Unit 5 Lớp 11: Communication and Culture – Global Warming

Bài học Lesson 7: Communication and Culture / CLIL thuộc Unit 5: Global Warming giúp các em:

  • Học cách đưa ra lời cảnh báo (Giving warnings)phản hồi lời cảnh báo (Responding to warnings) trong giao tiếp hàng ngày
  • Tìm hiểu về tác động của hoạt động nông nghiệp đến biến đổi khí hậu và các giải pháp giảm thiểu
  • Liên hệ kiến thức với thực tiễn nông nghiệp tại Việt Nam

I. Từ vựng (Vocabulary)

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
atmosphere /ˈætməsfɪə(r)/ n bầu khí quyển
crop /krɒp/ n mùa màng, vụ mùa
deforestation /ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ n sự phá rừng
farming /ˈfɑːmɪŋ/ n hoạt động nông nghiệp
methane /ˈmiːθeɪn/ n khí mê-tan
emission /ɪˈmɪʃn/ n sự phát thải
coal-burning stove /kəʊl ˈbɜːnɪŋ stəʊv/ n bếp đốt than
soot /sʊt/ n bồ hóng, muội than
flooded rice field /ˈflʌdɪd raɪs fiːld/ n ruộng lúa ngập nước
face mask /feɪs mɑːsk/ n mặt nạ
greenhouse gas /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/ n khí nhà kính
carbon dioxide /ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ n khí CO₂ (cacbon đioxit)

II. EVERYDAY ENGLISH: Giving Warnings and Responding

1. Task 1: Listen and complete the conversation

Yêu cầu: Nghe và hoàn thành đoạn hội thoại với các cụm từ trong khung. Sau đó luyện tập theo cặp.

Các cụm từ cho sẵn:

A. Thanks so much B. I must warn you
C. Don’t worry D. Watch out

Bài nghe:
0:00 0:00

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

Jane: Hi, Nga. Is that a coal-burning stove?

Nga: Hi. Yes, my dad bought it last week. It heats up our home very quickly. Let me put in some more coal.

Jane: (1) Watch out! You’re too close and will burn yourself!

Nga: (2) Don’t worry. I’m very careful.

Jane: Yes, it feels very warm, but (3) I must warn you burning coal produces soot.

Nga: Oh no, I didn’t know that. (4) Thanks so much. I’ll tell my dad.

Đáp án:

Câu Đáp án
1 D. Watch out
2 C. Don’t worry
3 B. I must warn you
4 A. Thanks so much

Dịch nghĩa đoạn hội thoại:

Jane: Chào Nga. Đó có phải là bếp đốt than không?

Nga: Chào. Đúng vậy, bố mình mua nó tuần trước. Nó làm ấm nhà mình rất nhanh. Để mình cho thêm ít than vào.

Jane: Cẩn thận! Bạn đứng quá gần và sẽ bị bỏng đấy!

Nga: Đừng lo. Mình rất cẩn thận.

Jane: Ừ, nó cảm thấy rất ấm, nhưng mình phải cảnh báo bạn là đốt than tạo ra bồ hóng.

Nga: Ồ không, mình không biết điều đó. Cảm ơn bạn rất nhiều. Mình sẽ nói với bố mình.

2. Useful Expressions – Các mẫu câu hữu ích

Bảng tổng hợp các mẫu câu:

Giving warnings (Đưa ra lời cảnh báo) Nghĩa tiếng Việt
Watch out (for something)! Cẩn thận (cái gì đó)!
I wouldn’t… if I were you! Tôi sẽ không… nếu tôi là bạn!
I (must) warn you… Tôi (phải) cảnh báo bạn…
Mind your… Hãy chú ý… của bạn
Responding to warnings (Phản hồi lời cảnh báo) Nghĩa tiếng Việt
Thanks for (the) warning. Cảm ơn vì lời cảnh báo.
I’ll be (more) careful (next time). Thanks. Tôi sẽ cẩn thận (hơn) (lần sau). Cảm ơn.
Oh, really? I didn’t know that. Thanks so much. Ồ, thật sao? Tôi không biết điều đó. Cảm ơn rất nhiều.

3. Task 2: Make similar conversations

Yêu cầu: Làm việc theo cặp. Sử dụng mẫu hội thoại ở bài 1 để tạo các đoạn hội thoại tương tự cho các tình huống sau. Một người là Student A, người kia là Student B.

Situation 1: Burning rubbish (Đốt rác)

Student A đang đốt rác. Student B cảnh báo về những nguy hiểm của việc đốt rác lộ thiên đối với sức khỏe con người và môi trường.

Hội thoại mẫu:

Student B: Hey, what are you doing? Are you burning rubbish?

Student A: Yes, I’m just getting rid of some trash. It’s the fastest way.

Student B: Watch out! Burning rubbish releases toxic smoke. I must warn you that open waste burning is very harmful to your health and the environment.

Student A: Oh, really? I didn’t know that. What’s so dangerous about it?

Student B: The smoke contains harmful chemicals that can cause breathing problems. It also pollutes the air and contributes to global warming.

Student A: Thanks for the warning. I’ll find another way to dispose of the rubbish. Maybe I should recycle it instead.

Student B: That’s a great idea! Recycling is much better for the environment.

Dịch nghĩa:

Student B: Này, bạn đang làm gì vậy? Bạn đang đốt rác à?

Student A: Đúng vậy, mình chỉ đang vứt bỏ một ít rác thôi. Đây là cách nhanh nhất.

Student B: Cẩn thận! Đốt rác thải ra khói độc hại. Mình phải cảnh báo bạn rằng đốt rác lộ thiên rất có hại cho sức khỏe và môi trường.

Student A: Ồ, thật sao? Mình không biết điều đó. Nó nguy hiểm như thế nào?

Student B: Khói chứa các hóa chất độc hại có thể gây ra các vấn đề về hô hấp. Nó cũng gây ô nhiễm không khí và góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.

Student A: Cảm ơn vì lời cảnh báo. Mình sẽ tìm cách khác để xử lý rác. Có lẽ mình nên tái chế nó.

Student B: Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Tái chế tốt hơn nhiều cho môi trường.

Situation 2: Building a campfire (Nhóm lửa trại)

Student B đang nhóm lửa trại. Student A cảnh báo về nguy cơ gây cháy rừng và các rủi ro về sức khỏe.

Hội thoại mẫu:

Student A: Hi! Are you building a campfire here?

Student B: Yes, I want to keep warm and cook some food. It’s so cold tonight.

Student A: I wouldn’t do that if I were you! This area is very dry and there’s a high risk of starting a forest fire.

Student B: Don’t worry. I’ll keep it small and watch it carefully.

Student A: I must warn you that even small fires can spread quickly in dry conditions. Also, the smoke from campfires can be harmful to your lungs.

Student B: Oh, I didn’t think about that. Thanks for the warning.

Student A: You should use a portable stove instead. It’s much safer and doesn’t harm the environment.

Student B: That’s a good idea. I’ll be more careful next time. Thanks!

Dịch nghĩa:

Student A: Chào! Bạn đang nhóm lửa trại ở đây à?

Student B: Đúng vậy, mình muốn giữ ấm và nấu một ít đồ ăn. Tối nay lạnh quá.

Student A: Mình sẽ không làm vậy nếu mình là bạn! Khu vực này rất khô và có nguy cơ cháy rừng cao.

Student B: Đừng lo. Mình sẽ giữ ngọn lửa nhỏ và theo dõi cẩn thận.

Student A: Mình phải cảnh báo bạn rằng ngay cả những đám cháy nhỏ cũng có thể lan nhanh trong điều kiện khô hạn. Ngoài ra, khói từ lửa trại có thể gây hại cho phổi của bạn.

Student B: Ồ, mình không nghĩ đến điều đó. Cảm ơn vì lời cảnh báo.

Student A: Bạn nên sử dụng bếp di động thay thế. Nó an toàn hơn nhiều và không gây hại cho môi trường.

Student B: Đó là một ý tưởng hay. Mình sẽ cẩn thận hơn lần sau. Cảm ơn!

III. CLIL: Reducing the Environmental Impact of Farming

1. Bài đọc (Reading Text)

REDUCING THE ENVIRONMENTAL IMPACT OF FARMING

Paragraph 1: Farming provides us with the food that we eat every day. But farming activities also have a strong warming impact on the global temperature. The good news is that experts have already started thinking about how to reduce it.

Paragraph 2: Raising farm animals like cows, goats, and sheep makes the planet hotter. There are billions of them and they release methane, a greenhouse gas that is much more dangerous than carbon dioxide. That is why scientists are developing methane-catching face masks for cows. They are intended to reduce methane emissions by up to 50 per cent per cow.

Paragraph 3: Another farming activity that heats the atmosphere is growing rice. According to research, emissions from rice farms have the same warming effect as about 600 coal plants. Flooded rice fields also make it easier for soil bacteria to produce greenhouse gases. New farming methods have allowed rice to grow well in drier fields, limit the amount of greenhouse gases, use less water, and produce better crops.

Paragraph 4: In addition, land-use increases the global temperature. Plants and trees use CO₂ to grow and store large amounts of carbon underground. Cutting down or burning forests to create farm fields and land for feeding animals releases tonnes of carbon dioxide and other greenhouse gases into the atmosphere every year. Luckily, many countries and world leaders have agreed to protect the forests and end deforestation.

Paragraph 5: In short, there are some positive signs that farmers can meet the environmental challenges. However, although the impact of farming on the global temperature has been reduced, there is still much to do.

2. Dịch nghĩa bài đọc

GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG MÔI TRƯỜNG CỦA NÔNG NGHIỆP

Đoạn 1: Nông nghiệp cung cấp cho chúng ta thực phẩm mà chúng ta ăn hàng ngày. Nhưng các hoạt động nông nghiệp cũng có tác động làm nóng mạnh mẽ đến nhiệt độ toàn cầu. Tin tốt là các chuyên gia đã bắt đầu nghĩ cách giảm thiểu điều này.

Đoạn 2: Chăn nuôi động vật như bò, dê và cừu làm cho hành tinh nóng hơn. Có hàng tỷ con vật như vậy và chúng thải ra khí mê-tan, một loại khí nhà kính nguy hiểm hơn nhiều so với carbon dioxide. Đó là lý do tại sao các nhà khoa học đang phát triển mặt nạ bắt khí mê-tan cho bò. Chúng được thiết kế để giảm lượng khí thải mê-tan lên đến 50% cho mỗi con bò.

Đoạn 3: Một hoạt động nông nghiệp khác làm nóng bầu khí quyển là trồng lúa. Theo nghiên cứu, khí thải từ các trang trại lúa có tác động làm nóng tương đương với khoảng 600 nhà máy than. Ruộng lúa ngập nước cũng tạo điều kiện cho vi khuẩn đất sản sinh khí nhà kính dễ dàng hơn. Các phương pháp canh tác mới đã cho phép lúa phát triển tốt trên các cánh đồng khô hơn, hạn chế lượng khí nhà kính, sử dụng ít nước hơn và cho năng suất tốt hơn.

Đoạn 4: Ngoài ra, việc sử dụng đất làm tăng nhiệt độ toàn cầu. Cây cối sử dụng CO₂ để phát triển và lưu trữ một lượng lớn carbon dưới lòng đất. Việc chặt hoặc đốt rừng để tạo đất nông nghiệp và đất chăn nuôi thải ra hàng tấn carbon dioxide và các khí nhà kính khác vào khí quyển mỗi năm. May mắn thay, nhiều quốc gia và các nhà lãnh đạo thế giới đã đồng ý bảo vệ rừng và chấm dứt nạn phá rừng.

Đoạn 5: Tóm lại, có một số dấu hiệu tích cực cho thấy nông dân có thể đáp ứng các thách thức về môi trường. Tuy nhiên, mặc dù tác động của nông nghiệp đến nhiệt độ toàn cầu đã được giảm bớt, vẫn còn nhiều việc phải làm.

3. Task 1: Read the text and tick (✓) the pictures that show ways to reduce global warming

Task 1: Read the text and tick

Yêu cầu: Đọc bài và đánh dấu (✓) vào các hình ảnh thể hiện cách giảm thiểu sự nóng lên toàn cầu.

Phân tích các hình ảnh:

Hình Nội dung Đáp án Giải thích
1 Bò đeo mặt nạ bắt khí mê-tan Đây là giải pháp giảm khí thải mê-tan từ bò, được đề cập trong đoạn 2: “scientists are developing methane-catching face masks for cows”
2 Bò thải khí mê-tan (Cow Methane Emissions: Burp 95%, Fart 5%) Hình này chỉ minh họa vấn đề (bò thải khí mê-tan), không phải giải pháp
3 Hươu/nai trong rừng Hình này không liên quan trực tiếp đến các giải pháp được đề cập trong bài
4 Ruộng lúa khô (phương pháp canh tác mới) Đây là giải pháp trồng lúa trên cánh đồng khô hơn, được đề cập trong đoạn 3: “New farming methods have allowed rice to grow well in drier fields”
5 Phá rừng (deforestation) Hình này minh họa vấn đề gây ô nhiễm, không phải giải pháp

Đáp án: Hình 1 và Hình 4

4. Task 2: Work in groups – Discussion

Câu hỏi thảo luận:

  1. What farming activities in Viet Nam do you think have a negative impact on the global temperature?
  2. What do you think are the alternatives to those activities?

Gợi ý câu trả lời:

Question 1: Các hoạt động nông nghiệp ở Việt Nam có tác động tiêu cực đến nhiệt độ toàn cầu

Hoạt động Tác động tiêu cực
Trồng lúa nước (Wet rice farming) Ruộng lúa ngập nước tạo điều kiện cho vi khuẩn sản sinh khí mê-tan. Việt Nam là một trong những nước sản xuất lúa gạo lớn nhất thế giới.
Chăn nuôi gia súc (Raising cattle) Bò, trâu thải ra khí mê-tan – một loại khí nhà kính nguy hiểm.
Đốt rơm rạ sau thu hoạch (Burning crop residues) Việc đốt rơm rạ thải ra CO₂ và các chất ô nhiễm khác vào khí quyển.
Phá rừng để mở rộng đất nông nghiệp (Deforestation) Chặt rừng để trồng cây công nghiệp như cao su, cà phê làm giảm khả năng hấp thụ CO₂.

Sample answer: “In Viet Nam, I think wet rice farming has a significant negative impact on the global temperature. Viet Nam is one of the largest rice producers in the world, and flooded rice fields release a lot of methane into the atmosphere. Additionally, many farmers still burn crop residues after harvest, which releases carbon dioxide and pollutes the air. Cattle farming is also growing in Viet Nam, and cows release methane as well. Finally, deforestation to create land for farming coffee, rubber, and other crops reduces the number of trees that can absorb CO₂.”

Question 2: Các giải pháp thay thế

Vấn đề Giải pháp thay thế
Trồng lúa nước Áp dụng kỹ thuật canh tác lúa trên ruộng khô hơn (alternate wetting and drying – AWD), tiết kiệm nước và giảm khí thải.
Chăn nuôi gia súc Thay đổi chế độ ăn cho gia súc để giảm khí mê-tan; phát triển công nghệ bắt khí mê-tan.
Đốt rơm rạ Thu gom rơm rạ để làm phân bón hữu cơ, thức ăn gia súc, hoặc nguyên liệu sản xuất năng lượng sinh học.
Phá rừng Trồng rừng bù đắp; phát triển nông nghiệp bền vững không cần mở rộng diện tích.

Sample answer: “There are several alternatives to reduce the environmental impact of farming in Viet Nam. First, farmers can use new rice farming methods that allow rice to grow in drier fields, such as the alternate wetting and drying technique. This can reduce methane emissions and save water. Second, instead of burning crop residues, farmers can collect them to make organic fertilizer or animal feed. Third, the government should encourage sustainable farming practices and protect forests from being cut down for agricultural land. Finally, farmers can plant more trees around their farms to absorb CO₂ from the atmosphere.”

Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương