Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Choose suitable information from the box below to complete the table. (Trang 72)
- Task 2: Work in pairs. Do you think both men and women can do the surgeon's job well? Give reasons. Use the ideas below to help you. (Trang 72)
- Task 3: Write a paragraph (120-150 words) about the surgeon's job. Use these guiding questions to help you. (Trang 72)
- III. Cấu trúc và mẫu câu hữu ích cho bài viết
- 1. Giới thiệu nghề nghiệp truyền thống
- 2. Mô tả trách nhiệm
- 3. Mô tả phẩm chất
- 4. Lập luận bình đẳng giới
- 5. Kết luận
Phần Writing của Unit 6: Gender Equality có chủ đề “Writing about jobs for men and women” (Viết về nghề nghiệp dành cho nam và nữ). Bài học hướng dẫn học sinh viết một đoạn văn về nghề bác sĩ phẫu thuật (surgeon), phân tích trách nhiệm chính, phẩm chất cần có, và lập luận rằng cả nam và nữ đều có thể làm tốt công việc này.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| surgeon | /ˈsɜːdʒən/ | (n) | bác sĩ phẫu thuật |
| perform operations | /pəˈfɔːm ˌɒpəˈreɪʃənz/ | (v.phr) | thực hiện ca phẫu thuật |
| patient | /ˈpeɪʃənt/ | (n) | bệnh nhân |
| medical knowledge | /ˈmedɪkəl ˈnɒlɪdʒ/ | (n.phr) | kiến thức y khoa |
| physical strength | /ˈfɪzɪkl streŋθ/ | (n.phr) | sức mạnh thể chất |
| mental strength | /ˈmentl streŋθ/ | (n.phr) | sức mạnh tinh thần |
| eyesight | /ˈaɪsaɪt/ | (n) | thị lực |
| skilful hands | /ˈskɪlfəl hændz/ | (n.phr) | đôi tay khéo léo |
| teamwork | /ˈtiːmwɜːk/ | (n) | làm việc nhóm |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | (n) | trách nhiệm |
| quality | /ˈkwɒləti/ | (n) | phẩm chất |
| persuasion skills | /pəˈsweɪʒən skɪlz/ | (n.phr) | kỹ năng thuyết phục |
| benefit (from) | /ˈbenɪfɪt/ | (v) | hưởng lợi (từ) |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Choose suitable information from the box below to complete the table. (Trang 72)
Chọn thông tin phù hợp từ khung bên dưới để hoàn thành bảng.
Các lựa chọn
| Ký hiệu | Nội dung | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Performing operations on patients | Thực hiện ca phẫu thuật cho bệnh nhân |
| B | Medical knowledge | Kiến thức y khoa |
| C | Physical and mental strength | Sức mạnh thể chất và tinh thần |
| D | Welcoming and serving customers | Chào đón và phục vụ khách hàng |
| E | Good persuasion skills | Kỹ năng thuyết phục tốt |
| F | Making important decisions about patients’ health and safety | Đưa ra quyết định quan trọng về sức khỏe và an toàn của bệnh nhân |
| G | Excellent eyesight and skilful hands | Thị lực tuyệt vời và đôi tay khéo léo |
| H | Good teamwork and communication skills | Kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp tốt |
Đáp án
| The surgeon’s job | |
|---|---|
| Main responsibilities (Trách nhiệm chính) | Main qualities (Phẩm chất chính) |
| A. Performing operations on patients | B. Medical knowledge |
| D. ~~Welcoming and serving customers~~ → Loại | C. Physical and mental strength |
| F. Making important decisions about patients’ health and safety | E. ~~Good persuasion skills~~ → Loại |
| G. Excellent eyesight and skilful hands | |
| H. Good teamwork and communication skills |
Đáp án chính xác:
| Main responsibilities (Trách nhiệm chính) | Main qualities (Phẩm chất chính) |
|---|---|
| A. Performing operations on patients | B. Medical knowledge |
| F. Making important decisions about patients’ health and safety | C. Physical and mental strength |
| G. Excellent eyesight and skilful hands | |
| H. Good teamwork and communication skills |
Loại bỏ: D và E
Giải thích chi tiết
Main responsibilities (Trách nhiệm chính) → A, F
A. Performing operations on patients (Thực hiện ca phẫu thuật cho bệnh nhân) → ✔ Đây là trách nhiệm cốt lõi của bác sĩ phẫu thuật. Công việc chính của họ là mổ và điều trị bệnh nhân.
F. Making important decisions about patients’ health and safety (Đưa ra quyết định quan trọng về sức khỏe và an toàn của bệnh nhân) → ✔ Bác sĩ phẫu thuật phải quyết định phương pháp mổ, thời điểm phẫu thuật, và các biện pháp đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Main qualities (Phẩm chất chính) → B, C, G, H
B. Medical knowledge (Kiến thức y khoa) → ✔ Bác sĩ phẫu thuật cần có kiến thức y khoa vững chắc để hiểu về cơ thể con người, bệnh tật và phương pháp điều trị.
C. Physical and mental strength (Sức mạnh thể chất và tinh thần) → ✔ Các ca phẫu thuật có thể kéo dài nhiều giờ, đòi hỏi sức chịu đựng cả về thể chất lẫn tinh thần.
G. Excellent eyesight and skilful hands (Thị lực tuyệt vời và đôi tay khéo léo) → ✔ Phẫu thuật đòi hỏi sự chính xác cao, bác sĩ cần mắt tinh và tay khéo để thao tác trên cơ thể bệnh nhân.
H. Good teamwork and communication skills (Kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp tốt) → ✔ Bác sĩ phẫu thuật làm việc cùng ekíp (y tá, bác sĩ gây mê, kỹ thuật viên), cần giao tiếp hiệu quả để đảm bảo ca mổ thành công.
Các lựa chọn bị loại:
D. Welcoming and serving customers (Chào đón và phục vụ khách hàng) → ✘ Đây là trách nhiệm của nhân viên bán hàng (shop assistant) hoặc nhân viên phục vụ, KHÔNG phải bác sĩ phẫu thuật. Bác sĩ có bệnh nhân (patients), không phải khách hàng (customers).
E. Good persuasion skills (Kỹ năng thuyết phục tốt) → ✘ Đây là phẩm chất của nhân viên bán hàng hoặc nhân viên marketing, KHÔNG phải phẩm chất thiết yếu của bác sĩ phẫu thuật.
Task 2: Work in pairs. Do you think both men and women can do the surgeon’s job well? Give reasons. Use the ideas below to help you. (Trang 72)
Làm việc theo cặp. Bạn có nghĩ cả nam và nữ đều có thể làm tốt công việc bác sĩ phẫu thuật không? Đưa ra lý do.
Các ý tưởng gợi ý (Suggested ideas)
| Ý tưởng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Men and women have the same abilities to learn and apply medical knowledge. | Nam và nữ có cùng khả năng học và áp dụng kiến thức y khoa. |
| Women can be as mentally strong as men. | Phụ nữ có thể mạnh mẽ về tinh thần như nam giới. |
| Men and women can perform long and tiring operations. | Nam và nữ đều có thể thực hiện các ca phẫu thuật dài và mệt mỏi. |
| Both men and women can make great surgeons. | Cả nam và nữ đều có thể trở thành bác sĩ phẫu thuật giỏi. |
Gợi ý trả lời
A: Do you think both men and women can do the surgeon’s job well?
B: Yes, I do. I think women can do the surgeon’s job well because they can be as physically and mentally strong as men. Many female surgeons around the world have performed very difficult operations successfully.
A: I agree. Also, men and women have the same abilities to learn and apply medical knowledge. At medical schools, female students study just as hard as male students and get the same qualifications.
B: That’s right. And women can also perform long and tiring operations. Being a good surgeon depends on knowledge, skills, and dedication, not on gender.
A: So we both agree that both men and women can make great surgeons.
Dịch gợi ý
A: Bạn có nghĩ cả nam và nữ đều có thể làm tốt công việc bác sĩ phẫu thuật không?
B: Có. Tôi nghĩ phụ nữ có thể làm tốt công việc bác sĩ phẫu thuật vì họ có thể mạnh mẽ về thể chất và tinh thần như nam giới. Nhiều nữ bác sĩ phẫu thuật trên thế giới đã thực hiện thành công các ca mổ rất khó.
A: Tôi đồng ý. Ngoài ra, nam và nữ có cùng khả năng học và áp dụng kiến thức y khoa. Ở trường y, nữ sinh viên học chăm chỉ như nam sinh viên và đạt được cùng bằng cấp.
B: Đúng vậy. Và phụ nữ cũng có thể thực hiện các ca phẫu thuật dài và mệt mỏi. Trở thành bác sĩ phẫu thuật giỏi phụ thuộc vào kiến thức, kỹ năng và sự cống hiến, không phụ thuộc vào giới tính.
A: Vậy cả hai chúng ta đều đồng ý rằng cả nam và nữ đều có thể trở thành bác sĩ phẫu thuật giỏi.
Task 3: Write a paragraph (120-150 words) about the surgeon’s job. Use these guiding questions to help you. (Trang 72)
Viết một đoạn văn (120-150 từ) về nghề bác sĩ phẫu thuật. Sử dụng các câu hỏi gợi ý.
Câu hỏi gợi ý (Guiding questions)
| Câu hỏi | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Is the job traditionally done by men or women? | Nghề này theo truyền thống do nam hay nữ đảm nhận? |
| What are the main responsibilities of the job? Give details. | Trách nhiệm chính của nghề là gì? Cho chi tiết. |
| What qualities do people need for the job? Give details or/and explanations. | Người ta cần phẩm chất gì cho nghề này? Cho chi tiết hoặc giải thích. |
| Can both men and women do it? Give reasons. | Cả nam và nữ đều có thể làm không? Đưa ra lý do. |
| Will people benefit from having both male and female surgeons? | Mọi người có được lợi từ việc có cả bác sĩ phẫu thuật nam và nữ không? |
Dàn ý (Outline)
| Phần | Nội dung | Câu hỏi gợi ý tương ứng |
|---|---|---|
| Câu chủ đề (Topic sentence) | Giới thiệu nghề bác sĩ phẫu thuật – truyền thống là nghề của nam | Câu hỏi 1 |
| Thân đoạn 1 | Trách nhiệm chính: mổ, ra quyết định về sức khỏe bệnh nhân | Câu hỏi 2 |
| Thân đoạn 2 | Phẩm chất cần có: kiến thức y khoa, sức mạnh thể chất & tinh thần, thị lực tốt, tay khéo, kỹ năng teamwork | Câu hỏi 3 |
| Thân đoạn 3 | Cả nam và nữ đều có thể làm + lý do | Câu hỏi 4 |
| Câu kết (Concluding sentence) | Mọi người đều hưởng lợi từ cả bác sĩ nam và nữ | Câu hỏi 5 |
Bài viết mẫu (Sample paragraph)
The surgeon’s job is traditionally most common for men. Surgeons have to perform operations on patients. They also have to make important decisions about patients’ health and safety. Besides medical knowledge, surgeons need both physical and mental strength to perform long and tiring operations. In addition, surgeons need to have excellent eyesight and skilful hands. A surgeon works with a team, so he or she needs good teamwork and communication skills. Although it is traditionally seen as a male job, the number of women surgeons is increasing now. Women are as mentally strong as men, and they can perform long operations. In summary, women can make great surgeons, and everybody will benefit from having both male and female surgeons.
(132 từ)
Dịch bài viết mẫu
Nghề bác sĩ phẫu thuật theo truyền thống phổ biến nhất với nam giới. Bác sĩ phẫu thuật phải thực hiện các ca mổ cho bệnh nhân. Họ cũng phải đưa ra những quyết định quan trọng về sức khỏe và an toàn của bệnh nhân. Ngoài kiến thức y khoa, bác sĩ phẫu thuật cần có sức mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần để thực hiện các ca mổ dài và mệt mỏi. Thêm vào đó, bác sĩ phẫu thuật cần có thị lực tuyệt vời và đôi tay khéo léo. Bác sĩ phẫu thuật làm việc cùng một đội, nên anh ấy hoặc cô ấy cần kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp tốt. Mặc dù theo truyền thống được xem là nghề của nam giới, số lượng nữ bác sĩ phẫu thuật đang ngày càng tăng. Phụ nữ mạnh mẽ về tinh thần như nam giới, và họ có thể thực hiện các ca mổ kéo dài. Tóm lại, phụ nữ có thể trở thành bác sĩ phẫu thuật giỏi, và mọi người đều hưởng lợi từ việc có cả bác sĩ phẫu thuật nam và nữ.
