có nút Quay về. Khi bạn nhấn, RoboVacuum sẽ tự động quay về trạm sạc. Điều này hữu ích khi bạn muốn dừng dọn dẹp sớm và đảm bảo RoboVacuum luôn được sạc đầy và sẵn sàng sử dụng.

III. Phân tích nội dung bài nghe

Thông tin về RoboVacuum

Thông tin Chi tiết
RoboVacuum là gì? Máy hút bụi rô bốt thông minh (smart robot vacuum cleaner)
Nút Clean Dọn cả phòng
Nút Extra clean Loại bỏ vết bẩn
Nút Start Khởi động hoặc dừng thiết bị
Không dùng trên Sàn ướt (wet floors) – sẽ không chạy
Thời gian dùng tối đa Dưới 1 giờ – nếu quá sẽ quá nóng và hỏng
Thời gian sạc 5 giờ trước khi sử dụng
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương