Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Listen and read. (Trang 66)
- Task 2: Read the conversation again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 67)
- Task 3: Match the words to make meaningful phrases in 1. (Trang 67)
- Task 4: Complete the summary below. Use the verb phrases from the conversation in 1. (Trang 67)
- III. Ngữ pháp: Câu bị động với động từ khiếm khuyết (Passive Voice with Modals)
- Công thức
- Các modal verb thường gặp
- Ví dụ từ bài hội thoại
Phần Getting Started của Unit 6: Gender Equality mở đầu bằng bài hội thoại “Equal Job Opportunities” (Cơ hội việc làm bình đẳng). Ba bạn học sinh Lan, Mark và Linda tại một trại hè quốc tế thảo luận về nghề nghiệp tương lai và vấn đề bình đẳng giới trong lựa chọn nghề nghiệp.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| kindergarten | /ˈkɪndəɡɑːtən/ | (n) | trường mẫu giáo |
| surgeon | /ˈsɜːdʒən/ | (n) | bác sĩ phẫu thuật |
| medical school | /ˈmedɪkl skuːl/ | (n.phr) | trường y |
| pilot | /ˈpaɪlət/ | (n) | phi công |
| gender equality | /ˈdʒendər iˈkwɒləti/ | (n.phr) | bình đẳng giới |
| opportunity | /ˌɒpəˈtjuːnəti/ | (n) | cơ hội |
| treat equally | /triːt ˈiːkwəli/ | (v.phr) | đối xử bình đẳng |
| adorable | /əˈdɔːrəbl/ | (adj) | đáng yêu |
| encourage | /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | (v) | khuyến khích |
| fitness | /ˈfɪtnəs/ | (n) | thể lực, sức khỏe |
| be allowed to | /biː əˈlaʊd tuː/ | (v.phr) | được phép |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Listen and read. (Trang 66)
Bối cảnh
Tại một trại hè quốc tế (international summer camp), Lan đang nói chuyện với Mark và Linda về nghề nghiệp.
Lan: It’s great to have another week full of activities and trips at the camp.
Mark: Oh, yeah. I like the trip to the kindergarten most. The kids were adorable and the teachers were great. I think I’ll be a kindergarten teacher.
Lan: That’s fantastic. My cousin works at a kindergarten and the children love being in his class. By the way, what do you want to be in the future, Linda?
Linda: Oh, I’ve always wanted to be a surgeon, so I’ll go to medical school. What about you, Lan?
Lan: Me? My dream is to become an airline pilot. That’s why I’m focusing on maths and physics, and exercising more to improve my fitness.
Linda: Cool! I hope your dream will come true. In some countries girls may not be allowed to be pilots.
Lan: That’s true, Linda. We’re lucky to live in a country where boys and girls are encouraged to do the jobs they want.
Mark: I couldn’t agree more. Girls mustn’t be kept home in today’s world. Boys and girls should be treated equally and given the same job opportunities.

Dịch hội thoại
Lan: Thật tuyệt khi có thêm một tuần đầy hoạt động và chuyến đi ở trại hè.
Mark: Ồ, đúng vậy. Mình thích nhất chuyến đi đến trường mẫu giáo. Lũ trẻ rất đáng yêu và các thầy cô giáo tuyệt vời. Mình nghĩ mình sẽ trở thành giáo viên mẫu giáo.
Lan: Tuyệt vời đó. Anh họ mình cũng làm việc ở trường mẫu giáo và bọn trẻ rất thích học trong lớp của anh ấy. À mà, bạn muốn trở thành gì trong tương lai, Linda?
Linda: Ồ, mình luôn muốn trở thành bác sĩ phẫu thuật, nên mình sẽ vào trường y. Còn bạn thì sao, Lan?
Lan: Mình á? Ước mơ của mình là trở thành phi công hàng không. Đó là lý do tại sao mình đang tập trung vào môn toán và vật lý, và tập thể dục nhiều hơn để cải thiện thể lực.
Linda: Tuyệt! Mình hy vọng ước mơ của bạn sẽ thành hiện thực. Ở một số quốc gia, con gái có thể không được phép làm phi công.
Lan: Đúng vậy, Linda. Chúng ta may mắn sống ở một đất nước nơi cả nam và nữ đều được khuyến khích làm những công việc mà họ muốn.
Mark: Mình hoàn toàn đồng ý. Con gái không được bị giữ ở nhà trong thế giới ngày nay. Nam và nữ nên được đối xử bình đẳng và được trao cơ hội việc làm như nhau.
Tóm tắt ước mơ nghề nghiệp
| Nhân vật | Nghề nghiệp mong muốn | Lý do / Chi tiết |
|---|---|---|
| Mark | Giáo viên mẫu giáo (kindergarten teacher) | Thích chuyến đi đến trường mẫu giáo, thấy trẻ em đáng yêu, giáo viên tuyệt vời |
| Linda | Bác sĩ phẫu thuật (surgeon) | Luôn muốn làm nghề này, sẽ vào trường y |
| Lan | Phi công hàng không (airline pilot) | Đang tập trung học toán, lý và rèn thể lực |
Task 2: Read the conversation again. Decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 67)
Đọc lại hội thoại. Xác định các phát biểu sau đúng (T) hay sai (F).
Đáp án
| STT | Statement (Phát biểu) | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Linda would like to be a kindergarten teacher. | F | Linda muốn làm bác sĩ phẫu thuật, không phải giáo viên mẫu giáo. |
| 2 | Lan wants to be a teacher of maths and physics in the future. | F | Lan muốn làm phi công, không phải giáo viên toán lý. |
| 3 | Mark says that girls mustn’t be kept home in today’s world. | T | Mark nói đúng câu này trong hội thoại. |
Giải thích chi tiết
1. F → Linda would like to be a kindergarten teacher. (Linda muốn trở thành giáo viên mẫu giáo.)
Câu này SAI. Trong hội thoại, Linda nói: “I’ve always wanted to be a surgeon, so I’ll go to medical school.” → Linda muốn làm bác sĩ phẫu thuật, không phải giáo viên mẫu giáo. Người muốn làm giáo viên mẫu giáo là Mark: “I think I’ll be a kindergarten teacher.”
Sửa lại: Mark would like to be a kindergarten teacher. Linda would like to be a surgeon.
2. F → Lan wants to be a teacher of maths and physics in the future. (Lan muốn trở thành giáo viên toán và vật lý trong tương lai.)
Câu này SAI. Trong hội thoại, Lan nói: “My dream is to become an airline pilot. That’s why I’m focusing on maths and physics.” → Lan muốn làm phi công, không phải giáo viên. Lan học toán và lý là để CHUẨN BỊ cho nghề phi công, không phải để dạy hai môn này.
Sửa lại: Lan wants to be an airline pilot in the future. She is focusing on maths and physics to prepare for this career.
Lưu ý cho học sinh: Đây là bẫy phổ biến trong bài đọc hiểu. Bài hội thoại có đề cập “maths and physics” nhưng trong ngữ cảnh khác – Lan học toán lý để trở thành phi công, KHÔNG PHẢI để trở thành giáo viên toán lý.
3. T → Mark says that girls mustn’t be kept home in today’s world. (Mark nói rằng con gái không được bị giữ ở nhà trong thế giới ngày nay.)
Câu này ĐÚNG. Trong hội thoại, Mark nói: “Girls mustn’t be kept home in today’s world.” → Hoàn toàn khớp với phát biểu.
Task 3: Match the words to make meaningful phrases in 1. (Trang 67)
Nối các từ để tạo thành cụm từ có nghĩa xuất hiện trong bài hội thoại Task 1.
| Từ | Đáp án | Cụm từ hoàn chỉnh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. treated | c. equally | treated equally | được đối xử bình đẳng |
| 2. medical | a. school | medical school | trường y |
| 3. job | b. opportunities | job opportunities | cơ hội việc làm |
Giải thích
1. treated – c. equally → treated equally (được đối xử bình đẳng)
Trong hội thoại: “Boys and girls should be treated equally.” → Nam và nữ nên được đối xử bình đẳng. “Treated” (được đối xử) đi với “equally” (một cách bình đẳng) tạo thành cụm từ quan trọng nhất của bài học về bình đẳng giới.
2. medical – a. school → medical school (trường y)
Trong hội thoại: “I’ll go to medical school.” → Linda sẽ vào trường y để trở thành bác sĩ phẫu thuật. “Medical” (y khoa) + “school” (trường) = trường y.
3. job – b. opportunities → job opportunities (cơ hội việc làm)
Trong hội thoại: “given the same job opportunities.” → được trao cùng cơ hội việc làm. “Job” (việc làm) + “opportunities” (cơ hội) = cơ hội việc làm.
