Unit 1 Tiếng Anh 11: Getting Started – A Healthy Lifestyle

Unit 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 11 mang tên “A Long and Healthy Life” (Một cuộc sống dài lâu và khỏe mạnh). Đây là chủ đề về lối sống lành mạnh, cách rèn luyện sức khỏe và những thói quen tốt giúp sống khỏe mạnh.

Bài học Getting Started – A Healthy Lifestyle giới thiệu về cuộc trò chuyện giữa Nam và Mark về sự thay đổi lối sống của Nam sau khi thăm ông nội. Qua bài học này, các em sẽ được học từ vựng liên quan đến lối sống lành mạnh, đồng thời làm quen với điểm ngữ pháp quan trọng: Past Simple vs Present Perfect (Thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành).

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
work out /wɜːk aʊt/ (v) tập luyện, tập thể dục
(be) full of /fʊl əv/ (adj) đầy, tràn đầy
diet /ˈdaɪ.ət/ (n) chế độ ăn uống
balanced /ˈbælənst/ (adj) cân bằng, cân đối
fit /fɪt/ (adj) khỏe mạnh, cân đối

2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
fast food /fɑːst fuːd/ (n) thức ăn nhanh
fresh fruits /freʃ fruːts/ (n) trái cây tươi
vegetables /ˈvedʒtəblz/ (n) rau củ
stay up late /steɪ ʌp leɪt/ (ph.v) thức khuya
give up /ɡɪv ʌp/ (ph.v) từ bỏ
bad habits /bæd ˈhæbɪts/ (n) thói quen xấu
regular exercise /ˈreɡjələr ˈeksəsaɪz/ (n) tập thể dục thường xuyên
energy /ˈenədʒi/ (n) năng lượng, sức sống
active /ˈæktɪv/ (adj) năng động, hoạt bát
life lessons /laɪf ˈlesnz/ (n) bài học cuộc sống

II. Nội dung bài học

Task 1: Listen and read – Nghe và đọc (Trang 8)

Bài nghe Task 1:
0:000:00

Bài hội thoại (Conversation)

Mark: Hi, Nam!

Nam: Hi, Mark! Long time no see. How are you?

Mark: I’m fine, thanks, but you look so fit and healthy! Have you started working out again?

Nam: Yes, I have. I’ve also stopped eating fast food and given up bad habits, such as staying up late.

Mark: I can’t believe it! I thought you can’t live without burgers and chips!

Nam: I know. I ate a lot of fast food, but now I prefer fresh fruits and vegetables.

Mark: So what happened?

Nam: Well, it was my grandfather. I visited him during my last summer holiday and have learnt a lot of important life lessons from him.

Mark: Really?

Nam: Yes. He’s a wonderful person. He has just had his 90th birthday, but he’s still full of energy!

Mark: Amazing! How does he stay so active?

Nam: Well, he does exercise every morning, goes to bed early, and eats a lot of vegetables. We spent a lot of time together cooking, working in his garden, and walking in the parks. I’ve learnt from him that taking regular exercise and eating a balanced diet are the key to a long and healthy life.

Dịch bài hội thoại (Translation)

Mark: Chào Nam!

Nam: Chào Mark! Lâu rồi không gặp. Cậu khỏe không?

Mark: Mình khỏe, cảm ơn, nhưng trông cậu thật cân đối và khỏe mạnh! Cậu đã bắt đầu tập luyện lại rồi à?

Nam: Đúng vậy. Mình cũng đã ngừng ăn thức ăn nhanh và từ bỏ những thói quen xấu, như thức khuya.

Mark: Mình không thể tin được! Mình cứ tưởng cậu không thể sống thiếu bánh mì kẹp thịt và khoai tây chiên!

Nam: Mình biết. Trước đây mình đã ăn rất nhiều thức ăn nhanh, nhưng bây giờ mình thích trái cây tươi và rau củ hơn.

Mark: Vậy chuyện gì đã xảy ra?

Nam: À, đó là nhờ ông nội mình. Mình đã đến thăm ông trong kỳ nghỉ hè vừa rồi và đã học được nhiều bài học cuộc sống quan trọng từ ông.

Mark: Thật sao?

Nam: Đúng vậy. Ông ấy là một người tuyệt vời. Ông vừa mới tổ chức sinh nhật lần thứ 90, nhưng ông vẫn tràn đầy năng lượng!

Mark: Tuyệt vời! Làm sao ông ấy giữ được sự năng động như vậy?

Nam: À, ông tập thể dục mỗi sáng, đi ngủ sớm, và ăn nhiều rau củ. Chúng mình đã dành nhiều thời gian cùng nhau nấu ăn, làm vườn và đi dạo trong công viên. Mình đã học được từ ông rằng tập thể dục thường xuyên và ăn uống cân bằng là chìa khóa cho một cuộc sống dài lâu và khỏe mạnh.

III. Hướng dẫn giải bài tập

Task 2: Read the conversation again and decide whether the following statements are true (T) or false (F) – Trang 9

Đọc lại bài hội thoại và xác định các câu sau đúng (T) hay sai (F).

STT Câu hỏi Đáp án Giải thích
1 Nam has always had healthy habits. F Nam nói: “I’ve also stopped eating fast food and given up bad habits, such as staying up late.” → Nam từng có thói quen xấu, không phải lúc nào cũng có thói quen lành mạnh.
2 He has learnt the importance of exercise and healthy food. T Nam nói: “I’ve learnt from him that taking regular exercise and eating a balanced diet are the key to a long and healthy life.”
3 Nam’s grandfather goes to sleep early, exercises every day, and eats healthily. T Nam nói: “He does exercise every morning, goes to bed early, and eats a lot of vegetables.”

Giải thích chi tiết

Câu 1: F (Sai)

  • Câu gốc: “Nam has always had healthy habits.” (Nam luôn có thói quen lành mạnh.)
  • Trong bài, Nam nói: “I’ve also stopped eating fast food and given up bad habits, such as staying up late.” và “I ate a lot of fast food”
  • Điều này chứng tỏ trước đây Nam có thói quen xấu như ăn thức ăn nhanh và thức khuya, không phải lúc nào cũng có thói quen lành mạnh.
  • Sửa lại: Nam used to eat a lot of fast food and have bad habits. (Nam từng ăn nhiều thức ăn nhanh và có những thói quen xấu.)

Câu 2: T (Đúng)

  • Câu gốc: “He has learnt the importance of exercise and healthy food.” (Anh ấy đã học được tầm quan trọng của việc tập thể dục và ăn uống lành mạnh.)
  • Trong bài, Nam nói: “I’ve learnt from him that taking regular exercise and eating a balanced diet are the key to a long and healthy life.”
  • Đây chính xác là những gì Nam đã học được từ ông nội → Câu này đúng.

Câu 3: T (Đúng)

  • Câu gốc: “Nam’s grandfather goes to sleep early, exercises every day, and eats healthily.” (Ông nội của Nam đi ngủ sớm, tập thể dục mỗi ngày và ăn uống lành mạnh.)
  • Trong bài, Nam nói: “He does exercise every morning, goes to bed early, and eats a lot of vegetables.”
  • Thông tin hoàn toàn khớp với câu hỏi → Câu này đúng.

Task 3: Fill in the blanks to make phrases from Task 1 with the following meanings – Trang 9

Điền vào chỗ trống để tạo thành các cụm từ trong Task 1 với các nghĩa sau.

STT Định nghĩa tiếng Anh Định nghĩa tiếng Việt Đáp án
1 full of _______: having the strength and enthusiasm we need for physical or mental activity tràn đầy _______: có sức mạnh và sự nhiệt tình cần thiết cho hoạt động thể chất hoặc tinh thần energy
2 bad _______: things we often do that are not good for our health _______ xấu: những việc chúng ta thường làm nhưng không tốt cho sức khỏe habits
3 _______ exercise: physical or mental activity that we do frequently to stay healthy tập thể dục _______: hoạt động thể chất hoặc tinh thần mà chúng ta làm thường xuyên để giữ sức khỏe regular
4 _______ diet: the correct types and amounts of food that we need to stay healthy chế độ ăn _______: các loại và lượng thức ăn đúng mà chúng ta cần để giữ sức khỏe balanced

Giải thích chi tiết

1. full of energy (tràn đầy năng lượng)

  • Trong bài: “He has just had his 90th birthday, but he’s still full of energy!”
  • Nghĩa: có sức mạnh và sự nhiệt tình cần thiết cho hoạt động thể chất hoặc tinh thần.

2. bad habits (thói quen xấu)

  • Trong bài: “I’ve also stopped eating fast food and given up bad habits, such as staying up late.”
  • Nghĩa: những việc chúng ta thường làm nhưng không tốt cho sức khỏe.

3. regular exercise (tập thể dục thường xuyên)

  • Trong bài: “taking regular exercise and eating a balanced diet are the key to a long and healthy life.”
  • Nghĩa: hoạt động thể chất mà chúng ta làm thường xuyên để giữ sức khỏe.

4. balanced diet (chế độ ăn cân bằng)

  • Trong bài: “taking regular exercise and eating a balanced diet are the key to a long and healthy life.”
  • Nghĩa: các loại và lượng thức ăn đúng mà chúng ta cần để giữ sức khỏe.

Task 4: Complete the text based on the conversation in Task 1. Use the correct forms of the verbs in brackets – Trang 9

Hoàn thành đoạn văn dựa trên bài hội thoại trong Task 1. Sử dụng dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Đề bài:

In the past, Nam (1. eat) _______ fast food and often stayed up late. But he (2. start) _______ eating healthy food and (3. give) _______ up bad habits. He has changed his lifestyle since he (4. visit) _______ his grandfather, who (5. just, celebrate) _______ his 90th birthday.

Đáp án:

Chỗ trống Đáp án Thì sử dụng
(1) ate Past Simple
(2) has started Present Perfect
(3) (has) given Present Perfect
(4) visited Past Simple
(5) has just celebrated Present Perfect

Đoạn văn hoàn chỉnh:

In the past, Nam ate fast food and often stayed up late. But he has started eating healthy food and (has) given up bad habits. He has changed his lifestyle since he visited his grandfather, who has just celebrated his 90th birthday.

Dịch nghĩa:

Trước đây, Nam đã ăn thức ăn nhanh và thường thức khuya. Nhưng anh ấy đã bắt đầu ăn uống lành mạnh và từ bỏ những thói quen xấu. Anh ấy đã thay đổi lối sống kể từ khi anh ấy đến thăm ông nội, người vừa mới tổ chức sinh nhật lần thứ 90.

Giải thích chi tiết

(1) ate – Past Simple

  • Dấu hiệu: “In the past” (trong quá khứ) → hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
  • Công thức: S + V2/Ved

(2) has started – Present Perfect

  • Dấu hiệu: Hành động bắt đầu trong quá khứ và có kết quả ở hiện tại (Nam bây giờ đang ăn uống lành mạnh).
  • Công thức: S + has/have + V3/Ved

(3) (has) given – Present Perfect

  • Cùng cấu trúc với câu (2), nối bằng “and” nên dùng cùng thì.
  • “has” có thể lược bỏ vì đã có “has started” phía trước.

(4) visited – Past Simple

  • Dấu hiệu: “since” + mốc thời gian trong quá khứ → động từ sau “since” chia Past Simple.
  • “since he visited” = kể từ khi anh ấy đến thăm (một thời điểm cụ thể trong quá khứ).

(5) has just celebrated – Present Perfect

  • Dấu hiệu: “just” (vừa mới) → thường đi với Present Perfect.
  • Diễn tả hành động vừa mới xảy ra gần đây.

IV. Ngữ pháp: Past Simple vs Present Perfect

Trong bài học này, chúng ta gặp cả hai thì Past SimplePresent Perfect. Đây là điểm ngữ pháp quan trọng của Unit 1.

1. Past Simple (Thì quá khứ đơn)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
  • Thường có thời gian xác định trong quá khứ.

Công thức:

  • Khẳng định: S + V2/Ved
  • Phủ định: S + did not + V (nguyên thể)
  • Nghi vấn: Did + S + V (nguyên thể)?

Dấu hiệu nhận biết:

yesterday, ago, last (week/month/year), in + năm quá khứ, in the past, when I was young…

Ví dụ trong bài:

  • “I ate a lot of fast food.” (Tôi đã ăn nhiều thức ăn nhanh.)
  • “I visited him during my last summer holiday.” (Tôi đã đến thăm ông trong kỳ nghỉ hè vừa rồi.)
  • “We spent a lot of time together.” (Chúng tôi đã dành nhiều thời gian bên nhau.)

2. Present Perfect (Thì hiện tại hoàn thành)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại hoặc có kết quả ở hiện tại.
  • Diễn tả hành động vừa mới xảy ra.
  • Diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm cho đến thời điểm hiện tại.

Công thức:

  • Khẳng định: S + has/have + V3/Ved
  • Phủ định: S + has/have + not + V3/Ved
  • Nghi vấn: Has/Have + S + V3/Ved?

Dấu hiệu nhận biết:

just, already, yet, ever, never, recently, lately, since, for, so far, up to now, until now…

Ví dụ trong bài:

  • Have you started working out again?” (Cậu đã bắt đầu tập luyện lại chưa?)
  • “I‘ve also stopped eating fast food.” (Tôi cũng đã ngừng ăn thức ăn nhanh.)
  • “He has just had his 90th birthday.” (Ông vừa mới tổ chức sinh nhật lần thứ 90.)
  • “I‘ve learnt a lot of important life lessons from him.” (Tôi đã học được nhiều bài học cuộc sống quan trọng từ ông.)

3. Bảng so sánh Past Simple và Present Perfect

Tiêu chí Past Simple Present Perfect
Thời điểm Hành động xảy ra tại thời điểm xác định trong quá khứ Hành động không có thời điểm xác định hoặc kéo dài đến hiện tại
Kết quả Không nhấn mạnh kết quả ở hiện tại Nhấn mạnh kết quả hoặc ảnh hưởng ở hiện tại
Dấu hiệu yesterday, ago, last…, in + năm just, already, yet, ever, never, since, for…
Công thức S + V2/Ved S + has/have + V3/Ved

4. Lưu ý quan trọng: Cấu trúc với “since”

Khi dùng “since” trong câu:

  • Mệnh đề chính: dùng Present Perfect
  • Mệnh đề sau “since”: dùng Past Simple

Ví dụ:

  • He has changed his lifestyle since he visited his grandfather.
    • “has changed” → Present Perfect (mệnh đề chính)
    • “visited” → Past Simple (mệnh đề sau since)
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương