Unit 7 Lớp 10: Getting Started – Lý thuyết, Giải bài tập, Từ vựng

Phần Getting Started của Unit 7 giới thiệu chủ đề “Viet Nam and International Organisations” (Việt Nam và các tổ chức quốc tế). Bài học gồm 4 đoạn văn ngắn giới thiệu về 4 tổ chức quốc tế lớn: UN, UNICEF, UNDP, WTO và vai trò của Việt Nam trong các tổ chức này. Qua bài học, học sinh làm quen với từ vựng chủ đề và nhận diện cấu trúc tính từ so sánh hơn / so sánh nhất (comparative and superlative adjectives).

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
peacekeeping /ˈpiːskiːpɪŋ/ (adj) gìn giữ hòa bình
harm /hɑːm/ (n) tổn hại, thiệt hại
expert /ˈekspɜːt/ (adj) thuộc về chuyên môn, chuyên gia
investor /ɪnˈvestər/ (n) nhà đầu tư
organisation /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ (n) tổ chức
poverty /ˈpɒvəti/ (n) nghèo đói
reduce /rɪˈdjuːs/ (v) giảm
participate /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ (v) tham gia
disadvantaged /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ (adj) thiệt thòi, bất lợi
technical support /ˈteknɪkl səˈpɔːt/ (n.phr) hỗ trợ kỹ thuật
developing country /dɪˈveləpɪŋ ˈkʌntri/ (n.phr) nước đang phát triển
economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/ (adj) thuộc về kinh tế
attractive /əˈtræktɪv/ (adj) hấp dẫn, thu hút
growth level /ɡrəʊθ ˈlevl/ (n.phr) mức tăng trưởng

II. Hướng dẫn giải bài tập

Task 1: Listen and read. (Trang 76)

Bài nghe:
0:00 0:00

Bài đọc – DO YOU KNOW…?

A. The United Nations (UN) – Liên Hợp Quốc

The United Nations (UN) was created in 1945. It is an organisation of most of the world’s countries. Its main goal is world peace. It also works to reduce poverty and improve people’s lives in other ways. Viet Nam joined the organisation in 1977. Since then, our country has become more active and has participated in many UN activities including peacekeeping.

B. UNICEF – Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc

UNICEF was formed in 1946. It works in over 190 countries to help improve health and education of children. It particularly aims to support the most disadvantaged children all over the world. UNICEF’s aim in Viet Nam is to protect children and make sure they are healthy, educated, and safe from harm.

C. UNDP – Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc

UNDP was formed in 1965 as part of the UN. It provides technical support, expert advice, and training to help people in developing countries have a better life. In Viet Nam, UNDP works closely with the government to reduce poverty and improve people’s lives.

D. The WTO – Tổ chức Thương mại Thế giới

The WTO was formed in 1995. It is the world’s largest international economic organisation. Viet Nam became a WTO member in 2007. Since then, our economy has achieved a high growth level. Viet Nam has also become more attractive to foreign investors.

Unit 7 Lớp 10: Getting Started

Dịch bài đọc

A. Liên Hợp Quốc (UN)

Liên Hợp Quốc (UN) được thành lập vào năm 1945. Đây là tổ chức của hầu hết các quốc gia trên thế giới. Mục tiêu chính của tổ chức này là hòa bình thế giới. Tổ chức cũng hoạt động nhằm giảm nghèo đói và cải thiện cuộc sống của người dân theo nhiều cách khác. Việt Nam gia nhập tổ chức này vào năm 1977. Kể từ đó, đất nước chúng ta đã trở nên tích cực hơn và đã tham gia vào nhiều hoạt động của Liên Hợp Quốc bao gồm gìn giữ hòa bình.

B. Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF)

UNICEF được thành lập vào năm 1946. Tổ chức này hoạt động tại hơn 190 quốc gia để giúp cải thiện sức khỏe và giáo dục cho trẻ em. Tổ chức đặc biệt hướng tới hỗ trợ những trẻ em thiệt thòi nhất trên toàn thế giới. Mục tiêu của UNICEF tại Việt Nam là bảo vệ trẻ em và đảm bảo các em khỏe mạnh, được giáo dục và an toàn khỏi tổn hại.

C. Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP)

UNDP được thành lập vào năm 1965, là một phần của Liên Hợp Quốc. Tổ chức cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn chuyên gia và đào tạo để giúp người dân ở các nước đang phát triển có cuộc sống tốt hơn. Tại Việt Nam, UNDP hợp tác chặt chẽ với chính phủ để giảm nghèo và cải thiện cuộc sống người dân.

D. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

WTO được thành lập vào năm 1995. Đây là tổ chức kinh tế quốc tế lớn nhất thế giới. Việt Nam trở thành thành viên WTO vào năm 2007. Kể từ đó, nền kinh tế nước ta đã đạt được mức tăng trưởng cao. Việt Nam cũng đã trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài.

Bảng tóm tắt 4 tổ chức quốc tế

Tổ chức Tên đầy đủ Năm thành lập Mục tiêu chính VN gia nhập
UN United Nations (Liên Hợp Quốc) 1945 Hòa bình thế giới, giảm nghèo, cải thiện đời sống 1977
UNICEF United Nations Children’s Fund (Quỹ Nhi đồng LHQ) 1946 Cải thiện sức khỏe & giáo dục trẻ em, hỗ trợ trẻ em thiệt thòi Hoạt động tại VN
UNDP United Nations Development Programme (Chương trình Phát triển LHQ) 1965 Hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn chuyên gia cho các nước đang phát triển Hoạt động tại VN
WTO World Trade Organization (Tổ chức Thương mại Thế giới) 1995 Tổ chức kinh tế quốc tế lớn nhất thế giới 2007

Task 2: Read the texts again and choose the correct answers. (Trang 77)

Đọc lại bài và chọn đáp án đúng.

Đáp án

Câu Đáp án Giải thích
1 A. The UN.
2 B. UNICEF.
3 C. The WTO.

Giải thích chi tiết

Câu 1: Which organisation was formed in 1945? (Tổ chức nào được thành lập năm 1945?)

A. The UN.

Trong bài: “The United Nations (UN) was created in 1945.” (Đoạn A)

Phân tích: Chỉ có UN được thành lập năm 1945. UNICEF thành lập năm 1946, UNDP năm 1965, WTO năm 1995.

Câu 2: Which organisation aims to help improve children’s health and education? (Tổ chức nào nhằm giúp cải thiện sức khỏe và giáo dục trẻ em?)

B. UNICEF.

Trong bài: “It works in over 190 countries to help improve health and education of children.” (Đoạn B)

Phân tích: UNICEF là tổ chức chuyên về trẻ em (Children’s Fund). Tên đầy đủ đã cho thấy mục tiêu: United Nations Children’s Fund.

Câu 3: Which of the following is the largest international economic organisation? (Tổ chức nào sau đây là tổ chức kinh tế quốc tế lớn nhất?)

C. The WTO.

Trong bài: “It is the world’s largest international economic organisation.” (Đoạn D)

Phân tích: Bài đọc nói rõ WTO là tổ chức kinh tế quốc tế “largest” (lớn nhất) thế giới. UN là tổ chức chính trị, không phải kinh tế. UNDP là chương trình phát triển, không phải tổ chức kinh tế.

Task 3: Find words in the texts (A, B, C, or D) that mean the following. (Trang 77)

Tìm từ trong các đoạn văn (A, B, C hoặc D) có nghĩa tương ứng.

Đáp án

STT Nghĩa Đoạn Đáp án Giải thích
1 helping stop people fighting (A) peacekeeping Đoạn A: “…has participated in many UN activities including peacekeeping.” “Peace” = hòa bình, “keeping” = giữ gìn → peacekeeping = gìn giữ hòa bình = giúp ngăn người ta đánh nhau.
2 damage or injury (B) harm Đoạn B: “…safe from harm.” “Harm” = tổn hại, thiệt hại = sự hư hỏng hoặc chấn thương (damage or injury).
3 having great knowledge (C) expert Đoạn C: “It provides technical support, expert advice…” “Expert” = chuyên gia, có kiến thức sâu rộng = having great knowledge.
4 people or organisations that invest money (D) investors Đoạn D: “…more attractive to foreign investors.” “Investor” = nhà đầu tư = người/tổ chức bỏ tiền đầu tư. Gốc từ: “invest” (đầu tư) + “-or” (người làm).