Phân tích cấu trúc bài viết mẫu
| Phần | Câu trong bài | Câu hỏi gợi ý |
|---|---|---|
| Topic sentence | “The surgeon’s job is traditionally most common for men.” | Câu hỏi 1: Nghề truyền thống của nam hay nữ? |
| Responsibilities | “Surgeons have to perform operations on patients. They also have to make important decisions about patients’ health and safety.” | Câu hỏi 2: Trách nhiệm chính? |
| Qualities | “Besides medical knowledge, surgeons need both physical and mental strength… excellent eyesight and skilful hands… good teamwork and communication skills.” | Câu hỏi 3: Phẩm chất cần có? |
| Gender equality | “Although it is traditionally seen as a male job, the number of women surgeons is increasing now. Women are as mentally strong as men, and they can perform long operations.” | Câu hỏi 4: Cả nam và nữ đều làm được? |
| Concluding sentence | “In summary, women can make great surgeons, and everybody will benefit from having both male and female surgeons.” | Câu hỏi 5: Mọi người có hưởng lợi? |
Bài viết mẫu 2 (Tham khảo thêm)
The surgeon’s job is traditionally done by men. The main responsibilities of a surgeon include performing operations on patients and making important decisions about their health and safety. To do this job well, surgeons need medical knowledge and both physical and mental strength because operations can last for many hours. They also need excellent eyesight, skilful hands, and good teamwork and communication skills to work effectively with their team. However, I believe that both men and women can do the surgeon’s job equally well. Women have the same abilities to learn and apply medical knowledge as men. They can be as strong mentally, and they can also perform long and tiring operations. Having both male and female surgeons will benefit everyone because patients will have more choices and trust in their doctors.
(139 từ)
Dịch bài viết mẫu 2
Nghề bác sĩ phẫu thuật theo truyền thống do nam giới đảm nhận. Trách nhiệm chính của bác sĩ phẫu thuật bao gồm thực hiện ca mổ cho bệnh nhân và đưa ra quyết định quan trọng về sức khỏe và an toàn của họ. Để làm tốt công việc này, bác sĩ phẫu thuật cần kiến thức y khoa và sức mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần vì các ca mổ có thể kéo dài nhiều giờ. Họ cũng cần thị lực tuyệt vời, đôi tay khéo léo, kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp tốt để làm việc hiệu quả với đội ngũ. Tuy nhiên, tôi tin rằng cả nam và nữ đều có thể làm tốt công việc bác sĩ phẫu thuật như nhau. Phụ nữ có cùng khả năng học và áp dụng kiến thức y khoa như nam giới. Họ có thể mạnh mẽ về tinh thần, và cũng có thể thực hiện các ca mổ dài và mệt mỏi. Việc có cả bác sĩ phẫu thuật nam và nữ sẽ mang lại lợi ích cho mọi người vì bệnh nhân sẽ có nhiều lựa chọn hơn và tin tưởng bác sĩ của mình hơn.
III. Cấu trúc và mẫu câu hữu ích cho bài viết
1. Giới thiệu nghề nghiệp truyền thống
| Mẫu câu | Ví dụ |
|---|---|
| The (nghề)’s job is traditionally done by men/women. | The surgeon’s job is traditionally done by men. |
| (Nghề) is traditionally most common for men/women. | Surgeon is traditionally most common for men. |
| It is traditionally seen as a male/female job. | It is traditionally seen as a male job. |
2. Mô tả trách nhiệm
| Mẫu câu | Ví dụ |
|---|---|
| Surgeons have to + V… | Surgeons have to perform operations on patients. |
| They also have to + V… | They also have to make important decisions. |
| The main responsibilities include + V-ing… | The main responsibilities include performing operations. |
3. Mô tả phẩm chất
| Mẫu câu | Ví dụ |
|---|---|
| Surgeons need + N… | Surgeons need medical knowledge. |
| They need to have + N… | They need to have excellent eyesight. |
| Besides + N, surgeons also need… | Besides medical knowledge, surgeons also need physical strength. |
| In addition, … | In addition, surgeons need good teamwork skills. |
4. Lập luận bình đẳng giới
| Mẫu câu | Ví dụ |
|---|---|
| Women can be as + adj + as men. | Women can be as mentally strong as men. |
| Men and women have the same abilities to + V… | Men and women have the same abilities to learn medical knowledge. |
| Both men and women can + V… | Both men and women can make great surgeons. |
| Although it is traditionally seen as a male job, … | Although it is traditionally seen as a male job, the number of women surgeons is increasing. |
5. Kết luận
| Mẫu câu | Ví dụ |
|---|---|
| In summary, … | In summary, women can make great surgeons. |
| Everybody will benefit from + V-ing… | Everybody will benefit from having both male and female surgeons. |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