Task 4: Complete the summary below. Use the verb phrases from the conversation in 1. (Trang 67)
Hoàn thành đoạn tóm tắt dưới đây. Sử dụng các cụm động từ từ bài hội thoại Task 1.
Đoạn tóm tắt
Three students are talking about future jobs. While Mark wants to work as a kindergarten teacher, Linda wants to be a surgeon and Lan dreams to be an airline pilot. Linda says that in some countries girls (1) __________ to be pilots. Mark thinks girls (2) __________ home in today’s world. He says that boys and girls (3) __________ equally and given the same job opportunities.
Đáp án
| Chỗ trống | Đáp án | Trích dẫn từ hội thoại |
|---|---|---|
| (1) | may not be allowed | “girls may not be allowed to be pilots” |
| (2) | mustn’t be kept | “Girls mustn’t be kept home” |
| (3) | should be treated | “Boys and girls should be treated equally” |
Dịch đoạn tóm tắt hoàn chỉnh
Ba học sinh đang nói về nghề nghiệp tương lai. Trong khi Mark muốn làm giáo viên mẫu giáo, Linda muốn trở thành bác sĩ phẫu thuật và Lan mơ ước trở thành phi công hàng không. Linda nói rằng ở một số quốc gia, con gái (1) có thể không được phép làm phi công. Mark nghĩ rằng con gái (2) không được bị giữ ở nhà trong thế giới ngày nay. Anh ấy nói rằng nam và nữ (3) nên được đối xử bình đẳng và được trao cơ hội việc làm như nhau.
Giải thích chi tiết – Câu bị động với động từ khiếm khuyết (Passive voice with modals)
Chỗ trống (1): may not be allowed
- Câu chủ động: Some countries may not allow girls to be pilots.
- Câu bị động: Girls may not be allowed to be pilots.
- Cấu trúc: may (not) + be + V3/ed (có thể (không) được…)
- Nghĩa: Con gái có thể không được phép làm phi công.
Chỗ trống (2): mustn’t be kept
- Câu chủ động: People mustn’t keep girls home.
- Câu bị động: Girls mustn’t be kept home.
- Cấu trúc: mustn’t + be + V3/ed (không được bị…)
- Nghĩa: Con gái không được bị giữ ở nhà.
Chỗ trống (3): should be treated
- Câu chủ động: People should treat boys and girls equally.
- Câu bị động: Boys and girls should be treated equally.
- Cấu trúc: should + be + V3/ed (nên được…)
- Nghĩa: Nam và nữ nên được đối xử bình đẳng.
III. Ngữ pháp: Câu bị động với động từ khiếm khuyết (Passive Voice with Modals)
Công thức
| Chủ động (Active) | Bị động (Passive) | |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + modal + V (nguyên thể) + O | S + modal + be + V3/ed |
| Phủ định | S + modal + not + V + O | S + modal + not + be + V3/ed |
Các modal verb thường gặp
| Modal | Nghĩa | Ví dụ bị động |
|---|---|---|
| can / can’t | có thể / không thể | This job can be done by anyone. |
| may / may not | có thể / có thể không | Girls may not be allowed to be pilots. |
| must / mustn’t | phải / không được | Girls mustn’t be kept home. |
| should / shouldn’t | nên / không nên | They should be treated equally. |
| will / won’t | sẽ / sẽ không | The problem will be solved soon. |
| could | có thể (quá khứ) | The work could be finished earlier. |
Ví dụ từ bài hội thoại
| Câu bị động (Passive) | Câu chủ động (Active) |
|---|---|
| Girls may not be allowed to be pilots. | Some countries may not allow girls to be pilots. |
| Girls mustn’t be kept home. | People mustn’t keep girls home. |
| Boys and girls should be treated equally. | People should treat boys and girls equally. |
| Boys and girls are encouraged to do the jobs they want. | The country encourages boys and girls to do the jobs they want. |
Khi nào dùng câu bị động?
- Khi không biết ai thực hiện hành động, hoặc người thực hiện không quan trọng.
- Khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động (girls, boys and girls) thay vì người thực hiện.
- Trong bài này, câu bị động được dùng để nói về quyền của nam và nữ – nhấn mạnh vào đối tượng được đối xử bình đẳng.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