Phân tích cấu tạo từ

Từ Gốc Hậu tố Nghĩa
peacekeeping peace (hòa bình) + keeping (giữ gìn) -ing gìn giữ hòa bình
harm harm tổn hại
expert expert chuyên gia, chuyên môn
investor invest (đầu tư) -or (người làm) nhà đầu tư

Task 4: Complete the sentences with the words and phrases in 1. (Trang 77)

Hoàn thành các câu bằng từ và cụm từ từ bài đọc Task 1.

Đáp án

Câu Đáp án Loại so sánh
1 more active So sánh hơn (comparative)
2 the most disadvantaged So sánh nhất (superlative)
3 better So sánh hơn (comparative)
4 largest So sánh nhất (superlative)
5 more attractive So sánh hơn (comparative)

Các câu hoàn chỉnh và giải thích

1. Since joining the UN, Viet Nam has become more active and has participated in many UN activities including peacekeeping.

Trích từ đoạn A: “our country has become more active

Giải thích: “Active” (tích cực) là tính từ dài → so sánh hơn: more + active = more active (tích cực hơn). Việt Nam đã trở nên tích cực hơn kể từ khi gia nhập UN.

2. UNICEF particularly aims to support the most disadvantaged children all over the world.

Trích từ đoạn B: “support the most disadvantaged children”

Giải thích: “Disadvantaged” (thiệt thòi) là tính từ dài → so sánh nhất: the most + disadvantaged = the most disadvantaged (thiệt thòi nhất). UNICEF hỗ trợ những trẻ em thiệt thòi nhất.

3. UNDP helps people in developing countries have a better life.

Trích từ đoạn C: “help people in developing countries have a better life”

Giải thích: “Good” (tốt) là tính từ bất quy tắc → so sánh hơn: better (tốt hơn). UNDP giúp người dân ở các nước đang phát triển có cuộc sống tốt hơn.

4. The WTO is the world’s largest international economic organisation.

Trích từ đoạn D: “the world’s largest international economic organisation”

Giải thích: “Large” (lớn) là tính từ ngắn → so sánh nhất: largest (lớn nhất). WTO là tổ chức kinh tế quốc tế lớn nhất thế giới.

5. Viet Nam has also become more attractive to foreign investors.

Trích từ đoạn D: “become more attractive to foreign investors”

Giải thích: “Attractive” (hấp dẫn) là tính từ dài → so sánh hơn: more + attractive = more attractive (hấp dẫn hơn). Việt Nam đã trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài.

Dịch các câu

  1. Kể từ khi gia nhập Liên Hợp Quốc, Việt Nam đã trở nên tích cực hơn và đã tham gia vào nhiều hoạt động của LHQ bao gồm gìn giữ hòa bình.
  2. UNICEF đặc biệt hướng tới hỗ trợ những trẻ em thiệt thòi nhất trên toàn thế giới.
  3. UNDP giúp người dân ở các nước đang phát triển có cuộc sống tốt hơn.
  4. WTO là tổ chức kinh tế quốc tế lớn nhất thế giới.
  5. Việt Nam cũng đã trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài.

III. Điểm ngữ pháp: Tính từ so sánh hơn và so sánh nhất (Comparative and Superlative Adjectives)

Bài Getting Started giới thiệu cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất – ngữ pháp trọng tâm sẽ được học kỹ hơn trong bài Language.

Nhận diện trong bài đọc

Tính từ gốc So sánh hơn (Comparative) So sánh nhất (Superlative) Quy tắc
active more active the most active Tính từ dài: more + adj
disadvantaged more disadvantaged the most disadvantaged Tính từ dài: the most + adj
good better the best Bất quy tắc
large larger largest Tính từ ngắn: adj + -est
attractive more attractive the most attractive Tính từ dài: more + adj

Quy tắc chung

Loại tính từ So sánh hơn So sánh nhất Ví dụ
Tính từ ngắn (1 âm tiết) adj + -er the + adj + -est large → larger → largest
Tính từ dài (2+ âm tiết) more + adj the most + adj active → more active → the most active
Bất quy tắc good → better → best
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương