Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng phần Everyday English
- 2. Từ vựng phần CLIL
- II. EVERYDAY ENGLISH — Making and Responding to Apologies
- Task 1: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. (Trang 109)
- Task 2: Work in pairs. Make similar conversations making and responding to apologies. Use the expressions below to help you. (Trang 109)
- III. CLIL — Earth Hour (Giờ Trái Đất)
- Bài đọc: EARTH HOUR
- Dịch bài đọc
- CLIL Task 1: Read the text and complete each blank of the fact file about Earth Hour with ONE word. (Trang 110)
- CLIL Task 2: Work in pairs. Discuss the following questions. (Trang 110)
Unit 9 Tiếng Anh lớp 10 “Protecting the Environment” (Bảo vệ môi trường). Bài học Communication and Culture/CLIL gồm hai phần chính:
- Everyday English: Luyện tập cách xin lỗi và phản hồi lời xin lỗi (Making and responding to apologies).
- CLIL: Tìm hiểu về Giờ Trái Đất (Earth Hour) — sự kiện toàn cầu tắt đèn bảo vệ môi trường.
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng phần Everyday English
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| apologise | /əˈpɒlədʒaɪz/ | (v) | xin lỗi |
| apology | /əˈpɒlədʒi/ | (n) | lời xin lỗi |
| submit | /səbˈmɪt/ | (v) | nộp |
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | (n) | bài tập |
| backup | /ˈbækʌp/ | (n) | bản sao lưu |
| device | /dɪˈvaɪs/ | (n) | thiết bị |
2. Từ vựng phần CLIL
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| global event | /ˌɡləʊbl ɪˈvent/ | (n) | sự kiện toàn cầu |
| turn off | /tɜːn ɒf/ | (ph.v) | tắt |
| electrical device | /ɪˈlektrɪkl dɪˈvaɪs/ | (n) | thiết bị điện |
| lights-out event | /laɪts aʊt ɪˈvent/ | (n) | sự kiện tắt đèn |
| territory | /ˈterətri/ | (n) | lãnh thổ |
| draw attention to | /drɔː əˈtenʃn tuː/ | (v.phr) | thu hút sự chú ý đến |
| promote | /prəˈməʊt/ | (v) | thúc đẩy, quảng bá |
| green activities | /ɡriːn ækˈtɪvətiz/ | (n) | hoạt động xanh |
| switch off | /swɪtʃ ɒf/ | (ph.v) | tắt (đèn, thiết bị) |
| awareness | /əˈweənəs/ | (n) | nhận thức |
II. EVERYDAY ENGLISH — Making and Responding to Apologies
Task 1: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs. (Trang 109)
Nghe và hoàn thành các hội thoại với các cụm từ trong hộp. Sau đó luyện tập theo cặp.
Các cụm từ trong hộp
A. Never mind (Không sao đâu)
B. I’d like to apologise for (Tôi muốn xin lỗi vì)
C. That’s all right (Không sao)
D. I’m sorry to (Tôi xin lỗi vì)
Đáp án
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | B. I’d like to apologise for |
| (2) | C. That’s all right |
| (3) | D. I’m sorry to |
| (4) | A. Never mind |
Hội thoại hoàn chỉnh
Hội thoại 1:
Mai: (1) I’d like to apologise for submitting my assignment late. I’m sorry, but my laptop was broken.
Mr Ha: (2) That’s all right. Next time you should finish it earlier and have a back-up copy in case you have any technical problems.
Hội thoại 2:
Nam: (3) I’m sorry to keep you waiting for so long. The talk was longer than expected.
Mai: (4) Never mind. We still have enough time for dinner before the show.
Giải thích chi tiết
(1) = B. I’d like to apologise for
- Sau chỗ trống là “submitting” (V-ing) → cần cụm từ xin lỗi + V-ing.
- “I’d like to apologise for + V-ing” = Tôi muốn xin lỗi vì đã…
- Đây là cách xin lỗi trang trọng, phù hợp khi nói với giáo viên (Mr Ha).
(2) = C. That’s all right
- Mr Ha đang phản hồi lời xin lỗi của Mai → cần cụm từ chấp nhận lời xin lỗi.
- “That’s all right” = Không sao đâu → phù hợp ngữ cảnh (giáo viên chấp nhận nhưng nhắc nhở).
(3) = D. I’m sorry to
- Sau chỗ trống là “keep” (V-inf) → cần cụm từ xin lỗi + to V.
- “I’m sorry to + V” = Tôi xin lỗi vì đã…
- Đây là cách xin lỗi thông thường, dùng giữa bạn bè.
(4) = A. Never mind
- Mai đang phản hồi lời xin lỗi của Nam → cần cụm từ chấp nhận.
- “Never mind” = Không sao / Đừng lo → phù hợp ngữ cảnh (vẫn còn kịp).
Dịch hội thoại
Hội thoại 1:
Mai: Em muốn xin lỗi vì nộp bài tập muộn ạ. Em xin lỗi, nhưng laptop của em bị hỏng.
Thầy Hà: Không sao. Lần sau em nên hoàn thành sớm hơn và có bản sao lưu phòng trường hợp gặp sự cố kỹ thuật.
Hội thoại 2:
Nam: Mình xin lỗi vì bắt bạn chờ lâu quá. Buổi nói chuyện dài hơn dự kiến.
Mai: Không sao. Chúng ta vẫn còn đủ thời gian ăn tối trước buổi biểu diễn.
Task 2: Work in pairs. Make similar conversations making and responding to apologies. Use the expressions below to help you. (Trang 109)
Làm việc theo cặp. Tạo các hội thoại tương tự về xin lỗi và phản hồi. Sử dụng các cụm từ bên dưới.
Bảng cụm từ hữu ích
| Xin lỗi (Making apologies) | Phản hồi lời xin lỗi (Responding to apologies) |
|---|---|
| (I hope you’ll) excuse me for … | Don’t mention it. (Không có gì.) |
| Sorry for … / I’m sorry to … | Never mind. (Không sao.) |
| I’d like to apologise for … | That’s all right. (Không sao đâu.) |
| Please accept my apology for … | Don’t worry about it. (Đừng lo.) |
Hội thoại mẫu 1: Quên mang sách
A: I’m sorry for forgetting to bring your book today. I left it on my desk at home.
B: Don’t worry about it. You can bring it tomorrow.
A: Thank you. I’ll make sure not to forget again.
Dịch
A: Mình xin lỗi vì quên mang sách của bạn hôm nay. Mình để quên trên bàn ở nhà.
B: Đừng lo. Bạn có thể mang ngày mai.
A: Cảm ơn bạn. Mình sẽ chắc chắn không quên nữa.
Hội thoại mẫu 2: Đến muộn
A: Please accept my apology for being late to the group meeting. The bus was delayed because of the rain.
B: Don’t mention it. We’ve just started. Come and join us.
A: Thanks. I’ll try to leave home earlier next time.
Dịch
A: Xin hãy chấp nhận lời xin lỗi của mình vì đến muộn cuộc họp nhóm. Xe buýt bị trễ vì mưa.
B: Không có gì. Chúng mình mới bắt đầu thôi. Lại đây tham gia đi.
A: Cảm ơn. Lần sau mình sẽ cố ra khỏi nhà sớm hơn.
III. CLIL — Earth Hour (Giờ Trái Đất)
Bài đọc: EARTH HOUR
Earth Hour is a global event organised by the World Wide Fund for Nature (WWF). Held every year, it encourages people and businesses to turn off their lights and other unnecessary electrical devices for one hour from 8:30 p.m. to 9:30 p.m. on the last Saturday of March. Earth Hour was started as a lights-out event in Sydney, Australia, in 2007. Since then, it has grown to become an international movement for the environment, happening in more than 7,000 cities and towns across 187 countries and territories.
Earth Hour has created a positive environmental impact. It shows the public support for protecting the environment and saving the planet. It also draws attention to climate change and global energy issues, and promotes green activities worldwide.
Viet Nam joined the event in 2009 and has been an active and keen supporter since then. Besides switching off lights, people can take part in a number of activities to raise awareness of environmental problems and call for action for climate, people and nature.
Dịch bài đọc
Giờ Trái Đất là một sự kiện toàn cầu được tổ chức bởi Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF). Được tổ chức hàng năm, sự kiện khuyến khích mọi người và doanh nghiệp tắt đèn và các thiết bị điện không cần thiết trong một giờ từ 8:30 tối đến 9:30 tối vào ngày thứ Bảy cuối cùng của tháng Ba. Giờ Trái Đất bắt đầu như một sự kiện tắt đèn ở Sydney, Úc, vào năm 2007. Kể từ đó, nó đã phát triển thành một phong trào quốc tế vì môi trường, diễn ra ở hơn 7.000 thành phố và thị trấn trên 187 quốc gia và vùng lãnh thổ.
Giờ Trái Đất đã tạo ra tác động tích cực đến môi trường. Nó cho thấy sự ủng hộ của công chúng đối với việc bảo vệ môi trường và cứu hành tinh. Nó cũng thu hút sự chú ý đến biến đổi khí hậu và các vấn đề năng lượng toàn cầu, đồng thời thúc đẩy các hoạt động xanh trên toàn thế giới.
Việt Nam tham gia sự kiện vào năm 2009 và đã là người ủng hộ tích cực và nhiệt tình kể từ đó. Ngoài việc tắt đèn, mọi người có thể tham gia nhiều hoạt động để nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường và kêu gọi hành động vì khí hậu, con người và thiên nhiên.
CLIL Task 1: Read the text and complete each blank of the fact file about Earth Hour with ONE word. (Trang 110)
Đọc bài đọc và hoàn thành mỗi chỗ trống trong bảng thông tin về Giờ Trái Đất với MỘT từ.
Đáp án
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Organised by | World Wide Fund for Nature |
| Held from | 8.30 p.m. – 9.30 p.m. on the last (1) Saturday of March |
| Started in | Sydney, Australia, in 2007 |
| Aims | – to show the public (2) support for protecting the environment and saving the planet |
| – to draw attention to (3) climate change and global energy issues | |
| – to promote green (4) activities worldwide | |
| First held in Viet Nam in | (5) 2009 with a variety of activities nationwide |
Giải thích chi tiết
(1) = Saturday
- Bài đọc: “on the last Saturday of March”
- “the last ___ of March” → cần điền ngày trong tuần → Saturday (thứ Bảy).
(2) = support
- Bài đọc: “It shows the public support for protecting the environment”
- “to show the public ___ for…” → cần điền danh từ → support (sự ủng hộ).
(3) = climate
- Bài đọc: “draws attention to climate change and global energy issues”
- “___ change” → cần điền danh từ/tính từ → climate (khí hậu).
- Cụm từ cố định: climate change = biến đổi khí hậu.
(4) = activities
- Bài đọc: “promotes green activities worldwide”
- “green ___” → cần điền danh từ → activities (hoạt động).
- Cụm từ: green activities = hoạt động xanh.
(5) = 2009
- Bài đọc: “Viet Nam joined the event in 2009“
- “First held in Viet Nam in ___” → 2009.
Tổng hợp
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | Saturday |
| (2) | support |
| (3) | climate |
| (4) | activities |
| (5) | 2009 |
CLIL Task 2: Work in pairs. Discuss the following questions. (Trang 110)
Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau.
1. Do you want to take part in this lights-out event in Viet Nam? Why or why not?
2. If you have a chance to take part in the event, what would you do?
Hội thoại mẫu
A: Do you want to take part in Earth Hour in Viet Nam?
B: Yes, I do. I think it’s a meaningful event because it helps raise people’s awareness about environmental problems. Even though turning off lights for one hour may not save a lot of energy, it sends a strong message that we all care about the planet.
A: I agree. If you have a chance to take part, what would you do?
B: First, I would turn off all the lights and unnecessary electrical devices in my house for one hour. Then, I would spend that hour with my family. We could sit together, talk, and enjoy the night sky.
A: That sounds great. I would also share information about Earth Hour on social media to encourage my friends and classmates to join. We could also organise a group activity at school, like a candlelight discussion about environmental protection.
B: That’s a wonderful idea! I think if more young people participate, Earth Hour will have an even bigger impact.
Dịch hội thoại mẫu
A: Bạn có muốn tham gia Giờ Trái Đất ở Việt Nam không?
B: Có chứ. Mình nghĩ đó là sự kiện ý nghĩa vì nó giúp nâng cao nhận thức của mọi người về các vấn đề môi trường. Mặc dù tắt đèn một giờ có thể không tiết kiệm nhiều năng lượng, nhưng nó gửi đi thông điệp mạnh mẽ rằng tất cả chúng ta đều quan tâm đến hành tinh.
A: Mình đồng ý. Nếu bạn có cơ hội tham gia, bạn sẽ làm gì?
B: Đầu tiên, mình sẽ tắt tất cả đèn và thiết bị điện không cần thiết trong nhà trong một giờ. Sau đó, mình sẽ dành giờ đó với gia đình. Chúng mình có thể ngồi cùng nhau, trò chuyện và ngắm bầu trời đêm.
A: Nghe tuyệt vời đấy. Mình cũng sẽ chia sẻ thông tin về Giờ Trái Đất trên mạng xã hội để khuyến khích bạn bè và bạn cùng lớp tham gia. Chúng mình cũng có thể tổ chức hoạt động nhóm ở trường, như thảo luận dưới ánh nến về bảo vệ môi trường.
B: Đó là ý tưởng tuyệt vời! Mình nghĩ nếu nhiều bạn trẻ tham gia hơn, Giờ Trái Đất sẽ có tác động lớn hơn nữa.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
