Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. LOOKING BACK
- 1. Pronunciation: Sentence Stress
- 2. Vocabulary: Choose the correct word or phrase
- 3. Grammar: Present and Past Participle Clauses
- II. PROJECT: What we can do every day to help limit global warming
- 1. Yêu cầu của Project
- 2. Các điểm cần có trong bài báo cáo
- 3. Hướng dẫn thực hiện Project
- 4. Mẫu bài báo cáo Project
- 5. Các mẫu câu hữu ích cho bài thuyết trình
Bài học Lesson 8: Looking Back and Project thuộc Unit 5: Global Warming giúp các em:
- Ôn tập trọng âm câu (sentence stress) và cách nói với nhịp điệu tự nhiên
- Củng cố từ vựng đã học trong Unit 5 về chủ đề biến đổi khí hậu
- Ôn tập mệnh đề phân từ hiện tại (present participle clauses) và mệnh đề phân từ quá khứ (past participle clauses)
- Thực hiện dự án khảo sát về cách người dân giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường
I. LOOKING BACK
1. Pronunciation: Sentence Stress
Yêu cầu: Nghe và gạch chân các từ được nhấn mạnh. Sau đó luyện nói các câu với nhịp điệu tự nhiên.
Quy tắc nhấn âm trong câu (Sentence Stress Rules)
Trong tiếng Anh, không phải tất cả các từ trong câu đều được nhấn mạnh như nhau. Có hai loại từ chính:
| Loại từ | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Content words (Từ nội dung) | Được nhấn mạnh, mang nghĩa chính của câu | Danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ, từ nghi vấn |
| Function words (Từ chức năng) | Không được nhấn mạnh, chỉ có chức năng ngữ pháp | Mạo từ, giới từ, đại từ, trợ động từ, liên từ |
Đáp án và giải thích
Sentence 1:
Forests are helpful in cooling down our planet.
| Từ được nhấn | Loại từ | Lý do |
|---|---|---|
| Forests | Danh từ | Từ nội dung chính |
| helpful | Tính từ | Mô tả đặc điểm |
| cooling | Động từ (V-ing) | Hành động chính |
| down | Trạng từ | Bổ sung ý nghĩa cho động từ |
| planet | Danh từ | Từ nội dung chính |
Dịch nghĩa: Rừng rất hữu ích trong việc làm mát hành tinh của chúng ta.
Sentence 2:
Plants can store a lot of carbon in their roots, branches, and leaves.
| Từ được nhấn | Loại từ | Lý do |
|---|---|---|
| Plants | Danh từ | Chủ ngữ chính |
| store | Động từ | Hành động chính |
| lot | Danh từ | Chỉ số lượng |
| carbon | Danh từ | Đối tượng chính |
| roots | Danh từ | Từ nội dung |
| branches | Danh từ | Từ nội dung |
| leaves | Danh từ | Từ nội dung |
Dịch nghĩa: Cây cối có thể lưu trữ rất nhiều carbon trong rễ, cành và lá của chúng.
Sentence 3:
Oceans can also remove carbon from the atmosphere and store it.
| Từ được nhấn | Loại từ | Lý do |
|---|---|---|
| Oceans | Danh từ | Chủ ngữ chính |
| also | Trạng từ | Nhấn mạnh ý bổ sung |
| remove | Động từ | Hành động chính |
| carbon | Danh từ | Đối tượng chính |
| atmosphere | Danh từ | Từ nội dung |
| store | Động từ | Hành động chính |
Dịch nghĩa: Đại dương cũng có thể loại bỏ carbon khỏi khí quyển và lưu trữ nó.
Sentence 4:
Oceans may start releasing the carbon they store as global temperatures rise.
| Từ được nhấn | Loại từ | Lý do |
|---|---|---|
| Oceans | Danh từ | Chủ ngữ chính |
| start | Động từ | Hành động chính |
| releasing | Động từ (V-ing) | Hành động chính |
| carbon | Danh từ | Đối tượng chính |
| store | Động từ | Hành động trong mệnh đề quan hệ |
| global | Tính từ | Mô tả đặc điểm |
| temperatures | Danh từ | Từ nội dung |
| rise | Động từ | Hành động chính |
Dịch nghĩa: Đại dương có thể bắt đầu giải phóng carbon mà chúng lưu trữ khi nhiệt độ toàn cầu tăng lên.
Bảng tổng hợp đáp án Pronunciation
| Câu | Các từ được nhấn mạnh |
|---|---|
| 1 | Forests, helpful, cooling, down, planet |
| 2 | Plants, store, lot, carbon, roots, branches, leaves |
| 3 | Oceans, also, remove, carbon, atmosphere, store |
| 4 | Oceans, start, releasing, carbon, store, global, temperatures, rise |
2. Vocabulary: Choose the correct word or phrase
Yêu cầu: Chọn từ hoặc cụm từ đúng để hoàn thành mỗi câu.
Câu 1
Ending the use of carbon / coal is one of the COP’s key goals.
Đáp án: coal
Giải thích:
- Coal (than đá) là một loại nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng
- Carbon (cacbon) là một nguyên tố hóa học, không phải là thứ chúng ta “sử dụng” trực tiếp
- COP (Hội nghị các bên về biến đổi khí hậu) đặt mục tiêu chấm dứt sử dụng than đá để giảm khí thải
Dịch nghĩa: Chấm dứt việc sử dụng than đá là một trong những mục tiêu chính của COP.
Câu 2
Human activities cause most of the global warming by releasing / melting greenhouse gases.
Đáp án: releasing
Giải thích:
- Releasing (thải ra, giải phóng) – phù hợp với ngữ cảnh vì hoạt động của con người thải ra khí nhà kính
- Melting (tan chảy) – thường dùng cho băng, tuyết, không dùng với khí
Dịch nghĩa: Các hoạt động của con người gây ra phần lớn sự nóng lên toàn cầu bằng cách thải ra khí nhà kính.
Câu 3
Crop waste / Renewable energy comes from sources like wind, rain, waves, and sunlight, and is replaced naturally.
Đáp án: Renewable energy
Giải thích:
- Renewable energy (năng lượng tái tạo) – đến từ các nguồn tự nhiên như gió, mưa, sóng, ánh sáng mặt trời và được thay thế tự nhiên
- Crop waste (chất thải nông nghiệp) – không phù hợp với định nghĩa trong câu
Dịch nghĩa: Năng lượng tái tạo đến từ các nguồn như gió, mưa, sóng và ánh sáng mặt trời, và được thay thế một cách tự nhiên.
Câu 4
The burning of fossil fuels / soot increases the amount of greenhouse gas emissions in the atmosphere.
Đáp án: fossil fuels
Giải thích:
- Fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch) – bao gồm than đá, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên; khi đốt cháy sẽ thải ra khí nhà kính
- Soot (bồ hóng, muội than) – là sản phẩm của quá trình đốt cháy, không phải thứ chúng ta đốt
Dịch nghĩa: Việc đốt nhiên liệu hóa thạch làm tăng lượng khí thải nhà kính trong khí quyển.
Bảng tổng hợp đáp án Vocabulary
| Câu | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 1 | coal | than đá |
| 2 | releasing | thải ra, giải phóng |
| 3 | Renewable energy | năng lượng tái tạo |
| 4 | fossil fuels | nhiên liệu hóa thạch |
Bảng tổng hợp từ vựng Unit 5
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| global warming | /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | n | sự nóng lên toàn cầu |
| greenhouse gas | /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/ | n | khí nhà kính |
| carbon dioxide | /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ | n | khí CO₂ |
| fossil fuel | /ˈfɒsl fjuːəl/ | n | nhiên liệu hóa thạch |
| renewable energy | /rɪˈnjuːəbl ˈenədʒi/ | n | năng lượng tái tạo |
| emission | /ɪˈmɪʃn/ | n | sự phát thải |
| deforestation | /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ | n | sự phá rừng |
| atmosphere | /ˈætməsfɪə(r)/ | n | bầu khí quyển |
| coal | /kəʊl/ | n | than đá |
| soot | /sʊt/ | n | bồ hóng, muội than |
| methane | /ˈmiːθeɪn/ | n | khí mê-tan |
| carbon footprint | /ˈkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | n | dấu chân carbon |
3. Grammar: Present and Past Participle Clauses
Yêu cầu: Viết lại các câu sử dụng mệnh đề phân từ hiện tại hoặc quá khứ.
Ôn tập cấu trúc
1. Present Participle Clause (Mệnh đề phân từ hiện tại – V-ing)
| Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Diễn tả nguyên nhân (chủ động) | V-ing + …, S + V | Being tired, she went to bed early. |
| Diễn tả hành động đồng thời | S + V + …, V-ing | He left the room, slamming the door. |
2. Past Participle Clause (Mệnh đề phân từ quá khứ – V-ed/V3)
| Cách dùng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Diễn tả nguyên nhân (bị động) | V-ed/V3 + …, S + V | Frightened by the noise, the baby cried. |
| Rút gọn mệnh đề quan hệ bị động | S + V-ed/V3 + … | The book written by him is famous. |
Câu 1
Câu gốc: My father was a firefighter, so he understood the dangers of open waste burning.
Câu viết lại: Being a firefighter, my father understood the dangers of open waste burning.
Giải thích:
- Mệnh đề “My father was a firefighter” diễn tả nguyên nhân (chủ động)
- Sử dụng Present Participle Clause: Being + N
- “Being a firefighter” = Vì là một lính cứu hỏa
Dịch nghĩa: Vì là một lính cứu hỏa, bố tôi hiểu được những nguy hiểm của việc đốt rác lộ thiên.
Câu 2
Câu gốc: Many wild animals were frightened by the forest fires, so they ran away or hid under the rocks.
Câu viết lại: Frightened by the forest fires, many wild animals ran away or hid under the rocks.
Giải thích:
- Mệnh đề “Many wild animals were frightened by the forest fires” diễn tả nguyên nhân (bị động)
- Sử dụng Past Participle Clause: V3/V-ed + by…
- “Frightened by the forest fires” = Bị hoảng sợ bởi các đám cháy rừng
Dịch nghĩa: Bị hoảng sợ bởi các đám cháy rừng, nhiều động vật hoang dã đã chạy trốn hoặc ẩn nấp dưới các tảng đá.
Câu 3
Câu gốc: The road was flooded with water after the heavy rain and turned into a big swimming pool.
Câu viết lại: Flooded with water after the heavy rain, the road turned into a big swimming pool.
Giải thích:
- Mệnh đề “The road was flooded with water after the heavy rain” diễn tả trạng thái bị động
- Sử dụng Past Participle Clause: V3/V-ed + …
- “Flooded with water after the heavy rain” = Bị ngập nước sau trận mưa lớn
Dịch nghĩa: Bị ngập nước sau trận mưa lớn, con đường biến thành một bể bơi lớn.
Câu 4
Câu gốc: The farmers cut down the local forest to create new farmland and destroyed all the wildlife there.
Câu viết lại: The farmers cut down the local forest to create new farmland, destroying all the wildlife there.
Giải thích:
- Hai hành động xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp bởi cùng một chủ ngữ
- Sử dụng Present Participle Clause ở cuối câu: …, V-ing
- “destroying all the wildlife there” = và phá hủy tất cả động vật hoang dã ở đó
Dịch nghĩa: Những người nông dân chặt phá khu rừng địa phương để tạo đất nông nghiệp mới, phá hủy tất cả động vật hoang dã ở đó.
Bảng tổng hợp đáp án Grammar
| Câu | Loại mệnh đề | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Present Participle (nguyên nhân – chủ động) | Being a firefighter, my father understood the dangers of open waste burning. |
| 2 | Past Participle (nguyên nhân – bị động) | Frightened by the forest fires, many wild animals ran away or hid under the rocks. |
| 3 | Past Participle (trạng thái – bị động) | Flooded with water after the heavy rain, the road turned into a big swimming pool. |
| 4 | Present Participle (hành động đồng thời) | The farmers cut down the local forest to create new farmland, destroying all the wildlife there. |
II. PROJECT: What we can do every day to help limit global warming
1. Yêu cầu của Project
Đề bài: Làm việc theo nhóm. Thực hiện một cuộc khảo sát để tìm hiểu cách người dân trong khu vực của bạn đang giảm thiểu tác động tiêu cực của các hoạt động hàng ngày đến môi trường và cố gắng hạn chế sự nóng lên toàn cầu. Báo cáo kết quả khảo sát trước lớp.
2. Các điểm cần có trong bài báo cáo
Bài báo cáo cần bao gồm các nội dung sau:
| STT | Nội dung | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Các hoạt động hàng ngày trước đây của họ | Lái xe đi làm (driving to work) |
| 2 | Các hoạt động đó ảnh hưởng đến sự nóng lên toàn cầu như thế nào | Thải ra khí CO₂ (releasing carbon dioxide emissions) |
| 3 | Người dân làm gì để giảm tác động đến môi trường | Đạp xe đi làm (cycling to work) |
| 4 | Kết quả họ đạt được | Giảm dấu chân carbon (reducing carbon footprint) |
3. Hướng dẫn thực hiện Project
Bước 1: Chuẩn bị bảng câu hỏi khảo sát
Mẫu câu hỏi khảo sát:
- What daily activities do you do that may affect the environment? (Những hoạt động hàng ngày nào của bạn có thể ảnh hưởng đến môi trường?)
- How do you think these activities contribute to global warming? (Bạn nghĩ những hoạt động này góp phần vào sự nóng lên toàn cầu như thế nào?)
- What changes have you made to reduce your environmental impact? (Bạn đã thay đổi những gì để giảm tác động đến môi trường?)
- What results have you seen from these changes? (Bạn đã thấy những kết quả gì từ những thay đổi này?)
Bước 2: Tiến hành khảo sát
- Khảo sát ít nhất 10-15 người trong khu vực (gia đình, hàng xóm, bạn bè)
- Ghi chép câu trả lời cẩn thận
- Tổng hợp số liệu
Bước 3: Phân tích kết quả
- Thống kê các hoạt động phổ biến
- Tính phần trăm người thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường
- Đánh giá hiệu quả của các biện pháp
Bước 4: Chuẩn bị bài thuyết trình
- Sắp xếp thông tin theo 4 điểm chính
- Chuẩn bị hình ảnh, biểu đồ minh họa (nếu có)
- Luyện tập thuyết trình
4. Mẫu bài báo cáo Project
SURVEY REPORT: How Local People Try to Limit Global Warming
Introduction: Our group conducted a survey of 15 people in our neighborhood to find out how they are reducing the negative impact of their daily activities on the environment.
1. Daily activities that used to affect the environment:
Most people we surveyed said they used to:
- Drive motorbikes or cars to work every day (80%)
- Use plastic bags when shopping (90%)
- Leave electronic devices on standby mode (70%)
- Use air conditioning all day during summer (60%)
2. How these activities affect global warming:
| Activity | Environmental Impact |
|---|---|
| Driving vehicles | Releases CO₂ and other greenhouse gases |
| Using plastic bags | Produces waste that takes hundreds of years to decompose |
| Leaving devices on standby | Wastes electricity, increases carbon emissions |
| Using air conditioning | Consumes a lot of energy, releases heat |
3. What people do to reduce their environmental impact:
According to our survey:
- 60% of people now use public transportation or cycle to work
- 75% bring reusable bags when shopping
- 50% turn off all devices when not in use
- 40% use fans instead of air conditioning when possible
- 30% have installed solar panels at home
4. Results people get:
| Change | Result |
|---|---|
| Using public transport | Reduced fuel costs by 50%, lower carbon footprint |
| Using reusable bags | Reduced plastic waste significantly |
| Turning off devices | Reduced electricity bills by 20% |
| Using renewable energy | Cleaner energy, lower emissions |
Conclusion: Our survey shows that people in our area are becoming more aware of global warming and are taking actions to reduce their environmental impact. However, there is still much to do. We recommend that more people should use renewable energy and reduce their consumption of fossil fuels.
Dịch nghĩa bài báo cáo:
BÁO CÁO KHẢO SÁT: Cách người dân địa phương cố gắng hạn chế sự nóng lên toàn cầu
Giới thiệu: Nhóm chúng tôi đã tiến hành khảo sát 15 người trong khu phố để tìm hiểu cách họ đang giảm thiểu tác động tiêu cực của các hoạt động hàng ngày đến môi trường.
1. Các hoạt động hàng ngày trước đây ảnh hưởng đến môi trường:
Hầu hết những người được khảo sát cho biết họ từng:
- Lái xe máy hoặc ô tô đi làm hàng ngày (80%)
- Sử dụng túi nilon khi mua sắm (90%)
- Để các thiết bị điện tử ở chế độ chờ (70%)
- Sử dụng điều hòa cả ngày vào mùa hè (60%)
2. Những hoạt động này ảnh hưởng đến sự nóng lên toàn cầu như thế nào:
| Hoạt động | Tác động môi trường |
|---|---|
| Lái xe | Thải ra CO₂ và các khí nhà kính khác |
| Sử dụng túi nilon | Tạo ra rác thải mất hàng trăm năm để phân hủy |
| Để thiết bị ở chế độ chờ | Lãng phí điện, tăng lượng khí thải carbon |
| Sử dụng điều hòa | Tiêu thụ nhiều năng lượng, tỏa nhiệt |
3. Người dân làm gì để giảm tác động đến môi trường:
Theo khảo sát của chúng tôi:
- 60% người dân hiện sử dụng phương tiện công cộng hoặc đạp xe đi làm
- 75% mang theo túi tái sử dụng khi mua sắm
- 50% tắt tất cả thiết bị khi không sử dụng
- 40% sử dụng quạt thay vì điều hòa khi có thể
- 30% đã lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời tại nhà
4. Kết quả họ đạt được:
| Thay đổi | Kết quả |
|---|---|
| Sử dụng phương tiện công cộng | Giảm 50% chi phí nhiên liệu, giảm dấu chân carbon |
| Sử dụng túi tái sử dụng | Giảm đáng kể rác thải nhựa |
| Tắt thiết bị | Giảm 20% hóa đơn tiền điện |
| Sử dụng năng lượng tái tạo | Năng lượng sạch hơn, ít khí thải hơn |
Kết luận: Khảo sát của chúng tôi cho thấy người dân trong khu vực ngày càng nhận thức rõ hơn về sự nóng lên toàn cầu và đang hành động để giảm tác động đến môi trường. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều việc phải làm. Chúng tôi khuyến nghị nhiều người hơn nên sử dụng năng lượng tái tạo và giảm tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch.
5. Các mẫu câu hữu ích cho bài thuyết trình
| Mục đích | Mẫu câu |
|---|---|
| Giới thiệu | Our group conducted a survey of… / We interviewed… people in our area. |
| Trình bày số liệu | According to our survey, …% of people… / Most people said that… |
| So sánh | Compared to before, now more people… / While … used to …, they now… |
| Kết luận | In conclusion, … / To sum up, … / Our survey shows that… |
| Đề xuất | We recommend that… / We suggest that… / People should… |

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
