Unit 1 Tiếng Anh 11: Language – A Long and Healthy Life (trang 9, 10, 11)

Bài Lesson 2: Language thuộc Unit 1 “A Long and Healthy Life” giúp các em củng cố kiến thức về phát âm, từ vựng và ngữ pháp liên quan đến chủ đề sức khỏe và lối sống lành mạnh.

Bài học gồm 3 phần chính:

  • Pronunciation: Dạng mạnh và yếu của trợ động từ (Strong and weak forms of auxiliary verbs)
  • Vocabulary: Từ vựng về sức khỏe và thể hình (Health and fitness)
  • Grammar: Ôn tập thì Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành (Past Simple vs Present Perfect)

I. Pronunciation: Strong and weak forms of auxiliary verbs

1. Lý thuyết (Remember!)

Trong tiếng Anh, các trợ động từ (auxiliary verbs) như do, does, can, have, was, were… có hai cách phát âm:

Quy tắc Giải thích
Weak forms (Dạng yếu) Trợ động từ ở đầu câu hỏi Yes/No không được nhấn mạnh → phát âm dạng yếu
Strong forms (Dạng mạnh) Trợ động từ ở cuối câu trả lời ngắn được nhấn mạnh → phát âm dạng mạnh

2. Bảng tổng hợp Weak forms và Strong forms

Trợ động từ Weak form (Dạng yếu) Strong form (Dạng mạnh)
do /də/ /duː/
does /dəz/ /dʌz/
can /kən/ /kæn/
could /kəd/ /kʊd/
have /həv/ /hæv/
has /həz/ /hæz/
was /wəz/ /wɒz/
were /wə(r)/ /wɜː(r)/

Task 1: Listen and repeat (Trang 9)

Nghe và lặp lại. Chú ý đến dạng mạnh và dạng yếu của các trợ động từ. Sau đó luyện tập nói.

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Bảng phiên âm trong sách:

Weak forms Strong forms Weak forms Strong forms
Do you …? /də/ I do. /duː/ Could we …? /kəd/ We could. /kʊd/
Does she …? /dəz/ She does. /dʌz/ Were they …? /wə/ They were. /wɜː/
Can I …? /kən/ You can. /kæn/ Has he …? /həz/ He has. /hæz/

Task 2: Work in pairs. Read these sentences out loud (Trang 9)

Làm việc theo cặp. Đọc to các câu sau. Chú ý đến dạng mạnh và dạng yếu của các trợ động từ. Sau đó nghe và kiểm tra.

Bài nghe Task 2:
0:000:00

Đáp án và phiên âm:

STT Câu hỏi Câu trả lời
1 Does she exercise? /dəz/ Yes, she does. /dʌz/
2 Were you eating healthily? /wə(r)/ Yes, I was. /wɒz/
3 Do you eat vegetables? /də/ Yes, I do. /duː/
4 Can he get up early? /kən/ Yes, he can. /kæn/

Giải thích chi tiết:

Câu 1: Does she exercise? – Yes, she does.

  • “Does” đầu câu hỏi → weak form /dəz/
  • “does” cuối câu trả lời → strong form /dʌz/

Câu 2: Were you eating healthily? – Yes, I was.

  • “Were” đầu câu hỏi → weak form /wə(r)/
  • “was” cuối câu trả lời → strong form /wɒz/

Câu 3: Do you eat vegetables? – Yes, I do.

  • “Do” đầu câu hỏi → weak form /də/
  • “do” cuối câu trả lời → strong form /duː/

Câu 4: Can he get up early? – Yes, he can.

  • “Can” đầu câu hỏi → weak form /kən/
  • “can” cuối câu trả lời → strong form /kæn/

II. Vocabulary: Health and fitness

Task 1: Match each word (1-5) with its meaning (a-e) – Trang 10

Nối mỗi từ (1-5) với nghĩa của nó (a-e).

Danh sách từ vựng:

STT Từ vựng Loại từ
1 treatment (n)
2 strength (n)
3 muscles (n)
4 suffer (from) (v)
5 examine (v)

Danh sách nghĩa:

Ký hiệu Nghĩa tiếng Anh
a pieces of flesh in our body that allow the movement of our arms, legs, etc.
b something that helps to cure an illness or injury
c the quality of being physically strong
d to have a health problem
e to look at someone’s body carefully to find out if there is a health problem

Đáp án:

Từ vựng Đáp án Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
1. treatment b something that helps to cure an illness or injury sự điều trị, phương pháp chữa trị
2. strength c the quality of being physically strong sức mạnh, sức lực
3. muscles a pieces of flesh in our body that allow the movement of our arms, legs, etc. cơ bắp
4. suffer (from) d to have a health problem chịu đựng, mắc (bệnh)
5. examine e to look at someone’s body carefully to find out if there is a health problem khám, kiểm tra

Giải thích chi tiết:

1. treatment (n) /ˈtriːtmənt/ → b

  • Nghĩa: something that helps to cure an illness or injury (điều gì đó giúp chữa khỏi bệnh hoặc chấn thương)
  • Tiếng Việt: sự điều trị, phương pháp chữa trị
  • Ví dụ: He is receiving treatment for his back pain. (Anh ấy đang được điều trị chứng đau lưng.)

2. strength (n) /streŋθ/ → c

  • Nghĩa: the quality of being physically strong (phẩm chất của việc khỏe mạnh về thể chất)
  • Tiếng Việt: sức mạnh, sức lực
  • Ví dụ: Lifting weights can help build your strength. (Nâng tạ có thể giúp tăng cường sức mạnh của bạn.)

3. muscles (n) /ˈmʌslz/ → a

  • Nghĩa: pieces of flesh in our body that allow the movement of our arms, legs, etc. (những phần thịt trong cơ thể cho phép cử động tay, chân, v.v.)
  • Tiếng Việt: cơ bắp
  • Ví dụ: Regular exercise can help you improve your muscles. (Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn cải thiện cơ bắp.)

4. suffer (from) (v) /ˈsʌfə(r)/ → d

  • Nghĩa: to have a health problem (mắc một vấn đề sức khỏe)
  • Tiếng Việt: chịu đựng, mắc (bệnh)
  • Ví dụ: She suffers from headaches. (Cô ấy bị đau đầu.)

5. examine (v) /ɪɡˈzæmɪn/ → e

  • Nghĩa: to look at someone’s body carefully to find out if there is a health problem (xem xét cơ thể ai đó cẩn thận để tìm ra vấn đề sức khỏe)
  • Tiếng Việt: khám, kiểm tra
  • Ví dụ: The doctor examined the patient carefully. (Bác sĩ đã khám bệnh nhân cẩn thận.)

Task 2: Complete the following sentences using the correct forms of the words in Task 1 – Trang 10

Hoàn thành các câu sau sử dụng dạng đúng của các từ trong Task 1.

Đề bài và đáp án:

STT Câu Đáp án
1 The doctor _______ her carefully, but could not find anything wrong. examined
2 He is receiving _______ for his health problem. treatment
3 Regular exercise can help you improve your muscle _______. strength
4 To build your _______, you can try lifting weights. muscles
5 Nam can’t sleep well. He is _______ stress. suffering from

Giải thích chi tiết:

Câu 1: The doctor examined her carefully, but could not find anything wrong.

  • Cần điền động từ có nghĩa “khám, kiểm tra” → examine
  • Câu ở thì quá khứ đơn (could not find) → chia “examined”
  • Dịch: Bác sĩ đã khám cô ấy cẩn thận, nhưng không tìm thấy điều gì bất thường.

Câu 2: He is receiving treatment for his health problem.

  • Cần điền danh từ có nghĩa “sự điều trị” → treatment
  • Cấu trúc: receive treatment (nhận điều trị)
  • Dịch: Anh ấy đang được điều trị cho vấn đề sức khỏe của mình.

Câu 3: Regular exercise can help you improve your muscle strength.

  • Cần điền danh từ có nghĩa “sức mạnh” → strength
  • Cụm từ: muscle strength (sức mạnh cơ bắp)
  • Dịch: Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn cải thiện sức mạnh cơ bắp.

Câu 4: To build your muscles, you can try lifting weights.

  • Cần điền danh từ có nghĩa “cơ bắp” → muscles
  • Cấu trúc: build muscles (xây dựng cơ bắp)
  • Dịch: Để xây dựng cơ bắp, bạn có thể thử nâng tạ.

Câu 5: Nam can’t sleep well. He is suffering from stress.

  • Cần điền động từ có nghĩa “mắc, chịu đựng” → suffer from
  • Cấu trúc: be + V-ing → suffering from (đang mắc/chịu đựng)
  • Dịch: Nam không thể ngủ ngon. Anh ấy đang bị stress.

Bảng tổng hợp từ vựng Health and Fitness

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
treatment /ˈtriːtmənt/ (n) sự điều trị, phương pháp chữa trị
strength /streŋθ/ (n) sức mạnh, sức lực
muscles /ˈmʌslz/ (n) cơ bắp
suffer (from) /ˈsʌfə(r)/ (v) chịu đựng, mắc (bệnh)
examine /ɪɡˈzæmɪn/ (v) khám, kiểm tra

III. Grammar: Past Simple vs Present Perfect

1. Lý thuyết (Remember!)

Past Simple (Thì quá khứ đơn)

Chúng ta dùng thì Past Simple để diễn tả:

Cách dùng Ví dụ
Hành động bắt đầu và kết thúc trong quá khứ You did a great job yesterday. (Bạn đã làm tốt lắm ngày hôm qua.)
Hành động hoàn thành trong quá khứ (thường đi với cụm từ chỉ thời gian) We lived in Ha Noi when I was little. Now we live in Hai Phong. (Chúng tôi đã sống ở Hà Nội khi tôi còn nhỏ. Bây giờ chúng tôi sống ở Hải Phòng.)

Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành)

Chúng ta dùng thì Present Perfect để diễn tả:

Cách dùng Ví dụ
Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại (thường đi với since, for, so far) You have done a great job so far. (Bạn đã làm tốt cho đến nay.)
Hành động vừa mới hoàn thành trong quá khứ gần (thường đi với just, recently) We have just moved to Hai Phong. (Chúng tôi vừa mới chuyển đến Hải Phòng.)

2. Bảng so sánh Past Simple và Present Perfect

Tiêu chí Past Simple Present Perfect
Thời điểm Hành động xảy ra tại thời điểm xác định trong quá khứ Hành động không có thời điểm xác định hoặc kéo dài đến hiện tại
Kết quả Không nhấn mạnh kết quả ở hiện tại Nhấn mạnh kết quả hoặc ảnh hưởng ở hiện tại
Công thức S + V2/Ved S + has/have + V3/Ved
Dấu hiệu yesterday, ago, last (week/month/year), in + năm, when just, already, yet, ever, never, since, for, so far, recently

3. Dấu hiệu nhận biết

Past Simple:

  • yesterday (hôm qua)
  • ago (trước đây): two days ago, a week ago…
  • last + time: last week, last month, last year…
  • in + năm quá khứ: in 2020, in 1999…
  • when + mệnh đề quá khứ: when I was young…

Present Perfect:

  • just (vừa mới)
  • already (đã rồi)
  • yet (chưa – dùng trong câu phủ định và nghi vấn)
  • ever (đã từng)
  • never (chưa bao giờ)
  • since + mốc thời gian: since 2020, since last week…
  • for + khoảng thời gian: for 2 years, for a long time…
  • so far / up to now / until now (cho đến nay)
  • recently / lately (gần đây)
  • over the last few decades (trong vài thập kỷ qua)

Task 1: Put the verbs in brackets in either the past simple or the present perfect – Trang 11

Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành.

Đề bài và đáp án:

STT Câu gốc Đáp án
1 He (see) _______ the doctor yesterday. saw
2 She (suffer) _______ from a serious headache, but after treatment, she felt better. suffered
3 Our living conditions (improve) _______ over the last few decades. Now people live much better. have been improved
4 The doctor (just, examine) _______ her. Fortunately, the treatment is working. has just examined

Giải thích chi tiết:

Câu 1: He saw the doctor yesterday.

  • Dấu hiệu: “yesterday” (hôm qua) → thời điểm xác định trong quá khứ
  • Thì: Past Simple
  • see → saw (V2)
  • Dịch: Anh ấy đã đi khám bác sĩ ngày hôm qua.

Câu 2: She suffered from a serious headache, but after treatment, she felt better.

  • Dấu hiệu: “felt” (quá khứ đơn) → hành động xảy ra song song trong quá khứ
  • Thì: Past Simple
  • suffer → suffered (V2)
  • Dịch: Cô ấy đã bị đau đầu nghiêm trọng, nhưng sau khi điều trị, cô ấy cảm thấy khá hơn.

Câu 3: Our living conditions have been improved over the last few decades. Now people live much better.

  • Dấu hiệu: “over the last few decades” (trong vài thập kỷ qua) → hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại
  • Thì: Present Perfect (dạng bị động vì “living conditions” là chủ ngữ bị tác động)
  • Công thức bị động: have/has + been + V3
  • improve → have been improved
  • Dịch: Điều kiện sống của chúng ta đã được cải thiện trong vài thập kỷ qua. Bây giờ mọi người sống tốt hơn nhiều.

Câu 4: The doctor has just examined her. Fortunately, the treatment is working.

  • Dấu hiệu: “just” (vừa mới) → hành động vừa mới hoàn thành
  • Thì: Present Perfect
  • Công thức: has/have + just + V3
  • examine → has just examined
  • Dịch: Bác sĩ vừa mới khám cô ấy. May mắn thay, việc điều trị đang có hiệu quả.

Task 2: Work in pairs. Talk about what you do to keep fit and healthy – Trang 11

Làm việc theo cặp. Nói về những gì bạn làm để giữ dáng và khỏe mạnh. Sử dụng thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành.

Ví dụ mẫu trong sách:

  • I have exercised regularly for a year. (Tôi đã tập thể dục đều đặn được một năm.)
  • I went swimming last weekend. (Tôi đã đi bơi vào cuối tuần trước.)

Gợi ý thêm cho học sinh:

Sử dụng Present Perfect:

  • I have eaten healthy food since last month. (Tôi đã ăn thức ăn lành mạnh từ tháng trước.)
  • I have given up fast food for two weeks. (Tôi đã từ bỏ thức ăn nhanh được hai tuần.)
  • I have just started going to the gym. (Tôi vừa mới bắt đầu đi tập gym.)
  • I have never smoked in my life. (Tôi chưa bao giờ hút thuốc trong đời.)

Sử dụng Past Simple:

  • I went to the gym and did weight-lifting yesterday. (Tôi đã đi tập gym và nâng tạ ngày hôm qua.)
  • I wanted to build up my muscles and increase my strength. (Tôi muốn xây dựng cơ bắp và tăng cường sức mạnh.)
  • The last time I had a medical treatment was 2 weeks ago. (Lần cuối tôi được điều trị y tế là 2 tuần trước.)
  • I stopped eating fast food last month. (Tôi đã ngừng ăn thức ăn nhanh vào tháng trước.)

Mẫu hội thoại:

A: What do you do to keep fit and healthy?

B: Well, I have exercised regularly for a year. I usually go jogging every morning.

A: That’s great! Have you changed your diet?

B: Yes, I have. I stopped eating fast food last month. Now I eat more vegetables and fruits.

A: How about you? Do you exercise?

A: I went swimming last weekend. I have also started going to bed early since last week.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương