Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- II. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs. Discuss and tick (✓) the benefits of blended learning. (Trang 92)
- Task 2: Work in groups. Use the benefits in 1 and your own ideas to complete the following outline. (Trang 92)
- Task 3: Use the outline in 2 and expressions below to write a paragraph (120-150 words) about the benefits of blended learning. (Trang 92)
- III. Ngữ pháp & Cấu trúc quan trọng
- 1. Cấu trúc nêu lợi ích
- 2. Mệnh đề quan hệ trong đoạn văn
Unit 8 trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 mang tên “New Ways to Learn” (Những cách học mới). Bài học Writing — Writing about the benefits of blended learning (Viết về lợi ích của học kết hợp) hướng dẫn các em cách viết một đoạn văn trình bày các lợi ích của phương pháp học kết hợp (blended learning) — phương pháp kết hợp giữa học trực tuyến và học trực tiếp trên lớp.
I. Từ vựng (Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| blended learning | /ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/ | (n) | học kết hợp |
| benefit | /ˈbenɪfɪt/ | (n) | lợi ích |
| control | /kənˈtrəʊl/ | (n) | sự kiểm soát |
| access | /ˈækses/ | (n/v) | quyền truy cập / truy cập |
| materials | /məˈtɪəriəlz/ | (n) | tài liệu |
| communication | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ | (n) | giao tiếp |
| teamwork | /ˈtiːmwɜːk/ | (n) | làm việc nhóm |
| suitable | /ˈsuːtəbl/ | (adj) | phù hợp |
| available | /əˈveɪləbl/ | (adj) | có sẵn |
| enable | /ɪˈneɪbl/ | (v) | cho phép, tạo điều kiện |
| engaged | /ɪnˈɡeɪdʒd/ | (adj) | hứng thú, tham gia tích cực |
| absent | /ˈæbsənt/ | (adj) | vắng mặt |
| pairwork | /ˈpeəwɜːk/ | (n) | làm việc theo cặp |
II. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs. Discuss and tick (✓) the benefits of blended learning. (Trang 92)
Làm việc theo cặp. Thảo luận và đánh dấu (✓) các lợi ích của học kết hợp.
Đáp án
| STT | Phát biểu | Lợi ích? | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | It helps students have more control over their own learning. | ✓ | Học sinh chủ động hơn trong việc học — tự xem video, đọc tài liệu ở nhà, tự điều chỉnh tốc độ học. |
| 2 | It is easier to get access to lesson materials. | ✓ | Tài liệu học tập được tải lên trực tuyến, học sinh có thể truy cập mọi lúc mọi nơi. |
| 3 | It may not prepare students well for tests. | ✗ | Đây là nhược điểm, KHÔNG phải lợi ích. “may not prepare well for tests” = có thể không chuẩn bị tốt cho bài kiểm tra. |
| 4 | Students can develop better communication and teamwork skills. | ✓ | Trong lớp học kết hợp, học sinh có nhiều thời gian hơn để thảo luận nhóm và làm việc cặp → phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. |
| 5 | It is not suitable for students who have no Internet connection or computers. | ✗ | Đây là nhược điểm, KHÔNG phải lợi ích. “not suitable” = không phù hợp cho học sinh không có Internet hoặc máy tính. |
Tổng hợp: Đánh dấu ✓ vào câu 1, 2, 4.
Mẹo phân biệt
- Lợi ích (benefit): Câu có ý nghĩa tích cực, mang lại điều tốt cho học sinh → đánh dấu ✓.
- Nhược điểm (drawback): Câu có các từ/cụm từ tiêu cực như “may not”, “not suitable”, “not prepare well” → KHÔNG đánh dấu.
Task 2: Work in groups. Use the benefits in 1 and your own ideas to complete the following outline. (Trang 92)
Làm việc theo nhóm. Sử dụng các lợi ích trong bài 1 và ý tưởng riêng của em để hoàn thành dàn ý sau.
Dàn ý hoàn chỉnh
| Phần | Nội dung |
|---|---|
| Topic sentence (Câu chủ đề) | Blended learning is a way of studying a subject, which combines learning over the Internet and face-to-face learning, and brings several benefits to us. |
| First benefit (Lợi ích 1) | First, blended learning helps us have more control over our own learning. |
| Explanation 1 | Learning materials are available at all times online. |
| Explanation 2 | Students who are absent from school won’t miss lessons. |
| Second benefit (Lợi ích 2) | Second, students can develop better communication and teamwork skills. |
| Explanation 1 | We can use different ways to communicate in class, such as discussions and presentations. |
| Explanation 2 | We have more time for pairwork and group work. |
| Concluding sentence (Câu kết) | I think we should have more blended learning classes at school because they keep us engaged and help us learn useful skills. |
Giải thích chi tiết
Topic sentence (Câu chủ đề):
- Giới thiệu chủ đề: Blended learning là gì + nêu ý chính: mang lại nhiều lợi ích.
- Đây là câu đã cho sẵn trong SGK.
First benefit (Lợi ích 1): Kiểm soát việc học tốt hơn
- Lợi ích: Học sinh có nhiều quyền kiểm soát hơn đối với việc học.
- Giải thích 1: Tài liệu học tập luôn có sẵn trực tuyến → học sinh có thể truy cập bất cứ lúc nào.
- Giải thích 2: Học sinh vắng mặt sẽ không bị lỡ bài → vì có thể xem lại tài liệu online.
- Hai câu giải thích này đã cho sẵn trong SGK.
Second benefit (Lợi ích 2): Phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm
- Lợi ích: Học sinh có thể phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm tốt hơn → lấy từ câu 4 trong Task 1.
- Giải thích 1: Trong lớp học kết hợp, học sinh có thể sử dụng nhiều cách khác nhau để giao tiếp, như thảo luận và thuyết trình → cần điền.
- Giải thích 2: Có nhiều thời gian hơn cho làm việc cặp và nhóm → đã cho sẵn trong SGK.
Concluding sentence (Câu kết):
- Tóm tắt lại và đưa ra ý kiến cá nhân: Nên có nhiều lớp học kết hợp hơn vì giúp học sinh hứng thú và học được kỹ năng hữu ích.
Dịch dàn ý
| Phần | Dịch nghĩa |
|---|---|
| Câu chủ đề | Học kết hợp là một cách học một môn học, kết hợp giữa học qua Internet và học trực tiếp, và mang lại nhiều lợi ích cho chúng ta. |
| Lợi ích 1 | Đầu tiên, học kết hợp giúp chúng ta kiểm soát việc học tốt hơn. |
| Giải thích 1 | Tài liệu học tập luôn có sẵn trực tuyến mọi lúc. |
| Giải thích 2 | Học sinh vắng mặt sẽ không bị lỡ bài. |
| Lợi ích 2 | Thứ hai, học sinh có thể phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm tốt hơn. |
| Giải thích 1 | Chúng ta có thể sử dụng nhiều cách khác nhau để giao tiếp trong lớp, như thảo luận và thuyết trình. |
| Giải thích 2 | Chúng ta có nhiều thời gian hơn cho hoạt động cặp và nhóm. |
| Câu kết | Mình nghĩ nên có nhiều lớp học kết hợp hơn ở trường vì chúng giúp chúng ta hứng thú và học được các kỹ năng hữu ích. |
Task 3: Use the outline in 2 and expressions below to write a paragraph (120-150 words) about the benefits of blended learning. (Trang 92)
Sử dụng dàn ý ở bài 2 và các cụm từ bên dưới để viết một đoạn văn (120-150 từ) về lợi ích của học kết hợp.
Cụm từ hữu ích (Useful expressions)
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| First, blended learning helps students / us do sth | Đầu tiên, học kết hợp giúp học sinh / chúng ta làm gì |
| Second, they / we can do sth | Thứ hai, họ / chúng ta có thể làm gì |
| This enables / allows us / students to do sth | Điều này cho phép chúng ta / học sinh làm gì |
Đoạn văn mẫu (148 từ)
Blended learning is a way of studying a subject, which combines learning over the Internet and face-to-face learning, and brings several benefits to us. First, blended learning helps us have more control over our own learning. Learning materials are available at all times online, so we can study whenever we want. This also enables students who are absent from school to review the lessons at home. Therefore, they won’t miss any important content. Second, we can develop better communication and teamwork skills. In blended learning classes, we can use different ways to communicate with teachers and classmates, such as online discussions, emails, and face-to-face conversations. This allows us to have more time for pairwork and group work in class. In conclusion, I think we should have more blended learning classes at school because they keep us engaged and help us learn many useful skills.
Dịch đoạn văn mẫu
Học kết hợp là một cách học một môn học, kết hợp giữa học qua Internet và học trực tiếp, và mang lại nhiều lợi ích cho chúng ta. Đầu tiên, học kết hợp giúp chúng ta kiểm soát việc học tốt hơn. Tài liệu học tập luôn có sẵn trực tuyến mọi lúc, vì vậy chúng ta có thể học bất cứ khi nào muốn. Điều này cũng cho phép những học sinh vắng mặt ở trường có thể xem lại bài ở nhà. Vì vậy, họ sẽ không bỏ lỡ bất kỳ nội dung quan trọng nào. Thứ hai, chúng ta có thể phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm tốt hơn. Trong các lớp học kết hợp, chúng ta có thể sử dụng nhiều cách khác nhau để giao tiếp với giáo viên và bạn cùng lớp, như thảo luận trực tuyến, email và trò chuyện trực tiếp. Điều này cho phép chúng ta có nhiều thời gian hơn cho hoạt động cặp và nhóm trong lớp. Tóm lại, mình nghĩ nên có nhiều lớp học kết hợp hơn ở trường vì chúng giúp chúng ta hứng thú và học được nhiều kỹ năng hữu ích.
Phân tích cấu trúc đoạn văn
| Phần | Câu trong đoạn văn | Chức năng |
|---|---|---|
| Topic sentence | “Blended learning is a way of studying a subject… and brings several benefits to us.” | Giới thiệu chủ đề + nêu ý chính |
| First benefit | “First, blended learning helps us have more control over our own learning.” | Nêu lợi ích thứ nhất |
| Explanation 1 | “Learning materials are available at all times online, so we can study whenever we want.” | Giải thích + mở rộng |
| Explanation 2 | “This also enables students who are absent from school to review the lessons at home.” | Giải thích thêm (dùng cấu trúc “enable sb to do sth”) |
| Second benefit | “Second, we can develop better communication and teamwork skills.” | Nêu lợi ích thứ hai |
| Explanation 1 | “In blended learning classes, we can use different ways to communicate…” | Giải thích |
| Explanation 2 | “This allows us to have more time for pairwork and group work in class.” | Giải thích thêm (dùng cấu trúc “allow sb to do sth”) |
| Concluding sentence | “In conclusion, I think we should have more blended learning classes…” | Kết luận + ý kiến cá nhân |
Các từ nối (Linking words) sử dụng trong đoạn văn
| Từ nối | Chức năng | Vị trí trong đoạn |
|---|---|---|
| First | Liệt kê lợi ích đầu tiên | Đầu phần thân bài |
| so | Nêu kết quả | Giải thích lợi ích 1 |
| also | Bổ sung thêm | Giải thích lợi ích 1 |
| Therefore | Nêu kết quả | Giải thích lợi ích 1 |
| Second | Liệt kê lợi ích thứ hai | Phần thân bài |
| such as | Đưa ra ví dụ | Giải thích lợi ích 2 |
| In conclusion | Kết luận | Câu kết |
| because | Nêu lý do | Câu kết |
III. Ngữ pháp & Cấu trúc quan trọng
1. Cấu trúc nêu lợi ích
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| help + sb + V | Blended learning helps us have more control. | Học kết hợp giúp chúng ta có nhiều quyền kiểm soát hơn. |
| enable + sb + to V | This enables students to review the lessons. | Điều này cho phép học sinh xem lại bài học. |
| allow + sb + to V | This allows us to have more time. | Điều này cho phép chúng ta có nhiều thời gian hơn. |
2. Mệnh đề quan hệ trong đoạn văn
- “Blended learning is a way of studying a subject, which combines learning over the Internet and face-to-face learning” → mệnh đề quan hệ không xác định bổ nghĩa cho “a way of studying a subject”.
- “Students who are absent from school won’t miss lessons.” → mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho “students”.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
