Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng và Cấu trúc hữu ích
- 1. Từ vựng chủ đề (Topic Vocabulary)
- 2. Cấu trúc diễn đạt quan điểm (To express opinion)
- 3. Cấu trúc thêm ý (To add ideas)
- II. Cấu trúc bài Opinion Essay
- Sơ đồ cấu trúc:
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs. Complete the notes using the sentences (A-D) in the box – Trang 23
- Task 2: Read an opinion essay and match each paragraph with the correct description – Trang 23
- Task 3: Write an opinion essay (120-150 words) stating the opposite view – Trang 23
- IV. Tổng kết
- 1. Cấu trúc bài Opinion Essay
- 2. Các cụm từ hữu ích cần nhớ
Bài Lesson 6: Writing thuộc Unit 2 “The Generation Gap” hướng dẫn học sinh cách viết bài luận quan điểm (opinion essay) về chủ đề: Cha mẹ có nên giới hạn thời gian sử dụng thiết bị điện tử của thanh thiếu niên không?
Qua bài học này, học sinh sẽ:
- Nắm được cấu trúc bài luận quan điểm (opinion essay)
- Học các cụm từ hữu ích để diễn đạt quan điểm
- Viết được bài luận 120-150 từ
I. Từ vựng và Cấu trúc hữu ích
1. Từ vựng chủ đề (Topic Vocabulary)
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| screen time | /skriːn taɪm/ | (n) | thời gian sử dụng màn hình |
| digital device | /ˈdɪdʒɪtl dɪˈvaɪs/ | (n) | thiết bị kỹ thuật số |
| teenager | /ˈtiːneɪdʒə(r)/ | (n) | thanh thiếu niên |
| limit | /ˈlɪmɪt/ | (v) | giới hạn |
| strictly | /ˈstrɪktli/ | (adv) | nghiêm ngặt |
| eyesight | /ˈaɪsaɪt/ | (n) | thị lực |
| weight gain | /weɪt ɡeɪn/ | (n) | tăng cân |
| online educational games | /ˌɒnlaɪn ˌedʒuˈkeɪʃənl ɡeɪmz/ | (n) | trò chơi giáo dục trực tuyến |
| generation gap | /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ | (n) | khoảng cách thế hệ |
2. Cấu trúc diễn đạt quan điểm (To express opinion)
| Cấu trúc tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| In my opinion, … | Theo ý kiến của tôi, … |
| Personally, I think/believe (that)… | Cá nhân tôi nghĩ/tin rằng… |
| I strongly believe that… | Tôi tin chắc rằng… |
| I firmly believe that… | Tôi tin chắc rằng… |
| It seems to me that… | Đối với tôi, dường như… |
| In my view, … | Theo quan điểm của tôi, … |
| From my point of view, … | Từ góc nhìn của tôi, … |
3. Cấu trúc thêm ý (To add ideas)
| Cấu trúc tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| First of all, … | Trước hết, … |
| Firstly, … | Thứ nhất, … |
| Secondly, … | Thứ hai, … |
| Thirdly, … | Thứ ba, … |
| In addition, … | Ngoài ra, … |
| Moreover, … / Furthermore, … | Hơn nữa, … |
| What is more, … | Hơn thế nữa, … |
| Lastly, … / Finally, … | Cuối cùng, … |
| In conclusion, … | Kết luận, … |
II. Cấu trúc bài Opinion Essay
Một bài luận quan điểm (opinion essay) thường gồm 4 đoạn:
| Đoạn | Tên gọi | Nội dung |
|---|---|---|
| 1 | Introduction | Giới thiệu vấn đề + Nêu quan điểm của người viết |
| 2 | Body 1 | Lý do thứ nhất + Ví dụ/Giải thích/Dẫn chứng |
| 3 | Body 2 | Lý do thứ hai + Ví dụ/Giải thích/Dẫn chứng |
| 4 | Conclusion | Kết luận, khẳng định lại quan điểm |
Sơ đồ cấu trúc:
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│ INTRODUCTION │
│ - Introduce the issue (Giới thiệu vấn đề) │
│ - State your opinion (Nêu quan điểm) │
└─────────────────────────────────────────────────────┘
↓
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│ BODY PARAGRAPH 1 │
│ - First reason (Lý do 1) │
│ - Examples/Facts/Explanations (Ví dụ/Giải thích) │
└─────────────────────────────────────────────────────┘
↓
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│ BODY PARAGRAPH 2 │
│ - Second reason (Lý do 2) │
│ - Examples/Facts/Explanations (Ví dụ/Giải thích) │
└─────────────────────────────────────────────────────┘
↓
┌─────────────────────────────────────────────────────┐
│ CONCLUSION │
│ - Summarize your point of view │
│ (Tóm tắt lại quan điểm) │
└─────────────────────────────────────────────────────┘
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs. Complete the notes using the sentences (A-D) in the box – Trang 23
Làm việc theo cặp. Hoàn thành ghi chú sử dụng các câu (A-D) trong khung.
Các câu cho sẵn:
| Ký hiệu | Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | The gap between teenagers and parents may become wider. | Khoảng cách giữa thanh thiếu niên và cha mẹ có thể trở nên rộng hơn. |
| B | Too much screen time is bad for teenagers’ health. | Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có hại cho sức khỏe của thanh thiếu niên. |
| C | Too much screen time can damage eyesight, reduce sleep time, and cause weight gain. | Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có thể làm hỏng thị lực, giảm thời gian ngủ và gây tăng cân. |
| D | Teenagers may think their parents are not fair to them. | Thanh thiếu niên có thể nghĩ rằng cha mẹ không công bằng với họ. |
Bảng ghi chú và đáp án:
SHOULD PARENTS STRICTLY LIMIT TEENAGERS’ SCREEN TIME? (Cha mẹ có nên giới hạn nghiêm ngặt thời gian sử dụng màn hình của thanh thiếu niên không?)
| SHOULD (Nên) | SHOULDN’T (Không nên) |
|---|---|
| Reason 1: Teenagers have little time left for homework. | Reason 1: Quality of screen time is more important than quantity. |
| Examples/Facts/Explanations: Teenagers spend too much time watching online videos, checking social media, or playing computer games. | Examples/Facts/Explanations: Teenagers can learn a lot of useful knowledge and necessary skills through online educational games and videos. |
| Reason 2: (1) B | Reason 2: (3) A |
| Examples/Facts/Explanations: (2) C | Examples/Facts/Explanations: (4) D |
Đáp án:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | B |
| (2) | C |
| (3) | A |
| (4) | D |
Giải thích chi tiết:
(1) B – Too much screen time is bad for teenagers’ health.
- Đây là Reason 2 (Lý do 2) cho quan điểm SHOULD (Nên giới hạn).
- Lý do: Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có hại cho sức khỏe của thanh thiếu niên.
(2) C – Too much screen time can damage eyesight, reduce sleep time, and cause weight gain.
- Đây là Examples/Facts/Explanations (Ví dụ/Giải thích) cho Reason 2.
- Giải thích cụ thể: Có thể làm hỏng thị lực, giảm thời gian ngủ và gây tăng cân.
(3) A – The gap between teenagers and parents may become wider.
- Đây là Reason 2 (Lý do 2) cho quan điểm SHOULDN’T (Không nên giới hạn).
- Lý do: Khoảng cách giữa thanh thiếu niên và cha mẹ có thể trở nên rộng hơn.
(4) D – Teenagers may think their parents are not fair to them.
- Đây là Examples/Facts/Explanations (Ví dụ/Giải thích) cho Reason 2.
- Giải thích cụ thể: Thanh thiếu niên có thể nghĩ rằng cha mẹ không công bằng với họ.
Task 2: Read an opinion essay and match each paragraph with the correct description – Trang 23
Đọc bài luận quan điểm và nối mỗi đoạn văn với mô tả đúng.
Các mô tả:
| Ký hiệu | Mô tả tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | Second reason for supporting this view with examples and facts | Lý do thứ hai để ủng hộ quan điểm này với ví dụ và dẫn chứng |
| B | Conclusion summarising the writer’s point of view | Kết luận tóm tắt quan điểm của người viết |
| C | First reason for supporting this view with examples and facts | Lý do thứ nhất để ủng hộ quan điểm này với ví dụ và dẫn chứng |
| D | Introduction to the issue and the writer’s point of view | Giới thiệu vấn đề và quan điểm của người viết |
Bài luận mẫu:
Should parents strictly limit teenagers’ screen time?
| Đoạn | Nội dung |
|---|---|
| 1 | Many teenagers nowadays spend too much time on digital devices. I firmly believe that parents should strictly limit their screen time for two reasons. |
| 2 | First of all, teenagers who spend a lot of time on screens are less likely to finish their homework. If parents limit their screen time, teenagers will have more time not only for learning, but also for outdoor activities. |
| 3 | In addition, too much screen time is bad for teenagers’ health. Looking at a computer or smartphone screen for a long time can damage their eyesight and cause headaches. Too much screen time may also lead to sleep and weight problems. |
| 4 | In conclusion, I think that parents need to control the time their teenage children spend on digital devices. This will ensure that their children have time for homework and outdoor activities, and will protect children’s health. |
Đáp án:
| Đoạn | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | D | Introduction to the issue and the writer’s point of view (Giới thiệu vấn đề và quan điểm) |
| 2 | C | First reason for supporting this view with examples and facts (Lý do thứ nhất với ví dụ) |
| 3 | A | Second reason for supporting this view with examples and facts (Lý do thứ hai với ví dụ) |
| 4 | B | Conclusion summarising the writer’s point of view (Kết luận tóm tắt quan điểm) |
Dịch bài luận mẫu:
Cha mẹ có nên giới hạn nghiêm ngặt thời gian sử dụng màn hình của thanh thiếu niên không?
Đoạn 1: Nhiều thanh thiếu niên ngày nay dành quá nhiều thời gian cho các thiết bị kỹ thuật số. Tôi tin chắc rằng cha mẹ nên giới hạn nghiêm ngặt thời gian sử dụng màn hình của họ vì hai lý do.
Đoạn 2: Trước hết, những thanh thiếu niên dành nhiều thời gian trên màn hình ít có khả năng hoàn thành bài tập về nhà hơn. Nếu cha mẹ giới hạn thời gian sử dụng màn hình của họ, thanh thiếu niên sẽ có nhiều thời gian hơn không chỉ để học mà còn cho các hoạt động ngoài trời.
Đoạn 3: Ngoài ra, thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có hại cho sức khỏe của thanh thiếu niên. Nhìn vào màn hình máy tính hoặc điện thoại thông minh trong thời gian dài có thể làm hỏng thị lực và gây đau đầu. Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều cũng có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ và cân nặng.
Đoạn 4: Kết luận, tôi nghĩ rằng cha mẹ cần kiểm soát thời gian con cái tuổi teen của họ dành cho các thiết bị kỹ thuật số. Điều này sẽ đảm bảo rằng con cái họ có thời gian cho bài tập về nhà và các hoạt động ngoài trời, và sẽ bảo vệ sức khỏe của trẻ em.
Phân tích cấu trúc bài luận mẫu:
| Đoạn | Chức năng | Cụm từ/Cấu trúc sử dụng |
|---|---|---|
| 1 | Giới thiệu vấn đề + Nêu quan điểm | “I firmly believe that…” |
| 2 | Lý do 1 + Giải thích | “First of all, …” |
| 3 | Lý do 2 + Giải thích | “In addition, …” |
| 4 | Kết luận | “In conclusion, …” |
Task 3: Write an opinion essay (120-150 words) stating the opposite view – Trang 23
Viết bài luận quan điểm (120-150 từ) nêu quan điểm ngược lại.
Đề bài cho sẵn phần mở đầu:
Digital devices play an essential part in teenagers’ lives nowadays. I strongly believe that parents should not strictly limit their children’s screen time for the following reasons.
First of all, _______________________________________________
In addition, _______________________________________________
In conclusion, _____________________________________________
Hướng dẫn viết từng đoạn:
Đoạn 1 – Introduction (Mở bài): Đã cho sẵn
- Giới thiệu vấn đề: Digital devices play an essential part in teenagers’ lives nowadays.
- Nêu quan điểm: I strongly believe that parents should not strictly limit their children’s screen time.
Đoạn 2 – Body 1 (Thân bài 1):
- Bắt đầu bằng: “First of all, …”
- Nêu Reason 1: Quality of screen time is more important than quantity.
- Giải thích: Teenagers can learn useful knowledge and necessary skills through online educational games and videos.
Đoạn 3 – Body 2 (Thân bài 2):
- Bắt đầu bằng: “In addition, …”
- Nêu Reason 2: The gap between teenagers and parents may become wider.
- Giải thích: Teenagers may think their parents are not fair to them, and may refuse to talk to them.
Đoạn 4 – Conclusion (Kết bài):
- Bắt đầu bằng: “In conclusion, …”
- Khẳng định lại quan điểm: It is not a good idea for parents to strictly limit their teenagers’ screen time.
- Tóm tắt lý do.
Bài mẫu hoàn chỉnh (Sample Essay):
Should parents strictly limit teenagers’ screen time?
Digital devices play an essential part in teenagers’ lives nowadays. I strongly believe that parents should not strictly limit their children’s screen time for the following reasons.
First of all, I think that by limiting the use of technology, parents will also limit what teens can benefit from it. In fact, teenagers can learn a lot of useful knowledge and necessary skills through online educational games and videos.
In addition, when teenagers’ screen time is strictly controlled by their parents, the gap between parents and children may become wider. Teenagers may think that their parents are very mean and not fair to them, and may refuse to talk to them.
In conclusion, I believe that it is not a good idea for parents to strictly limit their teenagers’ screen time. Teens can benefit from screen activities that encourage learning and parents can develop a better relationship with their children if they don’t control the time spent on electronic devices.
(Word count: 158 words)
Dịch bài mẫu:
Cha mẹ có nên giới hạn nghiêm ngặt thời gian sử dụng màn hình của thanh thiếu niên không?
Các thiết bị kỹ thuật số đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống của thanh thiếu niên ngày nay. Tôi tin chắc rằng cha mẹ không nên giới hạn nghiêm ngặt thời gian sử dụng màn hình của con cái họ vì những lý do sau.
Trước hết, tôi nghĩ rằng bằng việc giới hạn sử dụng công nghệ, cha mẹ cũng sẽ giới hạn những gì thanh thiếu niên có thể hưởng lợi từ nó. Thực tế, thanh thiếu niên có thể học được rất nhiều kiến thức hữu ích và kỹ năng cần thiết thông qua các trò chơi giáo dục trực tuyến và video.
Ngoài ra, khi thời gian sử dụng màn hình của thanh thiếu niên bị kiểm soát nghiêm ngặt bởi cha mẹ, khoảng cách giữa cha mẹ và con cái có thể trở nên rộng hơn. Thanh thiếu niên có thể nghĩ rằng cha mẹ họ rất khắt khe và không công bằng với họ, và có thể từ chối nói chuyện với họ.
Kết luận, tôi tin rằng việc cha mẹ giới hạn nghiêm ngặt thời gian sử dụng màn hình của thanh thiếu niên không phải là ý tưởng hay. Thanh thiếu niên có thể hưởng lợi từ các hoạt động trên màn hình khuyến khích học tập và cha mẹ có thể phát triển mối quan hệ tốt hơn với con cái nếu họ không kiểm soát thời gian dành cho các thiết bị điện tử.
IV. Tổng kết
1. Cấu trúc bài Opinion Essay
| Đoạn | Nội dung | Cụm từ thường dùng |
|---|---|---|
| Introduction | Giới thiệu vấn đề + Nêu quan điểm | I firmly/strongly believe that… |
| Body 1 | Lý do 1 + Ví dụ/Giải thích | First of all, … / Firstly, … |
| Body 2 | Lý do 2 + Ví dụ/Giải thích | In addition, … / Moreover, … |
| Conclusion | Kết luận, khẳng định lại quan điểm | In conclusion, … |
2. Các cụm từ hữu ích cần nhớ
Diễn đạt quan điểm:
- I strongly/firmly believe that…
- In my opinion, …
- From my point of view, …
Thêm ý:
- First of all, … / Firstly, …
- In addition, … / Moreover, …
- In conclusion, …

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
