Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Looking back
- 1. Pronunciation: Listen and circle what you hear – contracted or full forms – Trang 26
- 2. Vocabulary: Solve the crossword – Trang 26-27
- 3. Grammar: Choose the correct answer A, B, C, or D – Trang 27
- II. Project: Generational Differences Among Us – Trang 27
- 1. Hướng dẫn làm Project
- 2. Bảng khảo sát (Survey)
- 3. Bài thuyết trình mẫu (Sample Presentation)
- 4. Dịch bài thuyết trình mẫu
Bài Lesson 8: Looking back and Project thuộc Unit 2 “The Generation Gap” giúp học sinh ôn tập toàn bộ kiến thức đã học trong unit và thực hiện dự án khảo sát về sự khác biệt giữa các thế hệ.
Bài học gồm 2 phần chính:
- Looking back: Ôn tập Pronunciation, Vocabulary, Grammar
- Project: Khảo sát sự khác biệt giữa các thế hệ (Generational Differences Among Us)
I. Looking back
1. Pronunciation: Listen and circle what you hear – contracted or full forms – Trang 26
Nghe và khoanh tròn những gì bạn nghe: dạng rút gọn hay dạng đầy đủ. Luyện tập nói các hội thoại này theo cặp.
Đáp án:
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | mustn’t (contracted form) |
| (2) | don’t (contracted form) |
| (3) | It’s (contracted form) |
| (4) | I have (full form) |
Hội thoại hoàn chỉnh:
Conversation 1:
| Người nói | Nội dung |
|---|---|
| A: | You (1) mustn’t be rude to your parents. |
| B: | Yes, Grandma. But my parents (2) don’t listen to me. |
Conversation 2:
| Người nói | Nội dung |
|---|---|
| A: | (3) It’s 11 o’clock. Have you done your homework yet? |
| B: | Yes, (4) I have. |
Dịch hội thoại:
Hội thoại 1:
| Người nói | Nội dung |
|---|---|
| A: | Cháu không được hỗn với bố mẹ. |
| B: | Vâng ạ, bà. Nhưng bố mẹ cháu không lắng nghe cháu. |
Hội thoại 2:
| Người nói | Nội dung |
|---|---|
| A: | 11 giờ rồi. Con làm bài tập về nhà xong chưa? |
| B: | Vâng, con làm xong rồi ạ. |
Giải thích Contracted forms vs Full forms:
| Dạng đầy đủ (Full form) | Dạng rút gọn (Contracted form) |
|---|---|
| must not | mustn’t |
| do not | don’t |
| It is | It’s |
| I have | I’ve |
Lưu ý:
- Dạng rút gọn thường dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng.
- Dạng đầy đủ thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh.
- Ở câu (4), dùng “I have” (full form) vì đây là câu trả lời ngắn, cần nhấn mạnh.
2. Vocabulary: Solve the crossword – Trang 26-27
Giải ô chữ. Sử dụng các từ hoặc cụm từ bạn đã học trong unit này.
Gợi ý ô chữ (Clues):

DOWN (Dọc):
- Lan lives in a _______ family that consists of her parents and younger sister.
- The older _______ usually has more traditional views.
ACROSS (Ngang):
- My father limits my _______. I can only use my laptop and smartphone to watch videos or check social media for two hours a day.
- I live with my _______ family in a big house, and I’m very close not only to my parents, but also to my grandparents, aunt, and uncle.
- Teenagers often come into _______ with their parents.
- My sister is a true _______. She has used computers and smartphones since she was young and is very good at using them.
Đáp án:
| Hướng | Số | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| DOWN | 1 | nuclear | (gia đình) hạt nhân |
| DOWN | 2 | generation | thế hệ |
| ACROSS | 3 | screen time | thời gian sử dụng màn hình |
| ACROSS | 4 | extended | (gia đình) mở rộng |
| ACROSS | 5 | conflict | xung đột, mâu thuẫn |
| ACROSS | 6 | digital native | người bản địa kỹ thuật số |
Giải thích chi tiết:
1. nuclear (family) – Gia đình hạt nhân
- Câu hoàn chỉnh: “Lan lives in a nuclear family that consists of her parents and younger sister.”
- Nghĩa: Lan sống trong một gia đình hạt nhân bao gồm bố mẹ và em gái cô ấy.
- Nuclear family: Gia đình chỉ có bố mẹ và con cái.
2. generation – Thế hệ
- Câu hoàn chỉnh: “The older generation usually has more traditional views.”
- Nghĩa: Thế hệ lớn tuổi hơn thường có quan điểm truyền thống hơn.
3. screen time – Thời gian sử dụng màn hình
- Câu hoàn chỉnh: “My father limits my screen time. I can only use my laptop and smartphone to watch videos or check social media for two hours a day.”
- Nghĩa: Bố tôi giới hạn thời gian sử dụng màn hình của tôi. Tôi chỉ có thể dùng laptop và điện thoại để xem video hoặc lướt mạng xã hội hai tiếng mỗi ngày.
4. extended (family) – Gia đình mở rộng
- Câu hoàn chỉnh: “I live with my extended family in a big house, and I’m very close not only to my parents, but also to my grandparents, aunt, and uncle.”
- Nghĩa: Tôi sống với gia đình mở rộng trong một ngôi nhà lớn, và tôi rất thân thiết không chỉ với bố mẹ mà còn với ông bà, cô và chú.
- Extended family: Gia đình gồm nhiều thế hệ sống chung.
5. conflict – Xung đột
- Câu hoàn chỉnh: “Teenagers often come into conflict with their parents.”
- Nghĩa: Thanh thiếu niên thường xảy ra xung đột với bố mẹ.
- Come into conflict with: Xảy ra mâu thuẫn với
6. digital native – Người bản địa kỹ thuật số
- Câu hoàn chỉnh: “My sister is a true digital native. She has used computers and smartphones since she was young and is very good at using them.”
- Nghĩa: Em gái tôi là một người bản địa kỹ thuật số thực sự. Em ấy đã sử dụng máy tính và điện thoại thông minh từ khi còn nhỏ và rất giỏi sử dụng chúng.
- Digital native: Người sinh ra và lớn lên trong thời đại công nghệ số.
3. Grammar: Choose the correct answer A, B, C, or D – Trang 27
Chọn đáp án đúng A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau.
Đề bài và đáp án:
Câu 1: You _______ learn to keep your bedroom tidy. No one can clean it for you.
A. must B. had to C. mustn’t D. shouldn’t
Đáp án: A. must
Câu 2: Fifty years ago, my grandmother _______ stay at home and do all the housework. She couldn’t go to school like her brothers.
A. must B. had to C. didn’t have to D. should
Đáp án: B. had to
Câu 3: You _______ wear shorts to school. It’s against the school rules.
A. should B. have to C. mustn’t D. don’t have to
Đáp án: C. mustn’t
Câu 4: I think parents _______ compare their children to others’. They will become less confident in their abilities.
A. should B. have to C. must D. shouldn’t
Đáp án: D. shouldn’t
Câu 5: My parents respect my choices. I _______ follow in their footsteps.
A. don’t have to B. mustn’t C. should D. have to
Đáp án: A. don’t have to
Giải thích chi tiết:
Câu 1: A. must
- “You must learn to keep your bedroom tidy. No one can clean it for you.”
- Dịch: Con phải học cách giữ phòng ngủ gọn gàng. Không ai có thể dọn phòng cho con.
- Giải thích: Dùng must để diễn tả sự bắt buộc từ người nói (cha mẹ khuyên con).
Câu 2: B. had to
- “Fifty years ago, my grandmother had to stay at home and do all the housework.”
- Dịch: Năm mươi năm trước, bà tôi phải ở nhà và làm tất cả việc nhà.
- Giải thích: Dùng had to (quá khứ của have to) vì đây là sự bắt buộc trong quá khứ (“Fifty years ago”).
Câu 3: C. mustn’t
- “You mustn’t wear shorts to school. It’s against the school rules.”
- Dịch: Con không được mặc quần đùi đến trường. Điều đó vi phạm nội quy trường học.
- Giải thích: Dùng mustn’t để diễn tả sự cấm đoán (không được phép làm gì).
Câu 4: D. shouldn’t
- “I think parents shouldn’t compare their children to others’.”
- Dịch: Tôi nghĩ cha mẹ không nên so sánh con cái họ với con người khác.
- Giải thích: Dùng shouldn’t để đưa ra lời khuyên không nên làm gì.
Câu 5: A. don’t have to
- “My parents respect my choices. I don’t have to follow in their footsteps.”
- Dịch: Bố mẹ tôi tôn trọng lựa chọn của tôi. Tôi không cần phải đi theo con đường của họ.
- Giải thích: Dùng don’t have to để diễn tả sự không cần thiết (không bắt buộc phải làm).
Ôn tập: Must vs Have to vs Should
| Modal verb | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| must | Sự bắt buộc từ người nói (chủ quan) | You must finish your homework. |
| have to | Sự bắt buộc từ bên ngoài (khách quan, quy định) | I have to wear a uniform at school. |
| had to | Sự bắt buộc trong quá khứ | She had to stay at home yesterday. |
| mustn’t | Cấm đoán (không được phép) | You mustn’t smoke here. |
| don’t have to | Không cần thiết (không bắt buộc) | You don’t have to come if you’re busy. |
| should | Lời khuyên (nên làm) | You should exercise regularly. |
| shouldn’t | Lời khuyên (không nên làm) | You shouldn’t stay up late. |
II. Project: Generational Differences Among Us – Trang 27
1. Hướng dẫn làm Project
Yêu cầu:
- Làm việc theo nhóm
- Mỗi thành viên trong nhóm phỏng vấn 3 người từ 3 thế hệ khác nhau
- Hoàn thành bảng khảo sát
- Thuyết trình tóm tắt kết quả khảo sát
Đối tượng phỏng vấn có thể bao gồm:
- Bạn cùng lớp hoặc anh/chị/em (thế hệ trẻ)
- Bố/mẹ hoặc người cùng thế hệ với họ (thế hệ trung niên)
- Ông/bà hoặc người cùng thế hệ với họ (thế hệ lớn tuổi)
2. Bảng khảo sát (Survey)
| Questions | Person 1 (Classmate – 16 tuổi) | Person 2 (Mother – 45 tuổi) | Person 3 (Grandma – 70 tuổi) |
|---|---|---|---|
| 1. What is/are your favourite…? | |||
| – music | K-pop, EDM | Ballads, Pop từ thập niên 90 | Nhạc truyền thống, Bolero |
| – clothes | Streetwear, casual | Formal, elegant | Áo dài, quần áo truyền thống |
| – TV programmes | Netflix series, YouTube | Talk shows, dramas | News, traditional opera |
| – hobbies | Playing games, social media | Reading, yoga | Gardening, cooking |
| – place to live | Big city, apartment | Suburb, house with garden | Countryside, hometown |
| 2. Do you think there is a generation gap in your family? If yes, how do you deal with it? | Yes. We talk openly and try to understand each other. | Yes. I try to learn about my children’s interests. | Yes. I accept that times have changed. |
3. Bài thuyết trình mẫu (Sample Presentation)
Introduction:
Good morning/afternoon, everyone. Today, our group would like to present the results of our survey about generational differences among us.
We interviewed three people from three different generations: a classmate (16 years old), a mother (45 years old), and a grandmother (70 years old).
Main content:
Firstly, about music preferences:
- The younger generation prefers modern music like K-pop and EDM.
- The middle-aged generation enjoys ballads and pop music from the 1990s.
- The older generation likes traditional music and Bolero.
Secondly, about clothing styles:
- Young people prefer casual and streetwear fashion.
- Middle-aged people choose formal and elegant clothes.
- Older people prefer traditional clothes like “ao dai”.
Thirdly, about hobbies:
- Teenagers enjoy playing video games and using social media.
- Adults like reading books and doing yoga.
- Elderly people prefer gardening and cooking.
Finally, about the generation gap: All three people agreed that there is a generation gap in their families. However, they deal with it by communicating openly, trying to understand each other, and accepting that times have changed.
Conclusion:
In conclusion, our survey shows that there are clear differences in preferences among generations. However, we believe that with open communication and mutual understanding, families can bridge the generation gap successfully.
Thank you for listening. Do you have any questions?
4. Dịch bài thuyết trình mẫu
Mở đầu:
Xin chào buổi sáng/chiều, mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn trình bày kết quả khảo sát về sự khác biệt giữa các thế hệ.
Chúng tôi đã phỏng vấn ba người từ ba thế hệ khác nhau: một bạn cùng lớp (16 tuổi), một người mẹ (45 tuổi), và một người bà (70 tuổi).
Nội dung chính:
Thứ nhất, về sở thích âm nhạc:
- Thế hệ trẻ thích nhạc hiện đại như K-pop và EDM.
- Thế hệ trung niên thích nhạc ballad và pop từ những năm 1990.
- Thế hệ lớn tuổi thích nhạc truyền thống và Bolero.
Thứ hai, về phong cách ăn mặc:
- Người trẻ thích thời trang đường phố và thoải mái.
- Người trung niên chọn quần áo trang trọng và thanh lịch.
- Người lớn tuổi thích quần áo truyền thống như áo dài.
Thứ ba, về sở thích:
- Thanh thiếu niên thích chơi trò chơi điện tử và sử dụng mạng xã hội.
- Người lớn thích đọc sách và tập yoga.
- Người già thích làm vườn và nấu ăn.
Cuối cùng, về khoảng cách thế hệ: Cả ba người đều đồng ý rằng có khoảng cách thế hệ trong gia đình họ. Tuy nhiên, họ đối phó với nó bằng cách giao tiếp cởi mở, cố gắng hiểu nhau, và chấp nhận rằng thời đại đã thay đổi.
Kết luận:
Tóm lại, khảo sát của chúng tôi cho thấy có sự khác biệt rõ ràng về sở thích giữa các thế hệ. Tuy nhiên, chúng tôi tin rằng với giao tiếp cởi mở và sự thấu hiểu lẫn nhau, các gia đình có thể thu hẹp khoảng cách thế hệ thành công.
Cảm ơn mọi người đã lắng nghe. Mọi người có câu hỏi nào không?

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
