Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Nội dung bài đọc
- Bài đọc (Reading passage)
- Dịch bài đọc (Translation)
- III. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 1: Work in pairs. Look at the photos. Discuss what you know about the generation in each picture – Trang 21
- Task 2: Read the article. Match the highlighted words with their meanings – Trang 21
- Task 3: Read the article again and choose the best title – Trang 22
- Task 4: Read the article again. Tick (✓) the characteristics of each generation according to the article – Trang 22
- Task 5: Work in groups. Discuss the following question – Trang 22
Bài Lesson 3: Reading thuộc Unit 2 “The Generation Gap” giúp học sinh phát triển kỹ năng đọc hiểu thông qua bài viết về đặc điểm của các thế hệ khác nhau.
Bài đọc “Different Generations” giới thiệu về 3 thế hệ chính:
- Generation X (1965-1980): Thế hệ có tư duy phản biện
- Generation Y / Millennials (đầu 1980s – cuối 1990s): Thế hệ tò mò, yêu thích làm việc nhóm
- Generation Z (cuối 1990s – đầu 2010s): Thế hệ công dân số, sáng tạo
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| characteristic | /ˌkærəktəˈrɪstɪk/ | (n) | đặc điểm, đặc trưng |
| critical | /ˈkrɪtɪkl/ | (adj) | có tính phản biện, phê phán |
| creative | /kriˈeɪtɪv/ | (adj) | sáng tạo |
| platform | /ˈplætfɔːm/ | (n) | nền tảng (công nghệ) |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| experienced | /ɪkˈspɪəriənst/ | (v) | đã trải qua |
| curious | /ˈkjʊəriəs/ | (adj) | tò mò, ham hiểu biết |
| digital natives | /ˈdɪdʒɪtl ˈneɪtɪvz/ | (n.ph) | công dân số (người sinh ra trong thời đại công nghệ) |
| experiment | /ɪkˈsperɪment/ | (v) | thử nghiệm |
| hire | /ˈhaɪə(r)/ | (v) | thuê, tuyển dụng |
| Millennials | /mɪˈleniəlz/ | (n) | thế hệ Millennials (thế hệ Y) |
| teamwork | /ˈtiːmwɜːk/ | (n) | làm việc nhóm |
| rely on | /rɪˈlaɪ ɒn/ | (ph.v) | dựa vào, phụ thuộc vào |
II. Nội dung bài đọc
Bài đọc (Reading passage)
Different Generations
Over the past two centuries, different generations were born and given different names. Each generation comes with its characteristics, which are largely influenced by the historical, economic, and social conditions of the country they live in. However, in many countries the following three generations have common characteristics.
Generation X refers to the generation born between 1965 and 1980. When Gen Xers grew up, they experienced many social changes and developments in history. As a result, they are always ready for changes and prepared to work through changes. Gen Xers are also known as critical thinkers because they achieved higher levels of education than previous generations.
Generation Y, also known as Millennials, refers to those born between the early 1980s and late 1990s. They are curious and ready to accept changes. If there is a faster, better way of doing something, Millennials want to try it out. They also value teamwork. When working in a team, Millennials welcome different points of view and ideas from others.
Generation Z includes people born between the late 1990s and early 2010s, a time of great technological developments and changes. That is why Gen Zers are also called digital natives. They grew up online and never knew the world before digital and social media. They are very creative and able to experiment with platforms to suit their needs. Many Gen Zers are also interested in starting their own businesses and companies. They saw so many people lose their jobs, so they think it is safer to be your own boss than relying on someone else to hire you.
Soon a new generation, labelled Gen Alpha, will be on the scene. Let’s wait and see if we will notice the generation gap.
Dịch bài đọc (Translation)
Các thế hệ khác nhau
Trong hai thế kỷ qua, các thế hệ khác nhau đã ra đời và được đặt những cái tên khác nhau. Mỗi thế hệ đều có những đặc điểm riêng, phần lớn bị ảnh hưởng bởi điều kiện lịch sử, kinh tế và xã hội của đất nước họ sống. Tuy nhiên, ở nhiều quốc gia, ba thế hệ sau đây có những đặc điểm chung.
Thế hệ X là thế hệ sinh ra từ năm 1965 đến 1980. Khi những người thuộc Thế hệ X lớn lên, họ đã trải qua nhiều thay đổi xã hội và những phát triển trong lịch sử. Kết quả là, họ luôn sẵn sàng cho những thay đổi và chuẩn bị để vượt qua những thay đổi đó. Những người thuộc Thế hệ X cũng được biết đến như những người có tư duy phản biện vì họ đạt được trình độ học vấn cao hơn so với các thế hệ trước.
Thế hệ Y, còn được gọi là Millennials, là những người sinh ra từ đầu những năm 1980 đến cuối những năm 1990. Họ tò mò và sẵn sàng chấp nhận những thay đổi. Nếu có một cách nhanh hơn, tốt hơn để làm điều gì đó, Millennials muốn thử nó. Họ cũng coi trọng làm việc nhóm. Khi làm việc trong một nhóm, Millennials chào đón những quan điểm và ý tưởng khác nhau từ người khác.
Thế hệ Z bao gồm những người sinh ra từ cuối những năm 1990 đến đầu những năm 2010, một thời kỳ có nhiều phát triển và thay đổi công nghệ lớn. Đó là lý do tại sao những người thuộc Thế hệ Z còn được gọi là công dân số. Họ lớn lên trực tuyến và chưa bao giờ biết đến thế giới trước khi có mạng xã hội và truyền thông số. Họ rất sáng tạo và có khả năng thử nghiệm với các nền tảng để phù hợp với nhu cầu của mình. Nhiều người thuộc Thế hệ Z cũng quan tâm đến việc bắt đầu kinh doanh và thành lập công ty riêng. Họ đã chứng kiến rất nhiều người mất việc, vì vậy họ nghĩ rằng làm chủ bản thân an toàn hơn là phụ thuộc vào người khác thuê bạn.
Sắp tới, một thế hệ mới, được gọi là Thế hệ Alpha, sẽ xuất hiện. Hãy chờ xem liệu chúng ta có nhận thấy khoảng cách thế hệ hay không.
III. Hướng dẫn giải bài tập
Task 1: Work in pairs. Look at the photos. Discuss what you know about the generation in each picture – Trang 21
Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bức ảnh. Thảo luận những gì bạn biết về thế hệ trong mỗi bức ảnh (ví dụ: tuổi, đặc điểm, sở thích, trải nghiệm cuộc sống).
Gợi ý trả lời:
Generation X (Thế hệ X):
- Age (Tuổi): Born between 1965 and 1980 (Sinh từ 1965 đến 1980)
- Characteristics (Đặc điểm): Critical thinkers, ready for changes, achieved higher levels of education
- Life experiences (Trải nghiệm): Experienced many social changes and developments in history
- Tiếng Việt: Thế hệ X là những người có tư duy phản biện, luôn sẵn sàng cho những thay đổi. Họ đạt được trình độ học vấn cao hơn các thế hệ trước.
Generation Y / Millennials (Thế hệ Y):
- Age (Tuổi): Born between the early 1980s and late 1990s (Sinh từ đầu 1980s đến cuối 1990s)
- Characteristics (Đặc điểm): Curious, ready to accept changes, value teamwork
- Interests (Sở thích): Welcome different points of view and ideas from others
- Tiếng Việt: Thế hệ Y còn gọi là Millennials, họ tò mò và sẵn sàng chấp nhận thay đổi. Họ coi trọng làm việc nhóm và chào đón những ý tưởng khác biệt.
Generation Z (Thế hệ Z):
- Age (Tuổi): Born between the late 1990s and early 2010s (Sinh từ cuối 1990s đến đầu 2010s)
- Characteristics (Đặc điểm): Digital natives, creative, able to experiment with technology
- Interests (Sở thích): Interested in starting their own businesses
- Tiếng Việt: Thế hệ Z được gọi là công dân số, họ lớn lên cùng công nghệ và mạng xã hội. Họ rất sáng tạo và nhiều người muốn khởi nghiệp kinh doanh riêng.
Task 2: Read the article. Match the highlighted words with their meanings – Trang 21
Đọc bài viết. Nối các từ được tô màu với nghĩa của chúng.
Danh sách từ cần nối:
| STT | Từ được tô màu |
|---|---|
| 1 | experienced |
| 2 | curious |
| 3 | digital natives |
| 4 | experiment |
| 5 | hire |
Danh sách nghĩa:
| Ký hiệu | Nghĩa tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| a | to try or test new ideas or methods | thử hoặc kiểm tra các ý tưởng hoặc phương pháp mới |
| b | went through | đã trải qua |
| c | to employ | thuê, tuyển dụng |
| d | wanting to know about something | muốn biết về điều gì đó |
| e | people born in the era of technology | những người sinh ra trong thời đại công nghệ |
Đáp án:
| STT | Từ | Đáp án | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | experienced | b | went through (đã trải qua) |
| 2 | curious | d | wanting to know about something (muốn biết về điều gì đó) |
| 3 | digital natives | e | people born in the era of technology (những người sinh ra trong thời đại công nghệ) |
| 4 | experiment | a | to try or test new ideas or methods (thử hoặc kiểm tra các ý tưởng hoặc phương pháp mới) |
| 5 | hire | c | to employ (thuê, tuyển dụng) |
Giải thích chi tiết:
1. experienced → b (went through)
- Trong bài: “When Gen Xers grew up, they experienced many social changes and developments in history.”
- Nghĩa: Khi những người thuộc Thế hệ X lớn lên, họ đã trải qua nhiều thay đổi xã hội và những phát triển trong lịch sử.
- “experienced” ở đây là động từ quá khứ, nghĩa là “đã trải qua” = went through
2. curious → d (wanting to know about something)
- Trong bài: “They are curious and ready to accept changes.”
- Nghĩa: Họ tò mò và sẵn sàng chấp nhận những thay đổi.
- “curious” là tính từ, nghĩa là “tò mò, muốn biết về điều gì đó”
3. digital natives → e (people born in the era of technology)
- Trong bài: “That is why Gen Zers are also called digital natives. They grew up online and never knew the world before digital and social media.”
- Nghĩa: Đó là lý do tại sao những người thuộc Thế hệ Z còn được gọi là công dân số. Họ lớn lên trực tuyến và chưa bao giờ biết đến thế giới trước khi có mạng xã hội.
- “digital natives” = những người sinh ra trong thời đại công nghệ
4. experiment → a (to try or test new ideas or methods)
- Trong bài: “They are very creative and able to experiment with platforms to suit their needs.”
- Nghĩa: Họ rất sáng tạo và có khả năng thử nghiệm với các nền tảng để phù hợp với nhu cầu của mình.
- “experiment” là động từ, nghĩa là “thử nghiệm, thử hoặc kiểm tra các ý tưởng mới”
5. hire → c (to employ)
- Trong bài: “they think it is safer to be your own boss than relying on someone else to hire you.”
- Nghĩa: họ nghĩ rằng làm chủ bản thân an toàn hơn là phụ thuộc vào người khác thuê bạn.
- “hire” là động từ, nghĩa là “thuê, tuyển dụng” = to employ
Task 3: Read the article again and choose the best title – Trang 22
Đọc lại bài viết và chọn tiêu đề phù hợp nhất.
Các lựa chọn:
| Ký hiệu | Tiêu đề | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| A | The study of different generations | Nghiên cứu về các thế hệ khác nhau |
| B | Generational differences in different societies | Sự khác biệt thế hệ trong các xã hội khác nhau |
| C | Characteristics of different generations | Đặc điểm của các thế hệ khác nhau |
Đáp án: C. Characteristics of different generations
Giải thích chi tiết:
Tại sao chọn C?
- Bài đọc tập trung vào việc mô tả đặc điểm (characteristics) của từng thế hệ: Gen X, Gen Y, Gen Z.
- Mỗi đoạn văn giới thiệu một thế hệ và liệt kê các đặc điểm nổi bật của họ.
- Tiêu đề C “Characteristics of different generations” (Đặc điểm của các thế hệ khác nhau) phản ánh chính xác nội dung bài đọc.
Tại sao không chọn A?
- Tiêu đề A “The study of different generations” (Nghiên cứu về các thế hệ khác nhau) không phù hợp vì bài viết không nói về việc nghiên cứu hay phương pháp nghiên cứu các thế hệ.
- Bài viết chỉ đơn giản mô tả đặc điểm, không phải là một nghiên cứu khoa học.
Tại sao không chọn B?
- Tiêu đề B “Generational differences in different societies” (Sự khác biệt thế hệ trong các xã hội khác nhau) quá rộng và không chính xác.
- Bài viết không so sánh sự khác biệt giữa các xã hội khác nhau, mà chỉ nói về đặc điểm chung của các thế hệ ở nhiều quốc gia.
Task 4: Read the article again. Tick (✓) the characteristics of each generation according to the article – Trang 22
Đọc lại bài viết. Đánh dấu (✓) đặc điểm của từng thế hệ theo bài viết.
Bảng đáp án:
| STT | Đặc điểm | Generation X | Generation Y | Generation Z |
|---|---|---|---|---|
| 1 | They enjoy working in a team with others. | ✓ | ||
| 2 | They can use apps and digital devices in creative ways. | ✓ | ||
| 3 | Critical thinking is one of their common characteristics. | ✓ | ||
| 4 | Most of them plan to have their own businesses. | ✓ | ||
| 5 | They are known for their curiosity. | ✓ |
Giải thích chi tiết:
Câu 1: They enjoy working in a team with others. (Họ thích làm việc nhóm với người khác.)
- Đáp án: Generation Y ✓
- Trong bài: “They also value teamwork. When working in a team, Millennials welcome different points of view and ideas from others.”
- Dịch: Họ cũng coi trọng làm việc nhóm. Khi làm việc trong một nhóm, Millennials chào đón những quan điểm và ý tưởng khác nhau từ người khác.
Câu 2: They can use apps and digital devices in creative ways. (Họ có thể sử dụng ứng dụng và thiết bị số một cách sáng tạo.)
- Đáp án: Generation Z ✓
- Trong bài: “They are very creative and able to experiment with platforms to suit their needs.”
- Dịch: Họ rất sáng tạo và có khả năng thử nghiệm với các nền tảng để phù hợp với nhu cầu của mình.
- Gen Z được gọi là “digital natives” (công dân số), họ lớn lên với công nghệ số.
Câu 3: Critical thinking is one of their common characteristics. (Tư duy phản biện là một trong những đặc điểm chung của họ.)
- Đáp án: Generation X ✓
- Trong bài: “Gen Xers are also known as critical thinkers because they achieved higher levels of education than previous generations.”
- Dịch: Những người thuộc Thế hệ X cũng được biết đến như những người có tư duy phản biện vì họ đạt được trình độ học vấn cao hơn so với các thế hệ trước.
Câu 4: Most of them plan to have their own businesses. (Hầu hết họ có kế hoạch kinh doanh riêng.)
- Đáp án: Generation Z ✓
- Trong bài: “Many Gen Zers are also interested in starting their own businesses and companies. They saw so many people lose their jobs, so they think it is safer to be your own boss than relying on someone else to hire you.”
- Dịch: Nhiều người thuộc Thế hệ Z cũng quan tâm đến việc bắt đầu kinh doanh và thành lập công ty riêng. Họ đã chứng kiến rất nhiều người mất việc, vì vậy họ nghĩ rằng làm chủ bản thân an toàn hơn.
Câu 5: They are known for their curiosity. (Họ được biết đến với sự tò mò của mình.)
- Đáp án: Generation Y ✓
- Trong bài: “They are curious and ready to accept changes. If there is a faster, better way of doing something, Millennials want to try it out.”
- Dịch: Họ tò mò và sẵn sàng chấp nhận những thay đổi. Nếu có một cách nhanh hơn, tốt hơn để làm điều gì đó, Millennials muốn thử nó.
Task 5: Work in groups. Discuss the following question – Trang 22
Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau.
Câu hỏi: Do you agree with the descriptions of each generation? Why/Why not? (Bạn có đồng ý với các mô tả về từng thế hệ không? Tại sao/Tại sao không?)
Gợi ý trả lời:
Mẫu 1 – Đồng ý:
Yes, I agree with most of the descriptions in the article. I think the descriptions of Generation Z are quite accurate. Most of my friends and I grew up with smartphones and social media, so we are truly “digital natives.” We are comfortable using apps and digital devices, and many of us dream of starting our own businesses in the future. We have seen our parents work hard for companies, but some of them still lost their jobs. That’s why we want to be our own bosses.
Dịch: Vâng, tôi đồng ý với hầu hết các mô tả trong bài viết. Tôi nghĩ các mô tả về Thế hệ Z khá chính xác. Hầu hết bạn bè và tôi lớn lên với điện thoại thông minh và mạng xã hội, vì vậy chúng tôi thực sự là “công dân số.” Chúng tôi thoải mái sử dụng ứng dụng và thiết bị số, và nhiều người trong chúng tôi mơ ước bắt đầu kinh doanh riêng trong tương lai. Chúng tôi đã chứng kiến bố mẹ làm việc chăm chỉ cho các công ty, nhưng một số người vẫn mất việc. Đó là lý do tại sao chúng tôi muốn làm chủ bản thân.
Mẫu 2 – Đồng ý một phần:
I partially agree with the descriptions. While I think the general characteristics are true, not everyone in a generation is the same. For example, the article says Generation Y values teamwork, but I know some Millennials who prefer working alone. Also, not all Gen Zers want to start their own businesses. Some of them still want stable jobs in big companies. I think personal characteristics also depend on family background, education, and individual experiences, not just the generation they belong to.
Dịch: Tôi đồng ý một phần với các mô tả. Mặc dù tôi nghĩ các đặc điểm chung là đúng, nhưng không phải ai trong một thế hệ cũng giống nhau. Ví dụ, bài viết nói Thế hệ Y coi trọng làm việc nhóm, nhưng tôi biết một số Millennials thích làm việc một mình. Ngoài ra, không phải tất cả Gen Z đều muốn khởi nghiệp. Một số người vẫn muốn có công việc ổn định ở các công ty lớn. Tôi nghĩ đặc điểm cá nhân cũng phụ thuộc vào hoàn cảnh gia đình, giáo dục và trải nghiệm cá nhân, không chỉ là thế hệ họ thuộc về.
Mẫu 3 – Không hoàn toàn đồng ý:
I don’t completely agree with the descriptions because I think they are too general. Every person is unique, and we can’t put everyone born in the same period into one category. For example, my grandfather was born in the Generation X period, but he is not a critical thinker at all. He just follows traditional views. Also, I’m a Gen Z, but I’m not very creative with technology. I think these descriptions might be true for some people, but they don’t apply to everyone.
Dịch: Tôi không hoàn toàn đồng ý với các mô tả vì tôi nghĩ chúng quá chung chung. Mỗi người là duy nhất, và chúng ta không thể xếp tất cả những người sinh cùng thời kỳ vào một loại. Ví dụ, ông tôi sinh ra trong thời kỳ Thế hệ X, nhưng ông ấy không có tư duy phản biện chút nào. Ông chỉ theo quan điểm truyền thống. Ngoài ra, tôi là Gen Z, nhưng tôi không sáng tạo lắm với công nghệ. Tôi nghĩ những mô tả này có thể đúng với một số người, nhưng chúng không áp dụng cho tất cả mọi người.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
