Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. PRONUNCIATION — Trọng âm từ nhiều âm tiết
- Listen and mark the primary stress in the words in bold. Then practise saying the sentences. (Trang 84)
- II. VOCABULARY — Điền động từ
- Complete the text with the correct forms of the verbs in the box. (Trang 84)
- III. GRAMMAR — Viết lại câu so sánh
- Write another sentence using the word(s) in brackets. Make sure it has the same meaning as the previous one. (Trang 84)
- IV. PROJECT — An International Organisation
- Work in groups. Do research on an international organisation and present your findings to the class. (Trang 85)
Unit 7 trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 mang tên “Viet Nam and International Organisations” (Việt Nam và các tổ chức quốc tế). Bài học Looking Back & Project giúp học sinh ôn tập toàn bộ kiến thức đã học trong Unit 7, bao gồm phát âm (trọng âm từ nhiều âm tiết), từ vựng và ngữ pháp (so sánh hơn, so sánh nhất), đồng thời thực hiện dự án nghiên cứu về một tổ chức quốc tế.
I. PRONUNCIATION — Trọng âm từ nhiều âm tiết
Listen and mark the primary stress in the words in bold. Then practise saying the sentences. (Trang 84)
Nghe và đánh dấu trọng âm chính trong các từ in đậm. Sau đó luyện nói các câu.
Đáp án
1. WWF is the world’s largest non-profit environmental organisation.
→ en,vironmental /ɪnˌvaɪrənˈmentl/ — trọng âm chính ở âm tiết thứ 4: -men-
→ ,organisation /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ — trọng âm chính ở âm tiết thứ 4: -sa-
2. Viet Nam has become a more active participant in the international community.
→ participant /pɑːˈtɪsɪpənt/ — trọng âm chính ở âm tiết thứ 2: -ti-
→ ,international /ˌɪntəˈnæʃnəl/ — trọng âm chính ở âm tiết thứ 3: -na-
→ community /kəˈmjuːnəti/ — trọng âm chính ở âm tiết thứ 2: -mu-
3. Japan is the biggest financial provider to this economic organisation.
→ ,economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/ — trọng âm chính ở âm tiết thứ 3: -no-
→ ,organisation /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ — trọng âm chính ở âm tiết thứ 4: -sa-
4. UNICEF helps disadvantaged teenagers continue their education.
→ ,disadvantaged /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ — trọng âm chính ở âm tiết thứ 3: -van-
→ ,education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ — trọng âm chính ở âm tiết thứ 3: -ca-
5. There are more educational opportunities for Vietnamese students now.
→ ,educational /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ — trọng âm chính ở âm tiết thứ 3: -ca-
→ ,opportunities /ˌɒpəˈtjuːnətiz/ — trọng âm chính ở âm tiết thứ 3: -tu-
Tổng hợp trọng âm
| Từ Vựng | Phiên âm | Trọng âm chính |
|---|---|---|
| environmental | /ɪnˌvaɪrənˈmentl/ | âm tiết thứ 4: -men- |
| organisation | /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ | âm tiết thứ 4: -sa- |
| participant | /pɑːˈtɪsɪpənt/ | âm tiết thứ 2: -ti- |
| international | /ˌɪntəˈnæʃnəl/ | âm tiết thứ 3: -na- |
| community | /kəˈmjuːnəti/ | âm tiết thứ 2: -mu- |
| economic | /ˌiːkəˈnɒmɪk/ | âm tiết thứ 3: -no- |
| disadvantaged | /ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ | âm tiết thứ 3: -van- |
| education | /ˌedʒuˈkeɪʃn/ | âm tiết thứ 3: -ca- |
| educational | /ˌedʒuˈkeɪʃənl/ | âm tiết thứ 3: -ca- |
| opportunities | /ˌɒpəˈtjuːnətiz/ | âm tiết thứ 3: -tu- |
Mẹo ghi nhớ trọng âm
Các từ có hậu tố (suffix) thường có quy tắc trọng âm cố định:
- -tion / -sion: Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố → organisation, education
- -ic: Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố → economic
- -al: Trọng âm giữ nguyên vị trí như từ gốc → educational (giống education)
- -ity: Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố → community, opportunity
- -ant / -ment: Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố → participant, environmental
II. VOCABULARY — Điền động từ
Complete the text with the correct forms of the verbs in the box. (Trang 84)
Hoàn thành đoạn văn với dạng đúng của các động từ trong hộp.
Các động từ trong hộp
aim — enter — promote — commit — welcome
Đoạn văn hoàn chỉnh
As a member of various international organisations, Viet Nam can (1) enter into relations with other countries in the international community. Our country (2) commits to work closely with these organisations to achieve their aims.
As Viet Nam (3) aims to develop its economy, it (4) welcomes foreign investors. Viet Nam also creates good conditions for both international and local businesses. This will help (5) promote our economic growth.
Giải thích chi tiết
(1) = enter
- Cụm từ: enter into relations with = thiết lập quan hệ với.
- Cấu trúc: “Viet Nam can + V nguyên mẫu” → giữ nguyên dạng enter.
- Nghĩa: Việt Nam có thể thiết lập quan hệ với các quốc gia khác trong cộng đồng quốc tế.
(2) = commits
- Cụm từ: commit to + V = cam kết làm gì.
- Chủ ngữ “Our country” (số ít), thì hiện tại đơn → chia commits.
- Nghĩa: Đất nước chúng ta cam kết hợp tác chặt chẽ với các tổ chức này để đạt được mục tiêu của họ.
(3) = aims
- Cụm từ: aim to + V = nhắm đến, hướng đến việc làm gì.
- Chủ ngữ “Viet Nam” (số ít), thì hiện tại đơn → chia aims.
- Nghĩa: Vì Việt Nam hướng đến việc phát triển kinh tế.
(4) = welcomes
- Nghĩa: Việt Nam chào đón các nhà đầu tư nước ngoài.
- Chủ ngữ “it” (số ít), thì hiện tại đơn → chia welcomes.
- Logic: Khi muốn phát triển kinh tế → chào đón nhà đầu tư nước ngoài.
(5) = promote
- Cấu trúc: “help + V nguyên mẫu” = giúp làm gì → giữ nguyên dạng promote.
- Nghĩa: Điều này sẽ giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của chúng ta.
Dịch đoạn văn
Là thành viên của nhiều tổ chức quốc tế khác nhau, Việt Nam có thể thiết lập quan hệ với các quốc gia khác trong cộng đồng quốc tế. Đất nước chúng ta cam kết hợp tác chặt chẽ với các tổ chức này để đạt được mục tiêu của họ.
Vì Việt Nam hướng đến việc phát triển kinh tế, nước ta chào đón các nhà đầu tư nước ngoài. Việt Nam cũng tạo điều kiện tốt cho cả doanh nghiệp quốc tế và trong nước. Điều này sẽ giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của chúng ta.
Tổng hợp đáp án
| Chỗ trống | Đáp án | Cụm từ / Cấu trúc |
|---|---|---|
| (1) | enter | enter into relations with |
| (2) | commits | commit to + V |
| (3) | aims | aim to + V |
| (4) | welcomes | welcome + danh từ |
| (5) | promote | help + V nguyên mẫu |
III. GRAMMAR — Viết lại câu so sánh
Write another sentence using the word(s) in brackets. Make sure it has the same meaning as the previous one. (Trang 84)
Viết một câu khác sử dụng từ trong ngoặc. Đảm bảo câu mới có cùng nghĩa với câu trước.
Đáp án
Câu 1:
Đề: Viet Nam wasn’t as attractive to foreign tourists as it is nowadays. (more attractive)
→ Viet Nam is more attractive to foreign tourists nowadays than it was in the past.
Câu 2:
Đề: The United Nations is the largest international organisation. (larger)
→ No international organisation is larger than the United Nations.
Câu 3:
Đề: The international market wasn’t as competitive as it is now. (more competitive)
→ The international market now is more competitive than it was in the past.
Câu 4:
Đề: No other country is a bigger financial provider to this organisation than Japan. (the biggest)
→ Japan is the biggest financial provider to this organisation.
Giải thích chi tiết
Câu 1: not as … as → more … than
- Câu gốc: “A wasn’t as attractive as B” = A không hấp dẫn bằng B → nghĩa là B hấp dẫn hơn A.
- Câu viết lại: “B is more attractive … than A” → Việt Nam bây giờ hấp dẫn hơn trước đây.
- Công thức: S + is/am/are + more + adj + than + …
Câu 2: the largest → No … larger than
- Câu gốc: “The UN is the largest” = Liên Hợp Quốc là tổ chức lớn nhất → không tổ chức nào lớn hơn.
- Câu viết lại: “No international organisation is larger than the United Nations.”
- Công thức: No + N + is/am/are + adj-er / more adj + than + …
Câu 3: not as … as → more … than
- Câu gốc: “A wasn’t as competitive as B” = A không cạnh tranh bằng B → B cạnh tranh hơn A.
- Câu viết lại: “B is more competitive than A” → Thị trường quốc tế bây giờ cạnh tranh hơn trước đây.
- Công thức: S + is/am/are + more + adj + than + …
Câu 4: No other … bigger than → the biggest
- Câu gốc: “No other country is a bigger … than Japan” = Không quốc gia nào lớn hơn Nhật Bản → Nhật Bản là lớn nhất.
- Câu viết lại: “Japan is the biggest financial provider to this organisation.”
- Công thức: S + is/am/are + the + adj-est / most adj + …
Bảng tóm tắt công thức chuyển đổi
| Dạng câu gốc | Dạng câu viết lại |
|---|---|
| A is not as + adj + as B | B is more + adj + than A |
| A is the + adj-est / most adj | No + N + is adj-er / more adj + than A |
| No other + N + is adj-er / more adj + than A | A is the + adj-est / most adj |
IV. PROJECT — An International Organisation
Work in groups. Do research on an international organisation and present your findings to the class. (Trang 85)
Làm việc theo nhóm. Nghiên cứu về một tổ chức quốc tế và trình bày kết quả cho cả lớp.
Yêu cầu bài thuyết trình
Bài thuyết trình cần bao gồm các nội dung sau:
- What is the name of the international organisation? (Tên tổ chức?)
- When and where was it formed? (Thành lập khi nào và ở đâu?)
- How many member countries does it have? Is Viet Nam a member of this organisation? (Có bao nhiêu quốc gia thành viên? Việt Nam có phải thành viên không?)
- What are the organisation’s aims? (Mục tiêu của tổ chức?)
- What are the current activities / projects of this organisation? (Các hoạt động / dự án hiện tại?)
- What has this organisation done to help Viet Nam? (Tổ chức này đã làm gì để giúp Việt Nam?)
Bài thuyết trình mẫu — ASEAN
Student A: Good morning, everyone. Today, our group would like to present about ASEAN — the Association of Southeast Asian Nations.
Student B: ASEAN was formed on 8th August 1967 in Bangkok, Thailand. Currently, ASEAN has 10 member countries, including Viet Nam. Viet Nam officially joined ASEAN in 1995.
Student C: The main aims of ASEAN are to promote economic growth, social progress, and cultural development in the region. ASEAN also aims to maintain peace and stability among its member countries.
Student A: ASEAN has many current activities and projects. For example, it promotes free trade among member countries through the ASEAN Free Trade Area. It also organises cultural exchanges and educational programmes for young people in the region.
Student B: ASEAN has done a lot to help Viet Nam. Since joining ASEAN, Viet Nam has increased trade with other member countries. Vietnamese products like rice, coffee, and seafood can now be exported more easily to other Southeast Asian markets. ASEAN has also helped Viet Nam attract more foreign investors and tourists.
Student C: In conclusion, ASEAN has played an important role in Viet Nam’s development. Being a member of ASEAN has brought many economic, cultural, and social benefits to our country. Thank you for listening!
Dịch bài thuyết trình mẫu
Học sinh A: Xin chào mọi người. Hôm nay, nhóm chúng mình xin trình bày về ASEAN — Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.
Học sinh B: ASEAN được thành lập vào ngày 8 tháng 8 năm 1967 tại Bangkok, Thái Lan. Hiện tại, ASEAN có 10 quốc gia thành viên, bao gồm Việt Nam. Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN vào năm 1995.
Học sinh C: Mục tiêu chính của ASEAN là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa trong khu vực. ASEAN cũng nhằm duy trì hòa bình và ổn định giữa các quốc gia thành viên.
Học sinh A: ASEAN có nhiều hoạt động và dự án hiện tại. Ví dụ, ASEAN thúc đẩy tự do thương mại giữa các nước thành viên thông qua Khu vực Thương mại Tự do ASEAN. ASEAN cũng tổ chức các hoạt động trao đổi văn hóa và chương trình giáo dục cho thanh niên trong khu vực.
Học sinh B: ASEAN đã làm rất nhiều để giúp Việt Nam. Kể từ khi gia nhập ASEAN, Việt Nam đã tăng cường thương mại với các nước thành viên khác. Các sản phẩm Việt Nam như gạo, cà phê và hải sản giờ có thể xuất khẩu dễ dàng hơn sang các thị trường Đông Nam Á khác. ASEAN cũng giúp Việt Nam thu hút thêm nhà đầu tư nước ngoài và du khách.
Học sinh C: Tóm lại, ASEAN đã đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của Việt Nam. Là thành viên của ASEAN đã mang lại nhiều lợi ích kinh tế, văn hóa và xã hội cho đất nước chúng ta. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe!

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
