Unit 2 Lớp 11: Communication and Culture (trang 25, 26)

Bài Lesson 7: Communication and Culture / CLIL thuộc Unit 2 “The Generation Gap” giúp học sinh học cách xin phép và cho phép bằng tiếng Anh, đồng thời tìm hiểu về khoảng cách thế hệ trong các gia đình người Mỹ gốc Á.

Bài học gồm 2 phần chính:

  • Everyday English: Asking for and giving permission (Xin phép và cho phép)
  • Culture: The generation gap in Asian American families (Khoảng cách thế hệ trong các gia đình người Mỹ gốc Á)

I. Everyday English: Asking for and giving permission

1. Các cấu trúc hữu ích (Useful expressions)

a. Asking for permission (Xin phép)

Cấu trúc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
(Please) Can I …? (Làm ơn) Con/Cháu có thể … được không ạ?
Do you mind if I (go) …? Bạn/Bố mẹ có phiền không nếu con (đi) …?
Would you mind if I (went) …? Bạn/Bố mẹ có phiền không nếu con (đi) …? (lịch sự hơn)
Is it OK if I (go) …? Con … có được không ạ?

Lưu ý:

  • “Do you mind if I + V (hiện tại)…?” → Dùng động từ nguyên thể hoặc hiện tại đơn
  • “Would you mind if I + V (quá khứ)…?” → Dùng động từ quá khứ (lịch sự hơn)

b. Giving permission (Cho phép)

Cấu trúc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Sure. Chắc chắn rồi.
Certainly. Chắc chắn rồi.
Of course you can. Tất nhiên con có thể.
No problem. Không vấn đề gì.
Please feel free to … Cứ tự nhiên …

c. Refusing permission (Từ chối cho phép)

Cấu trúc tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
I’m afraid not. Mẹ e là không được.
No, please don’t. Không, đừng làm vậy.
I’m afraid you can’t. Mẹ e là con không thể.
I’m sorry, but that’s not possible. Mẹ xin lỗi, nhưng điều đó không thể được.

Task 1: Listen and complete the conversation with the expressions in the box. Then practise it in pairs – Trang 25

Nghe và hoàn thành hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó luyện tập theo cặp.

Các cụm từ cho sẵn:

Ký hiệu Cụm từ Nghĩa
A Is it OK … có được không
B I’m afraid not Mẹ e là không được
C Certainly Chắc chắn rồi
D can I con có thể

Đáp án:

Chỗ trống Đáp án
(1) D – can I
(2) C – Certainly
(3) A – Is it OK
(4) B – I’m afraid not

Hội thoại hoàn chỉnh:

Bài nghe:
0:00 0:00
Người nói Nội dung
Lan: Mum, (1) can I go to my friend’s birthday party this Saturday evening?
Lan’s mother: (2) Certainly. Whose birthday is it?
Lan: It’s Mai’s birthday, Mum. (3) Is it OK if I stay the night at her house after the party?
Lan’s mother: Oh, (4) I’m afraid not. You must come back home before 10 p.m. We’re going to visit your grandparents early on Sunday morning.
Lan: OK, Mum. I’ll be home before 10 p.m. then.

Dịch hội thoại:

Người nói Nội dung
Lan: Mẹ ơi, con có thể đi dự tiệc sinh nhật của bạn con vào tối thứ Bảy này được không ạ?
Mẹ Lan: Chắc chắn rồi. Sinh nhật của ai vậy?
Lan: Sinh nhật của Mai ạ, mẹ. Con ở lại qua đêm tại nhà bạn ấy sau bữa tiệc có được không ạ?
Mẹ Lan: Ồ, mẹ e là không được. Con phải về nhà trước 10 giờ tối. Chúng ta sẽ đi thăm ông bà vào sáng sớm Chủ nhật.
Lan: Vâng ạ, mẹ. Vậy con sẽ về nhà trước 10 giờ tối.

Phân tích cấu trúc trong hội thoại:

Cấu trúc Chức năng Ví dụ
Can I …? Xin phép “Can I go to my friend’s birthday party?”
Certainly. Cho phép “Certainly. Whose birthday is it?”
Is it OK if I …? Xin phép “Is it OK if I stay the night at her house?”
I’m afraid not. Từ chối “I’m afraid not. You must come back home before 10 p.m.”

Task 2: Work in pairs. Use the model in 1 to make similar conversations – Trang 25

Làm việc theo cặp. Sử dụng mẫu trong bài 1 để tạo các hội thoại tương tự cho các tình huống sau. Một người đóng vai Student A, người kia đóng vai Student B. Đưa ra lý do khi không cho phép.

Tình huống 1:

Đề bài: Student A is a teenager; Student B is his/her parent. Student A is asking for permission to invite friends to a party. Student B can decide to give permission or not.

Dịch: Student A là một thiếu niên; Student B là bố/mẹ của bạn ấy. Student A đang xin phép mời bạn bè đến một bữa tiệc. Student B có thể quyết định cho phép hoặc không.

Hội thoại mẫu 1a (Cho phép):

Người nói Nội dung
Student A: Mum/Dad, can I invite some friends to my birthday party next weekend?
Student B: Sure. How many friends do you want to invite?
Student A: About ten friends, Mum/Dad. Is it OK if we have the party in our garden?
Student B: Of course you can. But please make sure you clean up after the party.
Student A: Thank you so much, Mum/Dad! I will.

Dịch:

Người nói Nội dung
Student A: Mẹ/Bố ơi, con có thể mời một số bạn đến bữa tiệc sinh nhật của con vào cuối tuần tới được không ạ?
Student B: Chắc chắn rồi. Con muốn mời bao nhiêu bạn?
Student A: Khoảng mười bạn ạ, mẹ/bố. Con tổ chức tiệc ở ngoài vườn có được không ạ?
Student B: Tất nhiên là được. Nhưng nhớ dọn dẹp sạch sẽ sau bữa tiệc nhé.
Student A: Cảm ơn mẹ/bố rất nhiều ạ! Con sẽ dọn ạ.

Hội thoại mẫu 1b (Từ chối):

Người nói Nội dung
Student A: Mum/Dad, can I invite some friends to a party at our house this Saturday?
Student B: I’m afraid you can’t. We’re having guests over this weekend.
Student A: Oh, is it OK if I have the party next Saturday instead?
Student B: Sure, no problem. But please keep the noise down.
Student A: OK, Mum/Dad. Thank you!

Dịch:

Người nói Nội dung
Student A: Mẹ/Bố ơi, con có thể mời một số bạn đến tiệc tại nhà mình vào thứ Bảy này được không ạ?
Student B: Mẹ/Bố e là không được. Cuối tuần này nhà mình có khách.
Student A: Ồ, vậy con tổ chức tiệc vào thứ Bảy tuần sau có được không ạ?
Student B: Chắc chắn rồi, không vấn đề gì. Nhưng nhớ giữ yên lặng nhé.
Student A: Vâng ạ, mẹ/bố. Cảm ơn ạ!

Tình huống 2:

Đề bài: Student B is a teenager; Student A is his/her parent. Student B is asking for permission to colour his/her hair. Student A can decide to give permission or not.

Dịch: Student B là một thiếu niên; Student A là bố/mẹ của bạn ấy. Student B đang xin phép nhuộm tóc. Student A có thể quyết định cho phép hoặc không.

Hội thoại mẫu 2a (Cho phép):

Người nói Nội dung
Student B: Mum/Dad, would you mind if I coloured my hair?
Student A: Well, what colour do you want?
Student B: I’d like to dye it brown, Mum/Dad. Do you mind if I go to the hair salon this weekend?
Student A: No problem. But please choose a natural colour. Don’t dye it too bright.
Student B: Sure, Mum/Dad. Thank you!

Dịch:

Người nói Nội dung
Student B: Mẹ/Bố ơi, mẹ/bố có phiền không nếu con nhuộm tóc ạ?
Student A: À, con muốn nhuộm màu gì?
Student B: Con muốn nhuộm màu nâu ạ, mẹ/bố. Mẹ/Bố có phiền không nếu con đi tiệm làm tóc vào cuối tuần này?
Student A: Không vấn đề gì. Nhưng nhớ chọn màu tự nhiên nhé. Đừng nhuộm quá sáng.
Student B: Vâng ạ, mẹ/bố. Cảm ơn ạ!

Hội thoại mẫu 2b (Từ chối):

Người nói Nội dung
Student B: Mum/Dad, is it OK if I colour my hair pink?
Student A: I’m sorry, but that’s not possible. Your school doesn’t allow students to dye their hair bright colours.
Student B: But all my friends are doing it! Can I at least dye it a darker colour?
Student A: I’m afraid not. You can colour your hair after you finish high school.
Student B: OK, Mum/Dad. I understand.

Dịch:

Người nói Nội dung
Student B: Mẹ/Bố ơi, con nhuộm tóc màu hồng có được không ạ?
Student A: Mẹ/Bố xin lỗi, nhưng điều đó không thể được. Trường con không cho phép học sinh nhuộm tóc màu sáng.
Student B: Nhưng tất cả bạn con đều nhuộm mà! Con nhuộm màu tối hơn có được không ạ?
Student A: Mẹ/Bố e là không được. Con có thể nhuộm tóc sau khi học xong cấp 3.
Student B: Vâng ạ, mẹ/bố. Con hiểu rồi ạ.

II. Culture: The generation gap in Asian American families

1. Từ vựng bài đọc (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
generation gap /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ (n) khoảng cách thế hệ
immigrant /ˈɪmɪɡrənt/ (n) người nhập cư
adapt (to) /əˈdæpt/ (v) thích nghi (với)
individualism /ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/ (n) chủ nghĩa cá nhân
freedom /ˈfriːdəm/ (n) sự tự do
honesty /ˈɒnəsti/ (n) sự trung thực
competition /ˌkɒmpəˈtɪʃn/ (n) sự cạnh tranh
native language /ˈneɪtɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/ (n) ngôn ngữ bản địa/tiếng mẹ đẻ
first-generation /fɜːst ˌdʒenəˈreɪʃn/ (adj) thế hệ thứ nhất
cultural values /ˈkʌltʃərəl ˈvæljuːz/ (n) giá trị văn hóa
respect for the elders /rɪˈspekt fə ði ˈeldəz/ (n) sự kính trọng người lớn tuổi

2. Bài đọc (Reading passage)

The generation gap in Asian American families

For people in most cultures, the generation gap in their family is mainly about differences in musical tastes, career choices, and lifestyles. In Asian American families, however, the process of adapting to American culture makes the generation gap wider.

Naturally, children of Asian American immigrants adapt to American culture much faster than their parents. English quickly becomes their first language. They accept American values such as individualism, freedom, honesty, and competition. They also start to follow American traditions in their daily lives.

On the other hand, many first-generation Asian American parents fail to adapt to the new culture. They continue to use their native language. They keep practising their traditional lifestyle and old culture. They often try to force their children to follow their native country’s cultural values, such as the importance of family, respect for the elders and the community.

Due to their different attitudes to the new culture, Asian American children may have cultural values different from their parents’ Asian cultural values. They may not do what their parents want them to do or what they are expected to do. As a result, Asian American parents may fail to have their children follow the family traditional values.

3. Dịch bài đọc (Translation)

Khoảng cách thế hệ trong các gia đình người Mỹ gốc Á

Đối với người dân ở hầu hết các nền văn hóa, khoảng cách thế hệ trong gia đình họ chủ yếu là về sự khác biệt trong sở thích âm nhạc, lựa chọn nghề nghiệp và lối sống. Tuy nhiên, trong các gia đình người Mỹ gốc Á, quá trình thích nghi với văn hóa Mỹ khiến khoảng cách thế hệ trở nên rộng hơn.

Một cách tự nhiên, con cái của những người nhập cư Mỹ gốc Á thích nghi với văn hóa Mỹ nhanh hơn nhiều so với cha mẹ họ. Tiếng Anh nhanh chóng trở thành ngôn ngữ đầu tiên của họ. Họ chấp nhận các giá trị Mỹ như chủ nghĩa cá nhân, tự do, trung thực và cạnh tranh. Họ cũng bắt đầu theo các truyền thống Mỹ trong cuộc sống hàng ngày.

Mặt khác, nhiều bậc cha mẹ người Mỹ gốc Á thế hệ thứ nhất không thể thích nghi với nền văn hóa mới. Họ tiếp tục sử dụng ngôn ngữ bản địa của mình. Họ tiếp tục thực hành lối sống truyền thống và văn hóa cũ. Họ thường cố gắng ép buộc con cái tuân theo các giá trị văn hóa của đất nước gốc, chẳng hạn như tầm quan trọng của gia đình, sự kính trọng người lớn tuổi và cộng đồng.

Do thái độ khác nhau đối với nền văn hóa mới, trẻ em người Mỹ gốc Á có thể có các giá trị văn hóa khác với các giá trị văn hóa Á châu của cha mẹ họ. Họ có thể không làm những gì cha mẹ muốn họ làm hoặc những gì họ được kỳ vọng phải làm. Kết quả là, các bậc cha mẹ người Mỹ gốc Á có thể không thể khiến con cái họ tuân theo các giá trị truyền thống của gia đình.

Task 1: Read the text and complete the notes. Use no more than TWO words for each gap – Trang 25

Đọc bài văn và hoàn thành ghi chú. Sử dụng không quá HAI từ cho mỗi chỗ trống.

Bảng so sánh và đáp án:

ASIAN AMERICAN CHILDREN FIRST-GENERATION ASIAN AMERICAN PARENTS
Adapt to American culture faster Fail to adapt to American culture
Speak (1) English as their first language Use their (3) native language
Accept American values: individualism, freedom, honesty, and competition Practise a traditional lifestyle and their old culture
Start to follow (2) American traditions in their daily lives Try to force children to follow native country’s (4) cultural values: importance of family, respect for the elders and community

Đáp án:

Chỗ trống Đáp án
(1) English
(2) American traditions
(3) native
(4) cultural values

Giải thích chi tiết:

(1) English

  • Trong bài: “English quickly becomes their first language.”
  • Nghĩa: Tiếng Anh nhanh chóng trở thành ngôn ngữ đầu tiên của họ.

(2) American traditions

  • Trong bài: “They also start to follow American traditions in their daily lives.”
  • Nghĩa: Họ cũng bắt đầu theo các truyền thống Mỹ trong cuộc sống hàng ngày.

(3) native

  • Trong bài: “They continue to use their native language.”
  • Nghĩa: Họ tiếp tục sử dụng ngôn ngữ bản địa của mình.

(4) cultural values

  • Trong bài: “They often try to force their children to follow their native country’s cultural values, such as the importance of family, respect for the elders and the community.”
  • Nghĩa: Họ thường cố gắng ép buộc con cái tuân theo các giá trị văn hóa của đất nước gốc.

Task 2: Work in groups. Discuss the following questions – Trang 26

Làm việc theo nhóm. Thảo luận các câu hỏi sau.

Câu hỏi: Do you think your family would experience the same generation gap if you moved to a Western country? Why/Why not?

Dịch: Bạn có nghĩ gia đình bạn sẽ trải qua khoảng cách thế hệ tương tự nếu bạn chuyển đến một nước phương Tây không? Tại sao/Tại sao không?

Gợi ý trả lời:

Mẫu 1 (Đồng ý – Yes):

Yes, I think my family would experience the same generation gap if we moved to a Western country.

Firstly, my parents are very traditional. They always want me to follow Vietnamese customs and traditions. If we moved to a Western country, I would adapt to the new culture faster than them because I’m younger and more open to new things.

Secondly, there would be a language barrier. My parents don’t speak English very well, so they would find it difficult to communicate with local people. They would probably continue to use Vietnamese at home and keep practising Vietnamese traditions.

As a result, conflicts might arise between my parents and me because of our different attitudes to the new culture.

Dịch:

Vâng, tôi nghĩ gia đình tôi sẽ trải qua khoảng cách thế hệ tương tự nếu chúng tôi chuyển đến một nước phương Tây.

Thứ nhất, bố mẹ tôi rất truyền thống. Họ luôn muốn tôi tuân theo các phong tục và truyền thống Việt Nam. Nếu chúng tôi chuyển đến một nước phương Tây, tôi sẽ thích nghi với nền văn hóa mới nhanh hơn họ vì tôi trẻ hơn và cởi mở hơn với những điều mới.

Thứ hai, sẽ có rào cản ngôn ngữ. Bố mẹ tôi không nói tiếng Anh tốt lắm, vì vậy họ sẽ thấy khó khăn trong việc giao tiếp với người địa phương. Họ có thể sẽ tiếp tục sử dụng tiếng Việt ở nhà và tiếp tục thực hành các truyền thống Việt Nam.

Kết quả là, xung đột có thể nảy sinh giữa bố mẹ và tôi vì thái độ khác nhau của chúng tôi đối với nền văn hóa mới.

Mẫu 2 (Không đồng ý – No):

No, I don’t think my family would experience the same generation gap.

My parents are quite open-minded and they always encourage me to learn new things. They also speak English quite well, so they would be able to adapt to the new culture more easily.

Moreover, my family has a strong bond. We always communicate openly and respect each other’s opinions. Even if there were some differences in our attitudes to the new culture, we would discuss them and find a solution together.

Therefore, I believe our family would maintain good relationships even if we moved to a Western country.

Dịch:

Không, tôi không nghĩ gia đình tôi sẽ trải qua khoảng cách thế hệ tương tự.

Bố mẹ tôi khá cởi mở và họ luôn khuyến khích tôi học những điều mới. Họ cũng nói tiếng Anh khá tốt, vì vậy họ sẽ có thể thích nghi với nền văn hóa mới dễ dàng hơn.

Hơn nữa, gia đình tôi có mối quan hệ gắn bó. Chúng tôi luôn giao tiếp cởi mở và tôn trọng ý kiến của nhau. Ngay cả khi có một số khác biệt trong thái độ của chúng tôi đối với nền văn hóa mới, chúng tôi sẽ thảo luận và cùng nhau tìm ra giải pháp.

Do đó, tôi tin rằng gia đình chúng tôi sẽ duy trì mối quan hệ tốt đẹp ngay cả khi chúng tôi chuyển đến một nước phương Tây.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương