Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. LOOKING BACK
- 1. Pronunciation – Ngữ điệu trong câu hỏi (Trang 84)
- 2. Vocabulary – Hoàn thành đoạn văn (Trang 84)
- 3. Grammar – Viết lại câu (Trang 85)
- II. PROJECT – Choosing the perfect educational institution (Trang 85)
- 1. Hướng dẫn làm Project
- 2. Các câu hỏi gợi ý cho bài thuyết trình
- 3. Bài mẫu thuyết trình (Sample Presentation)
- 4. Cấu trúc bài thuyết trình
Bài học Looking Back and Project giúp học sinh ôn tập toàn bộ kiến thức đã học trong Unit 7 “Education Options for School-Leavers” và thực hành qua dự án nghiên cứu về cơ sở giáo dục. Qua bài học này, các em sẽ:
- Ôn tập ngữ điệu trong câu hỏi Yes/No và Wh-
- Củng cố từ vựng về các lựa chọn giáo dục
- Ôn tập Perfect Gerunds và Perfect Participle Clauses
- Thực hành thuyết trình về một cơ sở giáo dục
I. LOOKING BACK
1. Pronunciation – Ngữ điệu trong câu hỏi (Trang 84)
Đề bài:
Listen and mark the intonation in these questions using ↗ (rising intonation) or ↘ (falling intonation). Then practise saying them in pairs.
(Nghe và đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi sau, sử dụng ↗ (ngữ điệu lên) hoặc ↘ (ngữ điệu xuống). Sau đó thực hành nói theo cặp.)
Đáp án (Answer key):
| Câu | Câu hỏi | Ngữ điệu |
|---|---|---|
| 1 | Are you interested in studying at university? | ↗ (Rising) |
| 2 | How much is the fee for this cooking course? | ↘ (Falling) |
| 3 | Did you attend the education fair? | ↗ (Rising) |
| 4 | Who would like to train to become a tour guide? | ↘ (Falling) |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: Are you interested in studying at university? ↗
| Loại câu hỏi | Ngữ điệu | Lý do |
|---|---|---|
| Yes/No question | Rising ↗ | Câu hỏi bắt đầu bằng “Are you…” → câu hỏi Yes/No → ngữ điệu lên |
Dịch: Bạn có quan tâm đến việc học đại học không?
Câu 2: How much is the fee for this cooking course? ↘
| Loại câu hỏi | Ngữ điệu | Lý do |
|---|---|---|
| Wh- question | Falling ↘ | Câu hỏi bắt đầu bằng “How much…” → câu hỏi Wh- → ngữ điệu xuống |
Dịch: Học phí cho khóa học nấu ăn này là bao nhiêu?
Câu 3: Did you attend the education fair? ↗
| Loại câu hỏi | Ngữ điệu | Lý do |
|---|---|---|
| Yes/No question | Rising ↗ | Câu hỏi bắt đầu bằng “Did you…” → câu hỏi Yes/No → ngữ điệu lên |
Dịch: Bạn có tham dự hội chợ giáo dục không?
Câu 4: Who would like to train to become a tour guide? ↘
| Loại câu hỏi | Ngữ điệu | Lý do |
|---|---|---|
| Wh- question | Falling ↘ | Câu hỏi bắt đầu bằng “Who…” → câu hỏi Wh- → ngữ điệu xuống |
Dịch: Ai muốn đào tạo để trở thành hướng dẫn viên du lịch?
Tổng kết quy tắc ngữ điệu:
| Loại câu hỏi | Ngữ điệu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Yes/No questions (Are you…? / Do you…? / Did you…? / Is it…?) | Rising ↗ | Are you a student? ↗ |
| Wh- questions (What…? / Where…? / When…? / Who…? / How…?) | Falling ↘ | What is your name? ↘ |
2. Vocabulary – Hoàn thành đoạn văn (Trang 84)
Đề bài:
Complete the text. Use the correct form of the words in the box.
(Hoàn thành đoạn văn. Sử dụng dạng đúng của các từ trong khung.)
Các từ trong khung:
school-leaver: apprenticeship: higher education: graduation: institution
Đoạn văn cần hoàn thành:
Nowadays, there are educational opportunities available to all (1) _______. If they want to earn an academic degree, they can continue their studies at (2) _______ institutions. But if they want to gain practical and job-specific skills, then vocational education is the perfect choice for them. At vocational schools, they can also do (3) _______ and learn from skilled people on the job. Having qualifications from good educational (4) _______ helps young people find jobs immediately after (5) _______.
Đáp án (Answer key):
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| (1) | school-leavers |
| (2) | higher education |
| (3) | apprenticeships |
| (4) | institutions |
| (5) | graduation |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: school-leavers
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| …opportunities available to all (1) _______ | school-leavers | “all” + danh từ số nhiều; school-leavers = những người vừa tốt nghiệp THPT |
Dịch: Ngày nay, có nhiều cơ hội giáo dục dành cho tất cả những người tốt nghiệp THPT.
Câu 2: higher education
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| …continue their studies at (2) _______ institutions | higher education | higher education institutions = cơ sở giáo dục đại học |
Dịch: Nếu họ muốn lấy bằng cấp học thuật, họ có thể tiếp tục học tại các cơ sở giáo dục đại học.
Câu 3: apprenticeships
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| …they can also do (3) _______ and learn from skilled people | apprenticeships | do apprenticeships = thực hiện chương trình học việc |
Dịch: Tại các trường nghề, họ cũng có thể tham gia chương trình học việc và học hỏi từ những người có tay nghề.
Câu 4: institutions
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| …qualifications from good educational (4) _______ | institutions | educational institutions = cơ sở giáo dục |
Dịch: Có bằng cấp từ các cơ sở giáo dục tốt giúp người trẻ tìm việc làm…
Câu 5: graduation
| Chỗ trống | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| …find jobs immediately after (5) _______ | graduation | after graduation = sau khi tốt nghiệp |
Dịch: …tìm việc làm ngay sau khi tốt nghiệp.
Đoạn văn hoàn chỉnh:
Nowadays, there are educational opportunities available to all school-leavers. If they want to earn an academic degree, they can continue their studies at higher education institutions. But if they want to gain practical and job-specific skills, then vocational education is the perfect choice for them. At vocational schools, they can also do apprenticeships and learn from skilled people on the job. Having qualifications from good educational institutions helps young people find jobs immediately after graduation.
Dịch đoạn văn hoàn chỉnh:
Ngày nay, có nhiều cơ hội giáo dục dành cho tất cả những người tốt nghiệp THPT. Nếu họ muốn lấy bằng cấp học thuật, họ có thể tiếp tục học tại các cơ sở giáo dục đại học. Nhưng nếu họ muốn có được các kỹ năng thực hành và kỹ năng cụ thể cho công việc, thì giáo dục nghề nghiệp là lựa chọn hoàn hảo cho họ. Tại các trường nghề, họ cũng có thể tham gia chương trình học việc và học hỏi từ những người có tay nghề trong công việc. Có bằng cấp từ các cơ sở giáo dục tốt giúp người trẻ tìm việc làm ngay sau khi tốt nghiệp.
3. Grammar – Viết lại câu (Trang 85)
Đề bài:
Rewrite these sentences using perfect participle clauses or perfect gerunds.
(Viết lại các câu sau sử dụng mệnh đề phân từ hoàn thành hoặc danh động từ hoàn thành.)
Đáp án (Answer key):
Câu 1:
Câu gốc: After he finished school, my brother took a year off and travelled around the world.
Viết lại: → Having finished school, my brother took a year off and travelled around the world.
Câu 2:
Câu gốc: He did not remember that he had discussed his study options with his parents.
Viết lại: → He did not remember having discussed his study options with his parents.
Câu 3:
Câu gốc: My cousin didn’t ask anyone for advice, so she made the wrong decision about her education.
Viết lại: → Not having asked anyone for advice, my cousin made the wrong decision about her education.
Câu 4:
Câu gốc: Lan won the first prize in the competition. This is something she’s very proud of.
Viết lại: → Having won the first prize in the competition is something Lan is very proud of.
Giải thích chi tiết:
Câu 1: Having finished school, my brother…
| Câu gốc | Câu viết lại |
|---|---|
| After he finished school, my brother took a year off… | Having finished school, my brother took a year off… |
Giải thích:
- “After he finished school” → chuyển thành Perfect Participle Clause
- Cấu trúc: Having + V3/ed, + S + V (hành động xảy ra trước)
- Bỏ “After” và chủ ngữ “he” (vì cùng chủ ngữ với mệnh đề chính “my brother”)
Dịch: Sau khi tốt nghiệp, anh trai tôi đã nghỉ một năm và đi du lịch vòng quanh thế giới.
Câu 2: He did not remember having discussed…
| Câu gốc | Câu viết lại |
|---|---|
| He did not remember that he had discussed… | He did not remember having discussed… |
Giải thích:
- “that he had discussed” → chuyển thành Perfect Gerund
- Cấu trúc: V + having + V3/ed (sau động từ remember, forget, deny, admit…)
- “had discussed” → “having discussed”
Dịch: Anh ấy không nhớ đã thảo luận các lựa chọn học tập với bố mẹ.
Câu 3: Not having asked anyone for advice, my cousin…
| Câu gốc | Câu viết lại |
|---|---|
| My cousin didn’t ask anyone for advice, so she made… | Not having asked anyone for advice, my cousin made… |
Giải thích:
- Câu gốc có nghĩa phủ định “didn’t ask” → chuyển thành Negative Perfect Participle Clause
- Cấu trúc: Not having + V3/ed, + S + V
- “didn’t ask” → “Not having asked”
Dịch: Vì không hỏi ý kiến ai, chị họ tôi đã đưa ra quyết định sai về việc học của cô ấy.
Câu 4: Having won the first prize in the competition…
| Câu gốc | Câu viết lại |
|---|---|
| Lan won the first prize in the competition. This is something she’s very proud of. | Having won the first prize in the competition is something Lan is very proud of. |
Giải thích:
- “Lan won the first prize” + “This is something…” → kết hợp thành một câu
- Chuyển “Lan won” thành Perfect Gerund làm chủ ngữ
- Cấu trúc: Having + V3/ed + is something…
- “This” được thay bằng “Having won the first prize in the competition”
Dịch: Việc đã giành giải nhất trong cuộc thi là điều Lan rất tự hào.
Tổng hợp quy tắc:
| Cấu trúc | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Perfect Participle Clause (khẳng định) | Having + V3/ed, S + V… | Having finished school, he went travelling. |
| Perfect Participle Clause (phủ định) | Not having + V3/ed, S + V… | Not having studied hard, she failed the exam. |
| Perfect Gerund (sau động từ) | V + having + V3/ed | He remembered having met her before. |
| Perfect Gerund (làm chủ ngữ) | Having + V3/ed + is/was… | Having won the prize is a great honor. |
II. PROJECT – Choosing the perfect educational institution (Trang 85)
1. Hướng dẫn làm Project
Yêu cầu đề bài:
Work in groups. Do some research on educational institutions for school-leavers (e.g. colleges, universities, vocational schools) in Viet Nam. Choose one that you think has the best programme for a particular subject, trade, or job, and present your findings to the class.
(Làm việc theo nhóm. Nghiên cứu về các cơ sở giáo dục dành cho học sinh tốt nghiệp THPT (ví dụ: cao đẳng, đại học, trường nghề) ở Việt Nam. Chọn một cơ sở mà bạn nghĩ có chương trình tốt nhất cho một môn học, ngành nghề hoặc công việc cụ thể, và trình bày kết quả nghiên cứu trước lớp.)
2. Các câu hỏi gợi ý cho bài thuyết trình
| Câu hỏi tiếng Anh | Câu hỏi tiếng Việt |
|---|---|
| What type of educational institution is it? | Đây là loại cơ sở giáo dục gì? |
| Where is it? | Nó ở đâu? |
| How big is it? | Nó lớn như thế nào? |
| What programme or training for that particular subject, trade, or job does it offer? | Nó cung cấp chương trình hoặc đào tạo gì cho môn học, ngành nghề hoặc công việc cụ thể đó? |
| How much is the fee? | Học phí là bao nhiêu? |
| What facilities does it have? | Nó có những cơ sở vật chất gì? |
| Are there any student activities or clubs? | Có hoạt động sinh viên hoặc câu lạc bộ nào không? |
| What job opportunities are there for its students after graduation? | Có cơ hội việc làm gì cho sinh viên sau khi tốt nghiệp? |
3. Bài mẫu thuyết trình (Sample Presentation)
Mẫu 1: Đại học Bách khoa Hà Nội (Hanoi University of Science and Technology)
Good morning, everyone. Today, our group would like to present about Hanoi University of Science and Technology – one of the best universities for engineering and technology in Viet Nam.
Introduction: Hanoi University of Science and Technology, also known as HUST or Bach Khoa, is a public research university located in Hanoi, the capital of Viet Nam. It was founded in 1956 and is one of the oldest and most prestigious universities in the country. The university has over 45,000 students and more than 2,000 lecturers.
Programmes offered: HUST offers a wide range of programmes in engineering, technology, and science. Some popular programmes include:
- Information Technology
- Electrical Engineering
- Mechanical Engineering
- Chemical Engineering
- Biotechnology
The university offers bachelor’s, master’s, and doctoral degrees. The tuition fee for Vietnamese students is approximately 20-30 million VND per year, depending on the programme.
Facilities: The university has excellent facilities, including:
- Modern laboratories and research centers
- A large library with millions of books and online resources
- Sports facilities such as swimming pools, football fields, and gyms
- Student dormitories
Student activities: There are many student clubs and activities at HUST, such as:
- Robotics club
- English club
- Volunteering groups
- Sports teams
Job opportunities: Graduates from HUST have excellent job opportunities. Many students find jobs at top companies like Samsung, FPT, Viettel, and VinGroup immediately after graduation. The employment rate is over 95%.
Conclusion: In conclusion, we believe that Hanoi University of Science and Technology is the perfect choice for students who are interested in engineering and technology. It has excellent programmes, facilities, and job opportunities.
Thank you for listening. Do you have any questions?
Dịch bài mẫu 1:
Chào buổi sáng, mọi người. Hôm nay, nhóm chúng tôi muốn trình bày về Đại học Bách khoa Hà Nội – một trong những trường đại học tốt nhất về kỹ thuật và công nghệ ở Việt Nam.
Giới thiệu: Đại học Bách khoa Hà Nội, còn được gọi là HUST hoặc Bách Khoa, là một trường đại học nghiên cứu công lập nằm ở Hà Nội, thủ đô của Việt Nam. Trường được thành lập năm 1956 và là một trong những trường đại học lâu đời và uy tín nhất cả nước. Trường có hơn 45.000 sinh viên và hơn 2.000 giảng viên.
Các chương trình đào tạo: HUST cung cấp nhiều chương trình đào tạo trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và khoa học. Một số chương trình phổ biến bao gồm:
- Công nghệ thông tin
- Kỹ thuật điện
- Kỹ thuật cơ khí
- Kỹ thuật hóa học
- Công nghệ sinh học
Trường cung cấp các bằng cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ. Học phí cho sinh viên Việt Nam khoảng 20-30 triệu VND mỗi năm, tùy thuộc vào chương trình.
Cơ sở vật chất: Trường có cơ sở vật chất xuất sắc, bao gồm:
- Phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu hiện đại
- Thư viện lớn với hàng triệu sách và tài nguyên trực tuyến
- Cơ sở thể thao như bể bơi, sân bóng đá và phòng gym
- Ký túc xá sinh viên
Hoạt động sinh viên: Có nhiều câu lạc bộ và hoạt động sinh viên tại HUST, như:
- Câu lạc bộ Robot
- Câu lạc bộ tiếng Anh
- Các nhóm tình nguyện
- Các đội thể thao
Cơ hội việc làm: Sinh viên tốt nghiệp từ HUST có cơ hội việc làm xuất sắc. Nhiều sinh viên tìm được việc làm tại các công ty hàng đầu như Samsung, FPT, Viettel và VinGroup ngay sau khi tốt nghiệp. Tỷ lệ có việc làm là hơn 95%.
Kết luận: Tóm lại, chúng tôi tin rằng Đại học Bách khoa Hà Nội là lựa chọn hoàn hảo cho những sinh viên quan tâm đến kỹ thuật và công nghệ. Trường có các chương trình, cơ sở vật chất và cơ hội việc làm xuất sắc.
Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Các bạn có câu hỏi nào không?
Mẫu 2: Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội (Hanoi Tourism College)
Hello, everyone. Our group would like to introduce Hanoi Tourism College – one of the best vocational schools for tourism and hospitality in Viet Nam.
Introduction: Hanoi Tourism College is a vocational school specializing in tourism and hospitality training. It is located in Hanoi and was established in 1972. The school has about 5,000 students.
Programmes offered: The college offers various programmes, including:
- Tour guide training
- Hotel management
- Restaurant management
- Cooking and culinary arts
- Event management
The programmes usually last from 2 to 3 years. The tuition fee is about 10-15 million VND per year, which is much lower than university fees.
Facilities: The school has:
- Practice kitchens for cooking courses
- Model hotel rooms for hospitality training
- Language labs for foreign language learning
- A travel agency for practical training
Apprenticeships: One of the best things about this school is that it provides apprenticeship opportunities. Students can work at real hotels, restaurants, and travel companies while studying. They can earn a daily wage and gain hands-on experience.
Job opportunities: After graduation, students can work as:
- Tour guides
- Hotel receptionists
- Restaurant managers
- Chefs
- Event planners
Many students find jobs at famous hotels like Sofitel, Hilton, and Sheraton.
Conclusion: We think Hanoi Tourism College is perfect for students who want to work in tourism and hospitality. The training is practical, the fees are affordable, and job opportunities are excellent.
Thank you for your attention!
Dịch bài mẫu 2:
Xin chào mọi người. Nhóm chúng tôi muốn giới thiệu Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội – một trong những trường nghề tốt nhất về du lịch và khách sạn ở Việt Nam.
Giới thiệu: Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội là trường nghề chuyên về đào tạo du lịch và khách sạn. Trường nằm ở Hà Nội và được thành lập năm 1972. Trường có khoảng 5.000 sinh viên.
Các chương trình đào tạo: Trường cung cấp nhiều chương trình, bao gồm:
- Đào tạo hướng dẫn viên du lịch
- Quản lý khách sạn
- Quản lý nhà hàng
- Nấu ăn và nghệ thuật ẩm thực
- Quản lý sự kiện
Các chương trình thường kéo dài từ 2 đến 3 năm. Học phí khoảng 10-15 triệu VND mỗi năm, thấp hơn nhiều so với học phí đại học.
Cơ sở vật chất: Trường có:
- Bếp thực hành cho các khóa học nấu ăn
- Phòng khách sạn mẫu cho đào tạo khách sạn
- Phòng lab ngôn ngữ để học ngoại ngữ
- Công ty du lịch để thực hành
Chương trình học việc: Một trong những điều tuyệt vời nhất về trường này là trường cung cấp cơ hội học việc. Sinh viên có thể làm việc tại các khách sạn, nhà hàng và công ty du lịch thực sự trong khi học. Họ có thể kiếm được tiền công hàng ngày và có kinh nghiệm thực hành.
Cơ hội việc làm: Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể làm việc như:
- Hướng dẫn viên du lịch
- Lễ tân khách sạn
- Quản lý nhà hàng
- Đầu bếp
- Người tổ chức sự kiện
Nhiều sinh viên tìm được việc làm tại các khách sạn nổi tiếng như Sofitel, Hilton và Sheraton.
Kết luận: Chúng tôi nghĩ Trường Cao đẳng Du lịch Hà Nội là hoàn hảo cho những sinh viên muốn làm việc trong ngành du lịch và khách sạn. Đào tạo thực tế, học phí phải chăng và cơ hội việc làm xuất sắc.
Cảm ơn sự chú ý của các bạn!
4. Cấu trúc bài thuyết trình
| Phần | Nội dung | Cấu trúc gợi ý |
|---|---|---|
| Opening | Chào hỏi, giới thiệu chủ đề | Good morning/Hello, everyone. Today, our group would like to present about… |
| Introduction | Giới thiệu cơ sở giáo dục | …is a university/college/vocational school located in… It was founded in… |
| Programmes | Các chương trình đào tạo | It offers various programmes, including… The tuition fee is… |
| Facilities | Cơ sở vật chất | The school/university has excellent facilities, such as… |
| Activities | Hoạt động sinh viên | There are many student clubs and activities, such as… |
| Job opportunities | Cơ hội việc làm | After graduation, students can work as… Many students find jobs at… |
| Conclusion | Kết luận | In conclusion, we believe that… is the perfect choice for students who… |
| Closing | Kết thúc, mời hỏi đáp | Thank you for listening. Do you have any questions? |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
