Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Từ vựng (Vocabulary)
- 1. Từ vựng chính trong bài
- 2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
- II. Task 1: Work in pairs – Ask and answer the question (Trang 69)
- Câu hỏi
- Gợi ý trả lời
- III. Bài đọc: PRESERVING OUR HERITAGE: IDEAS FROM TEENAGERS
- Phần mở đầu (Introduction)
- Đoạn A: Quảng bá di sản qua mạng xã hội
- Đoạn B: Thành lập hội lịch sử địa phương
- Đoạn C: Thành lập câu lạc bộ văn nghệ dân gian
- IV. Hướng dẫn giải bài tập
- Task 2: Read the article and choose the correct meanings of the highlighted words and phrases (Trang 69)
- Bảng tổng hợp đáp án Task 2
- Task 3: Match the following headings (1-4) with the appropriate paragraphs (A-C) (Trang 70)
- Task 4: Read the article again and decide which paragraph includes the following information (Trang 70)
- Task 5: Work in pairs – Discussion (Trang 70)
Unit 6 trong chương trình Tiếng Anh lớp 11 mang tên “Preserving Our Heritage” (Bảo tồn di sản của chúng ta). Bài học Reading với chủ đề “Teenagers’ ideas for preserving heritage” (Ý tưởng của thanh thiếu niên về bảo tồn di sản) giới thiệu ba ý tưởng sáng tạo từ các bạn học sinh để bảo vệ và quảng bá di sản văn hóa.
Qua bài học này, các em sẽ:
- Phát triển kỹ năng đọc hiểu để nắm ý chính và thông tin chi tiết
- Học từ vựng liên quan đến chủ đề bảo tồn di sản
- Thảo luận về các cách bảo tồn di sản hiệu quả
I. Từ vựng (Vocabulary)
1. Từ vựng chính trong bài
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| appreciate | /əˈpriːʃieɪt/ | (v) | trân trọng, đánh giá cao |
| challenge | /ˈtʃælɪndʒ/ | (n) | thử thách |
| trending | /ˈtrendɪŋ/ | (adj) | đang thịnh hành, theo xu hướng |
| entry | /ˈentri/ | (n) | bài dự thi |
| keen | /kiːn/ | (adj) | mạnh mẽ, sâu sắc |
2. Từ vựng mở rộng từ bài đọc
| Từ vựng | Phiên âm | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| encourage | /ɪnˈkʌrɪdʒ/ | (v) | khuyến khích |
| promote | /prəˈməʊt/ | (v) | quảng bá, thúc đẩy |
| protect | /prəˈtekt/ | (v) | bảo vệ |
| preserve | /prɪˈzɜːv/ | (v) | bảo tồn |
| propose | /prəˈpəʊz/ | (v) | đề xuất |
| give voice to | /ɡɪv vɔɪs tuː/ | (phrase) | bày tỏ ý kiến, lên tiếng |
| heritage site | /ˈherɪtɪdʒ saɪt/ | (n) | địa điểm di sản |
| historical society | /hɪˈstɒrɪkl səˈsaɪəti/ | (n) | hội lịch sử |
| folk club | /fəʊk klʌb/ | (n) | câu lạc bộ văn nghệ dân gian |
| performing arts | /pəˈfɔːmɪŋ ɑːts/ | (n) | nghệ thuật biểu diễn |
| folk culture | /fəʊk ˈkʌltʃə(r)/ | (n) | văn hóa dân gian |
| contribute to | /kənˈtrɪbjuːt tuː/ | (v) | đóng góp vào |
| raise awareness | /reɪz əˈweənəs/ | (phrase) | nâng cao nhận thức |
II. Task 1: Work in pairs – Ask and answer the question (Trang 69)
Câu hỏi
Why is it important to protect our heritage? (Tại sao việc bảo vệ di sản của chúng ta lại quan trọng?)
Gợi ý trả lời
Câu trả lời mẫu 1:
It is important to protect our heritage because it helps us understand our history and culture. Heritage sites and traditions teach us about our ancestors and how they lived. If we don’t protect them, future generations will not know about their roots.
Dịch: Việc bảo vệ di sản của chúng ta rất quan trọng vì nó giúp chúng ta hiểu về lịch sử và văn hóa của mình. Các địa điểm di sản và truyền thống dạy chúng ta về tổ tiên và cách họ sống. Nếu chúng ta không bảo vệ chúng, các thế hệ tương lai sẽ không biết về nguồn gốc của họ.
Câu trả lời mẫu 2:
Protecting our heritage is important for several reasons. First, it preserves our national identity and makes us proud of our culture. Second, heritage sites attract tourists and help develop the local economy. Finally, traditional arts and customs connect different generations together.
Dịch: Bảo vệ di sản của chúng ta quan trọng vì nhiều lý do. Thứ nhất, nó bảo tồn bản sắc dân tộc và khiến chúng ta tự hào về văn hóa của mình. Thứ hai, các địa điểm di sản thu hút du khách và giúp phát triển kinh tế địa phương. Cuối cùng, các nghệ thuật và phong tục truyền thống kết nối các thế hệ khác nhau với nhau.
III. Bài đọc: PRESERVING OUR HERITAGE: IDEAS FROM TEENAGERS

Phần mở đầu (Introduction)
Bài đọc tiếng Anh
To encourage young people to learn about and appreciate our cultural heritage, we organised an ideas competition. We invited students from across the country to send us their ideas for protecting and promoting our heritage. We have received many interesting entries. Below are the winners.
Dịch tiếng Việt
Để khuyến khích các bạn trẻ tìm hiểu và trân trọng di sản văn hóa của chúng ta, chúng tôi đã tổ chức một cuộc thi ý tưởng. Chúng tôi mời các học sinh từ khắp cả nước gửi cho chúng tôi ý tưởng của họ về việc bảo vệ và quảng bá di sản. Chúng tôi đã nhận được nhiều bài dự thi thú vị. Dưới đây là những người chiến thắng.
Đoạn A: Quảng bá di sản qua mạng xã hội
Bài đọc tiếng Anh
The idea of promoting heritage sites through social media came from a group of 11th grade students. They suggested using social media activities, such as photo competitions, to encourage young people to learn about our heritage sites and local traditions of important festivals. They also suggested creating trending topics or challenges on social media. For example, a postcard challenge will invite people to create and share unusual and exciting postcards about the heritage sites that they have visited.
Dịch tiếng Việt
Ý tưởng quảng bá các địa điểm di sản thông qua mạng xã hội đến từ một nhóm học sinh lớp 11. Họ đề xuất sử dụng các hoạt động trên mạng xã hội, chẳng hạn như các cuộc thi ảnh, để khuyến khích các bạn trẻ tìm hiểu về các địa điểm di sản và truyền thống địa phương của các lễ hội quan trọng. Họ cũng đề xuất tạo ra các chủ đề thịnh hành hoặc thử thách trên mạng xã hội. Ví dụ, một thử thách bưu thiếp sẽ mời mọi người tạo và chia sẻ những tấm bưu thiếp độc đáo và thú vị về các địa điểm di sản mà họ đã ghé thăm.
Tóm tắt ý chính đoạn A
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Người đề xuất | Nhóm học sinh lớp 11 |
| Ý tưởng chính | Quảng bá di sản qua mạng xã hội |
| Hoạt động cụ thể | Tổ chức thi ảnh, tạo trending topics, postcard challenge |
| Mục đích | Khuyến khích giới trẻ tìm hiểu về di sản và truyền thống |
Đoạn B: Thành lập hội lịch sử địa phương
Bài đọc tiếng Anh
Two 10th grade students suggested forming historical societies or local groups who have a keen interest in their history and heritage. These groups will provide information about local heritage sites, organise special events to celebrate local festivals, and invite young people to discuss issues related to preserving the heritage. This way, they will be able to give voice to suggestions and solutions to problems they care about. They will feel that their voices are heard, and they can contribute to society.
Dịch tiếng Việt
Hai học sinh lớp 10 đề xuất thành lập các hội lịch sử hoặc các nhóm địa phương có sự quan tâm sâu sắc đến lịch sử và di sản của họ. Các nhóm này sẽ cung cấp thông tin về các địa điểm di sản địa phương, tổ chức các sự kiện đặc biệt để kỷ niệm các lễ hội địa phương, và mời các bạn trẻ thảo luận về các vấn đề liên quan đến việc bảo tồn di sản. Bằng cách này, họ sẽ có thể bày tỏ ý kiến về các đề xuất và giải pháp cho những vấn đề mà họ quan tâm. Họ sẽ cảm thấy tiếng nói của mình được lắng nghe, và họ có thể đóng góp cho xã hội.
Tóm tắt ý chính đoạn B
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Người đề xuất | Hai học sinh lớp 10 |
| Ý tưởng chính | Thành lập hội lịch sử / nhóm địa phương |
| Hoạt động cụ thể | Cung cấp thông tin về di sản, tổ chức sự kiện, thảo luận vấn đề bảo tồn |
| Mục đích | Cho giới trẻ cơ hội bày tỏ ý kiến và đóng góp cho xã hội |
Đoạn C: Thành lập câu lạc bộ văn nghệ dân gian
Bài đọc tiếng Anh
To preserve heritage, such as traditional music and stories, a group of secondary school students proposed setting up folk clubs. The clubs will hold events for young people to experience and learn about traditional performing arts. The artists will not only perform, but also introduce their arts and talk about how students can help promote folk culture. The clubs will organise training for students who want to learn folk songs, a traditional musical instrument, or folk dancing.
Dịch tiếng Việt
Để bảo tồn di sản, chẳng hạn như âm nhạc và câu chuyện truyền thống, một nhóm học sinh trung học đề xuất thành lập các câu lạc bộ văn nghệ dân gian. Các câu lạc bộ sẽ tổ chức các sự kiện cho các bạn trẻ trải nghiệm và tìm hiểu về nghệ thuật biểu diễn truyền thống. Các nghệ sĩ sẽ không chỉ biểu diễn, mà còn giới thiệu nghệ thuật của họ và nói về cách học sinh có thể giúp quảng bá văn hóa dân gian. Các câu lạc bộ sẽ tổ chức đào tạo cho những học sinh muốn học hát dân ca, nhạc cụ truyền thống, hoặc múa dân gian.
Tóm tắt ý chính đoạn C
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Người đề xuất | Nhóm học sinh trung học |
| Ý tưởng chính | Thành lập câu lạc bộ văn nghệ dân gian (folk clubs) |
| Hoạt động cụ thể | Tổ chức sự kiện, mời nghệ sĩ biểu diễn và giới thiệu, đào tạo hát dân ca, nhạc cụ, múa |
| Mục đích | Bảo tồn âm nhạc, câu chuyện truyền thống và quảng bá văn hóa dân gian |
IV. Hướng dẫn giải bài tập
Task 2: Read the article and choose the correct meanings of the highlighted words and phrases (Trang 69)
Đọc bài báo và chọn nghĩa đúng của các từ và cụm từ được tô đậm.
Đáp án chi tiết
Câu 1: appreciate
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | to recognise the good qualities of something |
| B | to realise that something is dangerous |
| C | to discuss a new idea |
| Đáp án | A |
Giải thích:
- Ngữ cảnh trong bài: “To encourage young people to learn about and appreciate our cultural heritage”
- Nghĩa: khuyến khích giới trẻ tìm hiểu và trân trọng di sản văn hóa
- “Appreciate” ở đây nghĩa là nhận ra và đánh giá cao những giá trị tốt đẹp của di sản
Câu 2: trending
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | being discussed a lot on social media |
| B | being forgotten by the public |
| C | creating and sharing information |
| Đáp án | A |
Giải thích:
- Ngữ cảnh trong bài: “They also suggested creating trending topics or challenges on social media”
- Nghĩa: tạo ra các chủ đề thịnh hành trên mạng xã hội
- “Trending” là từ dùng trên mạng xã hội để chỉ những chủ đề đang được bàn luận nhiều
Câu 3: give voice to
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | to take action about something |
| B | to listen to someone’s advice |
| C | to express opinions about something |
| Đáp án | C |
Giải thích:
- Ngữ cảnh trong bài: “they will be able to give voice to suggestions and solutions to problems they care about”
- Nghĩa: họ sẽ có thể bày tỏ ý kiến về các đề xuất và giải pháp
- “Give voice to” = express opinions = bày tỏ, lên tiếng về điều gì đó
Câu 4: proposed
| Lựa chọn | Nội dung |
|---|---|
| A | asked someone for information |
| B | suggested something as a plan or course of action |
| C | invited guests for an event |
| Đáp án | B |
Giải thích:
- Ngữ cảnh trong bài: “a group of secondary school students proposed setting up folk clubs”
- Nghĩa: nhóm học sinh đề xuất thành lập câu lạc bộ văn nghệ dân gian
- “Propose” = suggest = đề xuất một kế hoạch hoặc hành động
Bảng tổng hợp đáp án Task 2
| Câu | Từ/Cụm từ | Đáp án | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | appreciate | A | trân trọng, đánh giá cao |
| 2 | trending | A | đang thịnh hành trên mạng xã hội |
| 3 | give voice to | C | bày tỏ ý kiến |
| 4 | proposed | B | đề xuất |
Task 3: Match the following headings (1-4) with the appropriate paragraphs (A-C) (Trang 70)
Đọc lại bài báo. Nối các tiêu đề sau (1-4) với các đoạn văn phù hợp (A-C). Có MỘT tiêu đề thừa.
Danh sách tiêu đề
- Organising photo competitions of performing artists (Tổ chức thi ảnh nghệ sĩ biểu diễn)
- Promoting and developing the folk arts (Quảng bá và phát triển nghệ thuật dân gian)
- Making use of social media to promote heritage (Sử dụng mạng xã hội để quảng bá di sản)
- Opportunities to learn about heritage and be involved in problem-solving (Cơ hội tìm hiểu di sản và tham gia giải quyết vấn đề)
Đáp án chi tiết
| Đoạn | Tiêu đề | Giải thích |
|---|---|---|
| A | 3. Making use of social media to promote heritage | Đoạn A nói về việc sử dụng mạng xã hội (social media activities, photo competitions, trending topics, postcard challenge) để quảng bá di sản |
| B | 4. Opportunities to learn about heritage and be involved in problem-solving | Đoạn B nói về việc thành lập hội lịch sử, mời giới trẻ thảo luận vấn đề bảo tồn di sản và đóng góp giải pháp (discuss issues, give voice to suggestions and solutions) |
| C | 2. Promoting and developing the folk arts | Đoạn C nói về câu lạc bộ văn nghệ dân gian, nghệ sĩ biểu diễn và giới thiệu nghệ thuật, đào tạo hát dân ca, nhạc cụ, múa (folk clubs, traditional performing arts, folk songs, folk dancing) |
| Không dùng | 1. Organising photo competitions of performing artists | Tiêu đề này không khớp với đoạn nào. Đoạn A có nhắc đến “photo competitions” nhưng là về di sản và lễ hội, không phải về nghệ sĩ biểu diễn |
Bảng tổng hợp đáp án Task 3
| Tiêu đề | Đoạn văn |
|---|---|
| 1 | (Extra – Không dùng) |
| 2 | C |
| 3 | A |
| 4 | B |
Task 4: Read the article again and decide which paragraph includes the following information (Trang 70)
Đọc lại bài báo và quyết định đoạn văn nào chứa các thông tin sau.
Đáp án chi tiết
Câu 1: Creating popular topics on the Internet such as sharing postcards (Tạo các chủ đề phổ biến trên Internet như chia sẻ bưu thiếp)
| Đáp án | A |
|---|---|
| Bằng chứng | “They also suggested creating trending topics or challenges on social media. For example, a postcard challenge will invite people to create and share unusual and exciting postcards…” |
Câu 2: Raising awareness of preserving our heritage through discussions (Nâng cao nhận thức về bảo tồn di sản thông qua các cuộc thảo luận)
| Đáp án | B |
|---|---|
| Bằng chứng | “invite young people to discuss issues related to preserving the heritage“ |
Câu 3: Organising photo competitions on social media (Tổ chức các cuộc thi ảnh trên mạng xã hội)
| Đáp án | A |
|---|---|
| Bằng chứng | “They suggested using social media activities, such as photo competitions, to encourage young people to learn about our heritage sites” |
Câu 4: Setting up local historical societies to organise festivals and other events (Thành lập các hội lịch sử địa phương để tổ chức lễ hội và các sự kiện khác)
| Đáp án | B |
|---|---|
| Bằng chứng | “suggested forming historical societies or local groups… organise special events to celebrate local festivals“ |
Câu 5: Inviting artists to perform and teach folk singing, dancing, and music (Mời nghệ sĩ biểu diễn và dạy hát dân ca, múa và âm nhạc)
| Đáp án | C |
|---|---|
| Bằng chứng | “The artists will not only perform, but also introduce their arts… The clubs will organise training for students who want to learn folk songs, a traditional musical instrument, or folk dancing“ |
Bảng tổng hợp đáp án Task 4
| Câu | Thông tin | Đoạn |
|---|---|---|
| 1 | Creating popular topics on the Internet such as sharing postcards | A |
| 2 | Raising awareness of preserving our heritage through discussions | B |
| 3 | Organising photo competitions on social media | A |
| 4 | Setting up local historical societies to organise festivals and other events | B |
| 5 | Inviting artists to perform and teach folk singing, dancing, and music | C |
Task 5: Work in pairs – Discussion (Trang 70)
Câu hỏi
Which of the ideas in the text do you like most? How will it help preserve heritage? (Bạn thích ý tưởng nào trong bài đọc nhất? Nó sẽ giúp bảo tồn di sản như thế nào?)
Bài mẫu 1: Chọn ý tưởng về mạng xã hội (Đoạn A)
A: Which of the ideas in the text do you like most?
B: I like the idea of using social media to promote heritage the most. I think it’s very creative and effective.
A: How will it help preserve heritage?
B: Well, nowadays almost all young people use social media every day. So if we create trending topics or challenges about heritage sites, many people will see and share them. For example, the postcard challenge can encourage people to visit heritage sites and share beautiful photos. This way, more young people will learn about our culture and want to protect it. Social media can spread information very quickly, so it’s a great way to raise awareness about preserving heritage.
Dịch:
A: Bạn thích ý tưởng nào trong bài đọc nhất?
B: Mình thích ý tưởng sử dụng mạng xã hội để quảng bá di sản nhất. Mình nghĩ nó rất sáng tạo và hiệu quả.
A: Nó sẽ giúp bảo tồn di sản như thế nào?
B: À, ngày nay hầu hết các bạn trẻ đều sử dụng mạng xã hội mỗi ngày. Vì vậy nếu chúng ta tạo ra các chủ đề thịnh hành hoặc thử thách về các địa điểm di sản, nhiều người sẽ xem và chia sẻ chúng. Ví dụ, thử thách bưu thiếp có thể khuyến khích mọi người đến thăm các địa điểm di sản và chia sẻ những bức ảnh đẹp. Bằng cách này, nhiều bạn trẻ hơn sẽ tìm hiểu về văn hóa của chúng ta và muốn bảo vệ nó. Mạng xã hội có thể lan truyền thông tin rất nhanh, vì vậy đây là một cách tuyệt vời để nâng cao nhận thức về bảo tồn di sản.
Bài mẫu 2: Chọn ý tưởng về câu lạc bộ văn nghệ dân gian (Đoạn C)
A: Which of the ideas in the text do you like most?
B: I think setting up folk clubs is the best idea. It directly helps preserve traditional performing arts.
A: How will it help preserve heritage?
B: Folk clubs will give young people the chance to experience and learn about traditional arts like folk singing, folk dancing, and traditional musical instruments. Many young people today don’t know much about these art forms because they prefer modern music. But if artists come to schools to perform and teach, students will have the opportunity to appreciate and learn these traditions. The clubs can also train the next generation of folk artists, so traditional music and dances won’t disappear. I think this is very important because intangible heritage like music and dance can easily be lost if no one learns to perform them.
Dịch:
A: Bạn thích ý tưởng nào trong bài đọc nhất?
B: Mình nghĩ thành lập câu lạc bộ văn nghệ dân gian là ý tưởng hay nhất. Nó trực tiếp giúp bảo tồn nghệ thuật biểu diễn truyền thống.
A: Nó sẽ giúp bảo tồn di sản như thế nào?
B: Câu lạc bộ văn nghệ dân gian sẽ cho các bạn trẻ cơ hội trải nghiệm và tìm hiểu về các nghệ thuật truyền thống như hát dân ca, múa dân gian và nhạc cụ truyền thống. Nhiều bạn trẻ ngày nay không biết nhiều về các loại hình nghệ thuật này vì họ thích nhạc hiện đại hơn. Nhưng nếu các nghệ sĩ đến trường biểu diễn và dạy, học sinh sẽ có cơ hội trân trọng và học các truyền thống này. Các câu lạc bộ cũng có thể đào tạo thế hệ nghệ sĩ dân gian tiếp theo, để âm nhạc và điệu múa truyền thống không bị mai một. Mình nghĩ điều này rất quan trọng vì di sản phi vật thể như âm nhạc và múa có thể dễ dàng bị mất đi nếu không có ai học biểu diễn chúng.

Thầy Võ Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương
