Unit 9 Lớp 11: Getting Started – A social awareness club meeting

Bài học Getting Started – A social awareness club meeting giới thiệu chủ đề Social Issues (Các vấn đề xã hội) thông qua cuộc họp của một câu lạc bộ nâng cao nhận thức xã hội. Qua bài học này, học sinh sẽ:

  • Tìm hiểu tổng quan về các vấn đề xã hội
  • Học từ vựng liên quan đến các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến thanh thiếu niên
  • Nắm vững cách sử dụng các từ nối (linking words) chỉ sự tương phản và nguyên nhân

I. Từ vựng (Vocabulary)

1. Từ vựng chính trong bài

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
awareness /əˈweənəs/ (n) nhận thức, sự nhận biết
campaign /kæmˈpeɪn/ (n) chiến dịch
bully /ˈbʊli/ (v) bắt nạt
peer pressure /ˈpɪə ˌpreʃər/ (n) áp lực đồng trang lứa
body shaming /ˈbɒdi ˌʃeɪmɪŋ/ (n) chê bai ngoại hình

2. Từ vựng mở rộng về vấn đề xã hội

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
social issue /ˈsəʊʃəl ˈɪʃuː/ (n.ph) vấn đề xã hội
crime /kraɪm/ (n) tội phạm
overpopulation /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃən/ (n) sự quá tải dân số
pressing /ˈpresɪŋ/ (adj) cấp bách, khẩn cấp
victim /ˈvɪktɪm/ (n) nạn nhân
affect /əˈfekt/ (v) ảnh hưởng
struggle with /ˈstrʌɡl wɪð/ (v.ph) đấu tranh với, vật lộn với
draw attention to /drɔː əˈtenʃən tuː/ (v.ph) thu hút sự chú ý đến
promote /prəˈməʊt/ (v) thúc đẩy, quảng bá

II. Giải bài tập SGK

Task 1: Listen and read (Trang 100)

Task 1: Listen and read

Nghe và đọc.

Câu hỏi trước khi đọc (Pre-reading questions)

Trước khi đọc hội thoại, hãy quan sát các hình ảnh và trả lời các câu hỏi sau:

1. Why is the boy saying no?

(Tại sao cậu bé nói không?)

Answer: He doesn’t want to smoke. He is refusing peer pressure from his friends who want him to try smoking.

Dịch: Cậu ấy không muốn hút thuốc. Cậu ấy đang từ chối áp lực đồng trang lứa từ những người bạn muốn cậu ấy thử hút thuốc.

2. Why is the girl in school uniform hiding her face?

(Tại sao cô gái mặc đồng phục học sinh che mặt?)

Answer: Because she is feeling helpless and frightened. She is being bullied by her classmates.

Dịch: Bởi vì cô ấy cảm thấy bất lực và sợ hãi. Cô ấy đang bị bắt nạt bởi các bạn cùng lớp.

3. What are the other people around her doing?

(Những người khác xung quanh cô ấy đang làm gì?)

Answer: They are taking photos and poking her. They are bullying her.

Dịch: Họ đang chụp ảnh và chọc ghẹo cô ấy. Họ đang bắt nạt cô ấy.

4. Why is the girl in casual clothes looking sad?

(Tại sao cô gái mặc quần áo thường ngày trông buồn?)

Answer: Because her friends are talking behind her back. She might be a victim of body shaming or gossip.

Dịch: Bởi vì bạn bè của cô ấy đang nói xấu sau lưng cô ấy. Cô ấy có thể là nạn nhân của việc chê bai ngoại hình hoặc tin đồn.

5. Is this behaviour acceptable?

(Hành vi này có chấp nhận được không?)

Answer: No, it’s bullying. This behaviour is unacceptable and harmful to the victims.

Dịch: Không, đó là bắt nạt. Hành vi này không thể chấp nhận được và gây hại cho nạn nhân.

Bài nghe:
0:00 0:00

Nội dung hội thoại (Conversation)

Mark: Hi, everyone. Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social issue. So have you thought about any issues that we could focus on?

Mai: Yes, I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and overpopulation.

Nam: I like your ideas, Mai, but I think we should plan our campaign around social issues that directly affect teenagers like us.

Mark: Can you give us some examples?

Nam: Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today although many people don’t feel comfortable talking about them.

Mai: I agree with you. Hmm… so Mark, what do you think? Should we focus our campaign on a general social issue or one affecting mainly teens?

Mark: Hmm. I think this time we should focus on a problem teens struggle with every day because this won’t be a big campaign. However, we’ll try to use your ideas for another project, Mai.

Mai: Sounds good! Now let’s decide on a social issue. Is the top problem facing teens today peer pressure, body shaming, or bullying?

Nam: I think it’s bullying because it’s very common today.

Dịch hội thoại (Translation)

Mark: Chào mọi người. Lần trước câu lạc bộ chúng ta họp, chúng ta đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách. Vậy các bạn đã nghĩ về vấn đề nào mà chúng ta có thể tập trung vào chưa?

Mai: Vâng, mình nghĩ chúng ta nên quảng bá các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố của chúng ta, chẳng hạn như tội phạm và quá tải dân số.

Nam: Mình thích ý tưởng của bạn, Mai, nhưng mình nghĩ chúng ta nên lên kế hoạch chiến dịch xoay quanh các vấn đề xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến thanh thiếu niên như chúng ta.

Mark: Bạn có thể cho chúng mình một số ví dụ không?

Nam: À, bắt nạt, áp lực đồng trang lứa và chê bai ngoại hình, chẳng hạn, là những vấn đề lớn trong giới thanh thiếu niên ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.

Mai: Mình đồng ý với bạn. Hmm… vậy Mark, bạn nghĩ sao? Chúng ta nên tập trung chiến dịch vào một vấn đề xã hội chung hay một vấn đề ảnh hưởng chủ yếu đến thanh thiếu niên?

Mark: Hmm. Mình nghĩ lần này chúng ta nên tập trung vào một vấn đề mà thanh thiếu niên phải đối mặt hàng ngày vì đây sẽ không phải là một chiến dịch lớn. Tuy nhiên, chúng ta sẽ cố gắng sử dụng ý tưởng của bạn cho một dự án khác, Mai.

Mai: Nghe hay đấy! Bây giờ hãy quyết định về một vấn đề xã hội. Vấn đề hàng đầu mà thanh thiếu niên đối mặt ngày nay là áp lực đồng trang lứa, chê bai ngoại hình hay bắt nạt?

Nam: Mình nghĩ đó là bắt nạt vì nó rất phổ biến ngày nay.

Task 2: Who suggests the following ideas? Tick (✓) the correct box. (Trang 101)

Ai đề xuất những ý kiến sau? Đánh dấu (✓) vào ô đúng.

Bảng câu hỏi và đáp án:

Ý kiến Mark Mai Nam
1. Issues that have an effect on many people in the city
2. Problems that have a direct impact on teens
3. An issue that teens face in their everyday life

Giải thích chi tiết:

Câu 1: Issues that have an effect on many people in the city → MAI

(Các vấn đề có ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố)

Bằng chứng từ bài đọc:

Mai: “I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and overpopulation.”

Giải thích: Mai đề xuất tập trung vào các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố như tội phạm và quá tải dân số.

Câu 2: Problems that have a direct impact on teens → NAM

(Các vấn đề có tác động trực tiếp đến thanh thiếu niên)

Bằng chứng từ bài đọc:

Nam: “I think we should plan our campaign around social issues that directly affect teenagers like us.”

Giải thích: Nam đề xuất lên kế hoạch chiến dịch xoay quanh các vấn đề xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến thanh thiếu niên.

Câu 3: An issue that teens face in their everyday life → MARK và NAM

(Một vấn đề mà thanh thiếu niên đối mặt trong cuộc sống hàng ngày)

Bằng chứng từ bài đọc:

Mark: “I think this time we should focus on a problem teens struggle with every day…”

Nam: “…bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today…”

Giải thích: Cả Mark và Nam đều đề cập đến việc tập trung vào vấn đề mà thanh thiếu niên đối mặt hàng ngày. Mark nói rõ ràng về “a problem teens struggle with every day”, còn Nam liệt kê các vấn đề cụ thể của thanh thiếu niên.

Task 3: Find five social issues in 1. (Trang 101)

Tìm năm vấn đề xã hội trong bài 1. Sử dụng các hình ảnh và gợi ý dưới đây để giúp bạn.

Find five social issues

Đáp án (Answer key):

STT Gợi ý Đáp án Nghĩa tiếng Việt
1 c_____ crime tội phạm
2 o_____ overpopulation quá tải dân số
3 b_____ bullying bắt nạt
4 p_____ p_____ peer pressure áp lực đồng trang lứa
5 b_____ s_____ body shaming chê bai ngoại hình

Giải thích chi tiết từng vấn đề xã hội:

1. Crime (Tội phạm)

Định nghĩa: Các hành vi vi phạm pháp luật như trộm cắp, cướp giật, bạo lực…

Bằng chứng từ bài đọc:

Mai: “…issues that affect a lot of people in our city, such as crime and overpopulation.”

Ví dụ: Theft (trộm cắp), robbery (cướp), violence (bạo lực), drug trafficking (buôn bán ma túy)

2. Overpopulation (Quá tải dân số)

Định nghĩa: Tình trạng dân số tăng quá nhanh so với khả năng cung cấp tài nguyên và dịch vụ của một khu vực.

Bằng chứng từ bài đọc:

Mai: “…such as crime and overpopulation.”

Hậu quả: Thiếu nhà ở, ô nhiễm môi trường, thiếu việc làm, quá tải giao thông…

3. Bullying (Bắt nạt)

Định nghĩa: Hành vi làm tổn thương hoặc đe dọa người khác, thường xảy ra liên tục trong một thời gian dài.

Bằng chứng từ bài đọc:

Nam: “Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagers today…”

Các hình thức:

  • Physical bullying: bắt nạt thể chất (đánh, đẩy, xô…)
  • Verbal bullying: bắt nạt bằng lời nói (chửi, chế giễu, đặt biệt danh…)
  • Social bullying: bắt nạt xã hội (tẩy chay, lan truyền tin đồn…)
  • Cyberbullying: bắt nạt trực tuyến (qua mạng xã hội, tin nhắn…)
4. Peer pressure (Áp lực đồng trang lứa)

Định nghĩa: Sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ nhóm bạn cùng tuổi, khiến một người phải hành xử giống như mọi người khác để được chấp nhận hoặc được yêu thích.

Bằng chứng từ bài đọc:

Nam: “…bullying, peer pressure, and body shaming…”

Ví dụ:

  • Bạn bè ép hút thuốc, uống rượu
  • Bị ép làm điều sai trái để được chấp nhận vào nhóm
  • Phải mua đồ đắt tiền để “hợp thời”
5. Body shaming (Chê bai ngoại hình)

Định nghĩa: Sự chỉ trích hoặc chế giễu ai đó dựa trên hình dáng, kích thước hoặc vẻ bề ngoài của cơ thể họ.

Bằng chứng từ bài đọc:

Nam: “…bullying, peer pressure, and body shaming…”

Ví dụ:

  • Chê người khác quá béo hoặc quá gầy
  • Chế giễu chiều cao, màu da, tóc…
  • Bình luận tiêu cực về ngoại hình trên mạng xã hội

Task 4: Complete the summary with words from 1. (Trang 101)

Hoàn thành bản tóm tắt với các từ trong bài 1.

Đoạn văn gốc:

Nam believes that there are major teen problems today (1) _______ many people don’t feel comfortable talking about them. Mai agrees with him. Mark thinks they should focus on a problem teens struggle with every day. (2) _______ they’ll try to use Mai’s ideas for another project. Finally, Nam suggests focusing their campaign on bullying (3) _______ this issue is very common among teenagers these days.

Đáp án (Answer key):

Chỗ trống Đáp án
(1) although
(2) However
(3) because

Đoạn văn hoàn chỉnh:

Nam believes that there are major teen problems today although many people don’t feel comfortable talking about them. Mai agrees with him. Mark thinks they should focus on a problem teens struggle with every day. However, they’ll try to use Mai’s ideas for another project. Finally, Nam suggests focusing their campaign on bullying because this issue is very common among teenagers these days.

Dịch đoạn văn:

Nam tin rằng có những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng. Mai đồng ý với anh ấy. Mark nghĩ rằng họ nên tập trung vào một vấn đề mà thanh thiếu niên phải đối mặt hàng ngày. Tuy nhiên, họ sẽ cố gắng sử dụng ý tưởng của Mai cho một dự án khác. Cuối cùng, Nam đề xuất tập trung chiến dịch vào vấn đề bắt nạt bởi vì vấn đề này rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên ngày nay.

Giải thích chi tiết về Linking Words (Từ nối):

(1) although – mặc dù
Từ nối Loại Chức năng
although Conjunction (Liên từ) Chỉ sự tương phản (contrast)

Cấu trúc: Although + S + V, S + V

Giải thích: “Although” được dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa tương phản nhau.

Trong câu: Nam tin rằng có những vấn đề lớn của thanh thiếu niên mặc dù nhiều người không thoải mái nói về chúng.

  • Mệnh đề 1: Có những vấn đề lớn của thanh thiếu niên
  • Mệnh đề 2: Nhiều người không thoải mái nói về chúng → Hai mệnh đề tương phản nhau
(2) However – Tuy nhiên
Từ nối Loại Chức năng
However Adverb (Trạng từ) Chỉ sự tương phản (contrast)

Vị trí: Thường đứng đầu câu, sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy, theo sau bởi dấu phẩy.

Giải thích: “However” được dùng để giới thiệu một ý tương phản với ý trước đó.

Trong câu: Mark nghĩ họ nên tập trung vào vấn đề thanh thiếu niên. Tuy nhiên, họ sẽ sử dụng ý tưởng của Mai cho dự án khác.

  • Ý 1: Tập trung vào vấn đề thanh thiếu niên
  • Ý 2: Vẫn sẽ dùng ý tưởng của Mai sau → Hai ý tương phản/bổ sung cho nhau
(3) because – bởi vì
Từ nối Loại Chức năng
because Conjunction (Liên từ) Chỉ nguyên nhân (reason)

Cấu trúc: S + V + because + S + V

Giải thích: “Because” được dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân của hành động/sự việc trước đó.

Trong câu: Nam đề xuất tập trung vào bắt nạt bởi vì vấn đề này rất phổ biến.

  • Hành động: Tập trung vào bắt nạt
  • Nguyên nhân: Vấn đề này rất phổ biến

Bảng tổng hợp Linking Words:

Chức năng Từ nối Nghĩa Ví dụ
Chỉ sự tương phản although mặc dù Although it was raining, we went out.
however tuy nhiên It was raining. However, we went out.
but nhưng It was raining, but we went out.
though mặc dù Though tired, he kept working.
Chỉ nguyên nhân because bởi vì I stayed home because I was sick.
since Since you’re here, let’s start.
as As it was late, we left.

Task 5: Discussion (Thảo luận)

Thảo luận theo nhóm về các câu hỏi sau:

Câu hỏi thảo luận:

  1. Can you think of other social issues that directly affect teenagers?

(Bạn có thể nghĩ ra những vấn đề xã hội khác ảnh hưởng trực tiếp đến thanh thiếu niên không?)

  1. What can we do to stop them or help the victims?

(Chúng ta có thể làm gì để ngăn chặn chúng hoặc giúp đỡ các nạn nhân?)

Gợi ý trả lời:

Các vấn đề xã hội khác ảnh hưởng đến thanh thiếu niên:
Vấn đề Tiếng Việt Mô tả
Cyberbullying Bắt nạt trực tuyến Bắt nạt qua mạng xã hội, tin nhắn
Social media addiction Nghiện mạng xã hội Dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội
Gaming addiction Nghiện game Chơi game quá nhiều, ảnh hưởng học tập
Depression Trầm cảm Rối loạn tâm lý phổ biến ở thanh thiếu niên
Anxiety Lo âu Cảm giác lo lắng, căng thẳng quá mức
Substance abuse Lạm dụng chất kích thích Sử dụng ma túy, rượu bia
Academic pressure Áp lực học tập Căng thẳng do kỳ vọng về điểm số
Eating disorders Rối loạn ăn uống Biếng ăn hoặc ăn quá nhiều
Các giải pháp đề xuất:

1. Đối với bắt nạt (bullying):

  • Report to teachers or parents (Báo cáo với giáo viên hoặc phụ huynh)
  • Support the victims and don’t be a bystander (Hỗ trợ nạn nhân và đừng làm người đứng ngoài)
  • Organize anti-bullying campaigns at school (Tổ chức các chiến dịch chống bắt nạt ở trường)

2. Đối với áp lực đồng trang lứa (peer pressure):

  • Learn to say “no” confidently (Học cách nói “không” một cách tự tin)
  • Choose friends who respect your decisions (Chọn bạn bè tôn trọng quyết định của bạn)
  • Talk to trusted adults when feeling pressured (Nói chuyện với người lớn đáng tin cậy khi cảm thấy bị áp lực)

3. Đối với chê bai ngoại hình (body shaming):

  • Promote body positivity (Thúc đẩy sự tích cực về cơ thể)
  • Educate people about the harm of body shaming (Giáo dục mọi người về tác hại của chê bai ngoại hình)
  • Support victims and help them build self-confidence (Hỗ trợ nạn nhân và giúp họ xây dựng sự tự tin)
Mẫu câu trả lời hoàn chỉnh:

Student A: I think cyberbullying is another serious social issue that affects teenagers. Many young people are bullied on social media, and this can lead to depression and anxiety. To help the victims, we should report cyberbullying to the platform administrators and support our friends who are being bullied online.

Dịch: Tôi nghĩ bắt nạt trực tuyến là một vấn đề xã hội nghiêm trọng khác ảnh hưởng đến thanh thiếu niên. Nhiều bạn trẻ bị bắt nạt trên mạng xã hội, và điều này có thể dẫn đến trầm cảm và lo âu. Để giúp đỡ các nạn nhân, chúng ta nên báo cáo việc bắt nạt trực tuyến cho quản trị viên nền tảng và hỗ trợ những người bạn đang bị bắt nạt trực tuyến.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương