Unit 7 Lớp 11: Speaking – Vocational training vs. academic study

Bài học Speaking – Vocational training vs. academic study giúp học sinh phát triển kỹ năng nói thông qua việc thảo luận về lợi ích của đào tạo nghề và học thuật. Qua bài học này, các em sẽ:

  • Học từ vựng và cấu trúc để nói về lợi ích của hai lựa chọn giáo dục
  • Biết cách kết thúc một cuộc hội thoại hoặc thảo luận
  • Thực hành thảo luận nhóm và báo cáo trước lớp

I. Từ vựng và cấu trúc hữu ích (Vocabulary and Useful Structures)

1. Từ vựng về lợi ích giáo dục

Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
cost less /kɒst les/ (v.ph) tốn ít chi phí hơn
duration of study /djuˈreɪ.ʃən əv ˈstʌd.i/ (n.ph) thời gian học
practical skills /ˈpræk.tɪ.kəl skɪlz/ (n.ph) kỹ năng thực hành
critical thinking skills /ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ skɪlz/ (n.ph) kỹ năng tư duy phản biện
research skills /rɪˈsɜːtʃ skɪlz/ (n.ph) kỹ năng nghiên cứu
admission requirements /ədˈmɪʃ.ən rɪˈkwaɪə.mənts/ (n.ph) yêu cầu tuyển sinh
flexible programmes /ˈflek.sə.bəl ˈprəʊ.ɡræmz/ (n.ph) chương trình linh hoạt
personal development /ˈpɜː.sən.əl dɪˈvel.əp.mənt/ (n.ph) sự phát triển cá nhân
career preparation /kəˈrɪər ˌprep.ərˈeɪ.ʃən/ (n.ph) sự chuẩn bị nghề nghiệp
social experiences /ˈsəʊ.ʃəl ɪkˈspɪə.ri.ənsɪz/ (n.ph) trải nghiệm xã hội

2. Cấu trúc để nói về lợi ích

Cấu trúc Ví dụ
I think it will help students… I think it will help students develop practical skills.
The benefit of… is… The benefit of vocational training is that it costs less.
One advantage of… is… One advantage of academic study is that you can earn more.
… is more/less… than… Vocational training is shorter than university education.

3. Cấu trúc để đồng ý/không đồng ý

Đồng ý Không đồng ý
I agree. I’m not sure about that.
I couldn’t agree more. I don’t think so.
That’s right. I see your point, but…
Exactly! I’m afraid I disagree.

II. Nội dung bài học

Task 1: Work in pairs. Complete the table below. Use the suggested ideas and/or your own ideas. (Trang 80)

Làm việc theo cặp. Hoàn thành bảng dưới đây. Sử dụng các ý tưởng gợi ý và/hoặc ý tưởng của riêng bạn.

Suggested ideas (Các ý tưởng gợi ý):

  • develop critical thinking skills (phát triển kỹ năng tư duy phản biện)
  • develop research skills (phát triển kỹ năng nghiên cứu)
  • provide shorter duration of study (cung cấp thời gian học ngắn hơn)
  • develop practical skills (phát triển kỹ năng thực hành)

Đáp án (Answer key):

Benefits of vocational training Benefits of academic study
(Lợi ích của đào tạo nghề) (Lợi ích của học đại học)
• cost less • can earn more
• provide shorter duration of study • develop critical thinking skills
• develop practical skills • develop research skills
• can find jobs quickly • personal development
• easier admission requirements • career preparation
• flexible programmes and start dates • social experiences

Giải thích chi tiết các lợi ích:

Lợi ích của đào tạo nghề (Benefits of vocational training):
Lợi ích Tiếng Anh Giải thích
Chi phí thấp hơn cost less Học phí trường nghề thường rẻ hơn nhiều so với đại học
Thời gian học ngắn hơn provide shorter duration of study Khóa học nghề thường kéo dài 1-2 năm, trong khi đại học mất 3-6 năm
Phát triển kỹ năng thực hành develop practical skills Tập trung vào kỹ năng thực tế cần cho công việc
Tìm việc nhanh can find jobs quickly Sau khi tốt nghiệp có thể đi làm ngay
Yêu cầu tuyển sinh dễ hơn easier admission requirements Không cần điểm cao như đại học
Chương trình linh hoạt flexible programmes and start dates Có nhiều thời điểm nhập học trong năm
Lợi ích của học đại học (Benefits of academic study):
Lợi ích Tiếng Anh Giải thích
Kiếm được nhiều tiền hơn can earn more Người có bằng đại học thường có mức lương cao hơn
Phát triển tư duy phản biện develop critical thinking skills Học cách phân tích, đánh giá và giải quyết vấn đề
Phát triển kỹ năng nghiên cứu develop research skills Học cách nghiên cứu, thu thập và xử lý thông tin
Phát triển cá nhân personal development Sống độc lập, trưởng thành hơn
Chuẩn bị nghề nghiệp career preparation Có nền tảng kiến thức vững chắc cho nhiều ngành nghề
Trải nghiệm xã hội social experiences Kết bạn, tham gia CLB, hoạt động ngoại khóa

Task 2: Complete the conversation with the sentences in the box. Then practise it in pairs. (Trang 80)

Hoàn thành bài hội thoại với các câu trong khung. Sau đó thực hành theo cặp.

Các câu trong khung:

Ký hiệu Câu Nghĩa
A It’s the cost. Vocational training is much cheaper than university education. Đó là chi phí. Đào tạo nghề rẻ hơn nhiều so với giáo dục đại học.
B I couldn’t agree more. So, we’ve decided on the three main benefits: more practical, shorter, and cheaper. Tôi hoàn toàn đồng ý. Vậy, chúng ta đã quyết định ba lợi ích chính: thực tế hơn, ngắn hơn và rẻ hơn.
C Great! We’re now ready to report to the class. Tuyệt vời! Bây giờ chúng ta sẵn sàng để báo cáo trước lớp.
D Now, let’s think about one more benefit. Bây giờ, hãy nghĩ về một lợi ích nữa.

Đáp án (Answer key):

Chỗ trống Đáp án
(1) D
(2) A
(3) B
(4) C

Bài hội thoại hoàn chỉnh (Complete conversation):

Nam: Let’s decide on the three main benefits of vocational training. First, I think it will help students develop practical skills.

Lan: I agree. Vocational courses are more practical than university courses.

Nam: What do you think is the second benefit?

Lan: I think it’s the short duration of study. Degree programmes at university usually go on for at least three years while vocational courses can last less than two years.

Nam: (1) Now, let’s think about one more benefit.

Lan: (2) It’s the cost. Vocational training is much cheaper than university education.

Nam: (3) I couldn’t agree more. So, we’ve decided on the three main benefits: more practical, shorter, and cheaper.

Lan: (4) Great! We’re now ready to report to the class.

Dịch bài hội thoại (Translation):

Nam: Hãy quyết định ba lợi ích chính của đào tạo nghề. Đầu tiên, tôi nghĩ nó sẽ giúp học sinh phát triển kỹ năng thực hành.

Lan: Tôi đồng ý. Các khóa học nghề thực tế hơn so với các khóa học đại học.

Nam: Bạn nghĩ lợi ích thứ hai là gì?

Lan: Tôi nghĩ đó là thời gian học ngắn. Các chương trình lấy bằng ở đại học thường kéo dài ít nhất ba năm trong khi các khóa học nghề có thể kéo dài dưới hai năm.

Nam: (1) Bây giờ, hãy nghĩ về một lợi ích nữa.

Lan: (2) Đó là chi phí. Đào tạo nghề rẻ hơn nhiều so với giáo dục đại học.

Nam: (3) Tôi hoàn toàn đồng ý. Vậy, chúng ta đã quyết định ba lợi ích chính: thực tế hơn, ngắn hơn và rẻ hơn.

Lan: (4) Tuyệt vời! Bây giờ chúng ta sẵn sàng để báo cáo trước lớp.

Giải thích cách sắp xếp:

Vị trí Đáp án Lý do
(1) D Sau khi đã nói về 2 lợi ích (practical skills, short duration), Nam cần chuyển sang lợi ích thứ 3 → “Now, let’s think about one more benefit.”
(2) A Lan trả lời về lợi ích thứ 3 là chi phí → “It’s the cost. Vocational training is much cheaper…”
(3) B Nam đồng ý và TÓM TẮT cuộc thảo luận → “So, we’ve decided on the three main benefits…” (đây là cách summarising)
(4) C Lan KẾT THÚC cuộc thảo luận → “Great! We’re now ready to report to the class.” (đây là cách concluding)

Tips: Cách kết thúc hội thoại/thảo luận (How to end a conversation or discussion)

Chúng ta có thể kết thúc một cuộc hội thoại hoặc thảo luận bằng cách:

1. Summarising – Tóm tắt

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
We’ve decided… Chúng ta đã quyết định… We’ve decided on the three main benefits.
We’ve agreed to… Chúng ta đã đồng ý… We’ve agreed to choose vocational training.
We’ve covered everything. Chúng ta đã đề cập mọi thứ. We’ve covered everything on our list.
We’ve covered all points. Chúng ta đã đề cập tất cả các điểm. We’ve covered all points in the discussion.

2. Concluding – Kết luận

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
Bye. Tạm biệt. Okay, bye. See you tomorrow.
Great, we’re now ready for… Tuyệt, bây giờ chúng ta sẵn sàng cho… Great, we’re now ready to report to the class.
That’s all we have today. Đó là tất cả những gì chúng ta có hôm nay. That’s all we have today. Thank you!
It was a very useful discussion/meeting. Đây là một cuộc thảo luận/họp rất hữu ích. It was a very useful discussion.

Task 3: Work in pairs. Talk about the benefits of academic study. Use the ideas in 1, the model in 2, and the tips above to help you. (Trang 81)

Làm việc theo cặp. Nói về lợi ích của việc học đại học. Sử dụng các ý tưởng trong bài 1, mẫu trong bài 2 và các mẹo ở trên để giúp bạn.

Mẫu hội thoại (Sample conversation):

A: Now, let’s decide on the three main benefits of academic study. First, I think it will help students develop critical thinking skills.

B: I agree. Students can also develop research skills.

A: That’s right. These skills are very important for university students.

B: So, what do you think is the third benefit?

A: I think it’s the opportunities for further studies. University students get more opportunities to continue their studies after graduation.

B: I couldn’t agree more. So, we’ve decided on the three main benefits: developing critical thinking skills, developing research skills, and having more opportunities for further studies.

A: Great! We’re now ready to report to the class.

Dịch mẫu hội thoại:

A: Bây giờ, hãy quyết định ba lợi ích chính của việc học đại học. Đầu tiên, tôi nghĩ nó sẽ giúp sinh viên phát triển kỹ năng tư duy phản biện.

B: Tôi đồng ý. Sinh viên cũng có thể phát triển kỹ năng nghiên cứu.

A: Đúng vậy. Những kỹ năng này rất quan trọng đối với sinh viên đại học.

B: Vậy, bạn nghĩ lợi ích thứ ba là gì?

A: Tôi nghĩ đó là cơ hội học cao hơn. Sinh viên đại học có nhiều cơ hội hơn để tiếp tục học sau khi tốt nghiệp.

B: Tôi hoàn toàn đồng ý. Vậy, chúng ta đã quyết định ba lợi ích chính: phát triển kỹ năng tư duy phản biện, phát triển kỹ năng nghiên cứu và có nhiều cơ hội học cao hơn.

A: Tuyệt vời! Bây giờ chúng ta sẵn sàng để báo cáo trước lớp.

Mẫu hội thoại khác (Alternative conversation):

A: Let’s discuss the benefits of academic study. What do you think is the first benefit?

B: I think it’s that university graduates can earn more money. People with a degree usually have higher salaries.

A: That’s a good point. What about the second benefit?

B: I believe it’s personal development. University students learn to live independently and become more mature.

A: I couldn’t agree more. Now, let’s think about one more benefit.

B: It’s the social experiences. Students can make new friends, join clubs, and participate in many activities.

A: Exactly! So, we’ve agreed on the three main benefits: earning more money, personal development, and social experiences.

B: Great! That’s all we have for our discussion. We’re now ready to present to the class.

Cấu trúc hội thoại mẫu (Conversation structure):

Bước Nội dung Cấu trúc gợi ý
1 Mở đầu Let’s decide/discuss the benefits of…
2 Lợi ích 1 First, I think…/The first benefit is…
3 Đồng ý I agree./That’s right./That’s a good point.
4 Lợi ích 2 What do you think is the second benefit?/What about…?
5 Trả lời I think it’s…/I believe it’s…
6 Chuyển sang lợi ích 3 Now, let’s think about one more benefit.
7 Lợi ích 3 It’s…/The third benefit is…
8 Tóm tắt (Summarising) So, we’ve decided/agreed on the three main benefits:…
9 Kết luận (Concluding) Great! We’re now ready to report to the class.

Task 4: Work in groups. Discuss what kind of students/learners each option will be more suitable for. Give reasons for your decision. Report to the whole class. (Trang 81)

Làm việc theo nhóm. Thảo luận loại học sinh/người học nào mà mỗi lựa chọn sẽ phù hợp hơn. Đưa ra lý do cho quyết định của bạn. Báo cáo trước toàn lớp.

Hướng dẫn thảo luận:

Bước 1: Mỗi thành viên đưa ra ý kiến về lựa chọn nào phù hợp với loại học sinh nào.

Bước 2: Nhóm quyết định ý kiến chung.

Bước 3: Chuẩn bị dàn ý báo cáo và quyết định cách trình bày.

Gợi ý về loại học sinh phù hợp:

Academic study phù hợp với:
Loại học sinh Tiếng Anh Lý do
Học sinh chăm chỉ, có động lực cao Hard-working students who are highly motivated Học đại học đòi hỏi nỗ lực và kỷ luật cao
Học sinh có năng khiếu đặc biệt Gifted students with particular talents (maths, science, music…) Đại học giúp phát triển tài năng chuyên sâu
Học sinh muốn theo đuổi nghề nghiệp cần bằng cấp Students who want careers requiring degrees (doctors, lawyers, engineers…) Một số nghề bắt buộc phải có bằng đại học
Học sinh thích nghiên cứu và học lý thuyết Students who enjoy research and theoretical learning Đại học tập trung vào kiến thức học thuật
Vocational training phù hợp với:
Loại học sinh Tiếng Anh Lý do
Học sinh học qua thực hành Students who learn through practical experience or by doing Trường nghề tập trung vào kỹ năng thực hành
Học sinh đã quyết định ngành nghề cụ thể Students who have decided on a specific trade job Biết rõ muốn làm nghề gì (đầu bếp, thợ máy, thợ cắt tóc…)
Học sinh muốn đi làm sớm Students who want to start working early Thời gian đào tạo ngắn, có thể kiếm tiền sớm
Học sinh không thích học lý thuyết Students who don’t enjoy theoretical learning Trường nghề ít lý thuyết, nhiều thực hành

Mẫu báo cáo nhóm (Sample group report):

In our group, we discussed both options and agreed on the following:

Academic study is suitable for hard-working students who are highly motivated and want to achieve their goals. Gifted students who have a particular talent, such as a maths or music talent, can also benefit from university education. In addition, students who want to become doctors, lawyers, or engineers need to go to university because these careers require degrees.

Vocational training is more suitable for students who learn through practical experience or by doing. It is also suitable for students who have decided on a specific trade job, such as a restaurant cook, a mechanic, or a hairstylist. These students prefer learning practical skills rather than studying theories in classrooms.

In conclusion, both options have their own advantages. The most important thing is to choose the option that matches your interests, abilities, and career goals.

That’s all for our report. Thank you for listening!

Dịch mẫu báo cáo nhóm:

Trong nhóm chúng tôi, chúng tôi đã thảo luận cả hai lựa chọn và đồng ý như sau:

Học đại học phù hợp với những học sinh chăm chỉ, có động lực cao và muốn đạt được mục tiêu của mình. Những học sinh có năng khiếu đặc biệt, như tài năng toán học hoặc âm nhạc, cũng có thể hưởng lợi từ giáo dục đại học. Ngoài ra, những học sinh muốn trở thành bác sĩ, luật sư hoặc kỹ sư cần phải học đại học vì những nghề này đòi hỏi bằng cấp.

Đào tạo nghề phù hợp hơn với những học sinh học qua trải nghiệm thực tế hoặc bằng cách thực hành. Nó cũng phù hợp với những học sinh đã quyết định một công việc ngành nghề cụ thể, như đầu bếp nhà hàng, thợ máy hoặc thợ cắt tóc. Những học sinh này thích học kỹ năng thực hành hơn là học lý thuyết trong lớp học.

Tóm lại, cả hai lựa chọn đều có ưu điểm riêng. Điều quan trọng nhất là chọn lựa chọn phù hợp với sở thích, khả năng và mục tiêu nghề nghiệp của bạn.

Đó là tất cả cho báo cáo của chúng tôi. Cảm ơn các bạn đã lắng nghe!

Cấu trúc hữu ích cho báo cáo nhóm:

Phần Cấu trúc
Mở đầu In our group, we discussed… and agreed on the following.
Nêu ý kiến về lựa chọn 1 … is suitable for students who…
Nêu ý kiến về lựa chọn 2 … is more suitable for students who…
Đưa ra lý do Because…/Since…/This is because…
Kết luận In conclusion,…/To sum up,…
Kết thúc That’s all for our report./Thank you for listening!
Thầy Võ Văn Ngọc

Thầy Võ Văn Ngọc

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tiếng Anh THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, IELTS 8.0, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ E-learning

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trưng Vương