Unit 9 Lớp 11: Language – Social Issues (trang 101, 102)

Bài học Language của Unit 9 giúp học sinh củng cố kiến thức về chủ đề Social Issues (Các vấn đề xã hội) thông qua ba phần chính:

  • Pronunciation: Ngữ điệu trong câu hỏi lựa chọn (Intonation in choice questions)
  • Vocabulary: Từ vựng về các vấn đề xã hội
  • Grammar: Từ nối (Linking words and phrases)

I. Pronunciation – Intonation in choice questions (Ngữ điệu trong câu hỏi lựa chọn)

1. Lý thuyết về ngữ điệu trong câu hỏi lựa chọn

Định nghĩa câu hỏi lựa chọn (Choice questions)

Choice questions là những câu hỏi bao gồm một danh sách các lựa chọn để người nghe chọn một trong số đó.

Quy tắc ngữ điệu (Remember!)

Vị trí lựa chọn Ngữ điệu Ký hiệu
Các lựa chọn TRƯỚC từ “or” Tăng (Rising)
Lựa chọn CUỐI CÙNG (sau “or”) Giảm (Falling)

Giải thích:

  • Khi đọc câu hỏi lựa chọn, mỗi lựa chọn được đề cập trước từ “or” sẽ có ngữ điệu tăng ở cuối.
  • Lựa chọn cuối cùng (sau từ “or” cuối cùng) sẽ có ngữ điệu giảm ở cuối, báo hiệu câu hỏi đã kết thúc.

Ví dụ minh họa:

Câu hỏi có 2 lựa chọn:

Is this good ↗ or bad ↘?

Câu hỏi có 3 lựa chọn:

Do you like tea ↗, coffee ↗, or juice ↘?

2. Task 1: Listen and repeat. Pay attention to the intonation. (Trang 101)

Nghe và lặp lại. Chú ý ngữ điệu. Thực hành nói các câu hỏi theo cặp.

Audio Player
Bài nghe Task 1:
0:00 0:00
Bài nghe Task 2:
0:00 0:00

Các câu hỏi mẫu với ngữ điệu:

Câu 1:

Should we focus our campaign on a general social issue ↗ or one affecting mainly teens ↘?

Lựa chọn Ngữ điệu Giải thích
a general social issue ↗ Tăng Lựa chọn đầu tiên, trước “or”
one affecting mainly teens ↘ Giảm Lựa chọn cuối cùng

Dịch: Chúng ta nên tập trung chiến dịch vào một vấn đề xã hội chung hay một vấn đề ảnh hưởng chủ yếu đến thanh thiếu niên?

Câu 2:

Is the top problem facing teens today peer pressure ↗, body shaming ↗, or bullying ↘?

Lựa chọn Ngữ điệu Giải thích
peer pressure ↗ Tăng Lựa chọn thứ nhất
body shaming ↗ Tăng Lựa chọn thứ hai, trước “or” cuối
bullying ↘ Giảm Lựa chọn cuối cùng

Dịch: Vấn đề hàng đầu mà thanh thiếu niên đối mặt ngày nay là áp lực đồng trang lứa, chê bai ngoại hình hay bắt nạt?

3. Task 2: Mark the intonation in these questions. Then listen and check. (Trang 101)

Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi sau. Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói theo cặp.

Đáp án (Answer key):

Câu 1: Is peer pressure good ↗ or bad ↘?

Câu 2: Is this a social ↗ or environmental issue ↘?

Câu 3: Should our campaign focus on crime ↗, overpopulation ↗, or climate change ↘?

Câu 4: Do you talk to your parents ↗, share problems with your friends ↗, or ask your teachers for advice ↘?

Giải thích chi tiết:

Câu 1: Is peer pressure good ↗ or bad ↘?
Thành phần Phân tích
good Lựa chọn 1 → Ngữ điệu tăng
bad Lựa chọn cuối → Ngữ điệu giảm

Dịch: Áp lực đồng trang lứa là tốt hay xấu?

Câu 2: Is this a social ↗ or environmental issue ↘?
Thành phần Phân tích
social (issue) Lựa chọn 1 → Ngữ điệu tăng
environmental issue Lựa chọn cuối → Ngữ điệu giảm

Dịch: Đây là vấn đề xã hội hay vấn đề môi trường?

Câu 3: Should our campaign focus on crime ↗, overpopulation ↗, or climate change ↘?
Thành phần Phân tích
crime Lựa chọn 1 → Ngữ điệu tăng
overpopulation Lựa chọn 2 → Ngữ điệu tăng
climate change Lựa chọn cuối → Ngữ điệu giảm

Dịch: Chiến dịch của chúng ta nên tập trung vào tội phạm, quá tải dân số hay biến đổi khí hậu?

Câu 4: Do you talk to your parents ↗, share problems with your friends ↗, or ask your teachers for advice ↘?
Thành phần Phân tích
talk to your parents Lựa chọn 1 → Ngữ điệu tăng
share problems with your friends Lựa chọn 2 → Ngữ điệu tăng
ask your teachers for advice Lựa chọn cuối → Ngữ điệu giảm

Dịch: Bạn nói chuyện với bố mẹ, chia sẻ vấn đề với bạn bè hay xin lời khuyên từ giáo viên?

II. Vocabulary – Social issues (Từ vựng về vấn đề xã hội)

1. Task 1: Find five words in the word search (Trang 102)

Tìm năm từ trong bảng tìm chữ và viết chúng bên cạnh định nghĩa đúng. Sử dụng bảng chú giải thuật ngữ (trang 130-131) để giúp bạn.

Bảng tìm chữ (Word search):

c  a  m  p  a  i  g  n  a  v
z  x  z  o  b  c  a  p  l  i
b  y  n  v  u  a  r  g  c  o
k  w  c  e  l  k  p  p  o  l
v  r  x  r  l  z  z  c  h  e
g  w  z  t  y  r  f  o  o  n
x  k  u  y  p  f  g  o  l  t

Đáp án (Answer key):

STT Định nghĩa tiếng Anh Đáp án Nghĩa tiếng Việt
1 (adj): using force to hurt or kill someone violent bạo lực
2 (n): the state of being poor poverty sự nghèo đói
3 (n): drinks such as beer and wine that can make people drunk alcohol rượu, đồ uống có cồn
4 (n): planned activities to achieve social or political aims campaign chiến dịch
5 (v): to frighten or hurt a weaker person bully bắt nạt

Giải thích chi tiết từng từ:

1. violent (adj) /ˈvaɪə.lənt/

Định nghĩa: Sử dụng vũ lực để làm tổn thương hoặc giết người; bạo lực.

Ví dụ:

  • The film contains some violent scenes. (Bộ phim có một số cảnh bạo lực.)
  • Violent crimes have increased in the city. (Tội phạm bạo lực đã gia tăng trong thành phố.)

Từ liên quan:

  • violence (n): sự bạo lực
  • violently (adv): một cách bạo lực
2. poverty (n) /ˈpɒv.ə.ti/

Định nghĩa: Tình trạng nghèo đói; sự thiếu thốn về tiền bạc và những thứ cần thiết cho cuộc sống.

Ví dụ:

  • Many families in this area live in poverty. (Nhiều gia đình trong khu vực này sống trong nghèo đói.)
  • The government is trying to reduce poverty. (Chính phủ đang cố gắng giảm nghèo đói.)

Cụm từ liên quan:

  • live in poverty: sống trong nghèo đói
  • extreme poverty: nghèo đói cùng cực
  • poverty line: ngưỡng nghèo
3. alcohol (n) /ˈæl.kə.hɒl/

Định nghĩa: Đồ uống có cồn như bia, rượu vang có thể làm người ta say.

Ví dụ:

  • Drinking alcohol can affect your health. (Uống rượu có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.)
  • It’s illegal to sell alcohol to people under 18. (Bán rượu cho người dưới 18 tuổi là bất hợp pháp.)

Cụm từ liên quan:

  • alcohol abuse: lạm dụng rượu
  • alcoholic (n): người nghiện rượu
  • alcoholic (adj): có cồn
4. campaign (n) /kæmˈpeɪn/

Định nghĩa: Các hoạt động được lên kế hoạch nhằm đạt được mục tiêu xã hội hoặc chính trị.

Ví dụ:

  • The school started an anti-bullying campaign. (Trường đã bắt đầu một chiến dịch chống bắt nạt.)
  • They launched a campaign to raise awareness about climate change. (Họ phát động một chiến dịch nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.)

Cụm từ liên quan:

  • awareness campaign: chiến dịch nâng cao nhận thức
  • advertising campaign: chiến dịch quảng cáo
  • election campaign: chiến dịch tranh cử
5. bully (v) /ˈbʊl.i/

Định nghĩa: Làm sợ hãi hoặc làm tổn thương người yếu hơn.

Ví dụ:

  • Some older students bully younger ones. (Một số học sinh lớn hơn bắt nạt những em nhỏ hơn.)
  • He was bullied at school for years. (Anh ấy bị bắt nạt ở trường trong nhiều năm.)

Từ liên quan:

  • bully (n): kẻ bắt nạt
  • bullying (n): sự bắt nạt
  • bullied (adj/v-ed): bị bắt nạt

2. Task 2: Complete the sentences using the correct forms of the words in Task 1 (Trang 102)

Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ trong Task 1.

Đáp án (Answer key):

1. People mustn’t drive after drinking alcohol. It’s dangerous!

2. The boy does not want to go to school because he is afraid of being bullied.

3. Many children live in poverty. They often stop going to school so that they can work.

4. Many parents complain about the number of violent TV programmes for children.

5. We are going to start a campaign to raise awareness of animal rights.

Giải thích chi tiết:

Câu 1: alcohol

People mustn’t drive after drinking alcohol. It’s dangerous!

Giải thích:

  • Chỗ trống cần một danh từ sau động từ “drinking”.
  • Ngữ cảnh nói về việc lái xe sau khi uống thứ gì đó nguy hiểm → alcohol (rượu).

Dịch: Mọi người không được lái xe sau khi uống rượu. Nó rất nguy hiểm!

Câu 2: bullied

The boy does not want to go to school because he is afraid of being bullied.

Giải thích:

  • Cấu trúc: “be afraid of being + V-ed” (sợ bị làm gì).
  • Ngữ cảnh: cậu bé không muốn đến trường vì sợ → bullied (bị bắt nạt).

Dịch: Cậu bé không muốn đến trường vì cậu ấy sợ bị bắt nạt.

Câu 3: poverty

Many children live in poverty. They often stop going to school so that they can work.

Giải thích:

  • Cụm từ “live in + noun” (sống trong tình trạng gì).
  • Ngữ cảnh: trẻ em phải nghỉ học để đi làm → poverty (nghèo đói).

Dịch: Nhiều trẻ em sống trong nghèo đói. Chúng thường nghỉ học để có thể đi làm.

Câu 4: violent

Many parents complain about the number of violent TV programmes for children.

Giải thích:

  • Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho “TV programmes”.
  • Ngữ cảnh: phụ huynh phàn nàn về chương trình TV → violent (bạo lực).

Dịch: Nhiều phụ huynh phàn nàn về số lượng chương trình TV bạo lực dành cho trẻ em.

Câu 5: campaign

We are going to start a campaign to raise awareness of animal rights.

Giải thích:

  • Cụm từ “start a campaign” (bắt đầu một chiến dịch).
  • Ngữ cảnh: nâng cao nhận thức về quyền động vật → campaign (chiến dịch).

Dịch: Chúng tôi sẽ bắt đầu một chiến dịch để nâng cao nhận thức về quyền động vật.

III. Grammar – Linking words and phrases (Từ nối)

1. Lý thuyết về Linking words (Remember!)

Linking words and phrases (Từ và cụm từ nối) được sử dụng để kết nối các ý tưởng, mệnh đề hoặc câu với nhau.

Bảng tổng hợp Linking words theo chức năng:

Chức năng Linking words Nghĩa tiếng Việt
To add ideas and information (Thêm ý tưởng và thông tin) Besides (this/that), … Bên cạnh đó, …
Moreover, … Hơn nữa, …
In addition (to + noun/gerund), … Ngoài ra, …
To contrast ideas (Tương phản ý tưởng) However, … Tuy nhiên, …
Although …, … Mặc dù …
In spite of / Despite (noun/gerund), … Mặc dù …
By contrast, … Ngược lại, …
To give reasons (Đưa ra lý do) Because …, … Bởi vì …
Because of (noun/gerund), … Bởi vì …
As / Since …, … Vì …
To show results (Chỉ kết quả) As a result, … Kết quả là, …
As a consequence, … Hậu quả là, …
Therefore, … Do đó, …

Cấu trúc ngữ pháp chi tiết:

1. To add ideas and information (Thêm ý tưởng)
Linking word Cấu trúc Ví dụ
Besides Besides, + S + V… Besides, he is very kind.
Moreover Moreover, + S + V… Moreover, she speaks French fluently.
In addition In addition, + S + V… In addition, they offer free delivery.
In addition to In addition to + noun/gerund, + S + V… In addition to studying, he works part-time.
2. To contrast ideas (Tương phản ý tưởng)
Linking word Cấu trúc Ví dụ
However S + V. However, + S + V… It was raining. However, we went out.
Although Although + S + V, + S + V… Although it was raining, we went out.
In spite of / Despite In spite of / Despite + noun/gerund, + S + V… Despite the rain, we went out.
By contrast S + V. By contrast, + S + V… He is lazy. By contrast, his sister is hardworking.
3. To give reasons (Đưa ra lý do)
Linking word Cấu trúc Ví dụ
Because S + V + because + S + V… I stayed home because I was sick.
Because of S + V + because of + noun/gerund… I stayed home because of my illness.
As / Since As / Since + S + V, + S + V… Since it was late, we left.
4. To show results (Chỉ kết quả)
Linking word Cấu trúc Ví dụ
As a result S + V. As a result, + S + V… He didn’t study. As a result, he failed.
As a consequence S + V. As a consequence, + S + V… She was late. As a consequence, she missed the bus.
Therefore S + V. Therefore, + S + V… It was raining. Therefore, we stayed home.

2. Task 1: Connect these sentences using linking words or phrases (Trang 102)

Nối các câu sau sử dụng từ nối hoặc cụm từ nối.

Đáp án (Answer key):

1. Some people cannot control their anger when drinking alcohol. As a result / As a consequence / Therefore, they become violent.

2. Body shaming is a very common issue. However, many people are not aware of it.

3. Alcohol can affect people’s mind and behaviour. Moreover / In addition / Besides, it can cause other health problems.

4. The government has promised to solve our environmental issues. However / In spite of this / Despite this, little has been achieved so far.

Giải thích chi tiết:

Câu 1: As a result / As a consequence / Therefore

Some people cannot control their anger when drinking alcohol. As a result, they become violent.

Phân tích:

  • Câu 1: Một số người không thể kiểm soát cơn giận khi uống rượu. (Nguyên nhân)
  • Câu 2: Họ trở nên bạo lực. (Kết quả)
  • → Cần từ nối chỉ kết quả: As a result / As a consequence / Therefore

Dịch: Một số người không thể kiểm soát cơn giận khi uống rượu. Kết quả là, họ trở nên bạo lực.

Câu 2: However

Body shaming is a very common issue. However, many people are not aware of it.

Phân tích:

  • Câu 1: Chê bai ngoại hình là vấn đề rất phổ biến.
  • Câu 2: Nhiều người không nhận thức được điều đó.
  • → Hai câu có ý nghĩa tương phản: vấn đề phổ biến NHƯNG người ta không nhận thức được.
  • → Cần từ nối chỉ tương phản: However

Dịch: Chê bai ngoại hình là vấn đề rất phổ biến. Tuy nhiên, nhiều người không nhận thức được điều đó.

Câu 3: Moreover / In addition / Besides

Alcohol can affect people’s mind and behaviour. Moreover, it can cause other health problems.

Phân tích:

  • Câu 1: Rượu có thể ảnh hưởng đến tâm trí và hành vi của con người.
  • Câu 2: Nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe khác.
  • → Câu 2 bổ sung thêm thông tin cho câu 1.
  • → Cần từ nối chỉ thêm ý tưởng: Moreover / In addition / Besides

Dịch: Rượu có thể ảnh hưởng đến tâm trí và hành vi của con người. Hơn nữa, nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe khác.

Câu 4: However / In spite of this / Despite this

The government has promised to solve our environmental issues. However, little has been achieved so far.

Phân tích:

  • Câu 1: Chính phủ đã hứa giải quyết các vấn đề môi trường.
  • Câu 2: Rất ít điều đã đạt được cho đến nay.
  • → Hai câu có ý nghĩa tương phản: hứa giải quyết NHƯNG chưa đạt được gì.
  • → Cần từ nối chỉ tương phản: However / In spite of this / Despite this

Dịch: Chính phủ đã hứa giải quyết các vấn đề môi trường của chúng ta. Tuy nhiên, rất ít điều đã đạt được cho đến nay.

3. Task 2: Work in pairs. Add more sentences to each item. (Trang 102)

Làm việc theo cặp. Thêm câu vào mỗi mục. Sử dụng các từ nối khác nhau.

Gợi ý câu trả lời (Suggested answers):

Câu 1: Some children play too many violent computer games.

Mẫu:

Some children play too many violent computer games. As a result, they become violent. Besides, it’s unhealthy for them to play video games for hours. Therefore, parents should limit their children’s screen time and encourage outdoor activities.

Dịch: Một số trẻ em chơi quá nhiều trò chơi máy tính bạo lực. Kết quả là, chúng trở nên bạo lực. Bên cạnh đó, việc chơi trò chơi điện tử hàng giờ là không tốt cho sức khỏe của chúng. Do đó, phụ huynh nên hạn chế thời gian sử dụng màn hình của con cái và khuyến khích các hoạt động ngoài trời.

Câu 2: Many people live in poverty.

Mẫu:

Many people live in poverty. As a result, they cannot afford basic things in life such as food, clothes, and education. Therefore, we should organise some charity events to help them. In addition, the government should create more job opportunities for the poor.

Dịch: Nhiều người sống trong nghèo đói. Kết quả là, họ không thể chi trả cho những thứ cơ bản trong cuộc sống như thức ăn, quần áo và giáo dục. Do đó, chúng ta nên tổ chức một số sự kiện từ thiện để giúp đỡ họ. Ngoài ra, chính phủ nên tạo thêm cơ hội việc làm cho người nghèo.

Câu 3: Awareness campaigns help to draw people’s attention to social issues.

Mẫu:

Awareness campaigns help to draw people’s attention to social issues. However, more should be done to ensure that people will actually take actions about these issues. Therefore, I suggest we should set up some helplines to support people in need to deal with social issues in the long term. Besides, schools should include social awareness programmes in their curriculum.

Dịch: Các chiến dịch nâng cao nhận thức giúp thu hút sự chú ý của mọi người đến các vấn đề xã hội. Tuy nhiên, cần phải làm nhiều hơn nữa để đảm bảo rằng mọi người thực sự sẽ hành động về những vấn đề này. Do đó, tôi đề xuất chúng ta nên thiết lập một số đường dây nóng để hỗ trợ những người cần giúp đỡ giải quyết các vấn đề xã hội trong dài hạn. Bên cạnh đó, các trường học nên đưa các chương trình nhận thức xã hội vào chương trình giảng dạy.

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương