Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài học
- PHẦN 1: EVERYDAY ENGLISH – Asking for and giving directions
- Task 1: Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Trang 73)
- Bài hội thoại (Conversation)
- Đáp án (Answer key)
- Bài hội thoại hoàn chỉnh
- Dịch bài hội thoại (Translation)
- Giải thích chi tiết từng đáp án
- Useful Expressions – Các cụm từ hữu ích
- Asking for directions (Hỏi đường)
- Giving directions (Chỉ đường)
- Task 2: Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations. (Trang 73)
- Hướng dẫn đọc bản đồ
- Situation 1: Student A is asking for directions to Ho Chi Minh Mausoleum. Student B uses the map to give directions.
- Situation 2: Student B is asking for directions to Ha Noi Flag Tower. Student A uses the map to give directions.
- PHẦN 2: CULTURE – Preserving Heritage Around the World
- Task 1: Read the text and answer the questions. (Trang 74)
- PRESERVING HERITAGE AROUND THE WORLD
- Bài đọc gốc (Original text)
- Dịch bài đọc (Translation)
- Phân tích 3 phương pháp bảo tồn di sản
- Câu hỏi và Đáp án
- Giải thích chi tiết từng đáp án
- Task 2: Work in groups. Discuss the following questions. (Trang 74)
- Gợi ý câu trả lời (Suggested answers)
Unit 6 trong chương trình Tiếng Anh lớp 11 mang tên “Preserving Our Heritage” (Bảo tồn di sản của chúng ta). Đây là chủ đề về việc gìn giữ và bảo tồn các di sản văn hóa, lịch sử – những giá trị quý báu cần được thế hệ trẻ quan tâm và bảo vệ.
Bài học Communication and Culture / CLIL giúp các em:
- Ôn tập và thực hành các cụm từ hỏi đường và chỉ đường bằng tiếng Anh
- Tìm hiểu về các phương pháp bảo tồn di sản trên thế giới
- Liên hệ với thực tiễn bảo tồn di sản tại Việt Nam
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| crowdfunding | /ˈkraʊdfʌndɪŋ/ | (n) | huy động vốn từ cộng đồng |
| non-profit | /ˌnɒn ˈprɒfɪt/ | (adj) | phi lợi nhuận |
| regardless of | /rɪˈɡɑːdləs əv/ | (prep) | bất kể, không kể |
| fine | /faɪn/ | (n) | tiền phạt |
| unique | /juˈniːk/ | (adj) | độc đáo, duy nhất |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| heritage site | /ˈherɪtɪdʒ saɪt/ | (n) | di sản, địa điểm di sản |
| restore | /rɪˈstɔː(r)/ | (v) | phục hồi, trùng tu |
| ancient | /ˈeɪnʃənt/ | (adj) | cổ đại, cổ xưa |
| donation | /dəʊˈneɪʃn/ | (n) | sự quyên góp, đóng góp |
| punishment | /ˈpʌnɪʃmənt/ | (n) | hình phạt |
| prison | /ˈprɪzn/ | (n) | nhà tù |
| promote | /prəˈməʊt/ | (v) | quảng bá, thúc đẩy |
| architecture | /ˈɑːkɪtektʃə(r)/ | (n) | kiến trúc |
| attract | /əˈtrækt/ | (v) | thu hút |
II. Nội dung bài học
PHẦN 1: EVERYDAY ENGLISH – Asking for and giving directions
Task 1: Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs. (Trang 73)

Nghe và hoàn thành bài hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.
Các cụm từ cho sẵn:
| A. could you tell me the way to | B. turn left |
|---|---|
| C. on your right | D. Go straight ahead |
Bài hội thoại (Conversation)
David: Excuse me. (1) ____________ Thang Long Imperial Citadel? I’m lost.
Nam: Sure. The citadel is not far from here. (2) ____________ until you get to Hoang Dieu Street, then (3) ____________. Walk past Ha Noi Flag Tower and you’ll see it (4) ____________.
David: Thank you.
Đáp án (Answer key)
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | A – could you tell me the way to |
| (2) | D – Go straight ahead |
| (3) | B – turn left |
| (4) | C – on your right |
Bài hội thoại hoàn chỉnh
David: Excuse me. Could you tell me the way to Thang Long Imperial Citadel? I’m lost.
Nam: Sure. The citadel is not far from here. Go straight ahead until you get to Hoang Dieu Street, then turn left. Walk past Ha Noi Flag Tower and you’ll see it on your right.
David: Thank you.
Dịch bài hội thoại (Translation)
David: Xin lỗi. Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Hoàng thành Thăng Long được không? Tôi bị lạc.
Nam: Được chứ. Hoàng thành không xa đây lắm. Đi thẳng cho đến khi bạn đến đường Hoàng Diệu, sau đó rẽ trái. Đi qua Cột cờ Hà Nội và bạn sẽ thấy nó ở bên phải.
David: Cảm ơn bạn.
Giải thích chi tiết từng đáp án
1. (1) A – could you tell me the way to
- Đây là cụm từ lịch sự dùng để hỏi đường đến một địa điểm nào đó.
- Cấu trúc: “Could you tell me the way to + địa điểm?”
- Trong câu: David đang hỏi đường đến Hoàng thành Thăng Long, nên cần dùng cụm từ hỏi đường.
2. (2) D – Go straight ahead
- “Go straight ahead” nghĩa là “đi thẳng phía trước”.
- Đây là chỉ dẫn đầu tiên Nam đưa ra cho David.
- Câu hoàn chỉnh: “Go straight ahead until you get to Hoang Dieu Street” (Đi thẳng cho đến khi bạn đến đường Hoàng Diệu).
3. (3) B – turn left
- “Turn left” nghĩa là “rẽ trái”.
- Đây là chỉ dẫn tiếp theo sau khi đến đường Hoàng Diệu.
- Kết hợp với “then” (sau đó) để chỉ hành động tiếp theo.
4. (4) C – on your right
- “On your right” nghĩa là “ở bên phải của bạn”.
- Dùng để chỉ vị trí của điểm đến (Hoàng thành Thăng Long).
- Câu hoàn chỉnh: “you’ll see it on your right” (bạn sẽ thấy nó ở bên phải).
Useful Expressions – Các cụm từ hữu ích
Asking for directions (Hỏi đường)
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Can you tell me the way to…? | Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến…? |
| Could you tell me the way to…? | Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến…? (lịch sự hơn) |
| Excuse me, is… near here? | Xin lỗi, … có gần đây không? |
| How do/can I get to…? | Làm sao tôi có thể đến…? |
| Which is the best/easiest way to…? | Đường nào là tốt nhất/dễ nhất để đến…? |
| Could you show me how to get to…? | Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến…? |
Giving directions (Chỉ đường)
Movement (Di chuyển):
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Go straight ahead/on. | Đi thẳng phía trước. |
| Walk along… street/road. | Đi dọc theo đường… |
| Walk past the (post office/bank). | Đi qua (bưu điện/ngân hàng). |
| Turn left/right at the traffic lights. | Rẽ trái/phải ở đèn giao thông. |
| Turn into Star Street. | Rẽ vào đường Star. |
| Take the first/second road on the left. | Rẽ vào đường thứ nhất/thứ hai bên trái. |
| Take the first/second turning on the left. | Rẽ ở ngã rẽ thứ nhất/thứ hai bên trái. |
Location (Vị trí):
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It’s on your left/right. | Nó ở bên trái/phải của bạn. |
| It’s next to… | Nó ở bên cạnh… |
| It’s opposite… | Nó ở đối diện… |
| It’s between… and… | Nó ở giữa… và… |
| It’s at the end of… | Nó ở cuối… |
| It’s behind/in front of… | Nó ở phía sau/phía trước… |
| It’s (just) around the corner. | Nó ở (ngay) góc đường. |
Task 2: Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations for these situations. (Trang 73)
Làm việc theo cặp. Sử dụng mẫu ở bài 1 để tạo các hội thoại tương tự cho các tình huống sau.
Hướng dẫn đọc bản đồ
Dựa vào bản đồ trong sách, chúng ta có thể xác định:
- Vị trí của David/Nam: Góc đường Phan Đình Phùng và Hùng Vương
- Vị trí Student A: Khu vực gần đường Trần Phú
- Vị trí Student B: Khu vực đường Hoàng Văn Thụ
Các địa điểm trên bản đồ:
- One-Pillar Pagoda (Chùa Một Cột)
- Ho Chi Minh Museum (Bảo tàng Hồ Chí Minh)
- Ha Noi Flag Tower (Cột cờ Hà Nội)
- Ho Chi Minh Mausoleum (Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh)
- Thang Long Imperial Citadel (Hoàng thành Thăng Long)
Situation 1: Student A is asking for directions to Ho Chi Minh Mausoleum. Student B uses the map to give directions.
Tình huống 1: Học sinh A hỏi đường đến Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh. Học sinh B sử dụng bản đồ để chỉ đường.
Sample conversation (Mẫu hội thoại):
Student A: Excuse me. Could you tell me the way to Ho Chi Minh Mausoleum?
Student B: Sure. Go straight ahead until you get to Hung Vuong Street. Turn left and walk straight on for a few minutes. You’ll see it on your left.
Student A: Thank you very much.
Student B: You’re welcome.
Dịch:
Học sinh A: Xin lỗi. Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh được không?
Học sinh B: Được chứ. Đi thẳng cho đến khi bạn đến đường Hùng Vương. Rẽ trái và đi thẳng vài phút. Bạn sẽ thấy nó ở bên trái.
Học sinh A: Cảm ơn bạn rất nhiều.
Học sinh B: Không có gì.
Situation 2: Student B is asking for directions to Ha Noi Flag Tower. Student A uses the map to give directions.
Tình huống 2: Học sinh B hỏi đường đến Cột cờ Hà Nội. Học sinh A sử dụng bản đồ để chỉ đường.
Sample conversation (Mẫu hội thoại):
Student B: Excuse me. How can I get to Ha Noi Flag Tower?
Student A: Sure. Walk along Phan Dinh Phung Street and take the second turn on the left into Hoang Dieu Street. Walk past the Thang Long Imperial Citadel. Ha Noi Flag Tower is just behind it.
Student B: Thank you very much.
Student A: No problem.
Dịch:
Học sinh B: Xin lỗi. Làm sao tôi có thể đến Cột cờ Hà Nội?
Học sinh A: Được chứ. Đi dọc theo đường Phan Đình Phùng và rẽ ở ngã rẽ thứ hai bên trái vào đường Hoàng Diệu. Đi qua Hoàng thành Thăng Long. Cột cờ Hà Nội ở ngay phía sau nó.
Học sinh B: Cảm ơn bạn rất nhiều.
Học sinh A: Không có gì.
PHẦN 2: CULTURE – Preserving Heritage Around the World
Task 1: Read the text and answer the questions. (Trang 74)
Đọc văn bản và trả lời các câu hỏi.
PRESERVING HERITAGE AROUND THE WORLD
Bài đọc gốc (Original text)
Crowdfunding for heritage!
Preserving their heritage can present a challenge to many nations, especially if they have a large number of heritage sites, like Italy does. However, the country has found a new method of raising money for heritage projects from a large number of individuals and businesses – crowdfunding. For example, loveitaly, a non-profit organisation, uses its website to reach all the people around the world who love Italy, and collects donations from everyone who wants to help. One of their first success stories was raising enough money to restore an ancient site in Pompeii.
Strict heritage laws
In Australia, individuals and companies have to pay a fine of AU$1,000 to AU$5,000 for any damage to heritage sites or objects, regardless of whether they can be repaired. In some cases, the fines are heavier, and people could even face time in prison. The authorities hope the harsher punishments can stop people from destroying or damaging cultural sites and items, and prevent heritage crime.
Tourism works!
Spain is one of the countries that has successfully promoted its cultural heritage through tourism. For many years, festivals such as La Tomatina (in which people throw tomatoes at each other) or Las Fallas (a five-day festival of fireworks and light shows) in Valencia have attracted millions of local and foreign tourists. The unique architecture in Barcelona, home to nine UNESCO World Heritage Sites, and Santiago de Compostela’s Old Town, which is also on the world heritage list, are famous all over the world.
Dịch bài đọc (Translation)
Huy động vốn cộng đồng cho di sản!
Việc bảo tồn di sản có thể là một thách thức đối với nhiều quốc gia, đặc biệt nếu họ có số lượng lớn các di sản như Italy. Tuy nhiên, đất nước này đã tìm ra một phương pháp mới để huy động tiền cho các dự án di sản từ một số lượng lớn cá nhân và doanh nghiệp – đó là huy động vốn cộng đồng (crowdfunding). Ví dụ, loveitaly, một tổ chức phi lợi nhuận, sử dụng trang web của mình để tiếp cận tất cả mọi người trên thế giới yêu thích Italy, và thu thập quyên góp từ tất cả những ai muốn giúp đỡ. Một trong những câu chuyện thành công đầu tiên của họ là huy động đủ tiền để phục hồi một di tích cổ đại ở Pompeii.
Luật di sản nghiêm ngặt
Tại Úc, các cá nhân và công ty phải trả tiền phạt từ 1.000 đến 5.000 đô la Úc cho bất kỳ thiệt hại nào đối với các di sản hoặc hiện vật, bất kể chúng có thể được sửa chữa hay không. Trong một số trường hợp, mức phạt còn nặng hơn, và mọi người thậm chí có thể phải ngồi tù. Các cơ quan chức năng hy vọng rằng các hình phạt nghiêm khắc hơn có thể ngăn chặn mọi người phá hủy hoặc làm hư hại các địa điểm và hiện vật văn hóa, và ngăn ngừa tội phạm di sản.
Du lịch mang lại hiệu quả!
Tây Ban Nha là một trong những quốc gia đã thành công trong việc quảng bá di sản văn hóa của mình thông qua du lịch. Trong nhiều năm, các lễ hội như La Tomatina (trong đó mọi người ném cà chua vào nhau) hoặc Las Fallas (lễ hội pháo hoa và trình diễn ánh sáng kéo dài năm ngày) ở Valencia đã thu hút hàng triệu du khách trong nước và quốc tế. Kiến trúc độc đáo ở Barcelona, nơi có chín Di sản Thế giới UNESCO, và Phố cổ Santiago de Compostela, cũng nằm trong danh sách di sản thế giới, nổi tiếng khắp nơi trên thế giới.
Phân tích 3 phương pháp bảo tồn di sản
| Phương pháp | Quốc gia | Mô tả chi tiết |
|---|---|---|
| Crowdfunding (Huy động vốn cộng đồng) | Italy | Sử dụng trang web để kêu gọi quyên góp từ cộng đồng. Ví dụ: tổ chức loveitaly đã huy động đủ tiền để phục hồi di tích Pompeii. |
| Strict heritage laws (Luật di sản nghiêm ngặt) | Australia | Phạt tiền từ 1.000-5.000 AUD cho hành vi làm hư hại di sản. Trường hợp nghiêm trọng có thể bị phạt nặng hơn hoặc ngồi tù. |
| Tourism promotion (Quảng bá du lịch) | Spain | Tổ chức các lễ hội thu hút du khách (La Tomatina, Las Fallas). Quảng bá kiến trúc độc đáo và các di sản UNESCO. |
Câu hỏi và Đáp án
Which country…
| STT | Câu hỏi | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | raises money from the public for restoring its heritage? | Italy | Bài đọc nói: “the country has found a new method of raising money… crowdfunding” và “loveitaly… collects donations from everyone who wants to help” |
| 2 | organises successful festivals that attract visitors from around the world? | Spain | Bài đọc nói: “festivals such as La Tomatina… or Las Fallas… have attracted millions of local and foreign tourists” |
| 3 | fines people heavily if they damage its heritage? | Australia | Bài đọc nói: “individuals and companies have to pay a fine of AU$1,000 to AU$5,000 for any damage to heritage sites” |
Giải thích chi tiết từng đáp án
1. Which country raises money from the public for restoring its heritage?
(Quốc gia nào huy động tiền từ công chúng để phục hồi di sản của họ?)
Đáp án: Italy
Giải thích:
- Trong bài đọc, phần “Crowdfunding for heritage!” nói về Italy.
- Câu quan trọng: “the country has found a new method of raising money for heritage projects from a large number of individuals and businesses – crowdfunding”
- Ví dụ cụ thể: Tổ chức phi lợi nhuận “loveitaly” thu thập quyên góp (collects donations) từ mọi người để phục hồi di tích cổ ở Pompeii.
2. Which country organises successful festivals that attract visitors from around the world?
(Quốc gia nào tổ chức các lễ hội thành công thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới?)
Đáp án: Spain
Giải thích:
- Trong bài đọc, phần “Tourism works!” nói về Spain (Tây Ban Nha).
- Câu quan trọng: “festivals such as La Tomatina… or Las Fallas… have attracted millions of local and foreign tourists”
- Các lễ hội được đề cập:
- La Tomatina: Lễ hội ném cà chua
- Las Fallas: Lễ hội pháo hoa và trình diễn ánh sáng kéo dài 5 ngày ở Valencia
3. Which country fines people heavily if they damage its heritage?
(Quốc gia nào phạt nặng người dân nếu họ làm hư hại di sản?)
Đáp án: Australia
Giải thích:
- Trong bài đọc, phần “Strict heritage laws” nói về Australia (Úc).
- Câu quan trọng: “individuals and companies have to pay a fine of AU$1,000 to AU$5,000 for any damage to heritage sites or objects”
- Mức phạt: 1.000 – 5.000 đô la Úc
- Trường hợp nghiêm trọng: “the fines are heavier, and people could even face time in prison” (mức phạt nặng hơn, thậm chí có thể ngồi tù)
Task 2: Work in groups. Discuss the following questions. (Trang 74)
Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.
Questions:
- Are the methods of preserving heritage in the text used in Viet Nam?
- Which one do you think works best in Viet Nam?
Gợi ý câu trả lời (Suggested answers)
Question 1: Are the methods of preserving heritage in the text used in Viet Nam?
(Các phương pháp bảo tồn di sản trong bài có được sử dụng ở Việt Nam không?)
Gợi ý trả lời:
Yes, some of the methods mentioned in the text are used in Viet Nam:
| Phương pháp | Có sử dụng ở VN? | Ví dụ |
|---|---|---|
| Crowdfunding | Có, nhưng chưa phổ biến | Một số dự án phục hồi di tích đã kêu gọi quyên góp từ cộng đồng, ví dụ như trùng tu đình, chùa ở các làng quê. |
| Strict laws | Có | Việt Nam có Luật Di sản văn hóa với các quy định xử phạt hành vi xâm hại di sản. |
| Tourism promotion | Có, rất phổ biến | Việt Nam tổ chức nhiều lễ hội thu hút du khách như Lễ hội Huế, Lễ hội đền Hùng, Lễ hội Chùa Hương… |
Sample answer:
“Yes, all three methods are used in Viet Nam to some extent. Crowdfunding is not very popular yet, but some communities have raised money to restore local temples and pagodas. Viet Nam also has strict heritage laws – the Law on Cultural Heritage includes penalties for damaging heritage sites. Tourism promotion is perhaps the most widely used method in Viet Nam. Many festivals like Hue Festival, Hung King Temple Festival, and Perfume Pagoda Festival attract millions of visitors every year.”
Question 2: Which one do you think works best in Viet Nam?
(Bạn nghĩ phương pháp nào hiệu quả nhất ở Việt Nam?)
Gợi ý trả lời:
| Phương pháp | Ưu điểm tại VN | Nhược điểm tại VN |
|---|---|---|
| Crowdfunding | Huy động nguồn lực từ cộng đồng, tạo ý thức bảo tồn | Chưa phổ biến, cần nền tảng công nghệ tốt |
| Strict laws | Răn đe hiệu quả, bảo vệ di sản khỏi bị xâm hại | Cần lực lượng giám sát, việc thực thi còn hạn chế |
| Tourism | Tạo nguồn thu, quảng bá văn hóa | Có thể gây hại nếu không quản lý tốt (quá tải du khách) |
Sample answer:
“I think tourism promotion works best in Viet Nam. Our country has many beautiful heritage sites and unique festivals that can attract tourists from around the world. Tourism brings money to local communities and helps them preserve their heritage. For example, Hoi An Ancient Town and Ha Long Bay have become famous tourist destinations, and the revenue from tourism helps maintain and restore these sites. However, we need to combine tourism with strict laws to make sure that the increased number of visitors doesn’t damage our heritage.”

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
