Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng
- II. Nội dung bài học
- Task 1: Listen and read. (Trang 86)
- Task 2: Read the conversation again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 87)
- Task 3: Match the verbs with the nouns to make phrases in 1. (Trang 87)
- Task 4: Complete each of the following sentences with ONE word from the conversation. (Trang 87)
- III. Ngữ pháp: Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)
- 1. Bảng tóm tắt đại từ quan hệ
- 2. Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
- 3. Ví dụ từ bài hội thoại
Unit 8 trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 mang tên “New Ways to Learn” (Những cách học mới). Đây là chủ đề giúp học sinh tìm hiểu về các hoạt động học tập hiện đại như học qua video, làm dự án, thảo luận nhóm, chuẩn bị bài ở nhà…
Bài học Getting Started — New Learning Activities (Các hoạt động học tập mới) giới thiệu chủ đề qua cuộc hội thoại giữa Long và Nick. Qua bài học, các em sẽ được học từ vựng về các hoạt động học tập và làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Relative pronouns (Đại từ quan hệ: that, who, which).
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| upload | /ˌʌpˈləʊd/ | (v) | tải lên |
| global warming | /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | (n) | sự nóng lên toàn cầu |
| take notes | /teɪk nəʊts/ | (v.phr) | ghi chép |
| original | /əˈrɪdʒənl/ | (adj) | sáng tạo, độc đáo |
| prepare materials | /prɪˈpeə(r) məˈtɪəriəlz/ | (v.phr) | chuẩn bị tài liệu |
| project | /ˈprɒdʒekt/ | (n) | dự án |
| method | /ˈmeθəd/ | (n) | phương pháp |
| traditional | /trəˈdɪʃənl/ | (adj) | truyền thống |
2. Từ vựng mở rộng
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| search (for) information | /sɜːtʃ ˌɪnfəˈmeɪʃn/ | (v.phr) | tìm kiếm thông tin |
| discuss a topic | /dɪˈskʌs ə ˈtɒpɪk/ | (v.phr) | thảo luận một chủ đề |
| do a project | /duː ə ˈprɒdʒekt/ | (v.phr) | làm dự án |
| work in groups | /wɜːk ɪn ɡruːps/ | (v.phr) | làm việc nhóm |
| control | /kənˈtrəʊl/ | (n) | sự kiểm soát |
| prefer | /prɪˈfɜː(r)/ | (v) | thích hơn |
| useful | /ˈjuːsfl/ | (adj) | hữu ích |
| activity | /ækˈtɪvəti/ | (n) | hoạt động |
II. Nội dung bài học
Task 1: Listen and read. (Trang 86)
Nghe và đọc.
Long: Hi, Nick. What are you doing?
Nick: I’m watching the video that my geography teacher uploaded on Eclass.
Long: Really? What is it about?
Nick: It’s about global warming. My teacher asked us to watch the video and find more information about this topic.
Long: So, is watching the video part of your homework?
Nick: Yes, then next week, we’ll work in groups and discuss the topic in class.
Long: Sounds interesting. You can watch the video many times and also search for more information at home.
Nick: You’re right. I’m not good at taking notes in class, you know. So I prefer this way of learning. It gives me a chance to discuss with my classmates, who may have original ideas on the topic.
Long: Does your teacher often ask you to prepare materials at home and discuss in class, Nick?
Nick: Yes, she does. We’re doing a lot of projects that help us understand the lessons better. This way of studying, which gives us more control over our own learning, is quite useful.
Long: You’re lucky. My teachers use very traditional methods of teaching at my school. I wish I could try these new learning activities.
Dịch hội thoại
Long: Chào Nick. Cậu đang làm gì vậy?
Nick: Mình đang xem video mà giáo viên địa lý của mình tải lên trên Eclass.
Long: Thật á? Nó về cái gì vậy?
Nick: Nó về sự nóng lên toàn cầu. Cô giáo mình yêu cầu chúng mình xem video và tìm thêm thông tin về chủ đề này.
Long: Vậy, xem video là một phần bài tập về nhà của cậu à?
Nick: Đúng vậy, sau đó tuần tới, chúng mình sẽ làm việc nhóm và thảo luận chủ đề trong lớp.
Long: Nghe thú vị đấy. Cậu có thể xem video nhiều lần và cũng tìm kiếm thêm thông tin ở nhà.
Nick: Cậu nói đúng. Mình không giỏi ghi chép trong lớp, cậu biết đấy. Nên mình thích cách học này hơn. Nó cho mình cơ hội thảo luận với các bạn cùng lớp, những người có thể có những ý tưởng sáng tạo về chủ đề này.
Long: Giáo viên của cậu có thường yêu cầu cậu chuẩn bị tài liệu ở nhà và thảo luận trong lớp không, Nick?
Nick: Có chứ. Bọn mình đang làm rất nhiều dự án giúp bọn mình hiểu bài tốt hơn. Cách học này, cách mà cho chúng mình nhiều quyền kiểm soát hơn đối với việc học của mình, khá hữu ích.
Long: Cậu may mắn đấy. Giáo viên ở trường mình sử dụng những phương pháp dạy rất truyền thống. Mình ước gì mình có thể thử những hoạt động học tập mới này.
Task 2: Read the conversation again and decide whether the following statements are true (T) or false (F). (Trang 87)
Đọc lại bài hội thoại và quyết định xem các phát biểu sau đúng (T) hay sai (F).
Đáp án
| STT | Phát biểu | T/F | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Nick is preparing for his next geography class. | T | Nick đang xem video mà giáo viên địa lý tải lên, và tuần tới sẽ thảo luận trong lớp. Vậy Nick đang chuẩn bị cho tiết địa lý tiếp theo → Đúng. |
| 2 | Nick’s note taking skills are quite good. | F | Nick nói: “I’m not good at taking notes in class” → Kỹ năng ghi chép của Nick không tốt, không phải “quite good” → Sai. |
| 3 | Nick’s class is working on many projects now. | T | Nick nói: “We’re doing a lot of projects that help us understand the lessons better.” → Lớp Nick đang làm nhiều dự án → Đúng. |
Sửa câu sai
Câu 2: Nick’s note taking skills are not quite good / not good.
(Kỹ năng ghi chép của Nick không tốt lắm.)
Task 3: Match the verbs with the nouns to make phrases in 1. (Trang 87)
Nối các động từ với danh từ để tạo thành cụm từ có trong bài 1.
Đáp án
| Động từ | Danh từ | Cụm từ hoàn chỉnh | |
|---|---|---|---|
| 1. upload | → b | a video | upload a video (tải lên một video) |
| 2. do | → c | a project | do a project (làm một dự án) |
| 3. find | → d | information | find information (tìm thông tin) |
| 4. take | → a | notes | take notes (ghi chép) |
Giải thích chi tiết
1. upload — b. a video (tải lên một video)
- Trong bài: “the video that my geography teacher uploaded on Eclass”
- “upload a video” = tải một video lên (mạng, nền tảng học tập…).
2. do — c. a project (làm một dự án)
- Trong bài: “We’re doing a lot of projects“
- “do a project” = thực hiện một dự án.
3. find — d. information (tìm thông tin)
- Trong bài: “find more information about this topic”
- “find information” = tìm kiếm thông tin.
4. take — a. notes (ghi chép)
- Trong bài: “I’m not good at taking notes in class”
- “take notes” = ghi chép, ghi chú.
Tổng hợp đáp án
| Số | Đáp án |
|---|---|
| 1 | b |
| 2 | c |
| 3 | d |
| 4 | a |
Task 4: Complete each of the following sentences with ONE word from the conversation. (Trang 87)
Hoàn thành mỗi câu sau với MỘT từ từ bài hội thoại.
Đáp án
1. Nick is watching the video that his geography teacher uploaded on Eclass.
2. This way of learning gives him a chance to discuss with his classmates, who may have original ideas on the topic.
3. They are doing a lot of projects that help them understand the lessons better.
4. That way of studying, which gives them more control over their own learning, is quite useful.
Giải thích chi tiết
Câu 1: that
- Trong bài gốc: “the video that my geography teacher uploaded on Eclass”
- “that” là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật “the video”.
- “that” đứng sau danh từ chỉ vật, bổ nghĩa cho “the video” → video mà giáo viên đã tải lên.
Câu 2: who
- Trong bài gốc: “my classmates, who may have original ideas on the topic”
- “who” là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người “my classmates”.
- “who” đứng sau danh từ chỉ người, bổ nghĩa cho “classmates” → các bạn cùng lớp, những người có thể có ý tưởng sáng tạo.
Câu 3: that
- Trong bài gốc: “projects that help us understand the lessons better”
- “that” là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật “projects”.
- “that” đứng sau danh từ chỉ vật, bổ nghĩa cho “projects” → các dự án mà giúp hiểu bài tốt hơn.
Câu 4: which
- Trong bài gốc: “This way of studying, which gives us more control over our own learning, is quite useful.”
- “which” là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật “this way of studying”.
- Lưu ý: “which” được đặt giữa hai dấu phẩy → đây là mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause), dùng để bổ sung thông tin.
Tổng hợp đáp án
| Câu | Đáp án | Đại từ quan hệ | Thay thế cho |
|---|---|---|---|
| 1 | that | chỉ vật | the video |
| 2 | who | chỉ người | his classmates |
| 3 | that | chỉ vật | projects |
| 4 | which | chỉ vật (mệnh đề không xác định) | that way of studying |
III. Ngữ pháp: Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)
Trong bài học này, chúng ta gặp 3 đại từ quan hệ: that, who, which. Đây là điểm ngữ pháp quan trọng của Unit 8.
1. Bảng tóm tắt đại từ quan hệ
| Đại từ quan hệ | Dùng cho | Ví dụ trong bài |
|---|---|---|
| who | người | my classmates, who may have original ideas |
| which | vật, sự việc | This way of studying, which gives us more control |
| that | cả người và vật | the video that my teacher uploaded / projects that help us |
2. Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
| Mệnh đề xác định (Defining) | Mệnh đề không xác định (Non-defining) | |
|---|---|---|
| Dấu phẩy | Không có dấu phẩy | Có dấu phẩy ngăn cách |
| Đại từ | that / who / which | who / which (KHÔNG dùng that) |
| Chức năng | Cần thiết để xác định danh từ | Bổ sung thêm thông tin, có thể bỏ đi |
| Ví dụ | projects that help us understand | This way of studying**,** which gives us more control**,** is useful |
3. Ví dụ từ bài hội thoại
Mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy):
- the video that my geography teacher uploaded on Eclass → “that my geography teacher uploaded on Eclass” giúp xác định đó là video nào (video mà giáo viên tải lên, không phải video khác).
- projects that help us understand the lessons better → “that help us understand the lessons better” giúp xác định đó là dự án nào (dự án giúp hiểu bài tốt hơn).
Mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy):
- my classmates, who may have original ideas on the topic → thông tin bổ sung về các bạn cùng lớp, có thể bỏ đi mà câu vẫn đúng ngữ pháp.
- This way of studying, which gives us more control over our own learning, is quite useful. → thông tin bổ sung về cách học này, có thể bỏ đi mà câu vẫn đúng ngữ pháp.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
